Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các thủ tục cần thiết để thành lập một công ty bất động sản có vốn đầu tư nước ngoài, giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về quy trình này.

 

1. Hình thức đầu tư Kinh doanh bất động sản tại Việt Nam

Theo các quy định hiện hành trong Luật Kinh doanh bất động sản và pháp luật chuyên ngành, nhà đầu tư nước ngoài có quyền được thành lập Công ty Kinh doanh bất động sản với tỷ lệ góp vốn 100% từ nguồn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, trước đó, theo Luật Đầu tư 2020, có quy định rằng vốn pháp định cần phải đạt ít nhất 20 tỷ đồng. Nhưng một tin vui là, quy định này đã được bãi bỏ, giúp nhà đầu tư nước ngoài không cần phải đáp ứng điều kiện về vốn pháp định này khi thành lập Công ty Kinh doanh bất động sản.

Điều này mang đến nhiều lợi ích cho nhà đầu tư nước ngoài, giúp họ dễ dàng tham gia vào lĩnh vực bất động sản tại Việt Nam và tận dụng cơ hội đầu tư hấp dẫn trong ngành. Việc được phép sở hữu 100% vốn nước ngoài cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nước ngoài mở rộng hoạt động kinh doanh và tăng cường hợp tác kinh tế với các đối tác trong nước.

Tuy nhiên, nhà đầu tư nước ngoài cần phải tuân thủ các quy định, luật lệ và thực hiện đầy đủ các thủ tục pháp lý khi hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Chính sách thúc đẩy đầu tư nước ngoài và tạo điều kiện thuận lợi trong lĩnh vực bất động sản cũng cần được cân nhắc cẩn thận để đảm bảo sự bền vững và hài hòa cho cả hai bên.

Với sự tiến bộ trong quy định và hỗ trợ từ pháp luật, dự kiến lĩnh vực bất động sản tại Việt Nam sẽ tiếp tục thu hút được nhiều đầu tư từ nước ngoài, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống của người dân. Từ đó, Việt Nam sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế trong lĩnh vực này, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của khu vực và thế giới.

 

2. Phạm vi Kinh doanh bất động sản tại Việt Nam

Theo quy định tại khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được hưởng những quyền và giới hạn về Kinh doanh bất động sản một cách cụ thể và rõ ràng. Nhằm đảm bảo tính pháp lý và tăng cường sự minh bạch, chúng tôi xin trình bày chi tiết hơn về phạm vi kinh doanh của các doanh nghiệp này như sau:

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được phép thực hiện các hoạt động kinh doanh sau đây:

a) Cho thuê nhà, công trình xây dựng sau khi đã thuê lại từ người khác;

b) Đối với đất được Nhà nước cho thuê, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được đầu tư xây dựng nhà ở để cho thuê; đầu tư xây dựng nhà, công trình xây dựng không nhằm mục đích là nhà ở để bán, cho thuê hoặc cho thuê mua;

c) Nhận chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản của chủ đầu tư để xây dựng nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê hoặc cho thuê mua;

d) Đối với đất thuê trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế thì được đầu tư xây dựng nhà, công trình xây dựng để kinh doanh theo đúng mục đích sử dụng đất.

Ngoài ra, Công ty có vốn đầu tư nước ngoài được phép cung cấp các dịch vụ sau đây với mục đích sinh lời:

a) Dịch vụ môi giới bất động sản;

b) Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản;

c) Dịch vụ tư vấn bất động sản hoặc quản lý bất động sản.

Với việc trình bày chi tiết về phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, chúng tôi hy vọng giúp quý nhà đầu tư hiểu rõ hơn về những quyền lợi và giới hạn trong việc kinh doanh bất động sản tại Việt Nam. Điều này cũng nhấn mạnh rằng tất cả các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ tuân thủ đúng quy định pháp luật, đảm bảo sự minh bạch và đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của thị trường bất động sản.

 

3. Điều kiện Kinh doanh bất động sản tại Việt Nam

Theo quy định tại điểm a, khoản 2 Điều 75 của Luật Đầu tư 2020, được đưa ra một ràng buộc pháp lý quan trọng đối với tổ chức và cá nhân có ý định kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản. Theo đó, những tổ chức và cá nhân này phải tiến hành thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã để thực hiện hoạt động kinh doanh của mình.

