- 1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
- 1.4. Chủ thể của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù
- 2.1. Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự
- 2.2. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
- 3. Phân biệt với tội danh có liên quan
- 4. Thực tiễn áp dụng pháp luật và những vướng mắc
- 4.1. Vấn đề về dữ liệu bản án công khai
- 4.2. Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng
- 5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Kết luận
Trong bài viết này, Luật Minh Khuê phân tích chuyên sâu tội danh trên, đi sâu vào các yếu tố cấu thành tội phạm, khung hình phạt và các tình tiết liên quan theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (BLHS 2015). Đồng thời, báo cáo cũng xem xét các vấn đề phát sinh từ thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Phạm vi nghiên cứu của báo cáo tập trung vào các quy định pháp luật hiện hành, các tài liệu học thuật và thông tin thực tiễn để cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật nhất.
Tội danh được đề cập trong yêu cầu, mặc dù được biết đến với tên gọi quen thuộc, nhưng theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành, tên gọi đầy đủ của tội danh này là "Tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù", được quy định cụ thể tại Điều 387 BLHS năm 2015. Điều luật này đã kế thừa và phát triển từ Điều 312 của Bộ luật Hình sự năm 1999, với tên gọi cũ là "Tội đánh tháo người bị giam, giữ, người đang bị dẫn giải, người đang bị xét xử".
Sự thay đổi quan trọng trong tên gọi và nội dung của điều luật là việc bổ sung đối tượng "người đang chấp hành án phạt tù" vào phạm vi điều chỉnh. Việc mở rộng này cho thấy nhà làm luật đã nhận thấy sự cần thiết phải bảo vệ tính toàn vẹn của cả giai đoạn thi hành án hình sự, không chỉ giới hạn ở giai đoạn tố tụng. Điều này thể hiện một sự hoàn thiện đáng kể về mặt pháp lý, đảm bảo rằng mọi hành vi phá hoại công tác quản lý, giam giữ người phạm tội đều bị xử lý một cách toàn diện.
"Tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù", được quy định cụ thể tại Điều 387 BLHS năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 và năm 2025 như sau:
Điều 387. Tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù
1. Người nào đánh tháo người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử hoặc chấp hành án phạt tù, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 119 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:
a) Có tổ chức;
b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
c) Dùng vũ lực đối với người canh gác hoặc người áp giải;
d) Đánh tháo người bị kết án về tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc người bị kết án tử hình.
3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm
Tội đánh tháo là một tội phạm được xây dựng trên cấu trúc pháp lý rõ ràng, với đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm. Việc phân tích các yếu tố này giúp làm rõ bản chất và ranh giới của tội danh.
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể trực tiếp mà Tội đánh tháo xâm hại là trật tự quản lý hành chính trong hoạt động tư pháp, cụ thể là chế độ tạm giữ, tạm giam, quản lý phạm nhân và hoạt động tố tụng hình sự. Hành vi đánh tháo làm mất đi sự nghiêm minh của pháp luật, cản trở công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
Đặc biệt, khách thể của tội danh này khác biệt với Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS) và Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật (Điều 377 BLHS). Trong khi các tội danh trên xâm phạm đến quyền tự do thân thể của công dân, Tội đánh tháo lại xâm phạm đến sự nghiêm minh và hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước. Mặc dù hành vi của Tội đánh tháo cũng có thể dẫn đến việc một người được "giải thoát" khỏi sự kiểm soát của cơ quan nhà nước, nhưng bản chất pháp lý của nó là chống lại trật tự công mà nhà nước đã thiết lập để xử lý người vi phạm pháp luật, chứ không phải là xâm phạm quyền tự do của người đó. Việc phân biệt rõ ràng khách thể này là nền tảng để xác định đúng tội danh và áp dụng hình phạt tương xứng.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội phạm thể hiện ở hành vi “đánh tháo”. "Đánh tháo" là hành vi giúp một người đang chịu sự kiểm soát của cơ quan nhà nước thoát khỏi nơi giam giữ, áp giải, xét xử hoặc chấp hành án. Hành vi này có thể được thực hiện bằng nhiều thủ đoạn khác nhau, từ việc dùng vũ lực, uy hiếp đến việc sử dụng các thủ đoạn phi vũ lực như hối lộ, lợi dụng sơ hở của lực lượng chức năng hoặc phá hoại hệ thống an ninh.
