1. Chi nhánh Công ty được hiểu là gì?
Thành lập chi nhánh đồng nghĩa với việc tạo ra các đơn vị phụ thuộc của một công ty, thực hiện một hoặc nhiều chức năng của công ty mẹ, bao gồm cả chức năng đại diện theo uỷ quyền. Ngành nghề kinh doanh của chi nhánh phải phù hợp với ngành nghề kinh doanh của công ty mẹ. Chi nhánh sử dụng tên của công ty mẹ, kèm theo các bổ sung phù hợp với đặc điểm của chi nhánh đó. Công ty có thể thành lập chi nhánh cả trong và ngoài nước.
Ở Việt Nam, công ty có thể thiết lập một hoặc nhiều chi nhánh khác nhau tại cùng một địa phương theo địa giới hành chính. Việc thành lập chi nhánh phải tuân thủ đúng các quy định của Nhà nước về điều kiện, hồ sơ và thủ tục.
2. Điều kiện thành lập chi nhánh công ty
Để thành lập chi nhánh, công ty cần tuân theo những điều kiện sau đây:
- Tư cách hoạt động của chi nhánh: Công ty gốc phải đã được thành lập trước khi tiến hành thủ tục thành lập chi nhánh. Quy định này đảm bảo rằng chi nhánh là một phần mở rộng hợp pháp của công ty tồn tại.
- Tên chi nhánh: Tên chi nhánh phải sử dụng chữ cái tiếng Việt và có thể kết hợp với F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu. Tên chi nhánh bao gồm tên công ty mẹ, cộng với cụm từ "Chi nhánh" và địa chỉ chi nhánh. Ví dụ: Nếu tên công ty là "Công ty TNHH Việt An", tên chi nhánh phải là "Chi nhánh Công ty TNHH Việt An tại…". Có thể đăng ký tên chi nhánh bằng tiếng nước ngoài và tên viết tắt.
- Trụ sở chính của chi nhánh: Địa chỉ trụ sở chính của chi nhánh phải cụ thể trên lãnh thổ Việt Nam và bao gồm số nhà, ngách, hẻm, ngõ, phố, đường, thôn, xóm, ấp, xã, phường, thị trấn, huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Thêm vào đó, trụ sở chính cần có số điện thoại, số fax và thư điện tử (nếu có).
- Ngành, nghề kinh doanh của chi nhánh: Ngành, nghề kinh doanh của chi nhánh phải phù hợp với ngành, nghề kinh doanh đã được công ty đăng ký ban đầu. Chi nhánh chỉ được phép thực hiện các ngành nghề đã được đăng ký bởi công ty gốc.
- Người đứng đầu chi nhánh: Người đứng đầu chi nhánh cần là cá nhân có đủ năng lực hành vi dân sự. Người này có thể là một người khác hoặc một thành viên của công ty. Tuy nhiên, người đứng đầu chi nhánh không được phép bị treo mã số thuế trên hệ thống đăng ký thuế và đăng ký doanh nghiệp quốc gia.
3. Thủ tục thành lập chi nhánh của công ty như thế nào?
3.1. Hồ sơ thành lập chi nhánh công ty
Tùy thuộc vào loại hình công ty cụ thể, hồ sơ để thành lập chi nhánh sẽ được điều chỉnh phù hợp. Ví dụ, quy trình lập hồ sơ cho việc thành lập chi nhánh của một công ty TNHH sẽ khác biệt so với công ty cổ phần hoặc các loại hình khác. Dưới đây là các thành phần cần có trong hồ sơ để tiến hành thủ tục mở chi nhánh của công ty.
(1) Hồ sơ thực hiện thủ tục mở chi nhánh công ty TNHH 1 thành viên:
Để tiến hành thủ tục mở chi nhánh của công ty TNHH hoặc thành lập chi nhánh công ty TNHH 1 thành viên, doanh nghiệp cần chuẩn bị các văn bản sau:
- Mẫu văn bản thông báo đăng ký thành lập chi nhánh công ty TNHH.
- Văn bản quyết định của chủ sở hữu công ty liên quan đến việc lập chi nhánh.
- Tờ quyết định về việc bổ nhiệm Người đứng đầu chi nhánh.
- Văn bản ủy quyền cho cá nhân đại diện thực hiện thủ tục.
- Bản sao hợp pháp giấy tờ cá nhân (CCCD, CMND, hoặc hộ chiếu) của người đứng đầu chi nhánh.
- Bản sao hợp pháp giấy tờ cá nhân của người được ủy quyền.
(2) Hồ sơ cần soạn thảo cho thủ tục mở chi nhánh công ty TNHH 2 thành viên:
Thủ tục mở chi nhánh của công ty TNHH 2 thành viên đòi hỏi một hồ sơ bao gồm:
- Mẫu văn bản thông báo đăng ký thành lập chi nhánh công ty TNHH 2 thành viên.
