Trong bối cảnh các quan hệ về đất đai ngày càng đa dạng và phức tạp, tranh chấp đất đai trở thành một trong những loại tranh chấp phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết không chỉ là yêu cầu mang tính thủ tục mà còn có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả, tính công bằng và tính hợp pháp của quá trình giải quyết tranh chấp. Trong đó, Tòa án nhân dân với chức năng xét xử giữ vai trò đặc biệt quan trọng, là nơi bảo đảm công lý và giải quyết dứt điểm các tranh chấp theo trình tự tố tụng. Các quy định hiện hành đã có sự phân định rõ ràng hơn về thẩm quyền của Tòa án trong lĩnh vực đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân trong việc lựa chọn và thực hiện quyền khởi kiện. 

1. Thẩm quyền của Tòa án về giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định mới nhất

Căn cứ vào Điều 236 Luật Đất đai 2024, thẩm quyền của Tòa án nhân dân được mở rộng và chi tiết hóa qua các nhóm trường hợp cụ thể sau đây:

1.1. Tranh chấp đất đai đối với trường hợp đã có giấy tờ pháp lý rõ ràng

Căn cứ theo Khoản 1 Điều 236 Luật Đất đai 2024, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp đất đai, tài sản gắn liền với đất mà đương sự đã được cấp Giấy chứng nhận hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai 2024. Đây là thẩm quyền mang tính chất định danh pháp lý cao nhất, cụ thể:

  • Đối với đất đã có "Sổ": Bao gồm các loại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất. Tòa án sẽ căn cứ vào tọa độ, ranh giới và diện tích ghi trên giấy chứng nhận cùng hồ sơ kỹ thuật thửa đất để phân xử.
  • Đối với đất có giấy tờ cũ (Điều 137): Bao gồm các loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp trước ngày 15/10/1993, giấy tờ về thừa kế, tặng cho hợp pháp, hoặc văn tự mua bán nhà ở được UBND cấp xã xác nhận. Trong trường hợp này, Tòa án đóng vai trò thẩm định tính hợp pháp của các văn bản lịch sử để xác lập quyền sở hữu hiện tại.
  • Tranh chấp tài sản gắn liền với đất: Không chỉ dừng lại ở đất đai, Tòa án còn giải quyết các mâu thuẫn về nhà ở, công trình xây dựng, cây lâu năm, rừng trồng. Việc giải quyết song hành cả đất và tài sản trên đất giúp xử lý triệt để vụ án trong một bản án duy nhất.

1.2. Tranh chấp đất đai đối với trường hợp không có giấy tờ pháp lý

Căn cứ theo Khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai 2024, luật mới đã tạo ra bước ngoặt khi cho phép người dân được quyền lựa chọn Tòa án là cơ quan giải quyết ngay cả khi khu đất tranh chấp chưa được cấp Giấy chứng nhận hoặc không có bất kỳ giấy tờ nào theo Điều 137.

Quyền lựa chọn của đương sự: Thay vì bắt buộc phải qua UBND như trước đây, người dân có thể gửi đơn khởi kiện trực tiếp ra Tòa án dân sự. Điều này phản ánh tư duy "tư pháp hóa" các quan hệ dân sự, coi tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền tài sản.

Cơ chế thu thập chứng cứ: Khi đất không có giấy tờ, Tòa án sẽ thực hiện các biện pháp nghiệp vụ như: Lấy lời khai của những người sinh sống lâu năm xung quanh, kiểm tra sổ địa chính qua các thời kỳ, xem xét nguồn gốc hình thành và quá trình sử dụng đất liên tục, ổn định.

Tính chung thẩm: Khác với quyết định hành chính của UBND có thể bị khiếu nại nhiều lần, bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật sẽ được cơ quan thi hành án cưỡng chế thực hiện, đảm bảo tính dứt điểm cho vụ tranh chấp.

