Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, nguyên tắc chung thẩm của bản án đã có hiệu lực pháp luật luôn là trụ cột để duy trì sự ổn định và trật tự xã hội. Tuy nhiên, pháp luật vẫn phải dự liệu các cơ chế ngoại lệ để sửa chữa sai sót ở cấp độ cao nhất. Thủ tục Giám đốc thẩm (GĐT) và Tái thẩm (TT) đã được thiết lập như hai cơ chế đặc biệt nhằm xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án cấp dưới. Vượt lên trên hai thủ tục ngoại lệ đó, thủ tục xem xét lại Quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (HĐTP TANDTC) là một cơ chế siêu đặc thù, hiếm gặp, được thiết lập nhằm bảo đảm tính công bằng tuyệt đối và sự thống nhất của pháp luật ở cấp độ cao nhất.

Cơ chế này nhắm đến việc xem xét lại chính phán quyết của HĐTP – cơ quan xét xử cao nhất quốc gia – khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc tình tiết quan trọng mới có thể làm thay đổi căn bản nội dung quyết định. Thủ tục này đại diện cho tầng bảo vệ pháp lý cuối cùng. Thủ tục đặc biệt này quy định tại Điều 407 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung 2025 (BLTTHS 2015). 

1. Nguyên tắc và cơ sở pháp lý xem xét lại quyết định của HĐTP TANDTC

Thủ tục xem xét lại Quyết định của HĐTP TANDTC là minh chứng cho nguyên tắc rằng không một phán quyết nào, dù ở cấp độ nào, là miễn nhiễm hoàn toàn với khả năng sai sót nghiêm trọng. Cơ chế này được thiết lập để xử lý các vấn đề phát sinh sau khi HĐTP đã ra quyết định Giám đốc thẩm cuối cùng.

1.1. Khái niệm  

Thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC được định vị là một hành động tố tụng siêu đặc biệt, hoàn toàn khác biệt so với Giám đốc thẩm và Tái thẩm. Trong khi GĐT và TT nhằm xét lại các bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực của Tòa án cấp dưới, thủ tục này lại nhắm thẳng vào việc xem xét lại chính phán quyết của cơ quan xét xử cao nhất. BLTTHS (thông thường là Điều 411 BLTTHS 2015) thiết lập cơ chế này nhằm đảm bảo rằng, trong trường hợp có sai sót nền tảng, vi phạm pháp luật nghiêm trọng, hoặc phát hiện tình tiết quan trọng mới, hệ thống tư pháp có khả năng tự sửa chữa ở cấp độ cao nhất.

Việc tồn tại thủ tục này xác nhận rằng nguyên tắc tính chất chung thẩm của bản án đã có hiệu lực pháp luật không hoàn toàn tuyệt đối trong tố tụng hình sự, đặc biệt khi sự công bằng bị đe dọa nghiêm trọng. Thủ tục này duy trì cơ chế kiểm soát chất lượng tư pháp tối cao. Nếu không có cơ chế này, một quyết định sai lầm của HĐTP TANDTC sẽ là phán quyết cuối cùng không thể thay đổi, dẫn đến hậu quả pháp lý không thể khắc phục, như oan sai vĩnh viễn hoặc bỏ lọt tội phạm nghiêm trọng. Do đó, thủ tục đặc biệt này phục vụ như một van an toàn hiến định cho hệ thống tư pháp, đại diện cho sự cân bằng tinh tế giữa nhu cầu duy trì tính ổn định của phán quyết đã có hiệu lực và trách nhiệm sửa chữa sai sót cuối cùng.

1.2. Cơ sở pháp lý và phạm vi áp dụng 

Cơ sở pháp lý cho thủ tục đặc biệt này là các quy định cụ thể trong BLTTHS 2015 (ví dụ: Điều 411 hoặc điều luật tương đương). BLTTHS 2015 đã quy định chính xác hơn về căn cứ kháng nghị Giám đốc thẩm (Điều 371) có ba căn cứ chính kết luận không phù hợp với tình tiết khách quan, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, hoặc sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.

