- 1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội gây rối trật tự phiên toà, phiên họp
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
- 1.4. Chủ thể của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội gây rối trật tự phiên toà, phiên họp
- 2.1. Khung hình phạt tăng nặng
- 2.2. Các hình phạt bổ sung và ý nghĩa
- 2.3. Phân tích hình phạt thông qua các bản án tiêu biểu
- 3. Giám định và thu thập chứng cứ
- 4. So sánh mở rộng với các tội danh khác
- 4.1. Phân biệt với tội danh khác
- 4.2. So sánh với khái niệm "Contempt of Court" trong Pháp luật Mỹ/Anh
- 5. Khó khăn, vướng mắc thực tiễn và đề xuất kiến nghị
- 5.1. Những khó khăn, bất cập trong áp dụng
- 5.2. Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Kết luận
Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp được sắp xếp trong Chương XXII của Bộ luật Hình sự, với tên gọi “Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp”. Vị trí này có ý nghĩa pháp lý quan trọng, khẳng định bản chất của hành vi phạm tội là sự xâm phạm trực tiếp đến hoạt động đúng đắn, nghiêm minh của Tòa án và các cơ quan tiến hành tố tụng khác.
Để làm rõ nền tảng pháp lý của tội danh này, trước hết cần trích dẫn toàn văn quy định của pháp luật. Điều 391 nằm trong Chương XXIV của Bộ luật Hình sự, một chương chuyên biệt về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp. Điều này khẳng định rằng khách thể mà tội phạm này trực tiếp xâm hại là sự đúng đắn, nghiêm minh của hoạt động xét xử và uy quyền của Tòa án, chứ không đơn thuần là trật tự xã hội nói chung. Việc duy trì kỷ cương tại phiên tòa là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính công bằng, khách quan của quá trình tố tụng, từ đó bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mọi cá nhân và tổ chức.
1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội gây rối trật tự phiên toà, phiên họp
Các yếu tố cấu thành tội phạm là cơ sở pháp lý để xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không. Đối với Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp, các yếu tố này được quy định cụ thể tại Điều 391 Bộ luật Hình sự.
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp là hoạt động tư pháp, cụ thể là hoạt động xét xử của Tòa án và các hoạt động tố tụng khác tại phiên họp. Hành vi phạm tội này xâm phạm trật tự, kỷ cương, sự nghiêm minh và hiệu lực của cơ quan tư pháp, làm ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án một cách công bằng, khách quan.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Tội danh này là tội cấu thành hình thức. Tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện một trong các hành vi được mô tả trong điều luật, không cần hậu quả vật chất xảy ra. Hành vi gây rối được thể hiện dưới nhiều dạng thức, bao gồm:
Hành vi thóa mạ, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm: Đây là hành vi sử dụng lời nói hoặc các cử chỉ xúc phạm một cách nghiêm trọng đối với Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác hoặc những người tham gia phiên tòa, phiên họp. Cần phân biệt hành vi này với những phát ngôn cảm tính, thiếu kiềm chế thông thường. Tính chất "nghiêm trọng" là một yếu tố quan trọng, quyết định ranh giới giữa vi phạm hành chính và vi phạm hình sự.
Hành vi đập phá tài sản: Hành vi này bao gồm việc phá hoại, làm hư hỏng các tài sản tại phiên tòa hoặc phiên họp. Điều 391 đã loại trừ trường hợp hành vi này cấu thành Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản (Điều 178 BLHS), do đó, hành vi đập phá chỉ bị truy cứu theo Điều 391 nếu không thỏa mãn cấu thành của Điều 178.
Hành vi hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác: Đây là hành vi thuộc cấu thành tăng nặng. Hành vi hành hung có thể gây thương tích nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 134 BLHS.
Bản chất của tội danh này là bảo vệ trật tự tại một địa điểm cụ thể (phiên tòa, phiên họp), do đó, hành vi khách quan phải được thực hiện trong không gian và thời gian của phiên tòa hoặc phiên họp.
1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là gây rối trật tự, làm ảnh hưởng xấu đến hoạt động tư pháp và mong muốn hoặc mặc dù không mong muốn nhưng vẫn để mặc cho hậu quả đó xảy ra. Mục đích của tội phạm có thể đa dạng, ví dụ như để phản đối bản án, gây áp lực lên Hội đồng xét xử hoặc đơn giản chỉ là sự bột phát cảm xúc tiêu cực.