Tuy nhiên, điểm quy định này phải được đối chiếu với khoản 2 Điều 10 của Luật Kinh doanh bất động sản. Theo quy định này, những tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có quy mô nhỏ và không thường xuyên kinh doanh bất động sản thì không bị bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp. Thay vào đó, họ vẫn có thể tiến hành các hoạt động như bán, chuyển nhượng, cho thuê hoặc cho thuê mua bất động sản, nhưng cần tuân thủ các quy định kê khai nộp thuế theo quy định của pháp luật.

Như vậy, đối chiếu quy định giữa hai luật này, ta có thể hiểu rằng nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản với quy mô lớn và thường xuyên, sẽ phải tuân thủ quy định tại điểm a, khoản 2 Điều 75 Luật Đầu tư 2020. Điều này đồng nghĩa với việc họ cần phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã để thực hiện các hoạt động kinh doanh của mình trong lĩnh vực này, đảm bảo tính pháp lý và tuân thủ đúng quy trình theo luật. Tuy nhiên, những nhà đầu tư nước ngoài có quy mô nhỏ và không thường xuyên kinh doanh bất động sản thì không bị ràng buộc bởi điều này, và vẫn có thể thực hiện các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ trong lĩnh vực này theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản.

 

4. Quy trình thực hiện thủ tục

Để đảm bảo việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến đầu tư và doanh nghiệp diễn ra một cách hợp pháp và hiệu quả, quý vị có thể tuân theo các bước dưới đây:

Bước 1: Thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án đầu tư.

Trước khi bắt đầu thực hiện dự án đầu tư, quý vị cần tiến hành xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Quy trình này thường bắt đầu với việc thu thập và chuẩn bị các tài liệu liên quan đến dự án, bao gồm kế hoạch đầu tư, dự báo tài chính, và các văn bản pháp lý liên quan. Sau đó, quý vị sẽ nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tới cơ quan chức năng có thẩm quyền. Cơ quan này sẽ tiến hành xem xét và kiểm tra tính hợp lệ và pháp lý của dự án trước khi ra quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Bước 2: Thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Sau khi đã có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, quý vị có thể tiếp tục thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quá trình này bao gồm việc hoàn thiện các tài liệu liên quan đến hoạt động kinh doanh dự kiến của doanh nghiệp, bao gồm quyết định thành lập doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách các cổ đông và đại diện pháp luật của doanh nghiệp. Sau khi nộp hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ tiến hành xem xét và kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, quý vị sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho phép bắt đầu hoạt động kinh doanh theo quy định pháp luật.

Như vậy, việc thực hiện các bước trên một cách cẩn thận và chính xác sẽ giúp quý vị đạt được tính pháp lý cao cho cả dự án đầu tư và hoạt động kinh doanh doanh nghiệp. Đồng thời, đảm bảo sự tuân thủ đúng quy trình và quy định pháp luật, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh lâu dài và bền vững.

 

5. Hồ sơ và Tài liệu xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Một trong những quy trình quan trọng khi thực hiện đầu tư và kinh doanh bất động sản là việc xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quy trình này đòi hỏi nhà đầu tư nước ngoài phải chuẩn bị một loạt hồ sơ và tài liệu pháp lý đáp ứng các yêu cầu của pháp luật.

 