1.3. Tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại liên quan đến đất đai

Căn cứ theo Khoản 5 Điều 236 Luật Đất đai 2024, thẩm quyền của Tòa án được xác lập đối với các giao dịch mang tính chất kinh doanh, sinh lợi giữa các tổ chức hoặc cá nhân có đăng ký kinh doanh. Đây là mảng tranh chấp đặc thù với giá trị tài sản thường rất lớn và hồ sơ cực kỳ phức tạp:

  • Phạm vi giải quyết: Bao gồm tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng dự án bất động sản, hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất để thực hiện dự án, tranh chấp trong việc cho thuê, cho thuê lại đất trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp.
  • Sự giao thoa với Trọng tài thương mại: Luật cho phép các bên thỏa thuận chọn Trọng tài thương mại Việt Nam để giải quyết nhằm đảm bảo tính bảo mật và nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu các bên không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu, Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền cuối cùng để bảo vệ trật tự kinh tế.
  • Áp dụng luật chuyên ngành: Tòa án không chỉ áp dụng Luật Đất đai mà còn phải phối hợp chặt chẽ với Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự để đưa ra phán quyết công bằng, sát với thực tiễn thị trường.

2. Trách nhiệm cung cấp hồ sơ, tài liệu của Ủy ban nhân dân trong giải quyết tranh chấp đất đai

Theo khoản 6 Điều 236 Luật đất đai 2024, Quy định về trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc cung cấp hồ sơ, tài liệu liên quan đến quản lý và sử dụng đất đai khi được Tòa án hoặc Trọng tài thương mại Việt Nam yêu cầu là một yếu tố pháp lý quan trọng, bảo đảm cho việc giải quyết tranh chấp đất đai dựa trên cơ sở thông tin đầy đủ và chính xác. Đất đai tại Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân, được Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Ủy ban nhân dân các cấp là cơ quan trực tiếp quản lý đất đai tại địa phương, chịu trách nhiệm lưu trữ, cập nhật hồ sơ địa chính, theo dõi quá trình sử dụng đất, các biến động liên quan và quyết định hành chính về đất đai. Khi phát sinh tranh chấp, các hồ sơ và tài liệu này trở thành chứng cứ quan trọng giúp Tòa án hoặc Trọng tài đánh giá khách quan bản chất vụ việc, xác định quyền lợi hợp pháp của các bên.

Việc Tòa án hoặc Trọng tài thương mại có quyền yêu cầu Ủy ban nhân dân cung cấp hồ sơ thể hiện sự phối hợp giữa cơ quan hành chính và cơ quan tài phán. Tòa án và Trọng tài không trực tiếp quản lý đất đai, do đó không có khả năng thu thập các chứng cứ hành chính cần thiết. Trong khi đó, Ủy ban nhân dân nắm giữ thông tin nhưng không có chức năng xét xử. Sự phối hợp này giúp đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp được dựa trên dữ liệu đầy đủ và đáng tin cậy, giảm thiểu rủi ro ra phán quyết dựa trên thông tin không chính xác hoặc thiếu sót.

Trách nhiệm cung cấp hồ sơ còn góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý đất đai. Khi hồ sơ được cung cấp cho cơ quan giải quyết tranh chấp, toàn bộ quá trình quản lý, cấp giấy, điều chỉnh hoặc thu hồi đất trước đó đều có thể được xem xét lại, giúp giám sát hoạt động hành chính và nâng cao chất lượng quản lý nhà nước. Quy định này cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tranh chấp, nhất là những trường hợp không thể tự thu thập đầy đủ chứng cứ. Hồ sơ do cơ quan nhà nước cung cấp có giá trị pháp lý cao, giúp làm sáng tỏ bản chất tranh chấp và rút ngắn thời gian giải quyết.

Hiệu quả của quy định này phụ thuộc vào việc thực hiện đúng, đầy đủ, kịp thời và chính xác. Việc chậm trễ, thiếu sót hoặc cung cấp không đúng thẩm quyền có thể làm kéo dài thời gian giải quyết và dẫn đến những phán quyết thiếu căn cứ. Do đó, cần có cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ ràng đối với các cơ quan, cá nhân liên quan và tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý hồ sơ để việc cung cấp thông tin thuận lợi và hiệu quả.

