1. Thỏa thuận cấp bảo lãnh phải lập bằng tiếng Việt?

Theo quy định tại khoản 12 của Điều 3 trong Thông tư 11/2022/TT-NHNN, thỏa thuận cấp bảo lãnh là một hiệp định được thiết lập giữa bên cấp bảo lãnh, bên được bảo lãnh hoặc bên xác nhận bảo lãnh, cùng với các bên liên quan khác (nếu có), về việc phát hành các loại bảo lãnh ngân hàng, bảo lãnh đối ứng hoặc xác nhận bảo lãnh cho khách hàng. Đặt ra các quy định cụ thể và tiêu chuẩn cho quá trình này, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong giao dịch.

Theo quy định tại Điều 7 Thông tư 11/2022/TT-NHNN thì việc lập thỏa thuận và cam kết bảo lãnh phải tuân thủ ngôn ngữ tiếng Việt, trừ những trường hợp được quy định cụ thể tại khoản 2 của điều này. Trong trường hợp sử dụng ngôn ngữ nước ngoài và khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền, các tài liệu hoặc thông điệp dữ liệu phải được dịch sang tiếng Việt và có xác nhận từ người đại diện pháp lý của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc phải được công chứng hoặc chứng thực, kèm theo bản dịch sang ngôn ngữ nước ngoài. Đảm bảo tính minh bạch và đồng nhất trong trao đổi thông tin giữa các bên liên quan.

=> Theo quy định ban đầu, nguyên tắc cơ bản là các thỏa thuận về bảo lãnh phải được lập bằng tiếng Việt, nhằm đảm bảo sự rõ ràng và hiểu biết đầy đủ của các bên liên quan. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, có một số tình huống cụ thể khi thỏa thuận này có thể được lập bằng tiếng nước ngoài, nhằm đáp ứng nhu cầu và yêu cầu cụ thể của các giao dịch quốc tế và đồng thời giữ cho quy trình giao dịch linh hoạt và hiệu quả hơn.

- Đầu tiên, trong trường hợp các giao dịch bảo lãnh liên quan đến quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, như được quy định trong Bộ luật Dân sự, việc lập thỏa thuận bằng tiếng nước ngoài là cần thiết để phản ánh chính xác các yếu tố và quy định pháp luật quốc tế.

- Thứ hai, các nghĩa vụ được bảo lãnh phát sinh trong quá trình thực hiện các dự án được tài trợ vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế cũng cần sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ, nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý dự án.

- Cuối cùng, trong các trường hợp tham gia gói thầu quốc tế, việc lập thỏa thuận bằng tiếng nước ngoài có thể là cần thiết để thuận tiện cho việc trao đổi thông tin và tương tác với các bên liên quan từ các quốc gia khác nhau, đồng thời giúp tạo ra một môi trường giao dịch công bằng và minh bạch.

Việc này không chỉ giúp tăng cường sự linh hoạt và hiệu quả trong quá trình thực hiện các giao dịch quốc tế mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật cụ thể tại từng giai đoạn của giao dịch. Đồng thời, việc áp dụng các ngôn ngữ khác nhau cũng thể hiện sự đa dạng và tính toàn cầu trong hoạt động kinh doanh và tài chính của các tổ chức.

 

2. AI là người ký vào thỏa thuận cấp bảo lãnh hiện nay?

Tại Điều 17 Thông tư 11/2022/TT-NHNN có quy định để đảm bảo tính chính xác và pháp lý của các thỏa thuận cấp bảo lãnh và cam kết bảo lãnh, việc ký kết phải được thực hiện bởi người đại diện hợp pháp của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật và quy chế nội bộ của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong mọi giao dịch. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn nội bộ, đồng thời thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy của tổ chức trong các hoạt động tài chính và kinh doanh.

Trong quá trình thực hiện các thỏa thuận cấp bảo lãnh và cam kết bảo lãnh, việc sử dụng chữ ký điện tử và việc ủy quyền ký kết đều phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật. Đảm bảo tính pháp lý và minh bạch của các giao dịch, đồng thời cũng thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với các quy định và tiêu chuẩn pháp lý. Đặc biệt, việc sử dụng chữ ký điện tử đang trở thành một xu hướng phổ biến trong vấn đề kinh doanh hiện đại, nhưng cũng cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo tính bảo mật và xác thực của thông tin.

