Tình trạng cướp biển diễn biến khó lường, gây ra những thiệt hại kinh tế khổng lồ, ước tính từ 13 đến 16 tỷ đô la Mỹ mỗi năm, đồng thời đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe của thủy thủ đoàn và sự an toàn của các phương tiện hàng hải.

 

1. Tổng quan pháp luật quốc tế và Việt Nam về Tội cướp biển 

1.1. Định nghĩa Tội Cướp Biển theo Công ước UNCLOS 1982

Trong pháp luật quốc tế, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) đóng vai trò là "Hiến pháp của đại dương" và định nghĩa Tội cướp biển tại Điều 101. Định nghĩa này bao gồm các hành vi bạo lực, bắt giữ bất hợp pháp hoặc cướp phá do thủy thủ hoặc hành khách của một tàu tư nhân thực hiện vì các "mục đích riêng tư". Hành vi này phải hướng đến một tàu hoặc phương tiện bay khác, hoặc chống lại người hay tài sản trên đó, và phải xảy ra trên biển cả hoặc ở nơi không thuộc quyền tài phán của quốc gia nào.

Một số chuyên gia pháp lý quốc tế đã phân tích định nghĩa này, xác định hai yếu tố quan trọng gây tranh cãi:

  • "Mục đích riêng tư" (private ends): Yếu tố này là dấu hiệu để phân biệt cướp biển với các hành vi bạo lực trên biển mang mục đích chính trị, chẳng hạn như khủng bố. Tội cướp biển hướng đến lợi ích tài chính cá nhân, trong khi khủng bố hướng đến mục tiêu chính trị.
  • "Yếu tố hai tàu" (two-ship rule): Định nghĩa của UNCLOS yêu cầu hành vi cướp biển phải xảy ra giữa ít nhất hai tàu hoặc phương tiện bay tư nhân. Điều này loại trừ các vụ tấn công nội bộ trên cùng một tàu, chẳng hạn như khi các thành viên thủy thủ đoàn nổi dậy và chiếm quyền kiểm soát tàu của mình.

1.2. Định nghĩa về Tội cướp biển theo luật Luật Việt Nam

Tội cướp biển là một tội danh tương đối mới trong pháp luật hình sự Việt Nam, lần đầu tiên được quy định tại Điều 302 của Bộ luật Hình sự Việt Nam (BLHS) 2015. Sự ra đời của quy định này không chỉ là một phản ứng cần thiết trước tình hình tội phạm phức tạp trên biển mà còn thể hiện một bước tiến quan trọng trong việc tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế mà Việt Nam đã cam kết. Là một quốc gia thành viên của UNCLOS 1982 từ năm 1994 và Hiệp định hợp tác khu vực về chống cướp biển và cướp có vũ trang các tàu thuyền ở Châu Á (ReCAAP) từ năm 2006, Việt Nam đã khẳng định cam kết của mình trong việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý nội địa hài hòa với luật pháp quốc tế.

Việc nội luật hóa Tội cướp biển cho thấy một sự dịch chuyển chiến lược trong chính sách hình sự của Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, pháp luật Việt Nam đã chủ động mở rộng phạm vi điều chỉnh để giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu. Điều này vừa tạo cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý nghiêm minh các hành vi cướp biển, vừa nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia.

 

2. Phân tích các yếu tố cấu thành tội cướp biển 

Để một cá nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cướp biển theo Điều 302 BLHS, hành vi của họ phải thỏa mãn đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm.

Khách thể của tội phạm

Khách thể của Tội cướp biển là một đối tượng kép, bao gồm trật tự, an toàn, an ninh hàng hải và tính mạng, sức khỏe, tài sản của các cá nhân, tổ chức. Sự xâm phạm đồng thời đến hai đối tượng này làm nổi bật tính chất đặc thù và mức độ nguy hiểm của tội danh, vượt xa tội cướp tài sản thông thường vốn chỉ hướng đến quyền sở hữu và tính mạng, sức khỏe của con người. Tội cướp biển không chỉ gây thiệt hại về vật chất và tinh thần cho nạn nhân mà còn đe dọa đến sự ổn định và an toàn của các tuyến hàng hải quốc tế.

Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của Tội cướp biển được xác định bởi hành vi và yếu tố địa điểm. Điều 302 BLHS quy định ba hành vi chính:

  • Tấn công tàu biển, phương tiện bay hoặc phương tiện hàng hải khác đang ở biển cả hoặc ở nơi không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào. Hành vi này hướng đến việc dùng vũ lực để khống chế hoạt động bình thường, hợp pháp của các phương tiện này.
  • Tấn công hoặc bắt giữ người trên các phương tiện nói trên. Hành vi này tác động trực tiếp đến con người, xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe và tự do của họ.
  • Cướp phá tài sản trên các phương tiện nói trên. "Cướp phá" được hiểu là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để chiếm đoạt, hủy hoại tài sản.

Một yếu tố bắt buộc để cấu thành tội danh này là địa điểm xảy ra hành vi. Tội cướp biển chỉ được coi là hoàn thành khi hành vi được thực hiện "ở biển cả hoặc ở nơi không thuộc quyền tài phán của quốc gia nào". Dấu hiệu này là yếu tố pháp lý then chốt để phân biệt tội cướp biển với các tội cướp tài sản thông thường trên biển.

Tội cướp biển là một tội phạm có cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong ba hành vi được mô tả ở trên, bất kể hậu quả có xảy ra hay không. Mặc dù hậu quả không phải là căn cứ bắt buộc để truy cứu trách nhiệm hình sự, nó vẫn được sử dụng làm tình tiết tăng nặng định khung hình phạt, chẳng hạn như gây thương tích, làm chết người hoặc giá trị tài sản bị chiếm đoạt.

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của Tội cướp biển là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Quy định này có sự khác biệt so với một số tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng khác, nơi độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự có thể là từ đủ 14 tuổi.

Mặt chủ quan của tội phạm

Tội cướp biển được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ ràng hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả có thể xảy ra và mong muốn thực hiện hành vi đó. Bản chất của hành vi tấn công, cướp phá luôn nằm trong chủ đích và được tính toán kỹ lưỡng của những người thực hiện, thể hiện sự nguy hiểm cao độ của tội danh này.

 

3. Khung hình phạt tội cướp biển 

Nội dung Điều 302 Bộ Luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 302. Tội cướp biển

1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:

a) Tấn công tàu biển, phương tiện bay hoặc phương tiện hàng hải khác đang ở biển cả hoặc ở nơi không thuộc quyền tài phán của quốc gia nào;

b) Tấn công hoặc bắt giữ người trên tàu biển, phương tiện bay hoặc phương tiện hàng hải khác quy định tại điểm a khoản này;

c) Cướp phá tài sản trên tàu biển, phương tiện bay hoặc phương tiện hàng hải khác quy định tại điểm a khoản này.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm:

a) Có tổ chức;

b) Làm chết 01 người hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%;

d) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 03 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%;

đ) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng;

e) Gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 15 năm đến 20 năm:

a) Làm chết 02 người;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên;

c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 03 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 122% đến 200%;

d) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng;

đ) Gây thiệt hại về tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng.

4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Làm chết 03 người trở lên;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 03 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên;

c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 03 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 201% trở lên;

d) Chiếm đoạt tài sản trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên;

đ) Gây thiệt hại về tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên.

5. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Căn cứ khoản 2, Điều 14 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 có sửa đổi: "2. Người chuẩn bị phạm tội quy định tại một trong các điều ..., 302 của Bộ luật này thì phải chịu trách nhiệm hình sự." Đồng thời tại điểm 104 cũng sửa đổi, bổ sung các khoản 2, 3 và 4 Điều 302 như sau:

“2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Có tổ chức;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%;

c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

d) Gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:

a) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

b) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

c) Gây thiệt hại về tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.

Tại Bộ luật hình sự sửa đổi bổ sung năm 2025 không có thay đổi nào khác về Điều 302.

