Sự ra đời của Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (Luật số 109/2025/QH15), được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế của Việt Nam. Luật này chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, tuy nhiên, một điểm đặc biệt quan trọng cần lưu ý là các quy định liên quan đến thu nhập từ kinh doanh, tiền lương và tiền công của cá nhân cư trú sẽ được áp dụng sớm hơn, bắt đầu ngay từ kỳ tính thuế năm 2026, tức từ ngày 01/01/2026. Cuộc cải cách này không chỉ điều chỉnh các con số về thuế suất hay mức giảm trừ mà còn tái định nghĩa phạm vi thu nhập chịu thuế để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế số và các cam kết quốc tế về môi trường.

 

1. Thế nào là thu nhập chịu thuế TNCN từ tiền lương, tiền công?

Trong cấu trúc của hệ thống thuế hiện đại, thu nhập từ tiền lương và tiền công luôn đóng vai trò là cột trụ quan trọng nhất, phản ánh sức khỏe của thị trường lao động và khả năng điều tiết của nhà nước đối với công bằng xã hội. Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 đã kế thừa các giá trị cốt lõi của luật hiện hành, đồng thời mở rộng và làm rõ các khái niệm để đảm bảo tính bao quát và minh bạch.

 

1.1. Định nghĩa thu nhập chịu thuế theo quy định mới năm 2026

Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công được hiểu là các khoản thu nhập mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động, bao gồm tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công dưới các hình thức bằng tiền hoặc không bằng tiền. Định hướng sửa đổi năm 2026 tập trung vào việc hiện đại hóa danh mục thu nhập chịu thuế, đưa vào tầm ngắm các loại tài sản và quyền lợi mới nảy sinh trong kỷ nguyên số.

Điểm đột phá trong Luật 2025 là việc mở rộng phạm vi thu nhập chịu thuế đối với các giao dịch số và tài nguyên mạng. Lần đầu tiên, thu nhập từ việc chuyển nhượng tên miền Internet quốc gia Việt Nam ".vn", chuyển nhượng kết quả giảm phát thải khí nhà kính (tín chỉ carbon), và chuyển nhượng tài sản số được đưa vào diện điều tiết của thuế thu nhập cá nhân. Điều này phản ánh tư duy quản lý thuế tiên tiến, không chỉ bó hẹp trong các giao dịch truyền thống mà còn bao quát cả những giá trị vô hình mang lại thu nhập thực tế cho cá nhân. Đối với người lao động, mọi khoản lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền phát sinh từ quan hệ lao động đều phải được rà soát để xác định nghĩa vụ thuế.

 

1.2. Phân biệt giữa "Thu nhập chịu thuế" và "Thu nhập tính thuế"

Một sự hiểu biết thấu đáo về hai khái niệm này là điều kiện tiên quyết để người nộp thuế thực hiện đúng nghĩa vụ và tối ưu hóa quyền lợi pháp lý của mình. Mặc dù có vẻ tương đồng, nhưng về mặt kỹ thuật, đây là hai chỉ số hoàn toàn khác nhau trong quy trình tính thuế.

Thu nhập chịu thuế là tổng hợp tất cả các khoản tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và trợ cấp mà cá nhân nhận được trong kỳ, sau khi đã loại trừ các khoản thu nhập được miễn thuế theo quy định. Đây là con số thô ban đầu, phản ánh năng lực thu nhập thực tế của cá nhân. Trong khi đó, thu nhập tính thuế là con số cuối cùng được dùng để áp mức thuế suất theo biểu thuế lũy tiến.

Để chuyển đổi từ thu nhập chịu thuế sang thu nhập tính thuế, cá nhân được quyền trừ đi các khoản giảm trừ hợp pháp, bao gồm giảm trừ gia cảnh (cho bản thân và người phụ thuộc), các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc, quỹ hưu trí tự nguyện, và các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học. Sự phân tách này đảm bảo rằng thuế chỉ đánh vào phần thu nhập thặng dư sau khi đã đảm bảo các nhu cầu thiết yếu và trách nhiệm xã hội của cá nhân.

 

2. Danh mục các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công phải chịu thuế từ 01/07/2026

Bản chất của thu nhập từ tiền lương và tiền công không chỉ giới hạn ở số tiền cố định nhận được mỗi tháng theo hợp đồng. Luật 2025 quy định một danh mục chi tiết để các doanh nghiệp và cá nhân có thể tự rà soát chính xác các cấu phần thu nhập của mình.