1.4. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội danh này là bất kỳ cá nhân nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Điều này bao gồm không chỉ bị cáo, đương sự, luật sư, người làm chứng, mà còn cả những người tham gia tố tụng khác hoặc người dự khán. Điều này cho thấy tính chất phổ quát của quy định.
Việc pháp luật không có một văn bản hướng dẫn chi tiết về "thóa mạ, xúc phạm nghiêm trọng" có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật. Hành vi thóa mạ ở một Tòa án có thể bị xử lý hình sự, trong khi ở Tòa án khác lại chỉ bị xử phạt hành chính. Điều này gây ra những rủi ro về tính dự đoán và công bằng của pháp luật, đòi hỏi cần có hướng dẫn cụ thể hơn để các cơ quan tố tụng có cùng một cách hiểu và áp dụng.
2. Khung hình phạt tội gây rối trật tự phiên toà, phiên họp
Nội dung cụ thể của Điều 391 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, quy định như sau:
Điều 391. Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp
1. Người nào tại phiên tòa, phiên họp mà thóa mạ, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác hoặc người tham gia phiên tòa, phiên họp hoặc có hành vi đập phá tài sản, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 178 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm:
a) Dẫn đến phải dừng phiên tòa, phiên họp;
b) Hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 134 của Bộ luật này.
Tại điểm 139, Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã sửa đổi nội dung Điều 391 như sau:
139. Sửa đổi, bổ sung Điều 391 như sau:
“Điều 391. Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp
1. Người nào tại phiên tòa, phiên họp mà thóa mạ, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác hoặc người tham gia phiên tòa, phiên họp hoặc có hành vi đập phá tài sản, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 178 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm:
a) Dẫn đến phải dừng phiên tòa, phiên họp;
b) Hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 134 của Bộ luật này.”.
Đối với hành vi gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp, người phạm tội sẽ phải đối mặt với một trong các hình phạt sau:
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
- Phạt tù từ 06 tháng đến 02 năm.
2.1. Khung hình phạt tăng nặng
Khung hình phạt tăng nặng áp dụng cho các hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hơn, bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Các trường hợp này bao gồm:
- Hành vi gây rối dẫn đến việc phải dừng phiên tòa, phiên họp.
- Hành vi hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác, nếu hành vi này chưa đủ để cấu thành tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.
Cần lưu ý rằng, trong một số nguồn tư liệu, mức hình phạt của khoản 2 Điều 391 được ghi nhận là từ 01 năm đến 03 năm. Tuy nhiên, theo văn bản chính thức của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), mức hình phạt tăng nặng chính xác là từ 01 năm đến 05 năm. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của việc cập nhật văn bản pháp luật và khẳng định mức độ nghiêm trọng cao mà hệ thống pháp luật dành cho các hành vi gây cản trở nghiêm trọng hoạt động tư pháp, đặc biệt là hành vi tấn công trực tiếp vào những người đại diện cho cơ quan công quyền.
2.2. Các hình phạt bổ sung và ý nghĩa
Điều 391 Bộ luật Hình sự hiện hành không quy định hình phạt bổ sung. Điều này có nghĩa là, nếu người phạm tội chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này, họ sẽ không bị áp dụng các hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, hay cấm cư trú. Tuy nhiên, nếu hành vi gây rối trật tự phiên tòa đồng thời cấu thành một tội danh khác, người phạm tội có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo điều luật của tội danh đó.
2.3. Phân tích hình phạt thông qua các bản án tiêu biểu
Bản án 27/2021/HS-PT: Vụ án dân sự liên quan đến "đòi bồi thường thiệt hại" đã biến thành một vụ gây rối khi hai bên nguyên đơn và bị đơn cãi vã, hành hung lẫn nhau ngay tại phòng xử án. Tòa án đã tuyên phạt mỗi bị cáo 10.000.000 đồng, cho thấy hành vi gây rối dù không gây hậu quả quá lớn nhưng vẫn bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật.
Bản án 30/2021/HS-ST: Trong phiên tòa xét xử tội tàng trữ ma túy, bị cáo Trần Văn S đã có hành vi dùng chân đá vào bục khai báo và dùng tay đánh rơi micro, gây náo loạn phòng xử án. Mặc dù phiên tòa không bị dừng lại, Tòa án vẫn nhận định hành vi này đã đủ yếu tố cấu thành tội gây rối và tuyên phạt bị cáo 09 tháng tù giam, khẳng định tính chất nghiêm trọng của hành vi đập phá tài sản ngay trong phiên tòa.