Như vậy, Điều 302 BLHS 2015 quy định các khung hình phạt rất nghiêm khắc đối với Tội cướp biển, phản ánh mức độ nguy hiểm của tội danh này. Mức hình phạt được xác định dựa trên tính chất và mức độ hậu quả của hành vi phạm tội.

Luật Minh Khuê lập bảng phân tích khung hình phạt Tội cướp biển theo Điều 302 BLHS như sau:

Khoản Mức hình phạt Tình tiết định khung tăng nặng
Khoản 1 Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm

Khung cơ bản, áp dụng cho người thực hiện một trong các hành vi tấn công, bắt giữ người, hoặc cướp phá tài sản ở biển cả hoặc nơi không thuộc quyền tài phán của quốc gia nào.

Khoản 2 Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm

Có tổ chức; gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng; hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.

Khoản 3 Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm

Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.

Khoản 4 Phạt tù từ 18 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân

Làm chết người; gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên; gây thương tích cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% trở lên; chiếm đoạt tài sản trị giá 500 triệu đồng trở lên; hoặc gây thiệt hại về tài sản 1 tỷ đồng trở lên.

Khoản 5 Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm

Đối với người chuẩn bị phạm tội này.

Khung hình phạt khởi điểm của Tội cướp biển (5-10 năm tù) cao hơn đáng kể so với khung cơ bản của Tội cướp tài sản (3-10 năm tù). Điều này cho thấy tính chất đặc biệt nghiêm trọng của hành vi cướp biển, không chỉ xâm phạm đến tài sản mà còn đe dọa đến an ninh, an toàn hàng hải ở quy mô quốc tế.

Các tình tiết định khung tăng nặng trong Điều 302 cũng cho thấy sự tương quan giữa hậu quả thực tế và mức độ trừng phạt. Một điểm đáng chú ý là sự khác biệt về giá trị tài sản giữa "chiếm đoạt" và "gây thiệt hại". Ví dụ, chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đồng đã là tình tiết tăng nặng tại Khoản 2, trong khi gây thiệt hại về tài sản phải từ 100 triệu đồng trở lên. Điều này ngầm định rằng hành vi trực tiếp chiếm đoạt tài sản trong Tội cướp biển được coi là nguy hiểm và đáng bị trừng phạt nặng hơn so với việc gây ra thiệt hại.

 

4. Thách thức thực tiễn và một số vụ án điển hình

Tội cướp biển là một tội phạm có tính chất quốc tế cao, thường xảy ra ở những vùng biển xa xôi, ngoài quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào. Điều này tạo ra sự phức tạp về thẩm quyền tài phán, đặc biệt khi quốc tịch của tàu, quốc tịch của tội phạm và địa điểm xảy ra vụ án khác nhau. Việt Nam đã tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác song phương và đa phương như ReCAAP, Interpol để giải quyết những thách thức này. Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc tuần tra, kiểm soát và tiến hành một số hoạt động điều tra hình sự trên biển, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thực thi pháp luật và bảo đảm an ninh hàng hải.

Một số vụ án điển hình:

  • Vụ cướp tàu Sunrise 689: Vào ngày 3/10/2014, tàu Sunrise 689 của Việt Nam đã bị một nhóm hải tặc tấn công trên vùng biển quốc tế giáp ranh giữa Singapore, Malaysia và Indonesia. Nhóm cướp đã dùng súng và dao khống chế 18 thuyền viên, cướp khoảng 1.500 tấn dầu trị giá 30 tỷ đồng và phá hủy hệ thống liên lạc của tàu. Do vụ việc xảy ra trên vùng biển quốc tế, Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an Việt Nam đã khởi tố vụ án cướp tài sản và đề nghị phối hợp điều tra với Trung tâm chống cướp biển khu vực Đông Nam Á và Interpol.
  • Vụ cướp tàu VP Asphalt 2: Rạng sáng 7/12/2014, tàu VP Asphalt 2 của Việt Nam chở nhựa đường bị một nhóm cướp biển có vũ trang tấn công ngay trong lãnh hải Singapore. Nhóm cướp đã trói 16 thuyền viên và bắn chết máy trưởng Trần Đức Đạt. Vụ việc này là một ví dụ điển hình về sự khác biệt giữa Tội cướp biển và các tội phạm khác trên biển. Mặc dù hành vi tấn công, cướp tài sản và làm chết người rất giống với Tội cướp biển, nhưng vì vụ việc xảy ra trong lãnh hải của Singapore - một khu vực thuộc quyền tài phán của một quốc gia - nên theo định nghĩa tại Điều 302 BLHS Việt Nam, hành vi này không phải là Tội cướp biển. Việc xử lý các đối tượng trong vụ án này sẽ phải tuân thủ pháp luật của Singapore thông qua hợp tác quốc tế.