Việc Giám đốc thẩm thông thường không áp dụng đối với quyết định của HĐTP TANDTC buộc pháp luật phải thiết lập một cơ chế riêng. Điều này cho thấy rằng, nếu Giám đốc thẩm đã yêu cầu một ngưỡng "sai lầm nghiêm trọng", thì việc xem xét lại quyết định của chính HĐTP phải đòi hỏi một mức độ sai sót cực kỳ nghiêm trọng, vượt qua được cả sự kiểm soát của HĐTP ở lần giám đốc thẩm trước đó. Chỉ những lỗi mang tính hệ thống hoặc tình tiết có khả năng thay đổi căn bản nội dung vụ án mới đủ điều kiện để kích hoạt thủ tục đặc biệt này.

2. Thủ tục mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị đối với quyết định của Hội đồng thẩm phán TAND tối cao trong TTHS 

Trình tự, thủ tục mở phiên họp xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC được kiểm soát bởi các cơ quan quyền lực nhà nước cấp cao, đảm bảo tính khách quan và tính đại diện trong quá trình giám sát tư pháp.

Căn cứ Điều 407 BLTTHS quy định thủ tục mở phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị đối với quyết định của Hội đồng thẩm phán TAND tối cao. Trong trình tự xem xét kiến nghị hoặc đề nghị về việc xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, trước hết Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có trách nhiệm tự mình hoặc phân công một thành viên của Hội đồng Thẩm phán trình bày tóm tắt nội dung vụ án và quá trình giải quyết vụ án để tạo cơ sở chung cho việc thảo luận.

Tiếp theo, đại diện Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao – những chủ thể có kiến nghị hoặc đề nghị – sẽ trình bày rõ nội dung, căn cứ của kiến nghị hoặc đề nghị, đồng thời phân tích chứng cứ cũ và chứng cứ mới (nếu có) nhằm làm rõ dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quyết định đã được ban hành hoặc làm sáng tỏ tình tiết quan trọng mới có thể làm thay đổi nội dung quyết định của Hội đồng Thẩm phán.

Trong trường hợp xem xét kiến nghị của Ủy ban Tư pháp hoặc đề nghị của Chánh án TAND tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải tham gia phát biểu ý kiến về tính có căn cứ và hợp pháp của kiến nghị, đề nghị và nêu rõ quan điểm đồng ý hoặc không đồng ý, kèm theo lý do. Sau các phần trình bày, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao tiến hành thảo luận và biểu quyết theo đa số để quyết định có nhất trí với kiến nghị hoặc đề nghị hay không.

Nếu kết quả biểu quyết cho thấy sự nhất trí với kiến nghị hoặc đề nghị, Hội đồng Thẩm phán sẽ ra quyết định mở phiên họp để xem xét lại chính quyết định của mình. Toàn bộ diễn biến, phát biểu, thảo luận và các quyết định được thông qua tại phiên họp đều phải được ghi vào biên bản và lưu vào hồ sơ, bảo đảm tính minh bạch và đầy đủ của thủ tục xem xét kiến nghị, đề nghị.

2.1. Chủ thể có thẩm quyền yêu cầu/kiến nghị và thẩm quyền mở phiên họp

Thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC được khởi động thông qua cơ chế yêu cầu hoặc kiến nghị, chứ không phải kháng nghị thông thường. Các chủ thể có quyền yêu cầu hoặc kiến nghị xem xét lại bao gồm:

  • Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH): Có quyền yêu cầu xem xét lại. Đây là sự can thiệp mang tính chất giám sát lập pháp, thể hiện quyền lực tối cao của cơ quan đại diện nhân dân đối với hoạt động tư pháp.
  • Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC): Có quyền kiến nghị xem xét lại. Kiến nghị này dựa trên kết quả kiểm sát hoạt động tư pháp, đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát chéo đối với cơ quan xét xử.
  • Chánh án TANDTC: Có quyền đề nghị xem xét lại quyết định của HĐTP. Đề nghị này thường xuất phát từ sự phát hiện sai sót sau khi quyết định đã được ban hành.

Sự khác biệt giữa quyền kháng nghị Giám đốc thẩm thông thường (thuộc về Chánh án TANDTC/Viện trưởng VKSNDTC) và quyền yêu cầu xem xét lại Quyết định HĐTP là rất rõ ràng: thủ tục đặc biệt đòi hỏi sự can thiệp ở cấp độ quyền lực nhà nước cao hơn (UBTVQH), nhấn mạnh tính chất đặc biệt và hiếm hoi của nó.

