- 1. Khái quát về đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự
- 1.1. Định nghĩa và bản chất pháp lý
- 1.2. Phân biệt với đình chỉ vụ án sơ thẩm hình sự
- 2. Các trường hợp Tòa án đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự
- 2.1. Đình chỉ xét xử toàn bộ vụ án
- - Trường hợp người kháng cáo rút kháng cáo
- - Trường hợp Viện kiểm sát rút kháng nghị
- 2.2. Đình chỉ đối với phần kháng cáo, kháng nghị đã rút một phần
- 2.3. Trường hợp đặc biệt
- 3. Thẩm quyền, thời điểm và thủ tục ra quyết định đình chỉ
- 3.1. Thẩm quyền ra quyết định đình chỉ
- 3.1.1. Giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
- 3.1.2. Tại phiên tòa phúc thẩm
- 3.2. Hình thức và thủ tục ban hành quyết định
- 4. Hậu quả pháp lý và xử lý các vấn đề liên quan
- Kết luận
Trong tố tụng hình sự, xét xử phúc thẩm đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra, đánh giá lại tính hợp pháp và có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định một cơ chế đặc biệt cho phép chấm dứt hoạt động xét xử ở giai đoạn này thông qua quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm. Cơ chế này, được quy định cụ thể tại Điều 348 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025, phản ánh sự tôn trọng quyền tự định đoạt của các chủ thể tố tụng.
1. Khái quát về đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự
1.1. Định nghĩa và bản chất pháp lý
Đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự là một quyết định tố tụng do Tòa án cấp phúc thẩm ban hành nhằm chấm dứt hoạt động xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị, khi các điều kiện tố tụng để tiếp tục xét xử không còn. Quyết định này được thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm hoặc ngay tại phiên tòa phúc thẩm.
Mục đích của cơ chế đình chỉ xét xử phúc thẩm là để bảo đảm nguyên tắc quyền tự định đoạt của các chủ thể tố tụng, cho phép người kháng cáo (bị cáo, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) hoặc Viện kiểm sát (người kháng nghị) rút lại yêu cầu của mình. Về bản chất, hoạt động này không nhằm mục đích đình chỉ vụ án hình sự về mặt nội dung, mà là xác nhận sự chấm dứt hoạt động xét xử phúc thẩm.
Hệ quả pháp lý cơ bản và quan trọng nhất của quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm là việc bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật trước đó sẽ phát sinh hiệu lực pháp luật ngay lập tức. Điều này có nghĩa là các quyền và nghĩa vụ được xác lập trong bản án sơ thẩm sẽ được tôn trọng và thi hành. Việc rút kháng cáo hoặc kháng nghị được coi là sự chấp nhận phán quyết sơ thẩm, và quyết định đình chỉ là cơ chế pháp lý để xác lập tính chung thẩm đó. Do đó, việc chấp nhận rút yêu cầu cần được thực hiện một cách thận trọng, vì nó đóng lại gần như toàn bộ cơ hội xem xét lại nội dung vụ án trừ khi có căn cứ kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.
1.2. Phân biệt với đình chỉ vụ án sơ thẩm hình sự
Cần phân biệt rõ ràng giữa đình chỉ xét xử phúc thẩm và đình chỉ vụ án hình sự ở cấp sơ thẩm hoặc cấp điều tra, truy tố (Điều 282 BLTTHS).
Đình chỉ vụ án sơ thẩm thường xảy ra khi có các căn cứ pháp luật không cho phép tiếp tục hoạt động tố tụng hình sự đối với bị can/bị cáo (ví dụ: bị cáo đã chết, hành vi không cấu thành tội phạm, hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự). Quyết định đình chỉ vụ án sơ thẩm có hậu quả là chấm dứt toàn bộ vụ án, hủy bỏ các quyết định tố tụng trước đó và chấm dứt trách nhiệm hình sự đối với người bị đình chỉ.
