Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (HĐTP TANDTC) giữ vai trò là cơ quan xét xử cao nhất, thực hiện thẩm quyền giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hình sự còn quy định một thủ tục đặc biệt, mang tính hệ trọng cao và không thường xuyên xảy ra: phiên họp của HĐTP TANDTC để xem xét lại chính quyết định của mình khi có kiến nghị, đề nghị.   

Đây là tầng nấc giám sát cuối cùng nhằm đảm bảo công lý và khắc phục triệt để các sai sót tư pháp (nếu có) ở cấp độ cao nhất. Do tính chất đặc biệt nghiêm trọng của thủ tục này, pháp luật quy định rất chặt chẽ về thành phần tham dự phiên họp. Việc xác định chính xác và tuân thủ đầy đủ thành phần tham dự là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và giá trị pháp lý của phiên họp. Phân tích quy định của pháp luật, trọng tâm là Điều 405 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015), về thành phần tham dự phiên họp đặc biệt này.   

1. Căn cứ pháp lý của phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị

Cần làm rõ rằng, phiên họp được quy định tại Điều 405 BLTTHS 2015 không phải là một phiên tòa giám đốc thẩm hay tái thẩm thông thường. Đây là một thủ tục tố tụng đặc biệt chỉ được kích hoạt khi có đủ các điều kiện nghiêm ngặt quy định tại Điều 404 BLTTHS 2015.   

Theo quy định tại Điều 404 BLTTHS 2015, HĐTP TANDTC phải mở phiên họp để xem xét lại quyết định của mình khi hội đủ hai điều kiện sau:   

- Về căn cứ: Khi có căn cứ xác định quyết định của HĐTP TANDTC "có vi phạm pháp luật nghiêm trọng" hoặc "phát hiện tình tiết quan trọng mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định" mà HĐTP TANDTC không biết được khi ra quyết định đó.   

- Về chủ thể: Phải có yêu cầu, kiến nghị, hoặc đề nghị từ các cơ quan, cá nhân có thẩm quyền cao nhất, bao gồm :   

  • Ủy ban thường vụ Quốc hội (yêu cầu);
  • Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội (kiến nghị);
  • Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (kiến nghị);
  • Chánh án Tòa án nhân dân tối cao (đề nghị).

Như vậy, bối cảnh của phiên họp theo Điều 405 là một cơ chế "giám sát đặc biệt", là tầng nấc pháp lý cuối cùng để khắc phục sai sót, ngay cả khi sai sót đó đến từ cơ quan xét xử cao nhất. Chính vì bối cảnh đặc biệt và tính hệ trọng này, Điều 405 BLTTHS 2015 đã thiết lập các quy định riêng, nghiêm ngặt về thành phần tham dự, khác biệt so với các phiên họp thông thường.   

2. Thành phần bắt buộc phải tham dự phiên họp

Đây là điểm mấu chốt và mang tính đặc trưng nhất của phiên họp theo Điều 405. Theo quy định tại Điều 405 BLTTHS 2015:

Điều 405. Thành phần tham dự phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để xem xét kiến nghị, đề nghị

1. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải tham dự phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để xem xét kiến nghị của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội, kiến nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

2. Đại diện Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội được mời tham dự phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để xem xét kiến nghị của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội.

3. Trường hợp xét thấy cần thiết, Tòa án nhân dân tối cao có thể mời cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan tham dự phiên họp.

Khác với các phiên tòa thông thường nơi Kiểm sát viên có thể được phân công và thay thế linh hoạt, tại phiên họp đặc biệt này, luật định danh trực tiếp chức danh "Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao". Sự quy định cứng này mang nhiều hàm ý pháp lý sâu sắc:

Hội đồng Thẩm phán TANDTC là cơ quan xét xử cao nhất, bao gồm Chánh án, các Phó Chánh án và các Thẩm phán TANDTC – những chuyên gia pháp lý hàng đầu của đất nước. Để đảm bảo tính đối trọng và sức nặng của quan điểm kiểm sát, người đại diện cho ngành Kiểm sát cũng phải là người đứng đầu – Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC).

Viện trưởng VKSNDTC chịu trách nhiệm trước Quốc hội về việc thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp trên phạm vi cả nước. Sự hiện diện trực tiếp của Viện trưởng khẳng định tính chất trọng đại của phiên họp, nơi mỗi quyết định đưa ra đều có thể trở thành án lệ hoặc thay đổi nhận thức pháp lý của cả hệ thống. Trong tố tụng dân sự, có thể có cơ chế ủy quyền cho Phó Viện trưởng , nhưng trong tố tụng hình sự – lĩnh vực liên quan trực tiếp đến tước đoạt quyền tự do và sinh mệnh – yêu cầu về sự tham dự của người đứng đầu là tuyệt đối nhằm đảm bảo sự thận trọng tối đa.

