- 1. Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai ở UBND xã gồm những ai?
- 2. Vai trò của từng thành viên thường được mời tham gia hòa giải tranh chấp đất đai
- 3. Vai trò của Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai
- 4. Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND xã
- 5. Khi nào hòa giải tại UBND xã là bắt buộc?
- 6. Biên bản hòa giải có giá trị pháp lý như thế nào?
- Kết luận
Để đảm bảo việc hòa giải được tiến hành khách quan, đúng quy định, pháp luật quy định việc thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã với sự tham gia của nhiều thành phần khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ Hội đồng này gồm những ai, vai trò của từng thành viên ra sao và cơ sở pháp lý nào điều chỉnh.
1. Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai ở UBND xã gồm những ai?
Theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 105 Nghị định 102/2024/NĐ-CP thì Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai được thành lập nhằm thực hiện các quy định về hòa giải theo Luật Đất đai năm 2024, cụ thể là theo điểm b khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai năm 2024 quy định về Thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai như sau:
b) Thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai bao gồm: Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã là Chủ tịch Hội đồng, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức làm công tác địa chính, người sinh sống lâu năm biết rõ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đối với thửa đất tranh chấp (nếu có). Tùy từng trường hợp cụ thể, có thể mời đại diện tổ chức, cá nhân khác tham gia Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai;
Cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp xã có trách nhiệm tham gia Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai để thực hiện hòa giải tranh chấp đất đai theo quy định tại Điểm e Khoản 1 Điều 17 Nghị định 151/2025/NĐ-CP.
Như vậy, Thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai có thể bao gồm nhiều đối tượng khác nhau, tùy thuộc vào tính chất của từng vụ việc và yêu cầu cụ thể của quy trình hòa giải. Dưới đây là các thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai theo quy định cụ thể như sau:
- Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã: giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng. Đây là người chịu trách nhiệm tổ chức, điều hành toàn bộ quá trình hòa giải, đảm bảo việc thực hiện đúng trình tự, thủ tục theo quy định pháp luật. Vai trò này mang tính quyết định trong việc duy trì tính khách quan và trật tự của buổi hòa giải.
- Đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã: Chủ thể này đóng vai trò giám sát, phản biện xã hội và góp phần đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong quá trình hòa giải. Sự hiện diện của Mặt trận Tổ quốc giúp tăng mức độ tin cậy của các bên đối với kết quả hòa giải.
- Công chức làm công tác địa chính: Đây là người có chuyên môn trực tiếp liên quan đến quản lý đất đai tại địa phương, nắm rõ hồ sơ địa chính, bản đồ, nguồn gốc và hiện trạng sử dụng đất. Sự tham gia của công chức địa chính giúp Hội đồng có cơ sở kỹ thuật và pháp lý chính xác khi xem xét tranh chấp.
- Tổ trưởng tổ dân phố, trưởng thôn, ấp hoặc người có uy tín tại địa phương: là những người am hiểu tình hình thực tế, lịch sử sử dụng đất, có thể hỗ trợ xác minh nguồn gốc đất và hòa giải trên cơ sở phong tục, tập quán;
- Ngoài ra, tùy từng vụ việc cụ thể, Hội đồng có thể mời thêm đại diện các tổ chức, cá nhân có liên quan hoặc người có chuyên môn để tham gia.
Hội đồng hòa giải không phải là cơ quan tài phán mà chỉ thực hiện chức năng hòa giải, hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện. Kết quả hòa giải phải được lập thành biên bản, có chữ ký của các bên và xác nhận của UBND cấp xã. Nếu hòa giải thành, biên bản này là cơ sở để các bên thực hiện hoặc làm thủ tục hành chính tiếp theo; nếu hòa giải không thành, đây là điều kiện bắt buộc để các bên tiếp tục khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định.