Ngược lại, đình chỉ xét xử phúc thẩm xảy ra sau khi vụ án đã được Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết về mặt nội dung. Việc đình chỉ này không phải là sự chấm dứt vụ án do thiếu căn cứ buộc tội hoặc căn cứ miễn trách nhiệm hình sự, mà là sự chấp nhận việc các chủ thể tố tụng tự nguyện chấm dứt yêu cầu xem xét lại. Do đó, hoạt động này dẫn đến sự khôi phục hiệu lực của bản án sơ thẩm, hoàn toàn khác với hậu quả của đình chỉ vụ án sơ thẩm.
2. Các trường hợp Tòa án đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự
Căn cứ pháp lý chính để Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm được quy định cụ thể tại Điều 348 BLTTHS, tập trung vào quyền rút yêu cầu tố tụng của các chủ thể. Căn cứ Điều 348 BLTTHS tòa đình chỉ vụ án phúc thẩm trong trường hợp sau:
"1. Tòa án cấp phúc thẩm đình chỉ việc xét xử phúc thẩm đối với vụ án mà người kháng cáo đã rút toàn bộ kháng cáo, Viện kiểm sát đã rút toàn bộ kháng nghị. Việc đình chỉ xét xử phúc thẩm trước khi mở phiên tòa do Thẩm phán chủ tọa phiên tòa quyết định, tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định. Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm.
2. Trường hợp người kháng cáo rút một phần kháng cáo, Viện kiểm sát rút một phần kháng nghị trước khi mở phiên tòa mà xét thấy không liên quan đến kháng cáo, kháng nghị khác thì Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần kháng cáo, kháng nghị đã rút."
Như vậy, Tòa án cấp phúc thẩm sẽ đình chỉ việc xét xử phúc thẩm khi toàn bộ kháng cáo của người kháng cáo và toàn bộ kháng nghị của Viện kiểm sát đã được rút, trong đó việc đình chỉ trước khi mở phiên tòa do Thẩm phán chủ tọa quyết định, còn tại phiên tòa do Hội đồng xét xử quyết định; khi đó, bản án sơ thẩm có hiệu lực kể từ ngày Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ. Trong trường hợp người kháng cáo hoặc Viện kiểm sát chỉ rút một phần kháng cáo, kháng nghị mà phần rút này không liên quan đến các kháng cáo, kháng nghị khác, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa sẽ ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm chỉ đối với phần kháng cáo, kháng nghị đã rút, đảm bảo phần còn lại của vụ án tiếp tục được xét xử theo thủ tục phúc thẩm.
2.1. Đình chỉ xét xử toàn bộ vụ án
Tòa án cấp phúc thẩm đình chỉ việc xét xử phúc thẩm đối với vụ án mà người kháng cáo đã rút toàn bộ kháng cáo và Viện kiểm sát đã rút toàn bộ kháng nghị (khoản 1 Điều 348 BLTTHS). Hậu quả pháp lý của quyết định này là Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm.
- Trường hợp người kháng cáo rút kháng cáo
Người kháng cáo (bao gồm bị cáo, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan...) có quyền rút toàn bộ kháng cáo đã nộp. Nếu Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận việc rút toàn bộ này, hoạt động xét xử phúc thẩm đối với phần kháng cáo đó sẽ bị đình chỉ, dẫn đến bản án sơ thẩm có hiệu lực.
- Trường hợp Viện kiểm sát rút kháng nghị
Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp đã kháng nghị bản án sơ thẩm cũng có quyền rút toàn bộ kháng nghị. Tương tự như việc rút kháng cáo, nếu Viện kiểm sát rút toàn bộ kháng nghị, việc xét xử phúc thẩm đối với phần kháng nghị đó sẽ bị đình chỉ và bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật.
2.2. Đình chỉ đối với phần kháng cáo, kháng nghị đã rút một phần
Trường hợp người kháng cáo rút một phần kháng cáo, Viện kiểm sát rút một phần kháng nghị trước khi mở phiên tòa mà xét thấy không liên quan đến kháng cáo, kháng nghị khác thì Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần kháng cáo, kháng nghị đã rút.