Quyết định mở phiên họp xem xét cuối cùng thuộc thẩm quyền của HĐTP TANDTC. Việc có yêu cầu/kiến nghị chỉ là điều kiện cần; HĐTP phải tiến hành thảo luận nội bộ để nhất trí rằng có căn cứ pháp lý đủ nghiêm trọng để xem xét lại quyết định của chính mình.

2.2. Trình tự xem xét kiến nghị/đề nghị và quyết định mở phiên họp

Thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC bao gồm một quy trình hai bước nhằm đảm bảo rằng chỉ những kiến nghị/đề nghị có căn cứ vững chắc mới dẫn đến việc xem xét lại một quyết định đã được coi là chung thẩm. Bước đầu tiên là Phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị (theo Điều 407 BLTTHS) để quyết định tính hợp lệ của yêu cầu trước khi chính thức mở phiên họp xét lại quyết định.

a. Trình tự diễn ra phiên họp xem xét kiến nghị/đề nghị (Điều 407 BLTTHS)

Phiên họp này đóng vai trò là cơ chế lọc và đánh giá ban đầu, được tổ chức theo trình tự sau:

- Trình bày tóm tắt vụ án: Chánh án TANDTC hoặc một thành viên HĐTP TANDTC được phân công sẽ trình bày tóm tắt nội dung vụ án và quá trình giải quyết vụ án.

- Trình bày kiến nghị/đề nghị: Đại diện của cơ quan có thẩm quyền (Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC) sẽ trình bày chi tiết. Nội dung trình bày phải bao gồm:

  • Nội dung và căn cứ của kiến nghị, đề nghị.
  • Phân tích chứng cứ cũ và chứng cứ mới bổ sung (nếu có) để làm rõ việc vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quyết định của HĐTP TANDTC hoặc những tình tiết quan trọng mới có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định đó.

Trong trường hợp xem xét kiến nghị của Ủy ban Tư pháp Quốc hội hoặc đề nghị của Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC sẽ phát biểu ý kiến. Phát biểu này cần nêu rõ quan điểm về tính có căn cứ và hợp pháp của kiến nghị/đề nghị, và lý do nhất trí hoặc không nhất trí.

b. Quyết định mở phiên họp và vai trò của VKSNDTC

Sau khi lắng nghe các trình bày, HĐTP TANDTC sẽ thảo luận và tiến hành biểu quyết theo đa số về việc nhất trí hay không nhất trí với kiến nghị/đề nghị.

Nếu HĐTP nhất trí với kiến nghị/đề nghị, một Quyết định về việc mở phiên họp để xem xét lại quyết định của mình sẽ được ban hành. Mọi diễn biến và quyết định trong phiên họp xem xét kiến nghị/đề nghị đều được ghi vào biên bản và lưu hồ sơ.

Khi có Quyết định mở phiên họp, TANDTC sẽ gửi bản sao văn bản yêu cầu/kiến nghị kèm theo toàn bộ hồ sơ vụ án tới VKSNDTC để chuẩn bị ý kiến độc lập.

Vai trò bắt buộc của Viện trưởng VKSNDTC là một yếu tố then chốt, được duy trì trong cả Phiên họp xem xét Kiến nghị/Đề nghị và Phiên họp xem xét lại quyết định chính thức. Sự tham gia này đảm bảo cơ chế kiểm soát tư pháp chéo, giúp HĐTP xem xét quyết định của chính mình dưới góc độ pháp lý độc lập, qua đó củng cố tính khách quan và tính công bằng tuyệt đối cho thủ tục tố tụng ở cấp cao nhất.


3. Nội dung và kết quả của phiên họp xem xét

Phiên họp xem xét lại Quyết định của HĐTP TANDTC đòi hỏi sự phân tích các căn cứ pháp lý chi tiết để lật lại một quyết định đã có hiệu lực tối cao, đồng thời trao cho HĐTP quyền hạn pháp lý tối đa để sửa chữa sai sót.

