1. Lừa đảo là gì?

Lừa đảo là hành vi gian dối để làm người khác tin nhằm thực hiện những mục đích vụ lợi, trái pháp luật. Lừa đảo là thuật ngữ khoa học pháp lý xuất hiện từ nhiều thế kỷ qua và được mọi người sử dụng rộng rãi ở trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội.

Động cơ của người thực hiện hành vi lừa đảo là nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác hoặc làm cho người khác do hiểu sai sự thật mà tin tưởng ủng hộ mình.Để thực hiện thành công việc chiếm đoạt những của cải, tài sản của người khác, thì người có hành vỉ lừa đảo thường sử dụng những lời nói gian dối như: thuyết trình, giới thiệu, quảng cáo rất hay, rất tốt nhưng không đúng về bản chất của vật hoặc của sự việc mà vẫn làm cho người có tài sản hoặc người có trách nhiệm giữ tài sản rất tin tưởng vào những lời thuyết trình, giới thiệu, quảng cáo đó là sự thật để rồi mua bán, trao đổi, cho tặng hay bàn giao những tài sản của mình hoặc ủng hộ, giúp đỡ cho người lừa đảo được toại nguyện.

Người lừa đảo còn sử dụng các thủ đoạn và các hành vi gian dối khác như: Giả danh - hoá trang cho mình giống như những người có uy tín, có chức vụ, quyền hạn, có địa vị cao trong xã hội để làm cho người có tài sản tin tưởng tuyệt đối vào họ. Thậm chí người lừa đảo còn làm giả các loại văn bản, công văn, giấy tờ, chứng chỉ...; còn giả mạo cả chữ ký của những người có thẩm quyền, giả mạo ra cả những con dấu của các cơ quan của Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội nhằm thu phục sự tin tưởng tuyệt đối của những người có của cải để chiếm đoạt bằng được những tài sản của họ hoặc là để nhiệt tình ủng hộ, giúp đỡ mình.

Trong Bộ luật hình sự của Nhà nước ta cũng như của nhiều nước trên thế giới đã có những điều luật quy định về “Tội lừa đảo" mà dấu hiệu đặc trưng chung của tội này thường được quy định là: Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác (Nhà nước hoặc công dân).

Lừa đảo trong bối cảnh pháp lý hình sự Việt Nam được định nghĩa là hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản của người khác.  

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 thì Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được cấu thành bởi các yếu tố cốt lõi sau:

  1. Thủ đoạn Gian dối (Hành vi Khách quan): Người phạm tội đưa ra những thông tin giả, sai sự thật (hoặc che giấu sự thật) khiến người bị hại tin lầm đó là đúng. Hành vi gian dối này luôn phải được thực hiện trước thời điểm người phạm tội nhận được tài sản.  
  2. Chiếm đoạt Tài sản: Tài sản bị chiếm đoạt thông qua sự "tự nguyện" chuyển giao từ người bị hại, do họ bị nhầm lẫn bởi thủ đoạn gian dối trước đó.
  3. Ý chí Chiếm đoạt: Đây là yếu tố chủ quan quan trọng nhất. Ý chí chiếm đoạt tài sản phải nảy sinh trước khi người phạm tội thực hiện thủ đoạn gian dối và nhận tài sản.  

Nói cách khác, hành vi lừa đảo là một quá trình: Gian dối (trước) -> Nạn nhân tin lầm và giao tài sản -> Chiếm đoạt thành công.

Phân biệt rõ ràng: Nếu một người nhận tài sản thông qua giao dịch hợp pháp (như vay mượn, thuê mướn) và sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt, hành vi đó sẽ được xem xét là Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS), vì ý chí chiếm đoạt phát sinh sau khi tài sản đã được giao.

Tóm lại, Lừa đảo là hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản của người khác. 

Hành vi lừa đảo là gì?

Hành vi lừa đảo (trong cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự Việt Nam) là một chuỗi hành vi có mối quan hệ nhân quả, được thực hiện một cách có chủ đích nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác.

Về mặt pháp lý, "hành vi lừa đảo" được phân tích thành hai mắt xích nối tiếp nhau, nhưng đều xuất phát từ ý chí chiếm đoạt đã có từ trước:

Thứ nhất, hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối. Đây là bước khởi đầu và là dấu hiệu đặc trưng của tội lừa đảo. Thủ đoạn gian dối là việc người phạm tội thực hiện một trong các hành vi sau:

  • Đưa ra thông tin giả mạo, sai sự thật (ví dụ: mạo danh là công an, nhân viên ngân hàng, hoặc giới thiệu về một dự án đầu tư không có thật).
  • Che giấu sự thật về tình trạng tài chính, bản thân hoặc mục đích sử dụng tài sản.

Nguyên tắc về Thời điểm: Hành vi gian dối này luôn phải được thực hiện trước thời điểm người phạm tội nhận tài sản. Gian dối là nguyên nhân trực tiếp làm người bị hại tin lầm và quyết định giao tài sản cho người phạm tội.  