Như vậy, trách nhiệm cung cấp hồ sơ, tài liệu của Ủy ban nhân dân không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng để bảo đảm quá trình giải quyết tranh chấp đất đai diễn ra công bằng, minh bạch và đúng pháp luật, đồng thời tạo ra sự liên kết giữa hoạt động quản lý hành chính và xét xử, nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật đất đai trong thực tiễn.

2. Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã theo Luật Đất đai 2024

Theo khoản 2 Điều 235 Luật đất đai 2024, Việc hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã được quy định nhằm tạo cơ hội giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên trước khi đưa vụ việc ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại theo Điều 236 Luật Đất đai 2024. Quy trình này được thực hiện theo các bước cụ thể sau:

Bước 1: Tiếp nhận đơn yêu cầu hòa giải

Khi nhận được đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm xem xét và tiến hành thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai. Hội đồng này là cơ quan thực hiện trực tiếp việc hòa giải, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình giải quyết.

Bước 2: Thành lập Hội đồng hòa giải

Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai được cấu thành từ các thành phần cơ bản gồm Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã làm Chủ tịch Hội đồng, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức địa chính và những người dân sinh sống lâu năm, am hiểu về nguồn gốc và quá trình sử dụng thửa đất tranh chấp. Tùy từng trường hợp cụ thể, Hội đồng có thể mời thêm đại diện của tổ chức, cá nhân khác tham gia nhằm đảm bảo tính toàn diện và khách quan trong việc thu thập thông tin và đưa ra phương án hòa giải.

Bước 3: Thời hạn tiến hành hòa giải

Quá trình hòa giải phải được thực hiện trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày Ủy ban nhân dân cấp xã nhận được đơn yêu cầu. Thời hạn này vừa đảm bảo quyền lợi của các bên tranh chấp được giải quyết kịp thời, vừa tạo khung pháp lý cụ thể giúp các cơ quan chức năng thực hiện trách nhiệm một cách nghiêm túc.

Bước 4: Lập biên bản hòa giải

Kết quả hòa giải phải được lập thành biên bản, trong đó ghi rõ các nội dung thỏa thuận hoặc lý do hòa giải không thành. Biên bản này phải có chữ ký của các bên tham gia và được Ủy ban nhân dân cấp xã xác nhận. Biên bản hòa giải được gửi đến các bên tranh chấp và lưu trữ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp, tạo cơ sở pháp lý quan trọng nếu vụ việc tiếp tục được đưa ra Tòa án hoặc Trọng tài.

Bước 5: Xử lý trường hợp hòa giải không thành

Trong trường hợp hòa giải không thành mà một hoặc nhiều bên tranh chấp không ký vào biên bản, Chủ tịch Hội đồng và các thành viên tham gia hòa giải vẫn phải ký và đóng dấu biên bản, sau đó gửi cho các bên tranh chấp. Quy định này nhằm đảm bảo tính pháp lý của biên bản hòa giải, làm căn cứ để các bên tiến hành các bước tố tụng tiếp theo mà không bị gián đoạn.

Quy trình hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã theo Luật Đất đai 2024 vừa thể hiện nguyên tắc giải quyết tranh chấp dựa trên thỏa thuận giữa các bên, vừa đảm bảo cơ chế giám sát, minh bạch và tính pháp lý, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu xung đột xã hội và tạo nền tảng cho việc giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại nếu hòa giải không thành.

Kết luận

Thẩm quyền của Tòa án trong giải quyết tranh chấp đất đai thể hiện vai trò trung tâm của cơ quan tư pháp trong việc bảo vệ quyền sử dụng đất và các quyền lợi liên quan của các chủ thể trong xã hội. Thông qua hoạt động thụ lý và xét xử, Tòa án không chỉ giải quyết các mâu thuẫn phát sinh mà còn góp phần làm rõ cơ sở pháp lý của quyền sử dụng đất, hạn chế tranh chấp kéo dài và phát sinh mới. Việc xác định đúng thẩm quyền của Tòa án giúp các bên lựa chọn đúng con đường pháp lý, bảo đảm quá trình giải quyết diễn ra đúng trình tự, tiết kiệm thời gian và chi phí. Đồng thời, điều này cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống tư pháp, củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật và xây dựng môi trường pháp lý ổn định, minh bạch trong lĩnh vực đất đai.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.