 

2.1. Các khoản tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công

Nhóm này cấu thành phần lớn thu nhập của người lao động và là cơ sở để trích đóng các loại bảo hiểm xã hội. Nó bao gồm lương cơ bản, lương theo thời gian hoặc sản phẩm, lương khoán, và các khoản tiền thưởng phát sinh từ kết quả công việc hoặc hiệu quả kinh doanh của đơn vị sử dụng lao động.

Các khoản thưởng cuối năm, thường được gọi là "lương tháng 13", cũng được khẳng định là một phần của thu nhập chịu thuế và phải được quyết toán vào năm thực nhận. Luật cũng đặc biệt chú trọng đến các lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền mà doanh nghiệp chi trả thay cho người lao động, chẳng hạn như tiền thuê nhà, điện nước, và các dịch vụ kèm theo khác, trừ các trường hợp đặc biệt liên quan đến nhà ở công vụ hoặc các khu công nghiệp theo quy định riêng.

 

2.2. Phân tích điểm mới về các khoản phụ cấp và trợ cấp

Một trong những khía cạnh phức tạp nhất của luật thuế là việc phân định các khoản phụ cấp, trợ cấp nào phải chịu thuế và khoản nào được miễn. Luật 2025 tiếp tục duy trì nguyên tắc: các khoản phụ cấp nhằm bù đắp cho điều kiện lao động khắc nghiệt, nguy hiểm hoặc các trợ cấp mang tính an sinh xã hội sẽ không bị tính vào thu nhập chịu thuế.

Bảng dưới đây tóm tắt các khoản phụ cấp phổ biến và trạng thái tính thuế của chúng từ năm 2026:

Loại phụ cấp/trợ cấp Trạng thái thuế (Từ 2026) Cơ sở pháp lý/Ghi chú
Phụ cấp độc hại, nguy hiểm Không chịu thuế

Theo danh mục ngành nghề quy định

Phụ cấp thu hút, phụ cấp khu vực Không chịu thuế

Áp dụng cho vùng khó khăn, hải đảo

Trợ cấp thôi việc, mất việc làm Không chịu thuế

Theo quy định của Luật Lao động

Phụ cấp trang phục (tiền mặt) Miễn tối đa 5 triệu VNĐ/năm

Phần vượt mức 5 triệu phải chịu thuế

Tiền ăn giữa ca, ăn trưa Miễn theo định mức

Phải phù hợp với quy định của Bộ Tài chính/Lao động

Phụ cấp điện thoại, xăng xe Miễn theo mức khoán chi

Phải được quy định rõ trong quy chế tài chính của doanh nghiệp

Một điểm mới cần đặc biệt lưu ý là việc chuẩn hóa danh mục phụ cấp đặc thù ngành nghề. Các ngành như quân sự, y tế thôn bản, và các lĩnh vực nghiên cứu công nghệ cao được hưởng các quy định miễn thuế riêng biệt nhằm khuyến khích lao động trong các lĩnh vực chiến lược.

 

2.3. Tiền thù lao và tiền công dưới các hình thức khác

Ngoài tiền lương chính thức, cá nhân có thể nhận được các khoản thù lao từ việc tham gia nghiên cứu khoa học, thẩm định dự án, thù lao giảng dạy, hoặc tiền nhuận bút. Luật 2025 quy định rằng các khoản thù lao này, cho dù dưới hình thức tiền hoa hồng môi giới hay thù lao tham gia hội đồng quản trị, đều được xem là thu nhập từ tiền lương, tiền công và phải thực hiện nghĩa vụ thuế tương ứng. Đối với các khoản chi trả cho cá nhân không ký hợp đồng lao động, doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ tại nguồn theo tỷ lệ 10% nếu mức chi trả từ 2 triệu đồng trở lên cho mỗi lần thanh toán.

3. Cách xác định thu nhập chịu thuế TNCN theo lộ trình cải cách pháp luật

Quy trình xác định thu nhập chịu thuế từ năm 2026 được thiết kế dựa trên các thuật toán minh bạch hơn, kết hợp với lộ trình số hóa toàn diện của ngành thuế. Nguyên tắc xuyên suốt là sự chính xác trong thời điểm ghi nhận và tính toán đầy đủ các cấu phần thu nhập.