5.1. Hồ sơ và Tài liệu xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

a. Hồ sơ cần soạn thảo

Để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị một hồ sơ chặt chẽ và đầy đủ, bao gồm các văn bản và tài liệu sau:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư: Đây là văn bản gửi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, thể hiện ý định của nhà đầu tư nước ngoài thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.
  • Đề xuất dự án đầu tư: Bản đề xuất chi tiết về dự án, bao gồm mục tiêu, quy mô, phạm vi hoạt động, kế hoạch thực hiện, tiến độ dự kiến, ảnh hưởng môi trường và các thông tin liên quan khác.
  • Bản thuyết minh về năng lực tài chính của Nhà đầu tư: Tài liệu này sẽ đánh giá khả năng tài chính của nhà đầu tư nước ngoài để thực hiện dự án đầu tư.
  • Bản giải trình đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài: Đây là bản giải trình của nhà đầu tư nước ngoài về việc đáp ứng các điều kiện cần thiết để được đầu tư tại Việt Nam.
  • Quyết định của Nhà đầu tư (đối với Nhà đầu tư là tổ chức): Nhà đầu tư nước ngoài cần cung cấp quyết định về việc thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã tại Việt Nam.
  • Giấy ủy quyền trường hợp ủy quyền cho bên thứ ba đại diện thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư: Nếu có trường hợp nhà đầu tư nước ngoài ủy quyền cho bên thứ ba đại diện thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư, thì cần cung cấp giấy ủy quyền tương ứng.

b. Tài liệu Nhà đầu tư cung cấp

Sau khi chuẩn bị hồ sơ cần soạn thảo, nhà đầu tư nước ngoài sẽ cung cấp tài liệu chung và tài liệu riêng, cụ thể như sau:

Tài liệu chung:

  • Bản sao chứng thực Hợp đồng thuê địa điểm hoặc thỏa thuận nguyên tắc hợp đồng thuê địa điểm để thực hiện dự án. Kèm theo tài liệu này là bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của bên cho thuê địa điểm là tổ chức (có ngành nghề kinh doanh bất động sản); bản sao chứng thực Giấy phép xây dựng; bản sao chứng thực Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (đối với địa điểm thuê là nhà): Đây là tài liệu chứng minh quyền sở hữu và quyền sử dụng đất của địa điểm dự án đầu tư.

Tài liệu riêng đối với nhà đầu tư là tổ chức nước ngoài:

  • Bản Hợp pháp hóa lãnh sự Quyết định, Giấy phép thành lập của tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài: Tài liệu này chứng minh tính hợp pháp của tổ chức hoặc doanh nghiệp nước ngoài và quyền thành lập doanh nghiệp tại quốc gia nước ngoài.
  • Bản Hợp pháp hóa lãnh sự Báo cáo tài chính có kiểm toán 2 năm gần nhất của Nhà đầu tư hoặc Xác nhận số dư tài khoản Ngân hàng của Nhà đầu tư nước ngoài để chứng minh năng lực tài chính: Những tài liệu này đánh giá khả năng tài chính và năng lực đáp ứng yêu cầu kinh doanh trong quá trình thực hiện dự án đầu tư.
  • Bản sao chứng thực Hộ chiếu người đại diện theo pháp luật và người đại diện quản lý phần vốn góp của Nhà đầu tư nước ngoài: Đối với nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức, tài liệu này chứng minh danh tính của người đại diện chính và người quản lý phần vốn góp của tổ chức nước ngoài.

Tài liệu riêng đối với nhà đầu tư là cá nhân nước ngoài:

  • Bản sao chứng thực Hộ chiếu của nhà đầu tư: Tài liệu này xác nhận danh tính của nhà đầu tư cá nhân nước ngoài.
  • Bản dịch công chứng Xác nhận số dư tài khoản Ngân hàng của Nhà đầu tư để chứng minh năng lực tài chính: Đối với nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân, tài liệu này chứng minh khả năng tài chính của nhà đầu tư trong việc thực hiện dự án đầu tư.

 