- Văn bản quyết định của Hội đồng thành viên liên quan đến việc lập chi nhánh.
- Tờ quyết định về việc bổ nhiệm Người đứng đầu chi nhánh.
- Biên bản về việc lập chi nhánh của Hội đồng thành viên.
- Bản sao hợp pháp giấy tờ cá nhân (CCCD, CMND, hoặc hộ chiếu) của người lập chi nhánh.
- Văn bản ủy quyền cho cá nhân đại diện thực hiện thủ tục.
- Bản sao hợp pháp giấy tờ cá nhân của người được ủy quyền.
(3) Hồ sơ thành lập chi nhánh công ty cổ phần:
Các văn bản cần chuẩn bị cho quá trình thành lập chi nhánh của công ty cổ phần bao gồm:
- Mẫu văn bản thông báo đăng ký hoạt động chi nhánh công ty cổ phần.
- Văn bản quyết định của Hội đồng quản trị liên quan đến lập chi nhánh.
- Biên bản về việc lập chi nhánh của Hội đồng quản trị.
- Tờ quyết định về việc bổ nhiệm Người đứng đầu chi nhánh.
- Văn bản ủy quyền cho cá nhân đại diện thực hiện thủ tục.
- Bản sao hợp pháp giấy tờ cá nhân của người đứng đầu chi nhánh.
- Bản sao hợp pháp giấy tờ cá nhân của người được ủy quyền.
Sau khi hoàn thiện và kiểm tra hồ sơ để đảm bảo đầy đủ và hợp lệ, chủ doanh nghiệp hoặc đối tác cung cấp dịch vụ sẽ đến Sở Kế hoạch và Đầu tư, nơi mà công ty dự định đặt trụ sở chính, để nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí. Trong khoảng 5 ngày làm việc kể từ ngày nộp đơn, cơ quan này sẽ tiến hành xử lý hồ sơ và thông báo về tình trạng hồ sơ, xác định liệu nó có đáp ứng đủ các yêu cầu và điều kiện hợp lệ hay không. Trong trường hợp cơ quan chức năng quyết định từ chối việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký thành lập chi nhánh, họ sẽ thông báo bằng văn bản, chi tiết lý do hoặc yêu cầu các sửa đổi, bổ sung nếu cần thiết.
3.2. Thủ tục cần thực hiện khi thành lập chi nhánh công ty
Bước 1: Gửi hồ sơ đăng ký thành lập chi nhánh
Người đứng đầu chi nhánh hoặc người được ủy quyền sẽ tiến hành nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, nơi mà doanh nghiệp đã chọn làm trụ sở chi nhánh. Một cách khác là thực hiện thủ tục mở chi nhánh công ty trực tuyến thông qua cổng thông tin điện tử.
Bước 2: Đợi nhận giấy chứng nhận thành lập chi nhánh
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận, Phòng đăng ký kinh doanh sẽ tiến hành kiểm tra và xem xét. Trong trường hợp hồ sơ không đáp ứng đúng quy định, cơ quan này sẽ gửi công văn yêu cầu chỉnh sửa và bổ sung. Ngược lại, nếu hồ sơ đầy đủ, chi nhánh sẽ được cấp Giấy chứng nhận.
Bước 3: Các công việc sau thành lập chi nhánh
- Chi nhánh mới thành lập cần công bố thông tin trên cổng thông tin quốc gia.
- Đăng ký và công bố dấu mộc của chi nhánh.
- Thực hiện kê khai và đóng các loại thuế theo quy định.
- Làm và treo bảng hiệu của chi nhánh tại trụ sở.
- Mở tài khoản ngân hàng và đăng ký chữ ký số cho chi nhánh.
- Phát hành hóa đơn thuế VAT cho chi nhánh.
4. Lệ phí thành lập chi nhánh công ty là bao nhiêu?
Theo quy định của pháp luật hiện hành và thông tư số 47/2019/TT-BTC, các lệ phí đăng ký doanh nghiệp liên quan đến việc thành lập chi nhánh được xác định như sau:
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp, bao gồm cấp mới, cấp lại, và thay đổi nội dung giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, là 50.000 đồng mỗi lần.
- Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp là 100.000 đồng mỗi lần.
Chú ý rằng đối với hình thức đăng ký thành lập chi nhánh công ty trực tuyến, doanh nghiệp sẽ được miễn lệ phí đăng ký doanh nghiệp, tức là chỉ cần thanh toán phí công bố nội dung.
Ngoài ra, trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và thủ tục để thành lập chi nhánh công ty, doanh nghiệp cũng có thể phải chuẩn bị một số chi phí khác như chi phí sử dụng dịch vụ thành lập chi nhánh từ Luật Minh Khuê (nếu có nhu cầu), chi phí in ấn, và chi phí công chứng.
Bài viết liên quan: Thành lập chi nhánh có cần vốn điều lệ không ? Thủ tục thành lập chi nhánh công ty trong nước, nước ngoài ?
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi bài viết!