Thứ hai, hành vi chiếm đoạt tài sản. Hành vi này là kết quả tất yếu của thủ đoạn gian dối trước đó, cụ thể:

  • Người bị hại, do bị lầm tưởng (tin rằng thông tin giả là thật), đã tự nguyện chuyển giao tài sản (tiền, vật chất, hoặc quyền tài sản) cho người phạm tội.
  • Người phạm tội sau đó thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản này.

Bản chất cốt lõi của hành vi lừa đảo:

Hành vi lừa đảo khác với các hành vi chiếm đoạt khác (như cướp tài sản hay trộm cắp) ở chỗ nó tác động vào ý chí và nhận thức của nạn nhân. Thay vì dùng vũ lực hoặc bí mật, người phạm tội thao túng nhận thức của nạn nhân để họ tự nguyện giao tài sản.

Để cấu thành hành vi phạm tội lừa đảo, ý chí chiếm đoạt tài sản phải nảy sinh trước khi người phạm tội thực hiện thủ đoạn gian dối. Tức là, người phạm tội đã có ý định chiếm đoạt ngay từ đầu và đã sử dụng thủ đoạn gian dối như một phương tiện để thực hiện ý định đó. 

Bản phân biệt hành vi chiếm đoạt tài sản và hành vi lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản:

Hành vi lừa đảo (Điều 174) Hành vi lạm dụng tín nhiệm (Điều 175)

Thủ đoạn Gian dối phải có và xảy ra trước khi nhận tài sản.  

Thủ đoạn gian dối (nếu có) xảy ra sau khi giao dịch hợp pháp được thiết lập.  

Ý chí Chiếm đoạttrước khi thực hiện hành vi gian dối.  

Ý chí Chiếm đoạt nảy sinh sau khi tài sản đã được giao hợp pháp. 

Ví dụ về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Dưới đây là một số ví dụ điển hình về các hình thức lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS), tập trung vào việc làm rõ cách thức người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối trước để khiến nạn nhân tự nguyện giao tài sản:

Ví dụ về lừa đảo truyền thống (thông qua giao dịch/quan hệ cá nhân). Đây là hình thức mà hành vi gian dối được thực hiện trực tiếp hoặc qua các kênh truyền thống:

Lừa đảo Bán hàng/Dịch vụ không có thật:

  • Thủ đoạn gian dối: Một cá nhân lập ra một công ty hoặc dự án ma (ví dụ: dự án bất động sản, trang trại quy mô lớn) hoặc quảng cáo bán sản phẩm giá trị cao (ô tô, kim cương) với giá hời. Họ tạo ra hồ sơ, giấy tờ, và văn phòng giả mạo để chứng minh tính hợp pháp.  
  • Hành vi chiếm đoạt: Người bị hại tin rằng giao dịch là thật, ký hợp đồng và chuyển tiền đặt cọc hoặc thanh toán đầy đủ cho người phạm tội. Sau khi nhận tiền, người phạm tội biến mất, hủy bỏ mọi liên lạc, và tài sản giao dịch không bao giờ tồn tại.
  • Phân tích: Ý chí chiếm đoạt tài sản đã có ngay từ đầu, trước khi họ lập dự án giả và nhận tiền của nạn nhân.

Lừa đảo Vay mượn bằng thông tin giả:

  • Thủ đoạn gian dối: Một người tạo ra giấy tờ giả (sổ đỏ giả, giấy phép kinh doanh giả) để thế chấp vay tiền, hoặc mạo danh là người có uy tín, có tài sản lớn.
  • Hành vi chiếm đoạt: Người bị hại tin vào các giấy tờ hoặc danh tính giả này nên đồng ý cho vay một khoản tiền lớn. Khi đến hạn, người vay cắt đứt liên lạc.

Ví dụ về lừa đảo trực tuyến (sử dụng công nghệ làm Phương tiện). Đây là các ví dụ sử dụng công nghệ để truyền tải thủ đoạn gian dối, áp dụng tình tiết tăng nặng của Điều 174 BLHS:

Lừa đảo mạo danh Cơ quan Công an/Viện kiểm sát:

  • Thủ đoạn gian dối: Tội phạm gọi điện thoại (sử dụng công nghệ VoIP để giả mạo số điện thoại) cho nạn nhân, tự xưng là công an, viện kiểm sát, thông báo rằng nạn nhân đang liên quan đến một vụ án ma túy, rửa tiền nghiêm trọng, và cần phải "xác minh, giám sát" tài khoản.
  • Hành vi chiếm đoạt: Tội phạm yêu cầu nạn nhân phải khẩn trương chuyển toàn bộ tiền trong tài khoản vào một "tài khoản an toàn/giám sát" do chúng cung cấp (thực chất là tài khoản của tội phạm).
  • Phân tích: Hành vi cốt lõi là lừa dối (tác động tâm lý, đe dọa) khiến nạn nhân tự nguyện chuyển tiền. Công nghệ chỉ là phương tiện truyền tải thủ đoạn gian dối đó.