5.2. Hồ sơ và Tài liệu xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

a. Hồ sơ cần soạn thảo

Để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài cần soạn thảo một hồ sơ bao gồm các văn bản sau:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Văn bản này thể hiện ý định của nhà đầu tư nước ngoài đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Điều lệ Công ty: Điều lệ sẽ quy định chính sách, quy trình và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.
  • Danh sách thành viên (đối với Công ty TNHH hai thành viên trở lên); Danh sách cổ đông sáng lập (đối với Công ty Cổ phần): Đây là danh sách những người tham gia thành lập doanh nghiệp và có quyền lãnh đạo, quản lý, và đại diện cho doanh nghiệp.
  • Quyết định của Nhà đầu tư (đối với Nhà đầu tư là tổ chức): Nhà đầu tư nước ngoài cần cung cấp quyết định về việc thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã tại Việt Nam.
  • Danh sách người đại diện theo ủy quyền (đối với Nhà đầu tư là tổ chức): Nếu có trường hợp nhà đầu tư nước ngoài ủy quyền cho bên thứ ba đại diện thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp, thì cần cung cấp danh sách người đại diện tương ứng.
  • Giấy ủy quyền trường hợp ủy quyền cho bên thứ ba đại diện thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp: Nếu có trường hợp nhà đầu tư nước ngoài ủy quyền cho bên thứ ba đại diện thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp, thì cần cung cấp giấy ủy quyền tương ứng.

b. Tài liệu Nhà đầu tư cung cấp

Sau khi soạn thảo hồ sơ cần soạn thảo, nhà đầu tư nước ngoài cần cung cấp tài liệu chung và tài liệu riêng, như sau:

Tài liệu chung:

  • Bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Bước 5.1): Tài liệu này là chứng minh nhà đầu tư đã xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và có quyền thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.
  • Bản sao chứng thực Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu người đại diện theo pháp luật của Công ty dự kiến thành lập: Đây là tài liệu xác nhận danh tính của người đại diện chính của doanh nghiệp.

Tài liệu riêng đối với nhà đầu tư là tổ chức nước ngoài:

  • Bản Hợp pháp hóa lãnh sự Quyết định, Giấy phép thành lập của tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài (mục b, Bước 5.1): Tài liệu này chứng minh tính hợp pháp của tổ chức hoặc doanh nghiệp nước ngoài và quyền thành lập doanh nghiệp tại quốc gia nước ngoài.
  • Bản sao chứng thực Hộ chiếu người đại diện theo pháp luật và người đại diện quản lý phần vốn góp của Nhà đầu tư nước ngoài (tương tự mục b, Bước 5.1): Tài liệu này chứng minh danh tính của người đại diện chính và người quản lý phần vốn góp của tổ chức nước ngoài.

Tài liệu riêng đối với nhà đầu tư là cá nhân nước ngoài:

  • Bản sao chứng thực Hộ chiếu thành viên/ cổ đông góp vốn thành lập doanh nghiệp là nhà đầu tư nước ngoài (tương tự mục b, Bước 5.1): Tài liệu này xác nhận danh tính của người đại diện chính và người đại diện của nhà đầu tư cá nhân nước ngoài trong việc thành lập doanh nghiệp.

Với việc soạn thảo và cung cấp đầy đủ và chính xác các hồ sơ và tài liệu trên, nhà đầu tư nước ngoài sẽ đảm bảo tính pháp lý trong quá trình thực hiện các thủ tục đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam. Điều này giúp họ tiến gần hơn đến việc thực hiện các dự án đầu tư và kinh doanh bất động sản tại đất nước hấp dẫn này.

Công ty Luật Minh Khuê, với sứ mệnh tận tâm cung cấp thông tin tư vấn pháp lý chất lượng, xin gửi đến quý khách hàng những thông tin hữu ích và đáng tin cậy. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi liên quan đến vấn đề pháp lý mà quý khách đang gặp phải.

Chúng tôi hiểu rằng mỗi khách hàng đều có những tình huống riêng biệt cần được giải quyết một cách cẩn thận và tỉ mỉ. Đội ngũ chuyên gia pháp lý tại Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp giải pháp tối ưu cho mọi vấn đề pháp lý phức tạp.

Để thuận tiện hơn trong việc tư vấn và hỗ trợ, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số hotline 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi nhanh chóng và đáp ứng mọi yêu cầu một cách tận tâm và chuyên nghiệp.

Nhận thức về tính quan trọng của những vấn đề pháp lý đối với quý khách hàng, chúng tôi luôn nỗ lực không ngừng để cung cấp dịch vụ pháp lý tốt nhất, giúp quý khách hàng giải quyết mọi khó khăn và đạt được sự thành công.

Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và tin tưởng của quý khách hàng. Chúng tôi sẽ luôn sẵn lòng hỗ trợ và đồng hành cùng quý khách hàng trên con đường pháp luật.