2. Vai trò của từng thành viên thường được mời tham gia hòa giải tranh chấp đất đai
Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai bao gồm nhiều thành phần với các chức năng khác nhau. Dưới đây là mô tả chi tiết về chức năng của từng thành viên trong hội đồng:
| Chủ thể tham gia | Vai trò chính | Chức năng, ý nghĩa trong hòa giải | Căn cứ pháp lý / tính chất |
| Đại diện cộng đồng dân cư | Đại diện tiếng nói cộng đồng | Tham gia bảo vệ quyền lợi chung, phản ánh nhu cầu và nguyện vọng của người dân địa phương; hỗ trợ cung cấp thông tin về phong tục, tập quán | Căn cứ khoản 3 Điều 6 Luật Đất đai; mang tính đại diện xã hội |
| Người có uy tín trong dòng họ | Hòa giải theo truyền thống | Áp dụng phong tục, quy ước dòng họ để giải quyết mâu thuẫn; giúp các bên dễ chấp nhận kết quả hòa giải | Mang tính văn hóa – gia đình, không bắt buộc nhưng rất hiệu quả thực tiễn |
| Người có trình độ pháp lý, kiến thức xã hội | Tư vấn pháp lý | Đảm bảo nội dung hòa giải phù hợp quy định pháp luật; đưa ra phương án giải quyết hợp lý, hạn chế rủi ro pháp lý | Mang tính chuyên môn, hỗ trợ tính hợp pháp |
| Già làng, chức sắc tôn giáo | Lãnh đạo tinh thần | Tác động bằng uy tín, đạo đức, giá trị cộng đồng; tạo sự đồng thuận và giảm căng thẳng giữa các bên | Mang tính đạo đức – tín ngưỡng, đặc biệt quan trọng ở vùng dân tộc |
| Công chức Tư pháp – Hộ tịch cấp xã | Đảm bảo thủ tục pháp lý | Quản lý hồ sơ, hướng dẫn quy trình hòa giải, đảm bảo lập biên bản đúng quy định; hỗ trợ xác minh thông tin | Mang tính pháp lý – hành chính, bắt buộc trong quy trình |
| Đại diện các tổ chức xã hội (Hội Nông dân, Phụ nữ, Cựu chiến binh, Đoàn Thanh niên…) | Đại diện các nhóm lợi ích xã hội | Đưa ra góc nhìn đa chiều; hỗ trợ hòa giải dựa trên kinh nghiệm thực tiễn; góp phần đảm bảo tính khách quan | Mang tính xã hội – đoàn thể |
| Cá nhân, tổ chức liên quan khác | Hỗ trợ chuyên môn | Cung cấp thông tin chuyên sâu (kỹ thuật, pháp lý, thực tiễn); đề xuất giải pháp toàn diện cho tranh chấp | Mang tính bổ trợ, linh hoạt tùy từng vụ việc |
Từng thành viên của Hội đồng hòa giải đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng quá trình hòa giải được thực hiện một cách công bằng, hợp pháp, và hiệu quả, đồng thời phản ánh đúng các giá trị văn hóa và xã hội của cộng đồng địa phương.
3. Vai trò của Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai
Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã không phải là cơ quan tài phán nhưng có chức năng tổ chức, điều phối và hỗ trợ các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện, đúng pháp luật, qua đó góp phần giải quyết mâu thuẫn ngay từ cơ sở, hạn chế phát sinh khiếu kiện kéo dài.
Thứ nhất, Hội đồng hòa giải đóng vai trò xác minh, làm rõ bản chất vụ việc tranh chấp. Thông qua việc thu thập hồ sơ địa chính, kiểm tra hiện trạng sử dụng đất, xác định nguồn gốc, quá trình quản lý và sử dụng đất, cũng như lấy ý kiến của các bên liên quan, Hội đồng giúp tái hiện đầy đủ bối cảnh tranh chấp. Đây là cơ sở quan trọng để định hướng phương án hòa giải phù hợp, đồng thời đảm bảo việc giải quyết tranh chấp có căn cứ thực tiễn và pháp lý rõ ràng.
Thứ hai, Hội đồng hòa giải thực hiện chức năng tổ chức đối thoại, thương lượng giữa các bên. Với thành phần liên ngành (bao gồm đại diện UBND, cán bộ địa chính, tư pháp, Mặt trận Tổ quốc và người có uy tín tại địa phương), Hội đồng có khả năng kết hợp giữa yếu tố pháp lý và yếu tố xã hội – cộng đồng, giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình và tìm được tiếng nói chung. Vai trò trung gian này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều tranh chấp đất đai gắn liền với quan hệ gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng dân cư.
Thứ ba, Hội đồng hòa giải có vai trò tạo lập căn cứ pháp lý cho các bước xử lý tiếp theo. Kết quả hòa giải được lập thành biên bản là tài liệu bắt buộc trong nhiều trường hợp, đặc biệt đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất – là điều kiện để Tòa án thụ lý vụ án theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP. Đồng thời, trong trường hợp hòa giải thành có thay đổi về ranh giới, diện tích hoặc chủ thể sử dụng đất, biên bản hòa giải còn là căn cứ để cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận và chỉnh lý biến động đất đai theo quy định.