3.1. Căn cứ ra quyết định xem xét lại

Các căn cứ để HĐTP TANDTC xem xét lại quyết định của mình phải đạt đến mức độ nghiêm trọng mà ngay cả Giám đốc thẩm trước đó cũng không thể phát hiện hoặc khắc phục. Các căn cứ này bao gồm:

Vi phạm pháp luật nghiêm trọng: Đây phải là vi phạm đạt đến mức độ làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định của HĐTP TANDTC. Trong tố tụng hình sự, vi phạm này có thể liên quan đến việc áp dụng sai nguyên tắc cơ bản của luật hình sự, vi phạm thẩm quyền, hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng dẫn đến sai lầm về tội danh hoặc hình phạt. Tiêu chuẩn này cao hơn tiêu chuẩn "sai lầm nghiêm trọng" của Giám đốc thẩm thông thường, đòi hỏi lỗi phải mang tính hệ thống hoặc căn bản.

Tình tiết quan trọng mới: Tình tiết này phải là sự kiện hoặc bằng chứng mà HĐTP, các đương sự, hoặc cơ quan tố tụng không biết được khi quyết định trước đó được ban hành. Tình tiết mới này phải có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định. Khác với Tái thẩm (dựa trên tình tiết mới nói chung), trong thủ tục đặc biệt này, tình tiết mới phải đủ sức nặng để bác bỏ phán quyết tối cao đã được thiết lập.

Để hỗ trợ cho việc diễn giải thống nhất khái niệm "Vi phạm pháp luật nghiêm trọng," TANDTC đã ban hành nhiều Án lệ. Tính đến tháng 9/2024, HĐTP TANDTC đã thông qua tổng số 72 án lệ, trong đó có 17 án lệ về hình sự. Các án lệ này đóng vai trò là hướng dẫn thực tiễn, giúp chuẩn hóa cách hiểu về ngưỡng sai lầm pháp lý đủ để xem xét lại, giảm thiểu tính chủ quan trong quá trình đánh giá.

3.2. Các loại quyết định HĐTP có thể ban hành

Khi xem xét lại, HĐTP TANDTC nắm giữ quyền lực tự phán quyết tối cao. Quyền hạn này cho phép cơ quan này không chỉ sửa sai quyết định của chính mình mà còn tái định hình toàn bộ chuỗi tố tụng trước đó, dẫn đến hậu quả pháp lý sâu rộng.

Các loại quyết định chính HĐTP có thể ban hành bao gồm:

  • Hủy Quyết định của HĐTP: Đây là hành động pháp lý cơ bản nhất, thừa nhận sai sót ở cấp độ cao nhất và hủy bỏ quyết định Giám đốc thẩm trước đó.
  • Hủy Bản án, Quyết định đã có hiệu lực của Tòa án cấp dưới: HĐTP có quyền hủy bỏ bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp dưới (ví dụ: phúc thẩm, sơ thẩm) nếu vi phạm pháp luật nghiêm trọng được xác định. Sau khi hủy, HĐTP có thể quyết định đình chỉ vụ án hoặc chuyển hồ sơ để xét xử lại.
  • Giữ Nguyên Quyết Định: Bác yêu cầu/kiến nghị nếu căn cứ không được chấp nhận, duy trì tính chung thẩm của phán quyết cuối cùng.

Quyền hủy bỏ hoàn toàn phán quyết cấp dưới là quyền lực tối cao, cần thiết để đảm bảo công lý hình sự khi các lỗi đã lọt qua tất cả các tầng giám sát (Sơ thẩm, Phúc thẩm, GĐT).

4. Ví dụ thực tiễn và lưu ý quan trọng khi áp dụng

Tính chất hiếm gặp của thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về ứng dụng thực tiễn và các rào cản hành chính/pháp lý đối với đương sự.

4.1. Ứng dụng thực tiễn và khó khăn pháp lý

Thủ tục này được áp dụng rất thấp trong thực tiễn do tính chất nghiêm ngặt của các căn cứ pháp lý. Khó khăn lớn nhất là việc xác định ngưỡng của "Vi phạm pháp luật nghiêm trọng" hoặc "Tình tiết quan trọng mới" để thuyết phục các cơ quan có thẩm quyền mở phiên họp. Vụ án cần phải có những sai lầm pháp lý mang tính chất hệ thống hoặc gây ra hậu quả oan sai không thể chấp nhận được, đã lọt qua cả Giám đốc thẩm.

