1. Hiểu thế nào về thanh tra chuyên ngành an toàn thực phẩm?
Thanh tra chuyên ngành an toàn thực phẩm là một hoạt động quan trọng nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm thực phẩm đưa vào thị trường đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Điều này đặc biệt quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo người tiêu dùng được sử dụng những sản phẩm an toàn, không gây hại cho sức khỏe.
Theo khoản 1 Điều 66 Luật An toàn thực phẩm 2010, thanh tra về an toàn thực phẩm là một phần quan trọng của hệ thống giám sát đảm bảo chất lượng thực phẩm. Quy định này ủy quyền cơ quan thanh tra chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, nông nghiệp và phát triển nông thôn, cùng ngành công thương. Các hoạt động thanh tra được thực hiện theo các quy định cụ thể của pháp luật về thanh tra.
Nhiệm vụ chính của thanh tra chuyên ngành an toàn thực phẩm là đảm bảo rằng các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm tuân thủ đúng các quy định và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Các thanh tra viên thường xuyên kiểm tra cơ sở sản xuất, kiểm tra quy trình sản xuất, và đánh giá chất lượng của sản phẩm, đồng thời thu thập mẫu để kiểm tra chất lượng.
Nếu phát hiện vi phạm, cơ quan thanh tra có thẩm quyền áp đặt các biện pháp xử lý như xử phạt và rút giấy phép sản xuất. Hơn nữa, việc hướng dẫn và đào tạo doanh nghiệp là một phần quan trọng của hoạt động thanh tra, giúp nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm và khuyến khích tuân thủ quy định. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thực phẩm
2. Tiến hành thanh tra những nội dung gì về an toàn thực phẩm?
Theo quy định tại Điều 67 của Luật An toàn thực phẩm 2010, nội dung thanh tra về an toàn thực phẩm được đặc tả một cách chi tiết để đảm bảo rằng mọi hoạt động liên quan đến sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ thực phẩm đều tuân thủ các quy định an toàn và chất lượng. Cụ thể, nội dung thanh tra bao gồm các điểm sau đây:
- Thực hiện quy chuẩn và quy định: Thanh tra tập trung vào việc đảm bảo rằng các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thực phẩm tuân thủ đúng các quy chuẩn kỹ thuật và quy định về an toàn thực phẩm. Những quy định này thường được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành và có thể bao gồm các tiêu chuẩn về nguyên liệu, quy trình sản xuất, và điều kiện lưu trữ.
- Tuân thủ tiêu chuẩn tự công bố: Các tổ chức và cá nhân tham gia sản xuất và kinh doanh thực phẩm cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn có liên quan đến an toàn thực phẩm, mà họ đã tự công bố và áp dụng. Điều này đảm bảo rằng mọi đối tác trong chuỗi cung ứng thực phẩm đều chịu trách nhiệm đối với chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Quảng cáo và ghi nhãn: Hoạt động quảng cáo và ghi nhãn đối với thực phẩm cũng nằm trong phạm vi thanh tra. Điều này đảm bảo rằng thông tin được công bố về sản phẩm là chính xác, không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng, và tuân thủ các quy định về quảng cáo và ghi nhãn.
- Chứng nhận hợp quy và kiểm nghiệm an toàn: Thanh tra cũng liên quan đến hoạt động chứng nhận hợp quy và kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Các doanh nghiệp cần phải tham gia các quá trình chứng nhận và kiểm nghiệm để đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng các yêu cầu an toàn.
- Tuân thủ các quy định khác của pháp luật: Ngoài các điểm đã nêu, thanh tra cũng liên quan đến việc tuân thủ các quy định khác của pháp luật về an toàn thực phẩm. Điều này đảm bảo rằng mọi quy định được thiết lập để bảo vệ sức khỏe cộng đồng qua việc giám sát và đánh giá hiệu quả.
Tóm lại, nội dung thanh tra về an toàn thực phẩm được xây dựng để tạo ra một hệ thống kiểm soát toàn diện, đảm bảo rằng mọi bước trong quá trình sản xuất và kinh doanh thực phẩm đều tuân thủ các nguyên tắc an toàn và chất lượng
3. Xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm thuộc thẩm quyền của ai?
Theo quy định tại Điều 29 của Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 và khoản 16 Điều 1 Nghị định 124/2021/NĐ-CP), việc thanh tra có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm được chi tiết và phân chia đối tượng xử phạt theo các cấp độ và quyền hạn cụ thể như sau:
Thanh tra viên và người thực hiện nhiệm vụ thanh tra:
- Phạt tiền đối với cá nhân là tối đa 500.000 đồng và đối với tổ chức là tối đa 1.000.000 đồng.