Lừa đảo tình cảm hoặc Trúng thưởng qua mạng xã hội:

  • Thủ đoạn gian dối: Tội phạm tạo hồ sơ giả mạo (thường là người nước ngoài thành đạt, giàu có), kết bạn, xây dựng niềm tin và tình cảm với nạn nhân trong một thời gian dài. Sau đó, chúng viện cớ gặp khó khăn khẩn cấp (bị giữ tiền ở sân bay, cần tiền giải quyết công việc) hoặc thông báo gửi quà/tiền về Việt Nam nhưng cần phí hải quan/phí bôi trơn.
  • Hành vi chiếm đoạt: Nạn nhân tin tưởng tuyệt đối vào mối quan hệ này và tự nguyện chuyển tiền nhiều lần theo yêu cầu của đối tượng.

Lừa đảo tuyển dụng việc làm online (đặt hàng ảo):

  • Thủ đoạn gian dối: Tội phạm quảng cáo các công việc làm thêm tại nhà (ví dụ: cộng tác viên đặt hàng trên sàn thương mại điện tử, xem video, tương tác bài viết) với mức hoa hồng hấp dẫn. Ban đầu, nạn nhân được trả hoa hồng cho các nhiệm vụ nhỏ. Sau đó, chúng yêu cầu nạn nhân thực hiện các nhiệm vụ có giá trị lớn hơn (đặt cọc tiền lớn) để "nâng cấp tài khoản" hoặc "phá vỡ đơn hàng lớn".
  • Hành vi chiếm đoạt: Nạn nhân chuyển tiền cọc/đầu tư, và sau đó không thể rút vốn hoặc không còn liên lạc được với đối tượng.

Tất cả các ví dụ trên đều tuân thủ nguyên tắc: Ý chí chiếm đoạt có từ trước, và thủ đoạn gian dối (giả mạo, dựng chuyện) được thực hiện trước khi nạn nhân giao tài sản.

Lừa đảo là gì ? Khái niệm lừa đảo được hiểu như thế nào ?

 Luật sư tư vấn pháp luật Hình sự, gọi: 1900.6162

 

2. Hành vi lừa đảo phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khi nào?

Một hành vi lừa đảo sẽ cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017) khi đáp ứng đầy đủ các yếu tố sau đây về mặt pháp lý:

2.1. Về hành vi và ý chí (Cấu thành tội phạm)

Hành vi lừa đảo chỉ phạm tội khi thỏa mãn đồng thời ba điều kiện cốt lõi về cấu thành tội phạm:

Có ý chí chiếm đoạt tài sản từ trước: Đây là điều kiện quan trọng nhất: Ý chí chiếm đoạt tài sản của người phạm tội phải phát sinh trước khi họ thực hiện thủ đoạn gian dối và trước thời điểm nhận tài sản.  

  • Nếu ý chí chiếm đoạt nảy sinh sau: Nếu việc giao tài sản là hợp pháp (ví dụ: vay, mượn, thuê mướn) và sau đó người nhận mới nảy sinh ý định chiếm đoạt (ví dụ: dùng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp hoặc cố tình không trả dù có khả năng), hành vi đó sẽ chuyển sang Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS).  

Sử dụng thủ đoạn gian dối: Người phạm tội phải sử dụng thủ đoạn gian dối (đưa ra thông tin giả, che giấu sự thật) để làm cho người bị hại tin lầm. Hành vi gian dối này phải xảy ra trước thời điểm chuyển giao tài sản.  

Chiếm đoạt được tài sản: Hành vi gian dối phải dẫn đến kết quả là người bị hại, do nhầm lẫn, tự nguyện chuyển giao tài sản cho người phạm tội, và người phạm tội đã chiếm đoạt được tài sản đó.

2.2. Về giá trị tài sản (ngưỡng khởi tố hình sự)

Ngoài việc thỏa mãn các dấu hiệu về hành vi và ý chí như trên, hành vi lừa đảo chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi giá trị tài sản chiếm đoạt đạt đến mức quy định tại Khoản 1 Điều 174 BLHS:

  • Ngưỡng tối thiểu: Tài sản chiếm đoạt có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên.  

2.3. Các trường hợp đặc biệt (Dưới ngưỡng 2 triệu đồng)

Mặc dù tài sản chiếm đoạt có giá trị dưới 2.000.000 đồng, hành vi lừa đảo vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Đã bị xử phạt hành chính: Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản.
  • Đã bị kết án: Đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản nhưng chưa được xóa án tích.
  • Gây ảnh hưởng xấu: Hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Tài sản quan trọng: Tài sản chiếm đoạt là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại hoặc gia đình họ.

Tóm lại, hành vi lừa đảo chỉ phạm Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khi nó là một hành vi chiếm đoạt được thực hiện bằng thủ đoạn gian dối có ý chí tiền định (nảy sinh trước khi nhận tiền) và tài sản chiếm đoạt đạt đến ngưỡng khởi tố hình sự theo quy định của pháp luật.