 

3.1. Công thức tổng quát xác định thu nhập chịu thuế

Về mặt công thức, thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công được xác định bằng tổng số thu nhập phát sinh trong kỳ trừ đi các khoản thu nhập được miễn thuế. Công thức cụ thể như sau:

Thu nhập chịu thuế = Tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công − Các khoản miễn thuế

Trong đó, tổng thu nhập bao gồm tất cả các khoản chi trả có tính chất lương, thưởng, phụ cấp và các lợi ích khác. Các khoản miễn thuế quan trọng nhất bao gồm tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ (phần trả cao hơn mức lương ngày thường), và các khoản trợ cấp thôi việc, mất việc làm theo luật định. Việc xác định đúng "điểm hòa vốn thuế" (Tax Break-even Point) là rất quan trọng để cá nhân có thể lập kế hoạch tài chính phù hợp.
 

3.2. Thời điểm xác định thu nhập chịu thuế: Nguyên tắc "Thực nhận"

Pháp luật về thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam áp dụng nguyên tắc thời điểm thực chi trả (cash basis). Điều 8 của Luật 2025 quy định rõ: Thời điểm xác định thu nhập tính thuế từ tiền lương, tiền công là thời điểm tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người nộp thuế hoặc thời điểm người nộp thuế nhận được thu nhập.

Nguyên tắc này dẫn đến một hệ quả quan trọng trong việc quyết toán thuế. Ví dụ, nếu tiền lương tháng 12 năm 2025 của người lao động được doanh nghiệp chi trả vào ngày 10/01/2026, thì khoản thu nhập này sẽ được tính vào kỳ tính thuế năm 2026. Điều này mang lại lợi thế lớn cho người lao động trong năm 2026, vì khi đó họ sẽ được áp dụng mức giảm trừ gia cảnh mới cao hơn và biểu thuế 5 bậc ưu việt hơn của năm 2026 thay vì quy định của năm 2025. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý điều này để thực hiện khấu trừ tạm tính chính xác ngay từ đầu năm 2026.

 

4. Các khoản thu nhập được miễn thuế và giảm trừ gia cảnh từ 01/07/2026

Lộ trình cải cách năm 2026 mang đến sự thay đổi mang tính lịch sử đối với mức giảm trừ gia cảnh – một thông số trực tiếp tác động đến túi tiền của hàng triệu người lao động.

 

4.1. Cập nhật mức giảm trừ gia cảnh cho bản thân và người phụ thuộc

Dưới áp lực của lạm phát và sự gia tăng chi phí sinh hoạt, mức giảm trừ gia cảnh cũ (11 triệu đồng cho bản thân) đã được đánh giá là không còn phù hợp. Căn cứ vào Nghị quyết số 110/2025/UBTVQH15, từ ngày 01/01/2026, mức giảm trừ gia cảnh được điều chỉnh tăng mạnh :

Chỉ tiêu giảm trừ Mức hiện hành (Đến hết 2025) Mức mới (Từ 01/01/2026) Tăng trưởng
Cho bản thân người nộp thuế 11.000.000 VNĐ/tháng 15.500.000 VNĐ/tháng ~41%
Cho mỗi người phụ thuộc 4.400.000 VNĐ/tháng 6.200.000 VNĐ/tháng ~41%

Việc nâng ngưỡng giảm trừ bản thân lên 15,5 triệu đồng/tháng có nghĩa là một người lao động độc thân, không có người phụ thuộc, sau khi trừ các khoản bảo hiểm xã hội, phải có thu nhập trên 17,3 triệu đồng/tháng mới bắt đầu phải nộp thuế. Sự điều chỉnh này giúp bao phủ và bảo vệ phần lớn lực lượng lao động phổ thông và những người mới gia nhập thị trường lao động trước các tác động tiêu cực của giá cả. Đặc biệt, luật mới cũng trao quyền cho Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh linh hoạt các mức này dựa trên biến động CPI để đảm bảo chính sách luôn sát với đời sống.

 

4.2. Các khoản đóng góp bảo hiểm và quỹ hưu trí tự nguyện được trừ

Người lao động tiếp tục được hưởng quyền lợi giảm trừ đối với các khoản đóng góp bắt buộc. Theo quy định tại Luật 109/2025/QH15, các khoản này bao gồm :

  • Bảo hiểm xã hội, Y tế, Thất nghiệp: Tổng tỷ lệ trích trừ vào lương của người lao động thường là 10,5% (8% BHXH, 1,5% BHYT, 1% BHTN) tính trên mức lương tham gia bảo hiểm.
  • Quỹ hưu trí tự nguyện: Các khoản đóng góp tham gia bảo hiểm hưu trí bổ sung hoặc mua bảo hiểm hưu trí tự nguyện được trừ vào thu nhập chịu thuế trước khi tính thuế, với mức trần do Chính phủ quy định để tránh việc lợi dụng kẽ hở nhằm trốn thuế.
  • Chi phí y tế và giáo dục: Một điểm tiến bộ của Luật 2025 là việc mở rộng các khoản giảm trừ đặc thù cho chi phí y tế (khám chữa bệnh hiểm nghèo) và chi phí giáo dục, đào tạo của bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