Bản án 462/2019/HS-PT: Đây là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng đồng thời nhiều tội danh. Bị cáo Nguyễn Văn H đã có hành vi giơ tay phản đối, đánh vào mặt Kiểm sát viên ngay khi phiên tòa vừa bế mạc, đồng thời cùng người nhà la lối, xô xát với công an bảo vệ phiên tòa. Tòa án đã tuyên bị cáo phạm cả hai tội: "Gây rối trật tự phiên tòa" và "Chống người thi hành công vụ," cho thấy hành vi gây rối có thể là khởi điểm cho nhiều tội danh khác.
3. Giám định và thu thập chứng cứ
Biên bản phiên tòa, phiên họp là nguồn chứng cứ quan trọng nhất để xác định hành vi vi phạm. Biên bản phải ghi lại đầy đủ diễn biến, các lời nói, hành vi gây rối và quyết định của Hội đồng xét xử. Ngoài ra, việc ghi âm, ghi hình phiên tòa ngày càng được áp dụng rộng rãi và có vai trò then chốt trong việc xác lập chứng cứ, tái hiện lại hành vi một cách khách quan, chính xác nhất.
Các loại chứng cứ thường được sử dụng trong các vụ án gây rối trật tự phiên tòa bao gồm:
- Lời khai của bị can: Lời khai nhận tội hoặc lời khai phủ nhận hành vi.
- Lời khai của người làm chứng: Thường là lời khai của các cán bộ Tòa án, Kiểm sát, luật sư, người tham gia tố tụng khác hoặc người dự khán.
- Tài liệu và vật chứng: Các vật bị đập phá, video, hình ảnh ghi lại hành vi gây rối.
Trong trường hợp hành vi gây rối có kèm theo hành vi hành hung gây thương tích, việc giám định pháp y là bắt buộc. Giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể sẽ là căn cứ để xác định hành vi có đủ yếu tố cấu thành Tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) hay không. Theo quy định tại Khoản 2 Điều 391, hành vi hành hung chỉ bị truy cứu theo tội danh này nếu không thuộc trường hợp của Điều 134.
Quy định này tạo ra một sự phân định rõ ràng giữa hai tội danh, thể hiện nguyên tắc "chuyên biệt hóa" của pháp luật hình sự. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra một vấn đề pháp lý cần lưu ý: nếu hành vi "hành hung" không gây thương tích hoặc gây thương tích dưới mức truy cứu trách nhiệm hình sự, hành vi đó vẫn là dấu hiệu của tội gây rối trật tự phiên tòa. Điều này cho thấy tính linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về nhận định chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng trong từng trường hợp cụ thể.
4. So sánh mở rộng với các tội danh khác
Để hiểu rõ hơn về bản chất của "Tội gây rối trật tự phiên tòa," việc so sánh với các tội danh tương tự trong và ngoài nước là rất cần thiết.
4.1. Phân biệt với tội danh khác
Phân biệt với Tội chống người thi hành công vụ (Điều 330 BLHS):
| Tiêu chí | Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp (Điều 391) | Tội chống người thi hành công vụ (Điều 330) |
| Khách thể | Xâm phạm hoạt động tư pháp, cụ thể là hoạt động xét xử của Tòa án và các hoạt động tố tụng khác tại phiên họp. | Xâm phạm hoạt động bình thường, đúng đắn của Nhà nước, trong lĩnh vực quản lý hành chính. |
| Mặt khách quan | Hành vi gây rối chung tại phiên tòa như thóa mạ, xúc phạm, đập phá tài sản hoặc hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tố tụng khác. | Hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác cản trở người thi hành công vụ. |
| Địa điểm | Xảy ra tại phiên tòa hoặc phiên họp của Tòa án. | Xảy ra tại nơi người thi hành công vụ thực hiện nhiệm vụ. |
| Điểm giao thoa | Hành vi "hành hung" Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác có thể là hành vi giao thoa. Tuy nhiên, bản chất khách thể khác nhau sẽ quyết định việc áp dụng điều luật nào. |
Hành vi hành hung người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là một điểm giao thoa giữa hai tội danh này. Tuy nhiên, hoạt động của họ tại phiên tòa là hoạt động tư pháp, khác với hoạt động quản lý hành chính. Do đó, việc xác định đúng khách thể bị xâm phạm là yếu tố quyết định.
Phân biệt với Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318 BLHS):
| Tiêu chí | Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp (Điều 391) | Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) |
| Khách thể | Xâm phạm trật tự, kỷ cương, sự nghiêm minh và hoạt động tư pháp tại phiên tòa, phiên họp. | Xâm phạm trật tự chung, an toàn công cộng tại các khu vực công cộng. |
| Địa điểm | Bắt buộc phải xảy ra tại phiên tòa hoặc phiên họp của Tòa án. | Xảy ra tại nơi công cộng, không giới hạn trong phạm vi phiên tòa. |
| Hành vi | Các hành vi cụ thể được liệt kê (thóa mạ, đập phá, hành hung) tại một địa điểm chuyên biệt. | Các hành vi làm xáo trộn, gây ảnh hưởng xấu đến đời sống, sinh hoạt chung của cộng đồng, bao gồm cả các hành vi sử dụng hung khí, gây ồn ào, náo loạn. |
Sự phân biệt rõ ràng giữa các tội danh này không chỉ là vấn đề lý luận mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị buộc tội. Áp dụng sai tội danh có thể dẫn đến hình phạt không phù hợp, gây oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Do đó, việc xác định đúng bản chất khách thể bị xâm phạm là yếu tố cốt lõi trong thực tiễn xét xử.
4.2. So sánh với khái niệm "Contempt of Court" trong Pháp luật Mỹ/Anh
"Contempt of court" (khinh thường tòa án) là một khái niệm rộng trong hệ thống pháp luật Common Law, bao gồm mọi hành vi bất tuân, bất kính hoặc cản trở hoạt động của tòa án. Khái niệm này có một số điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi so với Tội gây rối trật tự phiên tòa của Việt Nam.
Tương đồng: Cả hai đều có mục đích chung là bảo vệ sự uy nghiêm, tính khách quan và sự vận hành trôi chảy của hệ thống tư pháp.
Khác biệt:
- Phạm vi: "Contempt of court" có phạm vi rộng hơn nhiều. Nó không chỉ áp dụng cho các hành vi diễn ra "trực tiếp" tại phiên tòa (direct contempt), mà còn bao gồm các hành vi "gián tiếp" (indirect contempt) xảy ra bên ngoài phòng xử án, chẳng hạn như không tuân thủ lệnh của tòa, tiêu hủy bằng chứng hoặc đe dọa nhân chứng.
- Phân loại và Mục đích xử lý: "Contempt of court" được chia thành hai loại chính: "civil contempt" (khinh thường dân sự) và "criminal contempt" (khinh thường hình sự). "Civil contempt" mang tính chất cưỡng chế, nhằm buộc người vi phạm phải tuân thủ lệnh của tòa án và có thể được miễn hình phạt nếu họ tuân thủ. Ví dụ, trong vụ án của Martin A. Armstrong, ông bị bỏ tù để buộc ông giao nộp tài sản theo lệnh của tòa. Trong khi đó, "criminal contempt" và Tội gây rối trật tự phiên tòa của Việt Nam đều mang tính chất trừng phạt, áp dụng hình phạt vô điều kiện để răn đe. Sự phân loại này cho thấy một sự khác biệt trong triết lý pháp lý: hệ thống Common Law có cơ chế linh hoạt, vừa cưỡng chế tuân thủ vừa trừng phạt, trong khi pháp luật Việt Nam chủ yếu sử dụng cơ chế hình sự mang tính trừng phạt.
5. Khó khăn, vướng mắc thực tiễn và đề xuất kiến nghị
Việc áp dụng Điều 391 trên thực tế đã cho thấy những ví dụ điển hình về hành vi phạm tội cũng như những khó khăn, bất cập trong quá trình tố tụng.
5.1. Những khó khăn, bất cập trong áp dụng
Theo quy định của các Bộ luật Tố tụng, thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự đối với tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp thuộc về Hội đồng xét xử hoặc Tòa án. Tuy nhiên, trong thực tiễn, đã phát sinh những bất cập, đặc biệt là khi vụ án xảy ra tại các phiên họp do một Thẩm phán chủ trì. Mặc dù luật quy định thẩm quyền thuộc về Tòa án và thực hiện theo pháp luật tố tụng hình sự, nhưng chưa có văn bản nào làm rõ ai sẽ là người ký Quyết định khởi tố vụ án hình sự: Thẩm phán chủ trì hay Chánh án Tòa án. Các biểu mẫu tố tụng hiện hành cũng chưa có quy định cụ thể cho trường hợp này, gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế.
Mặc dù đã có Pháp lệnh 02/2022/UBTVQH15 quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi cản trở hoạt động tố tụng, ranh giới giữa một vi phạm hành chính và một vi phạm hình sự vẫn còn mờ nhạt. Việc thiếu một văn bản hướng dẫn chi tiết về các tiêu chí để xác định tính chất "nghiêm trọng" của hành vi gây rối khiến các cơ quan tố tụng gặp khó khăn trong việc định tội. Việc này có thể dẫn đến sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các địa phương, làm giảm tính dự đoán và công bằng của hệ thống tư pháp.
Một bất cập nghiêm trọng trong quy định hiện hành là lỗ hổng pháp lý liên quan đến hành vi "hành hung". Mặc dù Khoản 2 Điều 391 quy định hành vi hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác là một tình tiết định khung tăng nặng, nhưng theo logic cấu thành tội phạm, để áp dụng khung tăng nặng, trước hết người phạm tội phải có hành vi thuộc cấu thành cơ bản (Khoản 1), tức là "thóa mạ, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm" hoặc "đập phá tài sản".
Điều này tạo ra một tình huống bất hợp lý trên thực tế: nếu một người chỉ có hành vi hành hung Thẩm phán (một hành vi cực kỳ nguy hiểm và cần được xử lý nghiêm khắc), nhưng không có bất kỳ hành vi nào khác thuộc khoản 1, thì không đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 391. Bất cập này cho thấy quy định hiện hành chưa bao quát hết các tình huống thực tiễn và chưa thực sự thể hiện đúng mức độ nguy hiểm của hành vi. Việc này có thể dẫn đến việc bỏ lọt tội phạm và gây ra sự không công bằng.
5.2. Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Đề xuất về thẩm quyền khởi tố cần có Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn cụ thể về thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hình sự đối với tội danh này. Cần làm rõ người có thẩm quyền ký quyết định khởi tố trong các trường hợp xảy ra tại phiên họp do Thẩm phán chủ trì hoặc phiên tòa xét xử rút gọn. Việc bổ sung biểu mẫu tố tụng phù hợp cũng là cần thiết để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong thực tiễn áp dụng.
Đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định về hành vi phạm tội để khắc phục những bất cập liên quan đến hành vi hành hung, cần xem xét lại quy định tại Khoản 2 Điều 391. Một đề xuất là loại bỏ tình tiết "hành hung Thẩm phán, Hội thẩm, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác" ra khỏi Điều 391. Thay vào đó, xử lý hành vi này theo Tội chống người thi hành công vụ (Điều 330 BLHS) , vì hoạt động của họ là thực thi công vụ. Mức hình phạt tối đa của Điều 330 cũng có thể lên tới 7 năm, phản ánh đúng tính chất nguy hiểm của hành vi. Đồng thời, cần sửa đổi, bổ sung điểm b Khoản 2 Điều 391 thành "Hành hung người tham gia phiên tòa, phiên họp khác nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 134 của Bộ luật này". Điều này vừa bảo vệ các chủ thể khác trong phiên tòa, vừa xử lý đúng bản chất của hành vi gây rối.
Về các văn bản hướng dẫn cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết để làm rõ các thuật ngữ và tiêu chí trong điều luật. Việc này sẽ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở pháp lý vững chắc để phân biệt ranh giới giữa vi phạm hành chính và vi phạm hình sự, cũng như xác định tính chất "nghiêm trọng" của hành vi, từ đó đảm bảo việc áp dụng pháp luật được công bằng và thống nhất.
Kết luận
Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp là một tội danh quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ tính trang nghiêm và hoạt động bình thường của nền tư pháp Việt Nam. Pháp luật đã có những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thiện tội danh này, đặc biệt là với việc sửa đổi, bổ sung tại Bộ luật Hình sự 2015. Các thay đổi về tên gọi, phạm vi và mức hình phạt đã phản ánh chính xác hơn tính chất nguy hiểm của hành vi và đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn.
Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật vẫn còn tồn tại những khó khăn và bất cập, đặc biệt là trong việc xác định thẩm quyền khởi tố và xử lý các hành vi hành hung. Những lỗ hổng này có thể làm giảm hiệu quả phòng ngừa tội phạm và tiềm ẩn rủi ro về sự công bằng trong xét xử. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật, đặc biệt là thông qua các văn bản hướng dẫn chi tiết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, là một yêu cầu cấp thiết để khắc phục những vướng mắc hiện có. Chỉ khi pháp luật được áp dụng một cách thống nhất, minh bạch và hiệu quả, trật tự, kỷ cương tại phiên tòa mới được đảm bảo một cách tuyệt đối, góp phần bảo vệ công lý và quyền con người.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!