Nếu còn kháng cáo hoặc kháng nghị khác, Tòa án vẫn phải tiến hành giải quyết vụ án đối với những phần còn lại theo thủ tục chung, đảm bảo nguyên tắc Tòa án cấp phúc thẩm chỉ xét xử trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị (Điều 345 BLTTHS).
2.3. Trường hợp đặc biệt
Nếu bị cáo chết sau khi bản án sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị, Tòa án cấp phúc thẩm phải ra quyết định đình chỉ vụ án hình sự đối với bị cáo đã chết. Quyết định này chấm dứt trách nhiệm hình sự của người đó và làm chấm dứt hoạt động xét xử phúc thẩm liên quan đến trách nhiệm hình sự của bị cáo này.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, có những vấn đề phức tạp phát sinh liên quan đến thẩm quyền xử lý vật chứng và các vấn đề tố tụng khác khi bị cáo chết trong giai đoạn Tòa án đang thụ lý vụ án (kể cả sơ thẩm hay phúc thẩm). Theo quy định của BLTTHS, có quan điểm cho rằng Thẩm phán ra quyết định đình chỉ, nhưng Chánh án Tòa án lại là người quyết định xử lý vật chứng theo Điều 106 BLTTHS.
Sự phân tán thẩm quyền này gây ra sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật và cản trở tính hiệu quả của tố tụng, bởi lẽ người đưa ra quyết định quan trọng về tài sản (Chánh án) lại không phải là người trực tiếp nghiên cứu hồ sơ vụ án. Do đó, nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả, cần có sự điều chỉnh quy định pháp luật để tập trung hóa quyền ra quyết định xử lý vật chứng cho Thẩm phán hoặc Hội đồng Xét xử đã ra quyết định đình chỉ vụ án.
3. Thẩm quyền, thời điểm và thủ tục ra quyết định đình chỉ
Quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm được thực hiện ở các thời điểm khác nhau trong quá trình tố tụng, dẫn đến sự khác biệt về thẩm quyền ban hành. Sự phân định này thể hiện sự thống nhất về mặt tổ chức quyền lực tố tụng giữa tố tụng hình sự và các loại tố tụng khác (ví dụ: tố tụng dân sự).
3.1. Thẩm quyền ra quyết định đình chỉ
Thẩm quyền ra quyết định đình chỉ được xác định dựa trên việc liệu việc rút kháng cáo/kháng nghị xảy ra trước hay tại phiên tòa:
3.1.1. Giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
Nếu người kháng cáo hoặc Viện kiểm sát rút toàn bộ hoặc một phần yêu cầu trước khi mở phiên tòa, thẩm quyền ra quyết định đình chỉ thuộc về Thẩm phán chủ tọa phiên tòa. Thẩm phán sẽ xem xét và ban hành Quyết định Đình chỉ xét xử phúc thẩm theo mẫu quy định của tố tụng hình sự.
3.1.2. Tại phiên tòa phúc thẩm
Nếu việc rút kháng cáo hoặc kháng nghị xảy ra tại phiên tòa phúc thẩm (sau khi phiên tòa đã được khai mạc), thẩm quyền quyết định việc chấp nhận việc rút lại và ra Quyết định Đình chỉ xét xử phúc thẩm thuộc về Hội đồng Xét xử Phúc thẩm (HĐXX). Việc này được ghi nhận trong Biên bản phiên tòa và được cụ thể hóa bằng một quyết định tố tụng chính thức.
3.2. Hình thức và thủ tục ban hành quyết định
Quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự phải tuân thủ nghiêm ngặt các mẫu tố tụng đã được hướng dẫn (ví dụ: Mẫu số 51-HS dùng cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa). Quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm phải ghi rõ lý do đình chỉ và các nội dung theo quy định tại khoản 2 Điều 132 của Bộ luật này. Quyết định này cần ghi rõ các thông tin cơ bản để xác định tính hợp pháp và phạm vi của quyết định:
- Tên Tòa án xét xử phúc thẩm.
- Số và ký hiệu của Quyết định.