Đối tượng tác động của hành vi này là những người đang ở trong các tình trạng pháp lý cụ thể, bao gồm:
- Người bị bắt.
- Người bị tạm giữ, tạm giam.
- Người đang bị áp giải.
- Người đang bị xét xử.
- Người đang chấp hành án phạt tù.
Một điểm quan trọng về mặt khách quan là tội phạm hoàn thành kể từ khi chủ thể thực hiện hành vi nhằm mục đích đánh tháo, bất kể việc người đó có trốn thoát thành công hay không. Ví dụ, một người dùng vũ lực tấn công cán bộ quản giáo với ý định giải thoát một phạm nhân, nhưng không thành công vì bị bắt giữ, vẫn bị coi là đã hoàn thành tội phạm về mặt khách quan. Điều này nhấn mạnh bản chất của tội danh là sự can thiệp vào hoạt động tư pháp, không phụ thuộc vào kết quả của sự can thiệp đó.
1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
Về mặt chủ quan, tội "đánh tháo" được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ ràng hành vi của mình là nguy hiểm, trái pháp luật, xâm phạm đến chế độ giam giữ và hoạt động tố tụng của Nhà nước. Mặc dù nhận thức được tính chất này, họ vẫn cố ý thực hiện hành vi với mong muốn người bị giam giữ được trốn thoát.
Động cơ và mục đích của người phạm tội không phải là yếu tố bắt buộc để cấu thành tội danh này. Điều này có nghĩa là, dù người phạm tội đánh tháo người thân vì tình cảm gia đình hay đánh tháo tội phạm vì được thuê, hành vi của họ vẫn cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, trên thực tiễn xét xử, động cơ và mục đích sẽ được Tòa án xem xét để lượng hình, có thể được coi là tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể của vụ án. Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết về cách thức lượng hình dựa trên động cơ có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong quá trình xét xử, một vấn đề tương tự cũng đã được ghi nhận trong thực tiễn áp dụng các tội phạm khác.
1.4. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội danh "đánh tháo" là chủ thể thường, tức là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Các điều kiện cụ thể bao gồm:
- Độ tuổi: Người phạm tội phải từ đủ 16 tuổi trở lên, vì đây là tội phạm nghiêm trọng (hoặc có thể là rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng tùy thuộc vào tình tiết định khung).
- Năng lực trách nhiệm hình sự: Người phạm tội phải có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình tại thời điểm thực hiện tội phạm.
Đây là một điểm đáng lưu ý, vì trong Chương XXIV của BLHS về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, nhiều tội danh khác đòi hỏi chủ thể phải là người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan tư pháp. Việc quy định tội "đánh tháo" có chủ thể là bất kỳ ai cho thấy tính chất nghiêm trọng của hành vi này, được pháp luật coi là sự xâm hại đến hoạt động tư pháp, bất kể người thực hiện hành vi đó là ai.
2. Khung hình phạt tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù
Điều 387 BLHS 2015 quy định hai khung hình phạt chính đối với tội danh này, phản ánh mức độ nguy hiểm khác nhau của hành vi.
Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1): Người thực hiện hành vi đánh tháo người đang bị giam, giữ, dẫn giải hoặc xét xử, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 113 (Tội chống phá trại giam) của BLHS, thì bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. Khung hình phạt này áp dụng cho các hành vi có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm cơ bản.
Khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2): Mức hình phạt là phạt tù từ 5 năm đến 12 năm nếu tội phạm thuộc một trong các trường hợp sau đây :
- Có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
- Dùng vũ lực đối với người canh gác hoặc người dẫn giải.
- Đánh tháo người bị kết án về tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc người bị kết án tử hình.
- Gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 1 năm đến 5 năm.
Việc quy định khung hình phạt cơ bản từ 2 đến 7 năm cho thấy tính chất nghiêm trọng của tội danh này. Mức hình phạt này cao hơn đáng kể so với khung hình phạt cơ bản của một số tội phạm khác, ví dụ như "Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật" (Điều 157 BLHS) chỉ có mức phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Điều này một lần nữa khẳng định quan điểm của nhà làm luật: hành vi "đánh tháo" là sự tấn công trực tiếp vào hoạt động tư pháp của Nhà nước và cần phải được xử lý nghiêm khắc hơn so với hành vi xâm phạm quyền tự do cá nhân.