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả công tác này, có một số khuyến nghị sau:

  • Hoàn thiện khung pháp lý: Cần ban hành các văn bản dưới luật, nghị định và hướng dẫn thi hành chi tiết hơn để làm rõ các khái niệm và phân biệt rõ ràng "cướp biển" với "cướp có vũ trang chống lại tàu thuyền". Điều này đặc biệt quan trọng để giải quyết các vụ án xảy ra tại những vùng biển có quyền tài phán chồng lấn hoặc trong lãnh hải của các quốc gia khác.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế: Tiếp tục đẩy mạnh hợp tác với các quốc gia thành viên của Hiệp định ReCAAP và các lực lượng thực thi pháp luật trên biển, cũng như các tổ chức quốc tế như Interpol. Việc thiết lập các kênh liên lạc, đường dây nóng và tổ chức tuần tra chung sẽ giúp nâng cao năng lực ứng phó và giải quyết các vụ án xuyên quốc gia một cách kịp thời và hiệu quả.

 

5. So Sánh Tội cướp biển với Tội cướp tài sản 

Mặc dù có nhiều điểm tương đồng về bản chất hành vi dùng vũ lực để chiếm đoạt tài sản, Tội cướp biển và Tội cướp tài sản vẫn có những dấu hiệu pháp lý khác biệt rõ rệt. Luật Minh Khuê lập bảng phân biệt Tội cướp biển (Điều 302 BLHS) và Tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS) như sau:

Tiêu chí Tội cướp biển (Điều 302 BLHS) Tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS)
Căn cứ pháp luật

Điều 302 BLHS 2015.

Điều 168 BLHS 2015.

Khách thể

Trật tự, an toàn, an ninh hàng hải và tính mạng, sức khỏe, tài sản của cá nhân, tổ chức.

Quyền sở hữu tài sản và quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe con người.

Mặt khách quan (hành vi)

Tấn công, bắt giữ người, cướp phá tài sản trên các phương tiện hàng hải/hàng không.

Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc hành vi khác làm người bị tấn công không thể chống cự.

Địa điểm phạm tội

Biển cả hoặc nơi không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào.

Bất kỳ địa điểm nào trên lãnh thổ Việt Nam.

Khung hình phạt cơ bản

Từ 05 năm đến 10 năm tù.

Từ 03 năm đến 10 năm tù.

Mặc dù cả hai tội danh đều hướng đến việc chiếm đoạt tài sản bằng vũ lực, sự phân biệt nằm ở địa điểm và đối tượng tác động. Yếu tố "biển cả" và "phương tiện hàng hải/hàng không" nâng tầm Tội cướp biển thành một tội phạm đặc biệt nguy hiểm, đe dọa an ninh và an toàn hàng hải quốc tế, khác với Tội cướp tài sản thông thường chỉ xâm phạm đến quyền sở hữu và tính mạng, sức khỏe cá nhân trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.

Kết luận 

Tội cướp biển theo pháp luật Việt Nam tại Điều 302 BLHS đã được xây dựng trên nền tảng vững chắc của luật pháp quốc tế, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia. Khung hình phạt nghiêm khắc và các yếu tố cấu thành rõ ràng đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xử lý các hành vi cướp biển. Tuy nhiên, việc nội luật hóa đã có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh thực tiễn, đơn giản hóa các yếu tố phức tạp trong tố tụng và mở rộng phạm vi điều chỉnh để tăng cường hiệu quả phòng, chống.