- Tư cách tố tụng và tên của người kháng cáo hoặc Viện kiểm sát đã rút yêu cầu.
- Số và ký hiệu Bản án, Quyết định sơ thẩm bị kháng cáo/kháng nghị.
- Các tội danh của bị cáo được tuyên trong bản án hình sự sơ thẩm.
- Nơi mà Tòa án phải gửi quyết định (Cơ quan thi hành án hình sự, Trại tạm giam, Viện kiểm sát cùng cấp, và các bên liên quan).
Về thời hạn và nơi gửi Quyết định: Trong thời hạn 03 ngày kể từ ngày ra quyết định, Tòa án cấp phúc thẩm phải gửi quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm cho Viện kiểm sát cùng cấp, Tòa án đã xét xử sơ thẩm, người bào chữa, bị hại, đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự, người kháng cáo, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến kháng cáo, kháng nghị.
4. Hậu quả pháp lý và xử lý các vấn đề liên quan
Khi Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm, hậu quả pháp lý trực tiếp là bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật trước đó sẽ phát sinh hiệu lực pháp luật ngay lập tức. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng xác nhận rằng các bên liên quan đã chấp nhận phán quyết của cấp sơ thẩm.
Việc khôi phục hiệu lực bản án sơ thẩm đặt ra yêu cầu phải rất thận trọng đối với các chủ thể tố tụng khi quyết định rút kháng cáo/kháng nghị, bởi lẽ, hành vi này mang tính quyết định và không thể đảo ngược (trừ khi có căn cứ giám đốc thẩm hoặc tái thẩm). Quyết định đình chỉ xác nhận sự chấp nhận rủi ro này và đưa vụ án sang giai đoạn thi hành án, làm chấm dứt quyền tiếp tục kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm.
Trong vụ án hình sự, Tòa án cấp sơ thẩm thường giải quyết song song các vấn đề dân sự đi kèm (ví dụ: bồi thường thiệt hại, xử lý vật chứng). Nếu kháng cáo hoặc kháng nghị chỉ liên quan đến trách nhiệm hình sự, quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm sẽ không ảnh hưởng đến phần trách nhiệm dân sự đã có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, nếu việc rút kháng cáo liên quan đến yêu cầu dân sự (như yêu cầu bồi thường thiệt hại), Tòa án cấp phúc thẩm vẫn cần đảm bảo nguyên tắc bồi thường thiệt hại phải được giải quyết kịp thời. Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể yêu cầu cung cấp chứng cứ liên quan đến chi phí bồi thường và thậm chí áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để giải quyết yêu cầu cấp bách của người bị thiệt hại, đảm bảo quyền lợi của họ ngay cả khi hoạt động xét xử phúc thẩm bị đình chỉ.
Kết luận
Cơ chế đình chỉ xét xử phúc thẩm hình sự tại Việt Nam, quy định chủ yếu tại Điều 348 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, là một quy tắc tố tụng cơ bản nhằm tôn trọng quyền tự định đoạt của người kháng cáo và Viện kiểm sát. Đặc điểm nổi bật của cơ chế này là việc nó khôi phục hiệu lực pháp luật ngay lập tức của bản án sơ thẩm, khác biệt hoàn toàn với đình chỉ vụ án sơ thẩm vốn là chấm dứt tố tụng nội dung. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn những điểm chưa thống nhất, đặc biệt là trong việc xử lý các vấn đề đi kèm như xử lý vật chứng khi bị cáo chết và quan điểm về việc hủy bỏ quyết định đình chỉ ở cấp giám đốc thẩm. Việc giải quyết các tranh cãi pháp lý này thông qua các hướng dẫn và án lệ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự nhất quán, tính công bằng và hiệu quả trong hoạt động xét xử phúc thẩm hình sự của hệ thống tư pháp Việt Nam.
Trên đây là nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về Cán bộ điều tra và các quy định pháp luật liên quan. Nếu quý khách hàng có bất kỳ vướng mắc nào, vui lòng liên hệ Tổng đài 1900.6162 để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp hoặc Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!