1. Thủ tướng đã đồng ý thí điểm dịch vụ Mobile Money

Ngày 09/3/2021, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã ký Quyết định số 316/QĐ-TTg, đánh dấu bước quan trọng trong việc triển khai thí điểm sử dụng tài khoản viễn thông thanh toán, hay còn được biết đến với tên gọi Mobile Money. Quyết định này nhằm mục tiêu quan trọng là góp phần phát triển hệ thống thanh toán không sử dụng tiền mặt, nhằm tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính, đặc biệt tại các khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo của Việt Nam.

Theo quyết định, đối tượng thực hiện thí điểm Mobile Money bao gồm các doanh nghiệp đã có Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán Ví điện tử và Giấy phép thiết lập mạng viễn thông công cộng di động mặt đất sử dụng băng tần số vô tuyến điện. Ngoài ra, công ty con của Công ty mẹ cũng được quyền tham gia thí điểm nếu có Giấy phép thiết lập mạng viễn thông công cộng di động mặt đất sử dụng băng tần số vô tuyến điện cho phép sử dụng hạ tầng, mạng lưới, và dữ liệu viễn thông.

Đối tượng khách hàng tham gia thí điểm là khách hàng cá nhân, đăng ký và sử dụng dịch vụ Mobile Money. Để đảm bảo tính xác thực và định danh, khách hàng phải cung cấp Chứng minh nhân dân (CMND), Căn cước công dân (CCCD), hoặc Hộ chiếu trùng với thông tin đăng ký thuê bao di động của mình. Doanh nghiệp thực hiện thí điểm sẽ thực hiện đăng ký thuê bao di động theo quy định của Chính phủ và yêu cầu số thuê bao di động phải có thời gian kích hoạt và sử dụng liên tục trong ít nhất 03 tháng liền. Mỗi khách hàng chỉ được phép mở một tài khoản Mobile Money tại mỗi doanh nghiệp thực hiện thí điểm, nhằm đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn việc lạm dụng dịch vụ.

Thời gian thực hiện thí điểm được quy định kéo dài trong 02 năm, bắt đầu từ thời điểm doanh nghiệp đầu tiên thực hiện thí điểm được chấp thuận triển khai. Điều này nhằm đảm bảo đủ thời gian để đánh giá hiệu quả và xác định tính khả thi của dịch vụ Mobile Money trước khi mở rộng quy mô triển khai.

Hạn mức sử dụng dịch vụ được đặt ra với giới hạn là không quá 10 triệu đồng/tháng/tài khoản Mobile Money, áp dụng cho tổng các giao dịch bao gồm rút tiền, chuyển tiền và thanh toán. Điều này giúp kiểm soát và quản lý rủi ro tài chính, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Như vậy thì Quyết định 316/QĐ-TTg mở ra một chương mới trong hệ thống thanh toán ở Việt Nam, hướng tới sự tiện lợi và phổ cập hóa dịch vụ tài chính, đặc biệt là tại các vùng có điều kiện kinh tế khó khăn.

2. Hành vi bị nghiêm cấm trong việc sử dụng Mobile Money

Quyết định 316/QĐ-TTg cũng đặt ra một số hạn chế và hành vi bị cấm để đảm bảo tính an toàn và minh bạch trong việc triển khai thí điểm sử dụng Mobile Money. Dưới đây là danh sách chi tiết về những hành vi bị cấm:

Nạp/rút tiền thông qua các kênh, hình thức khác: Doanh nghiệp và khách hàng không được phép sử dụng hoặc cung ứng các kênh, hình thức khác ngoài những cách nạp tiền và rút tiền đã được quy định tại mục III của Quyết định này. Điều này nhằm mục đích giữ cho quá trình giao dịch Mobile Money diễn ra trong khuôn khổ an toàn và hiệu quả.

Sử dụng Mobile Money cho các nghiệp vụ không được quy định: Việc cung ứng hoặc sử dụng tài khoản Mobile Money để thực hiện các nghiệp vụ khác ngoài nạp tiền, rút tiền, thanh toán và chuyển tiền, như được quy định tại mục III của Quyết định, là hành vi bị cấm. Điều này nhằm đảm bảo tính chặt chẽ và rõ ràng của các hoạt động được phép.

Cấp tín dụng cho khách hàng: Doanh nghiệp không được phép cung ứng cơ hội cấp tín dụng cho khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Money, bao gồm việc trả lãi trên số dư tài khoản Mobile Money. Mục tiêu là giữ cho Mobile Money chỉ hoạt động như một phương tiện thanh toán thay vì một hình thức cho vay hay đầu tư.

Thực hiện hoạt động ngân hàng: Doanh nghiệp không được thực hiện các hoạt động ngân hàng như cho vay hay huy động vốn thông qua dịch vụ Mobile Money. Hành vi này được cấm để giữ cho Mobile Money tập trung vào chức năng thanh toán và chuyển tiền.

Sử dụng Mobile Money cho các mục đích vi phạm pháp luật: Các giao dịch sử dụng Mobile Money không được thực hiện cho mục đích rửa tiền, tài trợ khủng bố, lừa đảo, gian lận hoặc bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào khác. Điều này đảm bảo rằng dịch vụ này không bị lạm dụng cho các hoạt động phi pháp.

+ Rửa tiền: Mobile Money không được sử dụng để thực hiện các giao dịch liên quan đến rửa tiền, một hành vi phi pháp nhằm giấu giếm nguồn gốc của tiền bất hợp pháp và làm cho nó trở nên có hình thức hợp pháp hơn. Các biện pháp kiểm soát và giám sát cần được áp dụng để ngăn chặn và phát hiện bất kỳ hoạt động nào liên quan đến rửa tiền thông qua Mobile Money.