2.1. Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự
Đối với tội "đánh tháo," các tình tiết tăng nặng bao gồm cả tình tiết định khung tăng nặng và tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự chung. Các tình tiết định khung tăng nặng được quy định tại Khoản 2 Điều 387, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi.
- Có tổ chức: Tội phạm được thực hiện với sự cấu kết chặt chẽ giữa nhiều người, có sự phân công vai trò rõ ràng.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn: Người phạm tội là cán bộ trại giam, công an, kiểm sát viên,... đã lợi dụng vị trí công tác để thực hiện hành vi đánh tháo.
- Dùng vũ lực đối với người canh gác hoặc người dẫn giải: Hành vi này không chỉ nhằm mục đích đánh tháo mà còn trực tiếp xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng của người thi hành công vụ.
- Đánh tháo người bị kết án về tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc người bị kết án tử hình: Đây là những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, gây nguy hại lớn nhất cho an ninh quốc gia và xã hội. Việc giải thoát những đối tượng này làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi đánh tháo.
Gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng: Mặc dù tội danh không yêu cầu hậu quả, nhưng khi hậu quả nghiêm trọng xảy ra, nó sẽ là tình tiết tăng nặng định khung.
2.2. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ được thực hiện theo quy định chung tại Điều 51 BLHS 2015. Các tình tiết này thường bao gồm:
- Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.
- Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.
- Tự nguyện bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
- Phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra.
Việc phân biệt rõ ràng giữa "tình tiết định tội" và "tình tiết định khung" là rất quan trọng. Tình tiết định tội (ví dụ: hành vi "đánh tháo") là yếu tố bắt buộc để xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không. Ngược lại, tình tiết định khung (ví dụ: "có tổ chức") là yếu tố làm thay đổi khung hình phạt, phản ánh mức độ nguy hiểm của hành vi và quyết định mức độ trừng phạt cụ thể.
3. Phân biệt với tội danh có liên quan
Trong thực tiễn, tội "đánh tháo" thường bị nhầm lẫn với "Tội trốn khỏi nơi giam, giữ hoặc trốn khi đang bị áp giải, đang bị xét xử" quy định tại Điều 386 BLHS. Tuy nhiên, hai tội danh này có những khác biệt cơ bản về mặt khách quan và chủ thể, được thể hiện rõ trong bảng so sánh dưới đây.
| Tiêu chí | Tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù (Điều 387 BLHS) | Tội trốn khỏi nơi giam, giữ hoặc trốn khi đang bị áp giải, đang bị xét xử (Điều 386 BLHS) |
| Chủ thể | Bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự (chủ thể thường) | Chỉ người đang bị tạm giữ, tạm giam, áp giải, xét xử hoặc chấp hành án phạt tù (chủ thể đặc biệt) |
| Hành vi | Hành vi "đánh tháo" của người thứ ba, nhằm giải thoát người khác | Hành vi "bỏ trốn" của chính người bị giam giữ |
| Thời điểm hoàn thành | Khi hành vi được thực hiện, không cần hậu quả | Khi đã bỏ trốn thành công ra khỏi nơi giam, giữ hoặc áp giải |
4. Thực tiễn áp dụng pháp luật và những vướng mắc
4.1. Vấn đề về dữ liệu bản án công khai
Việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật đối với Tội đánh tháo gặp phải một thách thức lớn: sự thiếu hụt các bản án công khai. Mặc dù Tòa án nhân dân Tối cao đã có cổng thông tin điện tử công bố các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật từ năm 2017, việc tìm kiếm các bản án cụ thể liên quan đến Điều 387 Bộ luật Hình sự đã không mang lại kết quả trong các tài liệu thu thập được.
Sự thiếu vắng này có thể xuất phát từ một số nguyên nhân. Thứ nhất, Tội đánh tháo có thể là một tội danh ít xảy ra trong thực tiễn. Thứ hai, các vụ án liên quan đến tội danh này có thể có tính chất nhạy cảm, liên quan đến an ninh, trật tự, do đó có thể không được công khai. Thứ ba, việc phân loại và tìm kiếm bản án trên cổng thông tin có thể chưa hoàn toàn hiệu quả đối với các tội danh đặc thù. Bất kể nguyên nhân là gì, sự thiếu hụt dữ liệu này là một vấn đề đáng quan ngại, cản trở các nghiên cứu học thuật và việc theo dõi, giám sát của công chúng đối với hoạt động tư pháp
Để đáp ứng yêu cầu của người dùng, mặc dù không có bản án thực tế, một khung phân tích giả định được xây dựng để minh họa cách thức đánh giá một vụ án về Tội đánh tháo, dựa trên cách Tòa án đã áp dụng pháp luật trong các tội danh khác.
4.2. Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng
Tội danh "đánh tháo" là một tội phạm ít phổ biến so với các tội danh khác như tội về ma túy hay đánh bạc. Do đó, các vụ án thực tiễn về tội danh này không nhiều, dẫn đến việc thiếu các tư liệu công khai và các án lệ cụ thể để phân tích. Tuy nhiên, dựa trên những vướng mắc chung trong thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự, có thể nhận thấy một số vấn đề tiềm ẩn đối với tội danh này:
Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết: Các khái niệm như "thủ đoạn nguy hiểm khác" hoặc "hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng" chưa được giải thích rõ ràng trong các văn bản dưới luật. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan tố tụng trong việc định tội và lượng hình trên thực tế, dẫn đến nguy cơ áp dụng pháp luật không thống nhất.
Khó khăn trong việc chứng minh tính chất "có tổ chức": Trong trường hợp đồng phạm, việc chứng minh một nhóm người có sự cấu kết chặt chẽ, lên kế hoạch chi tiết để thực hiện hành vi đánh tháo không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Sự thiếu thống nhất trong nhận thức: Giữa các cơ quan tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) có thể có những quan điểm khác nhau về việc áp dụng các tình tiết định khung. Điều này đã được ghi nhận trong thực tiễn xét xử nhiều tội danh khác, dẫn đến sự thiếu công bằng trong việc quyết định hình phạt.
Mặc dù chưa có án lệ cụ thể về tội danh này, vai trò của án lệ trong việc giải quyết các vướng mắc là không thể phủ nhận. Các án lệ của Tòa án nhân dân tối cao đã và đang tạo ra những chuẩn mực pháp lý thống nhất, chẳng hạn như Án lệ số 45/2021/AL về tội "Giết người" chưa đạt. Hướng đi này cho thấy, trong tương lai, việc ban hành án lệ về tội "đánh tháo" là cần thiết để giải quyết những vấn đề còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng.
5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Từ những phân tích trên, có thể đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về Tội đánh tháo:
Kiến nghị 1: Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết.
- Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hoặc liên ngành Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, Tòa án nhân dân Tối cao cần ban hành một Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch để hướng dẫn áp dụng Điều 387 Bộ luật Hình sự.
- Nội dung hướng dẫn cần làm rõ: Phân biệt rõ ràng hành vi "đánh tháo" với các tội danh tương tự khác như "chống người thi hành công vụ," "che giấu tội phạm" hay "không tố giác tội phạm." Định lượng và quy định cụ thể các trường hợp được coi là "hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng." Ví dụ, hậu quả có thể là gây thương tích, gây thiệt hại về tài sản, hoặc làm mất hồ sơ vụ án, tùy thuộc vào tính chất và mức độ.
Kiến nghị 2: Bổ sung tình tiết tăng nặng về "công nghệ cao" để đối phó với các thủ đoạn phạm tội tinh vi trong thời đại số, cần bổ sung tình tiết tăng nặng đối với hành vi đánh tháo bằng phương thức công nghệ cao vào Điều 387 Bộ luật Hình sự. Điều này sẽ giúp điều luật bắt kịp với thực tiễn, đồng thời đảm bảo tính răn đe đối với những hành vi sử dụng công nghệ để xâm phạm hoạt động tư pháp. Việc này đã được thực hiện đối với các tội danh khác như "Đánh bạc" , cho thấy tính khả thi và cấp thiết của kiến nghị này.
Kết luận
"Tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù" là một tội danh quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, trực tiếp bảo vệ tính nghiêm minh của hoạt động tư pháp. Sự chuyển đổi từ Điều 312 sang Điều 387 BLHS 2015 đã thể hiện sự phát triển của pháp luật, mở rộng phạm vi bảo vệ đến cả giai đoạn thi hành án.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tội danh này vẫn còn những vướng mắc và thách thức, chủ yếu do thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết và sự thiếu thống nhất trong nhận thức. Để đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xử lý một cách chính xác, công bằng và kịp thời, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực áp dụng pháp luật là một yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi các quy định pháp luật đủ rõ ràng và được thực thi một cách nhất quán, tính uy tín và hiệu quả của các cơ quan tư pháp mới được củng cố và duy trì bền vững.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!