1. Có phải hợp đồng giao kết từ xa là hợp đồng đặc thù giao kết với người tiêu dùng không?

Hợp đồng giao kết từ xa là một khái niệm pháp lý quan trọng trong lĩnh vực thương mại điện tử, đặc biệt là khi liên quan đến quyền lợi của người tiêu dùng. Được định nghĩa và quy định cụ thể tại Điều 3 của Nghị định 99/2011/NĐ-CP, hợp đồng này thường là kết quả của việc sử dụng các phương tiện điện tử hoặc điện thoại để thực hiện giao dịch giữa người tiêu dùng và các tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ. Theo quy định, hợp đồng giao kết từ xa được xác định là một dạng hợp đồng cung cấp dịch vụ liên tục, có thời hạn từ ba tháng trở lên hoặc không xác định thời hạn. Điều này có nghĩa là nó không chỉ là một giao dịch đơn lẻ mà còn có thể là một quan hệ kinh doanh kéo dài qua thời gian, như các dịch vụ truyền hình cáp, internet, hoặc các dịch vụ hàng ngày khác mà người tiêu dùng sử dụng theo chu kỳ hoặc liên tục.

Một điểm đáng lưu ý nữa là hợp đồng giao kết từ xa còn bao gồm trường hợp bán hàng tận cửa. Điều này đề cập đến việc tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh đến trực tiếp nơi ở hoặc nơi làm việc của người tiêu dùng để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong quá trình thực hiện hợp đồng từ xa, nơi mà giao dịch không nhất thiết phải diễn ra hoàn toàn thông qua mạng internet hoặc điện thoại, mà có thể có sự tương tác trực tiếp giữa các bên. Ngoài ra, theo quy định tại Mục 2 của Nghị định 99/2011/NĐ-CP, hợp đồng giao kết từ xa được xác định là một trong ba loại hợp đồng đặc thù giao kết với người tiêu dùng. Điều này cho thấy sự quan trọng của hợp đồng này trong việc bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng trong quá trình giao dịch thương mại điện tử.

Đối với người tiêu dùng, việc hiểu rõ về hợp đồng giao kết từ xa là một phần không thể thiếu trong quá trình mua sắm và sử dụng dịch vụ trực tuyến. Nắm vững các quy định và điều khoản của hợp đồng này sẽ giúp họ có cái nhìn tổng quan và bảo vệ tốt hơn cho quyền lợi của mình. Đồng thời, cũng cần nhấn mạnh vai trò của các tổ chức, cá nhân kinh doanh trong việc tuân thủ và áp dụng đúng các quy định pháp lý liên quan đến hợp đồng giao kết từ xa, nhằm tạo ra một môi trường thương mại điện tử lành mạnh và minh bạch.

 

2. Thời điểm người tiêu dùng được hoàn tiền khi đơn phương chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa

Ngày nay, việc giao kết hợp đồng từ xa giữa người tiêu dùng và các tổ chức, cá nhân kinh doanh không còn quá xa lạ trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, đôi khi có những trường hợp người tiêu dùng cảm thấy không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã mua qua phương tiện từ xa và muốn chấm dứt hợp đồng. Vấn đề được đặt ra là: khi nào người tiêu dùng có thể nhận lại số tiền mà họ đã thanh toán trong quá trình giao kết hợp đồng? Quy định về thời điểm người tiêu dùng được hoàn tiền khi đơn phương chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa được rõ ràng và chi tiết trong khoản 4 Điều 17 của Nghị định 99/2011/NĐ-CP. Theo đó, nếu người tiêu dùng quyết định chấm dứt hợp đồng theo quy định tại khoản 3 Điều này, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh phải thực hiện việc trả lại số tiền đã được thanh toán cho người tiêu dùng. Thời điểm tối đa cho việc này là ba mươi (30) ngày kể từ ngày người tiêu dùng tuyên bố chấm dứt thực hiện hợp đồng. Điều này đảm bảo rằng người tiêu dùng sẽ được hoàn tiền một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp họ linh hoạt trong việc quyết định về việc tiếp tục hay chấm dứt giao dịch.

Ngoài việc trả lại số tiền đã thanh toán, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh cũng phải chịu trách nhiệm trả lãi cho người tiêu dùng nếu việc hoàn trả bị chậm trễ. Theo quy định, nếu sau ba mươi ngày kể từ ngày người tiêu dùng thông báo chấm dứt hợp đồng mà số tiền chưa được trả lại, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh phải tính lãi theo lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm thanh toán. Điều này làm cho tổ chức và cá nhân kinh doanh phải chịu áp lực đối với việc hoàn trả số tiền một cách kịp thời và tránh được những việc kéo dài làm mất lòng tin của người tiêu dùng. Quy định này cũng đề cập đến phương thức hoàn trả số tiền, nơi người tiêu dùng sẽ nhận lại số tiền đã thanh toán. Theo đó, việc hoàn trả sẽ được thực hiện theo phương thức mà người tiêu dùng đã sử dụng để thanh toán. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu người tiêu dùng đồng ý, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh có thể sử dụng phương thức khác cho việc hoàn trả. Nếu việc chấm dứt hợp đồng gây ra thiệt hại cho người tiêu dùng, tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự. Điều này nhấn mạnh tới trách nhiệm của các bên trong việc duy trì một môi trường giao dịch công bằng và minh bạch, nơi mà quyền lợi của người tiêu dùng được đặt lên hàng đầu.

Tóm lại, quy định về việc hoàn tiền khi người tiêu dùng đơn phương chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa không chỉ là một biện pháp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sự tin cậy và tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Điều này giúp tạo ra một môi trường giao dịch lành mạnh và bền vững, đồng thời tăng cường lòng tin và sự hài lòng của người tiêu dùng.

 

3. Bị phạt hành chính thế nào đối với thương nhân chậm hoàn tiền cho người tiêu dùng khi đơn phương chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa ?

Khi một thương nhân không thực hiện việc hoàn tiền cho người tiêu dùng sau khi họ chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa, hành vi này sẽ bị xử lý hành chính theo quy định tại Điều 53 của Nghị định 98/2020/NĐ-CP. Theo quy định này, các hành vi vi phạm về hợp đồng giao kết từ xa sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Cụ thể, hành vi vi phạm bao gồm:

- Cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc không rõ ràng: Thương nhân không cung cấp đầy đủ thông tin theo quy định sẽ bị phạt tiền.

- Chậm hoàn lại tiền hoặc không trả lãi đúng hạn: Nếu thương nhân không hoàn lại tiền cho người tiêu dùng trong thời hạn 30 ngày kể từ khi người tiêu dùng chấm dứt hợp đồng, hoặc không trả lãi đúng hạn, họ cũng sẽ bị phạt tiền.

- Cản trở người tiêu dùng chấm dứt hợp đồng: Hành vi hạn chế hoặc cản trở người tiêu dùng chấm dứt hợp đồng sẽ bị phạt.

- Yêu cầu người tiêu dùng chi trả chi phí để chấm dứt hợp đồng: Nếu thương nhân buộc người tiêu dùng phải trả chi phí để chấm dứt hợp đồng, trừ chi phí đối với phần hàng hóa, dịch vụ đã được sử dụng, họ cũng sẽ bị phạt.

Ngoài việc phạt tiền, biện pháp khắc phục hậu quả cũng được áp dụng. Thương nhân bị buộc phải trả lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm. Đối với thương nhân là tổ chức, mức phạt tiền sẽ gấp đôi so với thương nhân cá nhân, tức là từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Tóm lại, nếu thương nhân không hoàn tiền cho người tiêu dùng sau khi họ chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa, họ sẽ phải chịu mức phạt hành chính nghiêm khắc và phải bồi thường số lợi bất hợp pháp mà họ đã thu được từ việc này.

Xem thêm >>> Mức bồi thường của công ty khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc hoặc phản hồi nào về nội dung của bài viết hoặc liên quan đến các quy định pháp luật, chúng tôi luôn sẵn lòng đáp ứng và hỗ trợ quý khách một cách tốt nhất. Chúng tôi hiểu rằng việc hiểu rõ và giải quyết đúng hơn các vấn đề pháp lý là rất quan trọng đối với quý khách.

Để giúp quý khách giải quyết thắc mắc một cách nhanh chóng, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và am hiểu về lĩnh vực pháp luật. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và giải quyết mọi vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác.