1. Thời gian bảo hành tối thiểu khi sửa chữa công trình xây dựng cấp 2 trở xuống

Chăm sóc, bảo hành và bảo dưỡng công trình xây dựng đang trở thành một khía cạnh quan trọng trong quản lý dự án. Theo quy định tại khoản 4 Điều 34 của Nghị định 06/2021/NĐ-CP, việc sửa chữa công trình từ cấp 2 trở xuống yêu cầu một chính sách bảo hành cụ thể.

Điều này bao gồm quản lý chất lượng công việc bảo trì, một phần quan trọng của quy trình đảm bảo chất lượng trong ngành xây dựng. Cụ thể, công việc sửa chữa công trình phải được đảm bảo bảo hành trong khoảng thời gian không ít hơn 6 tháng đối với công trình từ cấp II trở xuống và không ít hơn 12 tháng đối với công trình từ cấp I trở lên.

Chính sách bảo hành này cũng kèm theo một tiêu chí tài chính, với mức tiền bảo hành không thấp hơn 5% giá trị hợp đồng. Điều này nhằm đảm bảo rằng việc sửa chữa được thực hiện một cách chất lượng và bền vững, đồng thời tạo động lực cho các đơn vị thực hiện dự án để duy trì và nâng cao chất lượng công trình xây dựng. Qua đó, việc thực hiện chính sách bảo hành không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một cam kết của các bên liên quan đối với việc duy trì và cải thiện chất lượng công trình, góp phần tạo ra những công trình xây dựng bền vững và đáng tin cậy.

Nói tóm lại, thời gian bảo hành tối thiểu khi sửa chữa công trình xây dựng cấp 2 trở xuống không ít hơn 06 tháng theo quy định hiện tại.

 

2. Các khoản chi phí sửa chữa công trình xây dựng cấp 2 trở xuống

Theo quy định tại Điều 35 Nghị định 06/2021/NĐ-CP thì phí bảo trì và sửa chữa công trình, bao gồm cả các công đoạn định kỳ và đột xuất, không chỉ giới hạn ở việc chỉnh trang lại các thành phần xây dựng mà còn liên quan chặt chẽ đến việc bảo dưỡng các thiết bị công trình. Quy trình này, sau khi được duyệt, không chỉ nhấn mạnh vào việc khắc phục sự cố mà còn tập trung vào việc thực hiện các biện pháp bảo trì để duy trì và nâng cao hiệu suất của cả công trình và thiết bị.

Đặc biệt, chi phí sửa chữa được phân chia rõ ràng thành hai khía cạnh chính. Trước hết, đó là chi phí sửa chữa phần xây dựng công trình, nơi tập trung vào việc tái tạo và khôi phục cấu trúc cơ bản của công trình. Thứ hai, chi phí sửa chữa phần thiết bị công trình, nơi mà sự chú ý được đặt vào việc duy trì và nâng cấp các thiết bị để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả và an toàn.

Thêm vào đó, quy trình này còn đề cập đến trường hợp cần bổ sung, thay thế hạng mục hoặc thiết bị trong trường hợp cần thiết. Điều này là để đảm bảo rằng công trình không chỉ đáp ứng đúng công năng mà còn tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Bằng cách này, việc khai thác và sử dụng công trình không chỉ đạt được mục tiêu chức năng mà còn đảm bảo môi trường làm việc an toàn và bền vững. Đồng thời, chi phí này còn được quản lý và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình bảo trì và sửa chữa.

 

3. Chủ sở hữu được tự quyết định kế hoạch sửa chữa công trình xây dựng cấp 2 trở xuống?

Dựa trên các quy định nêu trên, chủ sở hữu đặt trong tay quyền lực tự quyết định về kế hoạch sửa chữa công trình xây dựng cấp 2 trở xuống trong trường hợp mà chi phí cho việc sửa chữa, nâng cấp công trình và thiết bị công trình không vượt quá mức 500 triệu đồng. Điều này đặt ra một kịch bản linh hoạt, trong đó chủ sở hữu có khả năng tự chủ động và hiệu quả trong quá trình duy trì và cải thiện chất lượng công trình.

Nếu việc sửa chữa và bảo trì không đòi hỏi nguồn vốn lớn, và sử dụng nguồn vốn nhà nước ngoài đầu tư công cùng với vốn ngân sách nhà nước chi thường xuyên, chủ sở hữu có thể áp dụng các biện pháp khắc phục một cách linh hoạt và kịp thời. Sự linh hoạt này không chỉ giúp giảm bớt quy trình phức tạp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho chủ sở hữu thực hiện các tác vụ sửa chữa một cách hiệu quả.

Điều này đồng nghĩa với việc chủ sở hữu sẽ có khả năng nhanh chóng đưa ra các quyết định và hành động phù hợp để duy trì và nâng cao chất lượng công trình mà không gặp phải các ràng buộc tài chính lớn. Quyền lực quyết định tăng cường cho chủ sở hữu một tầm nhìn rõ ràng và tinh thần sáng tạo để thúc đẩy sự tiến triển và phát triển bền vững của công trình xây dựng.

Kế hoạch sửa chữa công trình xây dựng cấp 2 trở xuống được thiết kế một cách tổ chức và chi tiết, bao gồm các yếu tố sau đây:

- Tên bộ phận công trình hoặc thiết bị cần sửa chữa, thay thế: Định rõ và liệt kê chi tiết về các bộ phận cụ thể của công trình hoặc thiết bị mà kế hoạch sẽ tập trung sửa chữa hoặc thay thế. Điều này giúp tập trung và hiểu rõ phạm vi của công việc.

- Lý do sửa chữa hoặc thay thế: Trình bày một cách chi tiết lý do mà sự can thiệp này là cần thiết. Có thể bao gồm các vấn đề như hỏng hóc, hao mòn, hoặc cần thiết để nâng cấp theo các tiêu chuẩn mới.

- Mục tiêu sửa chữa hoặc thay thế: Xác định mục tiêu cụ thể của việc sửa chữa hoặc thay thế, chẳng hạn như cải thiện hiệu suất, gia tăng tuổi thọ, hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới.

- Khối lượng công việc: Mô tả chi tiết về phạm vi công việc cần thực hiện. Bao gồm các công đoạn, quy trình, và mức độ công việc để đảm bảo hiểu rõ độ phức tạp của nhiệm vụ.

- Dự kiến chi phí: Ước lượng chi phí dự kiến cho toàn bộ quá trình sửa chữa hoặc thay thế, bao gồm cả vật liệu, nhân công, và bất kỳ chi phí khác liên quan.

- Dự kiến thời gian thực hiện: Đưa ra kế hoạch thời gian chi tiết về việc thực hiện từng bước công việc. Điều này giúp xác định các giai đoạn quan trọng và đảm bảo tuân thủ đúng tiến độ.

- Thời gian hoàn thành: Xác định thời gian dự kiến cho toàn bộ dự án sửa chữa, bao gồm cả thời gian dự kiến cho kiểm tra chất lượng và bàn giao công trình.

Trong trường hợp sửa chữa công trình và thiết bị công trình với chi phí thực hiện vượt qua mức 500 triệu đồng, sử dụng nguồn vốn nhà nước ngoài đầu tư công và vốn ngân sách nhà nước chi thường xuyên, trách nhiệm của chủ sở hữu hoặc người quản lý sử dụng công trình trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chủ sở hữu hoặc người quản lý có trách nhiệm tổ chức, lập, trình thẩm định, và phê duyệt báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc dự án đầu tư xây dựng, tuân theo những quy định cụ thể của pháp luật về đầu tư xây dựng công trình. Điều này không chỉ giúp đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật mà còn đặt ra một cơ chế quản lý chặt chẽ để giám sát quá trình sửa chữa.

Báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc dự án đầu tư xây dựng không chỉ là một văn bản đơn thuần, mà còn là một công cụ chiến lược. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy mô công việc, chi phí dự kiến, và mục tiêu đầu ra dự án. Bằng cách này, quản lý có thể đưa ra quyết định thông tin, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo rằng mọi hoạt động sửa chữa đều đáp ứng được kỳ vọng và tiêu chuẩn yêu cầu.

Trong tình huống sửa chữa công trình và thiết bị công trình, khi sử dụng nguồn vốn khác, có một khía cạnh mà chúng ta có thể kỳ vọng chủ sở hữu hoặc người quản lý sử dụng công trình không chỉ làm việc theo quy định, mà còn nên xem xét và áp dụng những nội dung quan trọng nằm tại điểm a và điểm b trong khoản này. Điều này không chỉ giúp chúng ta tận dụng hiệu quả vốn đầu tư mà còn đảm bảo tính minh bạch và đối chiếu trong quá trình xác định chi phí sửa chữa. Qua đó, sự tuân thủ các quy định pháp luật và khả năng quản lý linh hoạt sẽ góp phần tạo ra một quy trình sửa chữa công trình không chỉ hiệu quả mà còn đáng tin cậy.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Tranh chấp hợp đồng giao khoán về sửa chữa công trình xây dựng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.