Ngoài ra, Hội đồng hòa giải còn góp phần thực hiện chức năng phòng ngừa tranh chấp và ổn định trật tự xã hội tại địa phương. Thông qua việc giải thích pháp luật, vận động thuyết phục và giải quyết mâu thuẫn kịp thời, Hội đồng giúp giảm thiểu xung đột, hạn chế việc khiếu kiện vượt cấp, kéo dài – vốn là vấn đề phổ biến trong lĩnh vực đất đai.
4. Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND xã
Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã là thủ tục bắt buộc trước khi các bên yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp, được quy định tại Luật Đất đai 2024 (kế thừa cơ chế tại Điều 202 Luật Đất đai 2013) và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã bao gồm các bước: nộp đơn – xác minh, thu thập chứng cứ – thành lập Hội đồng – tổ chức hòa giải – lập biên bản kết quả, được thực hiện cụ thể như sau:
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu hòa giải
khi phát sinh tranh chấp, một hoặc các bên phải nộp đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Sau khi tiếp nhận, UBND cấp xã có trách nhiệm ghi nhận, kiểm tra hồ sơ và tiến hành các hoạt động chuẩn bị hòa giải. Theo quy định, đây là điều kiện tiên quyết, đặc biệt đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất, trước khi khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu cơ quan hành chính giải quyết.
Bước 2: Xác minh, thu thập chứng cứ
UBND cấp xã tiến hành xác minh, thu thập tài liệu và chứng cứ. Cụ thể, cơ quan này sẽ kiểm tra hồ sơ địa chính, nguồn gốc và quá trình sử dụng đất, hiện trạng thửa đất; đồng thời lấy ý kiến của các bên tranh chấp, người làm chứng và những người có liên quan. Đây là bước quan trọng nhằm làm rõ bản chất vụ việc, đảm bảo việc hòa giải có cơ sở thực tiễn và pháp lý.
Bước 3: Lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất
Chủ tịch UBND cấp xã sẽ thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai với thành phần liên ngành (bao gồm đại diện UBND, cán bộ địa chính, tư pháp, Mặt trận Tổ quốc và các thành phần liên quan). Hội đồng này có trách nhiệm tổ chức cuộc họp hòa giải, trong đó các bên được trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và thương lượng phương án giải quyết tranh chấp trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng.
Về thời hạn thực hiện, theo quy định pháp luật, việc hòa giải phải được tiến hành trong thời hạn không quá 45 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu. Đây là thời hạn bắt buộc nhằm đảm bảo giải quyết kịp thời, tránh kéo dài tranh chấp.
Bước 4: Lập biên bản hòa giải
Kết thúc quá trình hòa giải, UBND cấp xã phải lập biên bản hòa giải. Biên bản này phải ghi rõ nội dung tranh chấp, ý kiến của các bên, kết quả hòa giải (thành hoặc không thành) và có chữ ký của các bên tham gia, xác nhận của UBND cấp xã.
Trường hợp hòa giải thành và có thay đổi về hiện trạng sử dụng đất (ranh giới, người sử dụng…), UBND cấp xã sẽ chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền để công nhận và cập nhật biến động đất đai theo quy định. Ngược lại, nếu hòa giải không thành hoặc một bên vắng mặt 02 lần hợp lệ, các bên có quyền khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
5. Khi nào hòa giải tại UBND xã là bắt buộc?
Theo quy định của Luật Đất đai 2024 (kế thừa và phát triển từ Điều 202 Luật Đất đai 2013) cùng với hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao, hòa giải tại UBND cấp xã là thủ tục bắt buộc trong một số loại tranh chấp đất đai nhất định trước khi các bên được quyền khởi kiện ra Tòa án hoặc yêu cầu cơ quan hành chính có thẩm quyền giải quyết. Cụ thể:
Đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất (tức là tranh chấp nhằm xác định ai là người có quyền sử dụng hợp pháp đối với thửa đất) thì pháp luật quy định phải tiến hành hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Đây là điều kiện tiền tố tụng mang tính bắt buộc, nếu không thực hiện thì khi nộp đơn khởi kiện, Tòa án có thể trả lại đơn hoặc đình chỉ giải quyết vụ án do chưa đáp ứng đủ điều kiện khởi kiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Đối với các tranh chấp không nhằm xác định quyền sử dụng đất mà chỉ liên quan đến quyền, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch hoặc quan hệ pháp lý về đất đai (như tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất; tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất; tranh chấp chia tài sản chung của vợ chồng là quyền sử dụng đất…), thì không bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã. Trong các trường hợp này, các bên có thể lựa chọn hòa giải tại cơ sở hoặc khởi kiện trực tiếp tại Tòa án mà không bị coi là vi phạm điều kiện khởi kiện.
Tóm lại, hòa giải tại UBND cấp xã là bắt buộc đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất, nhưng không bắt buộc đối với các tranh chấp phát sinh từ giao dịch hoặc quan hệ pháp lý liên quan đến đất đai. Việc xác định đúng loại tranh chấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nếu áp dụng sai sẽ dẫn đến rủi ro bị trả lại đơn khởi kiện hoặc kéo dài thời gian giải quyết vụ việc trong thực tiễn.
6. Biên bản hòa giải có giá trị pháp lý như thế nào?
Biên bản hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã là văn bản tố tụng – hành chính đặc thù, có giá trị pháp lý quan trọng được quy định tại Luật Đất đai 2024 (kế thừa Điều 202 Luật Đất đai 2013) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Biên bản hòa giải không phải là bản án hay quyết định có hiệu lực cưỡng chế thi hành, mà là chứng cứ pháp lý ghi nhận quá trình và kết quả hòa giải giữa các bên tranh chấp, được lập theo thủ tục luật định, có chữ ký của các bên và xác nhận của UBND cấp xã. Tuy nhiên, tùy từng trường hợp cụ thể (hòa giải thành hay không thành), giá trị pháp lý của biên bản này được xác định khác nhau và có ý nghĩa quyết định đối với các bước xử lý tiếp theo.
Trong trường hợp hòa giải không thành, biên bản hòa giải có giá trị là điều kiện bắt buộc để khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp. Cụ thể, theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP, đối với tranh chấp về quyền sử dụng đất, nếu không có biên bản hòa giải không thành tại UBND cấp xã thì Tòa án có quyền trả lại đơn khởi kiện do chưa đủ điều kiện thụ lý vụ án. Như vậy, trong trường hợp này, biên bản hòa giải đóng vai trò như một “giấy thông hành tố tụng”, bảo đảm tranh chấp đã được xử lý bước đầu tại cơ sở trước khi đưa ra cơ quan tài phán.
Đối với trường hợp hòa giải thành, giá trị pháp lý của biên bản được nâng lên đáng kể. Nếu nội dung hòa giải thành không làm thay đổi hiện trạng sử dụng đất hoặc chủ thể sử dụng đất, thì biên bản có giá trị như một thỏa thuận dân sự giữa các bên, có thể được tự nguyện thực hiện. Ngược lại, nếu hòa giải thành có thay đổi về ranh giới, diện tích, người sử dụng đất, thì theo quy định của Luật Đất đai, UBND cấp xã phải chuyển biên bản này đến cơ quan có thẩm quyền (Văn phòng đăng ký đất đai hoặc UBND cấp huyện) để làm căn cứ công nhận, chỉnh lý biến động đất đai và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới. Khi đó, biên bản hòa giải trở thành cơ sở pháp lý trực tiếp để cơ quan nhà nước ban hành quyết định hành chính liên quan đến quyền sử dụng đất của các bên.
Ngoài ra, biên bản hòa giải còn có giá trị là nguồn chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc cơ quan hành chính. Nội dung biên bản phản ánh quan điểm, ý chí, sự thỏa thuận hoặc mâu thuẫn giữa các bên tại thời điểm hòa giải, từ đó giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá bản chất tranh chấp và xem xét chứng cứ một cách toàn diện, khách quan.
Biên bản hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã tuy không có hiệu lực cưỡng chế như bản án, nhưng lại có giá trị pháp lý đa chiều: vừa là điều kiện bắt buộc trong tố tụng, vừa là căn cứ để công nhận biến động đất đai khi hòa giải thành, đồng thời là chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Việc lập biên bản đúng trình tự, đầy đủ nội dung theo quy định là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong thực tiễn.
Kết luận
Có thể thấy, Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã được tổ chức với nhiều thành phần khác nhau, từ đại diện chính quyền địa phương đến các tổ chức đoàn thể và những người am hiểu tình hình thực tế tại địa bàn. Sự tham gia đa dạng này nhằm đảm bảo quá trình hòa giải diễn ra khách quan, dân chủ và phù hợp với cả quy định pháp luật lẫn phong tục địa phương. Việc nắm rõ thành phần Hội đồng không chỉ giúp người dân chủ động hơn khi tham gia hòa giải, mà còn là cơ sở để đánh giá tính hợp pháp của kết quả hòa giải trong trường hợp tranh chấp tiếp tục được giải quyết ở cấp cao hơn.
Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.