Trong bối cảnh này, vai trò của Án lệ (mà HĐTP TANDTC công bố) trở nên then chốt. Án lệ cung cấp phán quyết mẫu, giúp chuẩn hóa cách hiểu về "vi phạm nghiêm trọng" và "tình tiết mới," giảm thiểu tính chủ quan trong quá trình kiến nghị/yêu cầu. Việc TANDTC đã ban hành 17 án lệ về hình sự cho thấy nỗ lực của cơ quan tư pháp trong việc định hướng diễn giải pháp luật thống nhất, cung cấp một hướng dẫn thực tiễn cho các cơ quan có thẩm quyền khi đánh giá tính hợp lệ của yêu cầu. Nếu không có các tiêu chuẩn rõ ràng được minh định qua Án lệ, cơ chế xem xét lại có thể trở nên không hiệu quả do thiếu tính minh bạch và tính nhất quán trong áp dụng.

4.2. Các lưu ý quan trọng cho người bị kết án/đương sự

Điều quan trọng nhất mà người bị kết án cần lưu ý là thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC không được kích hoạt dựa trên yêu cầu trực tiếp của đương sự. Cả Giám đốc thẩm và Tái thẩm đều được thực hiện không dựa trên yêu cầu trực tiếp của đương sự, mà căn cứ vào quyết định của những người có thẩm quyền kháng nghị. Đối với thủ tục siêu đặc biệt này, quyết định mở phiên họp thuộc về HĐTP, dựa trên kiến nghị/yêu cầu của UBTV Quốc hội, Viện trưởng VKSNDTC hoặc Chánh án TANDTC.

Do đó, người bị kết án cần phải hành động gián tiếp thông qua việc:

Chuẩn bị hồ sơ thuyết phục: Cần cung cấp đầy đủ bằng chứng và phân tích pháp lý chi tiết về vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc tình tiết mới cho các cơ quan có thẩm quyền kiến nghị (đặc biệt là VKSNDTC và Chánh án TANDTC).

Yếu tố thời hạn: Trong khi Giám đốc thẩm có thời hạn kháng nghị là 3 năm (có thể kéo dài 5 năm) và Tái thẩm là 1 năm kể từ ngày phát hiện tình tiết mới, thủ tục đặc biệt này không bị giới hạn bởi các thời hạn này. Tuy nhiên, việc đề nghị tới các cơ quan có thẩm quyền cần phải được thực hiện kịp thời sau khi phát hiện căn cứ mới để tăng khả năng được xem xét. Việc tư vấn pháp lý chuyên sâu là cần thiết để đảm bảo hồ sơ đề nghị đạt được ngưỡng thuyết phục các cơ quan có thẩm quyền cấp cao nhất.

5. Kết luận

Thủ tục xem xét lại Quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (HĐTP TANDTC) là một cơ chế phòng vệ pháp lý đặc biệt trong Tố tụng Hình sự, được thiết kế để giải quyết những sai sót nghiêm trọng đã lọt qua tất cả các cấp độ xét xử, bao gồm cả Giám đốc thẩm. Cơ chế này được kiểm soát nghiêm ngặt, chỉ được kích hoạt dựa trên yêu cầu/kiến nghị từ các chủ thể quyền lực nhà nước cấp cao như Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) hoặc Chánh án TANDTC, và không phát sinh từ yêu cầu trực tiếp của đương sự. Quá trình này bao gồm phiên họp xem xét kiến nghị (theo Điều 407 BLTTHS) với sự tham gia bắt buộc của VKSNDTC, nhằm đánh giá kỹ lưỡng các căn cứ về vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc tình tiết quan trọng mới có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định. Sự tồn tại của thủ tục này khẳng định nguyên tắc hệ thống tư pháp có khả năng tự sửa chữa ở cấp độ tối cao nhất, đồng thời đảm bảo sự cân bằng quyền lực giữa TANDTC (xét xử) và VKSNDTC (kiểm sát tư pháp), nhằm duy trì tính công bằng tuyệt đối và trách nhiệm cuối cùng của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào xin vui lòng liên hệ tới Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại 1900.6162 để được hỗ trợ. Xin trân trọng cảm ơn!