+ Tài trợ khủng bố: Mobile Money không thể được sử dụng để chuyển gửi tiền hoặc cung cấp nguồn tài chính cho bất kỳ hoạt động khủng bố nào. Hệ thống giám sát cần có khả năng nhận diện và báo cáo bất kỳ giao dịch nào có thể liên quan đến tài trợ khủng bố để chính phủ và các cơ quan thích hợp có thể thực hiện biện pháp ngăn chặn.

+ Lừa đảo và gian lận: Mobile Money không được sử dụng để thực hiện các giao dịch liên quan đến lừa đảo hoặc gian lận. Điều này bao gồm việc sử dụng dịch vụ để chiếm đoạt tài sản, thực hiện các hình thức giao dịch giả mạo, hoặc các hành vi lừa đảo khác. Hệ thống kiểm soát và chống gian lận cần được tích hợp để bảo vệ người dùng và đảm bảo tính chính xác của giao dịch. Quy định này không chỉ đặt ra các nguyên tắc cơ bản mà còn yêu cầu doanh nghiệp thực hiện thí điểm có các biện pháp chặt chẽ để ngăn chặn và phát hiện các hành vi vi phạm pháp luật. Đồng thời, nó cũng tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc đảm bảo rằng Mobile Money không trở thành công cụ cho các hoạt động phi pháp và không gây hậu quả tiêu cực cho xã hội và kinh tế.

Giao dịch tài khoản Mobile Money: Mọi hành vi như thuê, cho thuê, mượn, cho mượn, trao đổi, tặng, cho hoặc mua, bán tài khoản Mobile Money, cũng như thông tin liên quan, đều bị cấm. Điều này nhằm ngăn chặn việc chuyển nhượng tài khoản và bảo vệ tính bảo mật của người sử dụng.

Sử dụng nguồn tiền từ tài khoản Mobile Money cho mục đích khác: Doanh nghiệp thực hiện thí điểm không được phép sử dụng nguồn tiền từ tài khoản Mobile Money của khách hàng cho các mục đích không liên quan đến mục đích ban đầu của thí điểm. Hành vi này giữ cho dịch vụ Mobile Money tập trung vào chức năng thanh toán và tránh rủi ro liên quan đến việc sử dụng nguồn tiền một cách không đúng đắn.

3. Cơ chế đảm bảo khả năng thanh toán của Mobile Money

Quyết định 316/QĐ-TTg không chỉ đề cập đến việc thiết lập và triển khai dịch vụ Mobile Money mà còn quy định cơ chế đảm bảo khả năng thanh toán, nhằm đảm bảo tính an toàn, minh bạch, và tuân thủ theo quy định của các cơ quan quản lý. Dưới đây là chi tiết hơn về các quy định liên quan đến cơ chế này:

(i) Tài khoản đảm bảo thanh toán: Doanh nghiệp thực hiện thí điểm được yêu cầu mở một tài khoản đảm bảo thanh toán tại Ngân hàng thương mại. Số dư trên tài khoản này phải được duy trì không thấp hơn so với tổng số dư tất cả các tài khoản Mobile Money của các khách hàng tại cùng một thời điểm. Điều này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực để thực hiện các giao dịch và tránh rủi ro về thanh toán.

Tài khoản đảm bảo thanh toán cho dịch vụ Mobile Money phải được tách bạch và riêng biệt với các tài khoản thanh toán khác của doanh nghiệp thực hiện thí điểm tại Ngân hàng thương mại. Điều này giúp theo dõi và quản lý hiệu quả nguồn lực cũng như đảm bảo rằng tài khoản này chỉ được sử dụng cho mục đích thanh toán Mobile Money.

Ngân hàng thương mại chịu trách nhiệm theo dõi và quản lý tài khoản đảm bảo thanh toán để đảm bảo rằng doanh nghiệp thực hiện thí điểm chỉ sử dụng nó cho các giao dịch của dịch vụ Mobile Money, không sử dụng cho các mục đích khác. Sự tách bạch và riêng biệt này đặt ra một tiêu chí chặt chẽ để ngăn chặn lạm dụng và đảm bảo quản lý hiệu quả.

(ii) Công cụ giám sát và truy cập thông tin: Doanh nghiệp thực hiện thí điểm cần phải xây dựng một công cụ giám sát để cho phép Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Thông tin và Truyền thông, và Bộ Công an truy cập hệ thống. Công cụ này được thiết kế để khai thác thông tin, dữ liệu, và giám sát theo thời gian thực tổng số dư của các tài khoản Mobile Money và số tiền trên các tài khoản đảm bảo thanh toán cho dịch vụ Mobile Money của doanh nghiệp thực hiện thí điểm.

Công cụ này cũng phải có chức năng để cơ quan quản lý có thể giám sát việc tuân thủ của doanh nghiệp thực hiện thí điểm đối với các hành vi bị cấm, như đã quy định tại mục IV của Quyết định. Điều này đảm bảo rằng cơ quan quản lý có khả năng kiểm soát và đánh giá hiệu suất của doanh nghiệp, đồng thời chủ động ngăn chặn các hành vi vi phạm.

Doanh nghiệp phải đảm bảo rằng công cụ giám sát này phản ánh đầy đủ thông tin về các tài khoản Mobile Money của khách hàng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin cung cấp. Điều này là quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy trong quản lý dịch vụ Mobile Money và ngăn chặn rủi ro liên quan đến việc cung cấp thông tin không chính xác.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu quý khách hàng còn có bất kỳ vướng mắc nào xin vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ tư vấn. Xin trân trọng cảm ơn!

Tham khảo thêm: Chính phủ gia hạn thí điểm dịch vụ Mobile Money đến hết năm 2024