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 1.000.000 đồng đối với cá nhân và 2.000.000 đồng đối với tổ chức.
Các Chánh thanh tra và chi cục trưởng cấp sở:
- Phạt tiền đối với cá nhân là tối đa 50.000.000 đồng và đối với tổ chức là tối đa 100.000.000 đồng.
- Tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm có thời hạn hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn.
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức.
Trưởng đoàn thanh tra chuyên ngành cấp sở và trưởng đoàn thanh tra chuyên ngành cấp bộ:
- Phạt tiền đối với cá nhân là tối đa 70.000.000 đồng và đối với tổ chức là tối đa 140.000.000 đồng.
- Tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm có thời hạn hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn.
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 140.000.000 đồng đối với cá nhân và 280.000.000 đồng đối với tổ chức.
Chánh thanh tra các bộ:
- Xử phạt tới mức tối đa theo quy định.
- Tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm có thời hạn hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn.
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
Ngoài các biện pháp xử phạt, còn có các biện pháp khắc phục hậu quả được quy định tại khoản 3 Điều 2 Nghị định 115/2018/NĐ-CP. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong việc xử lý vi phạm, đồng thời mục tiêu chính là đảm bảo an toàn thực phẩm và thúc đẩy tuân thủ từ phía doanh nghiệp và cá nhân sản xuất và kinh doanh thực phẩm
4. Phòng ngừa, ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm
Phòng ngừa và ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm là một quá trình quan trọng đòi hỏi sự chủ động và hợp tác từ cả tổ chức và cá nhân. Theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010, có những biện pháp cụ thể mà cả cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, và Ủy ban nhân dân địa phương cũng như các cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải thực hiện.
Đầu tiên, khi có dấu hiệu liên quan đến sự cố về an toàn thực phẩm, tổ chức hoặc cá nhân phát hiện có trách nhiệm thông báo ngay cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, Ủy ban nhân dân địa phương gần nhất hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thông báo này là quan trọng để có thể có biện pháp ngăn chặn kịp thời và giảm thiểu nguy cơ.
Khoản tiếp theo của quy định tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và ngăn chặn sự cố về an toàn thực phẩm. Cụ thể, các biện pháp này bao gồm bảo đảm an toàn trong quá trình sản xuất, kinh doanh và sử dụng thực phẩm. Điều này có thể đạt được thông qua việc thực hiện các quy trình kiểm soát chất lượng, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và sử dụng phương pháp sản xuất an toàn.
Ngoài ra, giáo dục, tuyên truyền, và phổ biến kiến thức về an toàn thực phẩm cũng là một phần quan trọng của các biện pháp phòng ngừa. Tổ chức và cá nhân liên quan đến sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ thực phẩm cần được thông tin đầy đủ để có thể thực hiện thực hành an toàn.
Các biện pháp khác bao gồm kiểm tra và thanh tra an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất và kinh doanh, phân tích nguy cơ ô nhiễm thực phẩm, điều tra và lưu trữ số liệu về an toàn thực phẩm, cũng như việc lưu mẫu thực phẩm để kiểm tra chất lượng sau sản xuất.
Tóm lại, những biện pháp quy định tại khoản 2 Điều 52 của Luật An toàn thực phẩm 2010 tập trung vào việc tăng cường sự chủ động và đảm bảo an toàn từng bước trong chuỗi cung ứng thực phẩm, từ sản xuất đến tiêu thụ. Đặc biệt, biện pháp bảo đảm an toàn trong quá trình sản xuất, kinh doanh và sử dụng thực phẩm là một trụ cột quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng
Bài viết liên quan: Những điều phải biết về kiểm tra an toàn thực phẩm
Ngoài ra khách hàng có thể xem thêm bài viết: Bảng mã HS và danh mục thực phẩm có nguồn gốc thực vật nhập khẩu phải kiểm tra an toàn thực phẩm. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn