1. Thu hồi đất được hiểu như thế nào?

Thu hồi đất là một quyết định của Nhà nước nhằm thu lại quyền sử dụng đất đã được Nhà nước trao cho cá nhân hoặc tổ chức, hoặc thu lại đất đang được sử dụng bởi người vi phạm các quy định pháp luật liên quan đến đất đai, theo khoản 11 Điều 3 của Luật Đất đai năm 2013.

Thu hồi đất là một quá trình phức tạp và quan trọng trong việc quản lý tài nguyên đất đai của quốc gia. Điều này cho phép Nhà nước điều chỉnh và kiểm soát việc sử dụng đất một cách hiệu quả, đồng thời giữ vững quyền lợi công cộng và sự công bằng trong việc phân chia tài sản đất đai.

Quyền thu hồi đất có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Trong trường hợp quyền sử dụng đất được Nhà nước trao cho cá nhân hoặc tổ chức, việc thu hồi có thể xảy ra khi quyền sử dụng đất đã được sử dụng không đúng mục đích hoặc không đúng theo các quy định pháp luật. Điều này đảm bảo rằng tài nguyên đất đai được sử dụng một cách có hiệu quả và đáp ứng được các mục tiêu phát triển của quốc gia.

Ngoài ra, thu hồi đất cũng có thể áp dụng trong trường hợp người sử dụng đất vi phạm các quy định pháp luật liên quan đến đất đai. Vi phạm có thể bao gồm việc sử dụng đất không theo quy định, không thực hiện các cam kết về bảo vệ môi trường, hoặc không đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Quyền thu hồi đất trong trường hợp này giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật, đồng thời trừng phạt những hành vi vi phạm và bảo vệ quyền lợi của cộng đồng.

Quá trình thu hồi đất thường đi kèm với việc bồi thường cho cá nhân hoặc tổ chức bị thu hồi quyền sử dụng đất. Bồi thường được xác định dựa trên các quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên liên quan. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyền và lợi ích của các bên liên quan được đảm bảo một cách công bằng và hợp lý.

Tổng kết lại, thu hồi đất là một biện pháp quan trọng để quản lý tài nguyên đất đai, đảm bảo sự công bằng và tuân thủ pháp luật. Quyền thu hồi đất cho phép Nhà nước kiểm soát và điều chỉnh việc sử dụng đất một cách hiệu quả, bảo vệ lợi ích công cộng và thúc đẩy phát triển bền vững.

 

2. Tổ chức nào làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng; quản lý đất đã thu hồi?

Theo quy định tại Điều 68 Luật Đất đai năm 2013, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng, quản lý đất đã thu hồi bao gồm: 

Tổ chức dịch vụ công về đất đai, Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Cụ thể:

- Tổ chức dịch vụ công về đất đai: Đây là một tổ chức được thành lập và hoạt động nhằm cung cấp các dịch vụ liên quan đến việc quản lý, sử dụng và phân bổ tài nguyên đất đai. Tổ chức này có thể đảm nhận vai trò giám sát, cung cấp thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ về các vấn đề liên quan đến đất đai, bao gồm cả quy trình bồi thường và giải phóng mặt bằng.

- Hội đồng bồi thường: Hội đồng bồi thường là một tổ chức hoặc cơ quan được thành lập để thực hiện quy trình bồi thường cho các cá nhân hoặc tổ chức bị ảnh hưởng bởi việc thu hồi đất đai hoặc giải phóng mặt bằng. Hội đồng này có nhiệm vụ đánh giá giá trị của tài sản bị ảnh hưởng, xác định mức đền bù hợp lý và đảm bảo rằng quyền lợi của người bị ảnh hưởng được bảo vệ.

- Hỗ trợ và tái định cư: Trong quá trình bồi thường và giải phóng mặt bằng, việc hỗ trợ và tái định cư được cung cấp để giúp người dân hoặc tổ chức bị ảnh hưởng có thể thích nghi và tái định cư một cách bền vững. Hỗ trợ có thể bao gồm cung cấp thông tin, tư vấn, đào tạo và hỗ trợ tài chính để giúp người dân chuyển đổi sang môi trường sống mới hoặc phát triển các dự án mới.

Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng quá trình thu hồi đất đai và giải phóng mặt bằng diễn ra một cách công bằng, minh bạch và có lợi cho các bên liên quan. Bằng cách cung cấp các dịch vụ công, hỗ trợ và tái định cư, tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng và đảm bảo quyền lợi của những người bị ảnh hưởng trong quá trình bồi thường và tái định cư.

Việc giao đất đã thu hồi để quản lý và sử dụng theo quy định trong Luật Đất đai. Cụ thể:

- Đất đã thu hồi theo quy định tại Điều 61 và Điều 62 của Luật: Trường hợp đất đã thu hồi theo các quy định trong Luật Đất đai, đất này sẽ được giao cho chủ đầu tư để thực hiện dự án đầu tư hoặc giao cho tổ chức dịch vụ công về đất đai để quản lý. Điều này có nghĩa là đất thu hồi có thể được sử dụng để thực hiện các dự án đầu tư hoặc quản lý bởi các tổ chức dịch vụ công chuyên về đất đai.

- Đất đã thu hồi theo quy định tại khoản 1 Điều 64 và các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 65 của Luật: Trường hợp đất đã thu hồi theo các quy định trong Luật Đất đai, đất này sẽ được giao cho tổ chức dịch vụ công về đất đai để quản lý và có thể đấu giá quyền sử dụng đất. Điều này áp dụng cho trường hợp đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân ở nông thôn. Quỹ đất này có thể được giao, cho thuê đối với hộ gia đình, cá nhân không có đất hoặc thiếu đất sản xuất theo quy định của pháp luật.

Trên cơ sở đó, trường hợp đất đã thu hồi theo quy định, đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân ở nông thôn sẽ được giao cho Ủy ban nhân dân cấp xã để quản lý. Quỹ đất này có thể được giao và cho thuê đối với những hộ gia đình, cá nhân không có đất hoặc thiếu đất sản xuất, theo quy định của pháp luật.

 

3. Các trường hợp nhà nước thu hồi đất

Các trường hợp Nhà nước thu hồi đất theo Luật Đất đai 2013. Cụ thể:

- Đất được thu hồi vì mục đích quốc phòng, an ninh: Nhà nước có quyền thu hồi đất để phục vụ mục đích quốc phòng và an ninh. Điều này có nghĩa là Nhà nước có thể thu hồi đất để sử dụng cho các công trình, cơ sở quan trọng liên quan đến an ninh và quốc phòng, bảo vệ lợi ích và sự an toàn của quốc gia.

- Đất được thu hồi để phát triển kinh tế - xã hội, vì lợi ích quốc gia, công cộng: Nhà nước có quyền thu hồi đất để phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đáp ứng lợi ích quốc gia và công cộng. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng đất cho các dự án quan trọng như hạ tầng giao thông, công trình công cộng, khu công nghiệp, đô thị mới, hay các dự án có tính chất quan trọng và lợi ích rộng rãi cho xã hội.

- Đất bị thu hồi do vi phạm pháp luật về đất đai: Nhà nước có quyền thu hồi đất khi có vi phạm pháp luật về đất đai. Điều này áp dụng khi người sử dụng đất vi phạm quy định về sử dụng, chuyển nhượng, hoặc sử dụng đất không đúng mục đích đã được cấp phép. Nhà nước sẽ thu hồi đất để khắc phục vi phạm và đảm bảo tuân thủ pháp luật về đất đai.

- Đất thu hồi do chấm dứt việc sử dụng đất theo pháp luật, tự nguyện trả lại đất, có nguy cơ đe dọa tính mạng con người: Nhà nước có quyền thu hồi đất khi việc sử dụng đất đã chấm dứt theo quy định của pháp luật hoặc khi người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất. Đặc biệt, khi có nguy cơ đe dọa tính mạng con người do việc sử dụng đất không an toàn, Nhà nước cũng có quyền thu hồi đất để đảm bảo an toàn cho người dân.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề quy định về bồi thường, giải phóng mặt bằng khi bị thu hồi đất của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.