=> Theo quy định, một điều quan trọng là thỏa thuận cấp bảo lãnh chỉ có giá trị khi được ký bởi người đại diện hợp pháp của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và quy chế nội bộ của tổ chức đó. Bảo đảm tính pháp lý và minh bạch của các giao dịch, đồng thời thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ đúng mực của tổ chức trong quản lý và vận hành.

Đồng thời, cần lưu ý rằng việc sử dụng chữ ký điện tử và việc ủy quyền ký kết thỏa thuận cấp bảo lãnh phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Đảm bảo tính xác thực và bảo mật của các thông tin trong quá trình giao dịch, đồng thời giữ cho quy trình hoạt động của tổ chức linh hoạt và hiệu quả.

 

3. Xử phạt người ký vào thỏa thuận cấp bảo lãnh không đúng thẩm quyền?

Điều 14 Nghị định 88/2019/NĐ-CP quy định mức phạt được áp dụng từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm dưới đây: Ký kết thỏa thuận cấp bảo lãnh hoặc cam kết bảo lãnh mà không tuân thủ đúng thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định pháp luật và tôn trọng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong giao dịch tài chính. Đồng thời, mức phạt được áp dụng cũng nhấn mạnh sự nghiêm minh của hệ thống pháp luật trong việc bảo vệ tính công bằng và minh bạch trong các hoạt động kinh doanh và tài chính.

=> Do không tuân thủ thẩm quyền khi ký kết thỏa thuận cấp bảo lãnh, cá nhân hoặc tổ chức có thể phải đối mặt với hình phạt vi phạm hành chính. Mức phạt tiền được quy định trong khoảng từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Nhấn mạnh sự nghiêm túc của hệ thống pháp luật trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định và quy trình, đồng thời tôn trọng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong mọi giao dịch. Đồng thời, mức phạt cũng là biểu hiện của sự quan tâm đến tính công bằng và minh bạch trong các hoạt động kinh doanh và tài chính.

Ngoài việc xử phạt về mặt tài chính, đề xuất cũng đồng thời gợi ý hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét và áp dụng các biện pháp sát với tính nghiêm túc của vi phạm. Cụ thể, có thể áp dụng biện pháp đình chỉ chức vụ từ 01 tháng đến 03 tháng hoặc thậm chí miễn nhiệm chức danh quản trị, điều hành, kiểm soát. Không chỉ tạo ra một hình phạt phù hợp với mức độ vi phạm mà còn tạo ra một thông điệp mạnh mẽ về sự nghiêm túc trong việc tuân thủ luật pháp và quản lý công bằng trong các tổ chức tài chính.

Ngoài ra, các cá nhân vi phạm và/hoặc các cá nhân có trách nhiệm đối với hành vi vi phạm cũng có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ quản trị, điều hành, kiểm soát tại các tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Không chỉ là biện pháp ngăn chặn người vi phạm khỏi việc tái phạm mà còn đặt ra một tiêu chuẩn cao về đạo đức và trách nhiệm trong lĩnh vực quản lý tài chính. Những biện pháp này là biểu hiện rõ ràng của quyết tâm của cơ quan quản lý để duy trì tính công bằng, minh bạch và trách nhiệm trong hệ thống tài chính.

Yêu cầu tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tiến hành cách chức và áp dụng các biện pháp xử lý khác, tuân thủ đúng quy định của pháp luật, đối với cá nhân vi phạm nằm trong phạm vi thẩm quyền của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Nhấn mạnh sự quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc đảm bảo tuân thủ luật pháp và tôn trọng quyền lợi của các bên liên quan, đồng thời giữ vững tính công bằng và minh bạch trong hoạt động của ngành ngân hàng.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Thời hạn hiệu lực của cam kết bảo lãnh, thỏa thuận cấp bảo lãnh. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.