 

5. Biểu thuế lũy tiến từng phần áp dụng cho tiền lương, tiền công năm 2026

Trọng tâm của cuộc cải cách kỹ thuật năm 2026 nằm ở việc rút gọn biểu thuế lũy tiến từ 7 bậc xuống còn 5 bậc. Đây là nỗ lực nhằm đơn giản hóa hệ thống thuế và giảm nhẹ nghĩa vụ tài chính cho nhóm thu nhập trung bình.

 

5.1. Bảng tra cứu thuế suất theo từng bậc thu nhập 2026

Biểu thuế mới không chỉ giảm số bậc mà còn nới rộng khoảng cách giữa các bậc, giúp người lao động không bị "nhảy bậc thuế" quá nhanh khi được tăng lương nhẹ.

Bậc thuế Thu nhập tính thuế/năm (Tr. đồng) Thu nhập tính thuế/tháng (Tr. đồng) Thuế suất (%) Công thức tính nhanh (Tr. đồng)
1 Đến 120 Đến 10 5% 5% × TNTT
2 Trên 120 – 360 Trên 10 – 30 10% 10% × TNTT – 0,5
3 Trên 360 – 720 Trên 30 – 60 20% 20% × TNTT – 3,5
4 Trên 720 – 1.200 Trên 60 – 100 30% 30% × TNTT – 9,5
5 Trên 1.200 Trên 100 35% 35% × TNTT – 14,5

 

So với biểu thuế cũ, mức thuế suất ở bậc 2 đã giảm từ 15% xuống 10%, và bậc 3 giảm từ 25% xuống 20%. Sự điều chỉnh này mang lại lợi ích trực tiếp và đáng kể cho tầng lớp trung lưu, các chuyên gia và quản lý cấp trung, những người thường có thu nhập tính thuế rơi vào dải từ 10 đến 60 triệu đồng mỗi tháng.

 

5.2. Ví dụ minh họa cách tính thuế sau ngày 01/01/2026

Để hình dung rõ hơn, hãy xem xét trường hợp của Ông X trong năm 2026. Ông X có tổng thu nhập từ tiền lương là 60 triệu đồng/tháng. Ông có 01 người phụ thuộc và đóng bảo hiểm xã hội trên mức lương tối đa (giả định mức đóng bảo hiểm tối đa năm 2026 là 4,4 triệu đồng).

Quy trình tính thuế của Ông X như sau:

Xác định Thu nhập chịu thuế: 60.000.000 VNĐ.

Tính các khoản giảm trừ:

  • Giảm trừ bản thân: 15.500.000 VNĐ.
  • Giảm trừ người phụ thuộc (01 người): 6.200.000 VNĐ.
  • Bảo hiểm bắt buộc: 4.400.000 VNĐ.
  • Tổng giảm trừ: 15,5 + 6,2 + 4,4 = 26.100.000 VNĐ.

Tính Thu nhập tính thuế (TNTT):

TNTT = 60.000.000 - 26.100.000 = 33.900.000 VNĐ.

Tính số thuế phải nộp theo biểu thuế 5 bậc:

  • Thu nhập tính thuế của Ông X rơi vào bậc 3 (Trên 30 đến 60 triệu).
  • Áp dụng công thức tính nhanh: 20% × 33,9 - 3,5 = 3,28 triệu đồng/tháng.

Nếu tính theo quy định cũ của năm 2025 (với mức giảm trừ 11 triệu và 4,4 triệu), số thuế Ông X phải nộp sẽ lên tới hơn 6 triệu đồng mỗi tháng. Như vậy, chính sách mới giúp Ông X tiết kiệm được gần 50% số thuế phải nộp, một mức giảm thực chất và có tác động rất lớn đến khả năng chi tiêu của cá nhân.

Luật Minh Khuê khuyến nghị các doanh nghiệp nên rà soát lại quy chế lương thưởng và hệ thống phần mềm kế toán ngay từ quý IV năm 2025 để sẵn sàng cho các thay đổi về mức giảm trừ và biểu thuế 5 bậc mới từ ngày 01/01/2026. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là cách để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho đội ngũ nhân sự của mình trong giai đoạn chuyển đổi chính sách quan trọng này.