Tại phiên họp này, Viện trưởng VKSNDTC thực hiện "nhiệm vụ kép":

  • Chức năng Buộc tội/Kiến nghị: Nếu phiên họp được mở ra do kiến nghị của chính Viện trưởng VKSNDTC (theo Điều 404), ông đóng vai trò là người bảo vệ quan điểm kháng nghị. Ông phải chứng minh trước Hội đồng Thẩm phán rằng quyết định trước đó của họ có sai lầm nghiêm trọng về áp dụng pháp luật hoặc vi phạm tố tụng. Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất vì phải thuyết phục chính những người đã ra quyết định thay đổi quan điểm của họ.
  • Chức năng Kiểm sát: Ngay cả khi phiên họp mở ra do kiến nghị của Ủy ban Tư pháp Quốc hội, Viện trưởng vẫn phải tham dự để giám sát tính hợp pháp của trình tự, thủ tục phiên họp. Ông có quyền phát biểu quan điểm độc lập về việc giải quyết vụ án.

Sự tham gia của Viện trưởng VKSNDTC tại phiên họp này là biểu hiện sinh động của cơ chế kiểm soát quyền lực. Mặc dù Tòa án độc lập trong xét xử, nhưng không hoạt động trong môi trường chân không. Viện kiểm sát, với tư cách là cơ quan thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, đóng vai trò là đối trọng cần thiết.

Các nghiên cứu pháp lý và dữ liệu từ thực tiễn cho thấy, sự hiện diện của Viện trưởng giúp ngăn ngừa sự chủ quan, duy ý chí trong hoạt động xét xử của Tòa án tối cao. Quan điểm của Viện trưởng được ghi nhận trong biên bản và là một phần không thể thiếu trong hồ sơ vụ án, tạo cơ sở cho việc xem xét trách nhiệm sau này nếu có sai sót tiếp diễn.

3. Thành phần được mời tham dự phiên họp 

Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội là một cơ quan của Quốc hội, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất tại Việt Nam. Ủy ban này có chức năng giám sát việc chấp hành pháp luật, giám sát hoạt động của các cơ quan tư pháp (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra).

Trong cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước, Ủy ban Tư pháp không trực tiếp tham gia vào hoạt động tố tụng (điều tra, truy tố, xét xử). Tuy nhiên, thông qua chức năng giám sát, Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội đại diện cho ý chí, nguyện vọng của cử tri và Nhân dân đối với công tác tư pháp. Khi Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội kiến nghị xem xét lại một quyết định của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, điều đó có nghĩa là vụ án đó đã gây bức xúc lớn trong dư luận, hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng mà các cơ chế tố tụng thông thường đã không giải quyết được.

Theo Điều 405 BLTTHS 2015, Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội là một trong ba chủ thể có quyền yêu cầu/kiến nghị mở thủ tục đặc biệt này (bên cạnh Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Viện trưởng VKSNDTC).

Quyền năng này cho thấy sự can thiệp của cơ quan lập pháp vào hoạt động tư pháp ở mức độ giám sát vĩ mô. Không can thiệp vào từng hành vi tố tụng cụ thể, nhưng khi kết quả cuối cùng (quyết định của Hội đồng Thẩm phán) có dấu hiệu xâm phạm công lý, cơ quan dân cử có quyền yêu cầu xem xét lại.

Sự hiện diện của đại diện Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội tại phiên họp mang tính chất "giám sát trực tiếp":

  • Bảo vệ lập luận giám sát: Đại diện Ủy ban Tư pháp sẽ trình bày các căn cứ dẫn đến kiến nghị. Các căn cứ này thường dựa trên kết quả giám sát chuyên đề, đơn thư khiếu nại tố cáo của công dân mà Ủy ban đã thụ lý và xác minh.
  • Đảm bảo tính minh bạch: Sự tham gia của một cơ quan bên ngoài hệ thống Tòa án giúp phá vỡ tính khép kín của quy trình xét xử nội bộ. Nó buộc Hội đồng Thẩm phán phải giải trình và đối thoại về các vấn đề pháp lý một cách công khai, minh bạch trước đại diện của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

Ví dụ thực tiễn: Trong một vụ án hình sự về tội "Giết người" mà bị cáo kêu oan liên tục, dư luận và báo chí phản ánh có dấu hiệu bức cung, nhục hình. Mặc dù qua các cấp sơ thẩm, phúc thẩm và giám đốc thẩm đều tuyên y án, nhưng Ủy ban Tư pháp qua giám sát phát hiện việc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trong giai đoạn điều tra (ví dụ: thiếu luật sư khi lấy cung, vi phạm thời hạn tạm giam). Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội kiến nghị Hội đồng Thẩm phán xem xét lại. Tại phiên họp, Chủ nhiệm hoặc Phó Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội sẽ tham dự, đưa ra các bằng chứng về vi phạm tố tụng, yêu cầu hủy án để điều tra lại nhằm tránh oan sai. Sự hiện diện của họ tạo áp lực pháp lý buộc Hội đồng Thẩm phán phải xem xét lại hồ sơ một cách khách quan nhất.

4. So sánh phiêm tòa giám đốc thẩm với phiên họp đặc biệt

Để thấy rõ sự "đặc biệt" của phiên họp theo Điều 405, chúng ta cần đặt nó trong bảng so sánh chi tiết với phiên tòa Giám đốc thẩm thông thường (Điều 382 BLTTHS) và các cấp xét xử khác.

Tiêu chí Xét xử Sơ thẩm/Phúc thẩm Giám đốc thẩm  Thủ tục đặc biệt 
Đối tượng Vụ án mới khởi tố hoặc bị kháng cáo/kháng nghị. Bản án/Quyết định đã có hiệu lực của Tòa cấp dưới. Quyết định của chính Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
Thành phần Hội đồng 1-5 Thẩm phán + Hội thẩm nhân dân. Ủy ban Thẩm phán (3 người) hoặc Hội đồng Thẩm phán (5 người hoặc toàn thể). Toàn thể Hội đồng Thẩm phán TANDTC (Bắt buộc).
Đại diện VKS

Kiểm sát viên sơ/trung/cao cấp.

Kiểm sát viên cao cấp hoặc Kiểm sát viên VKSNDTC. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (Bắt buộc).
Cơ quan giám sát Không tham dự trực tiếp. Không tham dự trực tiếp. Đại diện Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội (Tham dự khi có kiến nghị).
Nguyên tắc quyết định

Đa số thường (Quá bán).

Đa số thường (Quá bán).

Đa số đặc biệt (3/4 tổng số thành viên).

Tính chất Xét xử vụ án. Xét lại bản án. Xem xét lại quyết định giám đốc thẩm.

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tính danh nghĩa của người tham dự và tỷ lệ biểu quyết.

  • Trong khi Giám đốc thẩm thông thường có thể do một nhóm 5 Thẩm phán thực hiện , thì phiên họp đặc biệt bắt buộc phải là Toàn thể Hội đồng Thẩm phán. Điều này đảm bảo trí tuệ tập thể ở mức cao nhất.
  • Sự thay thế từ "Kiểm sát viên" sang "Viện trưởng" nâng tầm đối thoại pháp lý lên cấp độ lãnh đạo ngành.
  • Sự xuất hiện của yếu tố "Lập pháp" (Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội) là đặc điểm độc nhất vô nhị, không tồn tại ở bất kỳ giai đoạn tố tụng nào khác.

Kết luận

Quy định về thành phần tham dự phiên họp của HĐTP TANDTC theo Điều 405 BLTTHS 2015 là một cơ chế tố tụng đặc biệt, thể hiện tầng nấc giám sát pháp lý cao nhất trong hệ thống tư pháp hình sự. Sự chặt chẽ trong quy định này không chỉ nhằm đảm bảo tính hợp lệ của phiên họp mà còn củng cố nguyên tắc kiểm soát quyền lực giữa hai cơ quan tư pháp trung ương.

Điểm mấu chốt cần lưu ý là điều kiện "kép" để phiên họp được tiến hành: phải đủ tỷ lệ ít nhất hai phần ba tổng số thành viên HĐTP TANDTC  và đồng thời, bắt buộc phải có sự tham dự của cá nhân Viện trưởng VKSNDTC. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với phiên họp giám đốc thẩm, tái thẩm thông thường, nơi chỉ yêu cầu sự có mặt của Kiểm sát viên. Việc tuân thủ tuyệt đối các quy định về thành phần tham dự là yếu tố tiên quyết để bảo đảm giá trị pháp lý của quyết định được ban hành từ phiên họp đặc biệt này.

Mọi vướng mắc pháp lý về luật dân sự, tố tụng dân sự cũng như các vấn đề khác liên quan. Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật dân sự, thừa kế trực tuyến.

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật dân sự - Công ty luật Minh Khuê