- 1. Các yếu tố cấu thành tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Chủ thể của tội phạm
- 1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
- 2. Các khung hình phạt tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
- 2.1 Các tình tiết định khung tăng nặng
- 2.2. Hình phạt bổ sung
- 2.3. Xử phạt vi phạm hành chính
- 2.4. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự
- 3. Phân biệt với một số tội danh khác
- 3.1. Phân biệt với tội trộm cắp tài sản
- 3.2. Phân biệt với tội vi phạm các quy định về bảo vệ di tích
- 4. Thực tiễn xét xử những vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- 4.1 Vướng mắc trong thực tiễn xét xử
- 4.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Kết luận
Theo đó, hành vi hủy hoại tài sản được định nghĩa là việc làm cho tài sản bị mất hoàn toàn giá trị sử dụng và không thể khôi phục lại được. Ví dụ điển hình cho hành vi này là việc đốt cháy hoàn toàn một căn nhà hoặc một chiếc xe ô tô thành tro bụi. Ngược lại, hành vi cố ý làm hư hỏng tài sản có mức độ thiệt hại thấp hơn, là hành vi tác động làm giảm đáng kể giá trị sử dụng của tài sản, nhưng tài sản đó vẫn có khả năng khôi phục hoặc sửa chữa để tiếp tục sử dụng. Một ví dụ cụ thể là việc đập phá làm hư hỏng một chiếc xe ô tô, hoặc đập vỡ màn hình điện thoại, nhưng các bộ phận khác vẫn còn nguyên vẹn và có thể sửa chữa được.
Việc phân biệt rạch ròi giữa hai hành vi này trên thực tế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nguồn gốc của sự khó khăn này nằm ở bản chất của hành vi và hậu quả, đôi khi tạo ra những tình huống mơ hồ. Chẳng hạn, trong các vụ án chặt phá cây trồng, phần thân cây bị chặt mất không thể khôi phục, nhưng phần gốc vẫn có thể sinh trưởng trở lại, gây ra nhiều lúng túng cho cơ quan tố tụng khi xác định tội danh. Sự phức tạp này là một trong những nguyên nhân dẫn đến các vụ án bị hủy ở cấp phúc thẩm vì xác định sai tội danh, đồng thời là cơ sở cho các đề xuất hoàn thiện pháp luật về sau.
1. Các yếu tố cấu thành tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là quyền sở hữu tài sản của các cá nhân, tổ chức, nhà nước được pháp luật bảo vệ. Khác với các tội xâm phạm sở hữu có mục đích chiếm đoạt (như trộm cắp, lừa đảo), tội danh này không hướng tới việc chiếm đoạt tài sản để làm lợi cho bản thân. Tội phạm chỉ xâm hại trực tiếp đến các quan hệ sở hữu, không liên quan đến quan hệ nhân thân.
Đối tượng tác động của tội phạm là tài sản của người khác. Điều này có nghĩa là nếu một người tự hủy hoại tài sản của chính mình, hành vi đó sẽ không cấu thành tội phạm theo Điều 178. Tài sản bị hủy hoại hoặc làm hư hỏng phải là tài sản có giá trị và chưa bị chủ sở hữu từ bỏ quyền sở hữu.
Một vấn đề pháp lý phức tạp phát sinh trong thực tiễn là khi hành vi hủy hoại tài sản lại đan xen với mục đích chiếm đoạt. Chẳng hạn, trong các vụ án cắt trộm dây cáp truyền dẫn thông tin liên lạc, có hai luồng quan điểm đối lập nhau. Một luồng quan điểm cho rằng hành vi này cấu thành tội "Trộm cắp tài sản" vì ý thức chủ quan của người phạm tội chỉ hướng đến mục đích vụ lợi (bán dây cáp lấy tiền). Tuy nhiên, một luồng quan điểm khác lại lập luận rằng hành vi này cấu thành tội "Hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản" vì đối tượng tác động là tài sản và đồng thời là phương tiện thông tin liên lạc. Hành vi đã gây ra thiệt hại cho quan hệ sở hữu và an toàn thông tin liên lạc, do đó khách thể bị xâm hại trực tiếp là sự an toàn thông tin. Sự tranh luận này cho thấy sự cần thiết của các văn bản hướng dẫn chi tiết để làm rõ ranh giới pháp lý, đặc biệt khi động cơ và hậu quả của hành vi có sự chồng chéo.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội phạm này bao gồm hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả.
Hành vi khách quan: Gồm hai hành vi độc lập nhưng có cùng tính chất, đó là "hủy hoại tài sản" và "cố ý làm hư hỏng tài sản".
- Hủy hoại tài sản: Hành vi làm cho tài sản mất hẳn giá trị sử dụng và không thể khôi phục lại được. Mức độ thiệt hại là tài sản bị tiêu hủy hoàn toàn, không còn hình dáng, công năng như ban đầu, hoặc chi phí khôi phục cao hơn giá trị tài sản mới.
- Cố ý làm hư hỏng tài sản: Hành vi làm giảm đáng kể giá trị sử dụng của tài sản, nhưng tài sản vẫn có khả năng khôi phục lại một phần hoặc toàn bộ giá trị sử dụng đã mất.
Các phương thức, thủ đoạn thực hiện hành vi rất đa dạng, có thể là đốt cháy, đập phá, dùng thuốc nổ, chất độc, hóa chất hoặc lợi dụng thiên tai để hủy hoại tài sản.
- Hậu quả vật chất: Hậu quả của tội phạm là thiệt hại về tài sản của người khác. Theo Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại do tài sản bị xâm phạm bao gồm: tài sản bị mất, hủy hoại hoặc hư hỏng; lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất, bị giảm sút; và chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại.
- Mối quan hệ nhân quả: Phải có mối liên hệ trực tiếp giữa hành vi của người phạm tội và hậu quả thiệt hại về tài sản.
Một điểm quan trọng khác là sự phân định giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có thể bị xử phạt hành chính trước khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cụ thể, theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi này có thể bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Tuy nhiên, nếu giá trị thiệt hại đạt ngưỡng từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 178 BLHS, người thực hiện hành vi sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự. Quy định này cho thấy một quy trình pháp lý chặt chẽ trong việc xử lý hành vi hủy hoại tài sản, từ mức độ nhẹ đến nghiêm trọng, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự.
1.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là chủ thể thường , tức là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự.
Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về tội danh này.
Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, có một số quan điểm khác nhau trong các tài liệu pháp lý. Một số quan điểm cho rằng nhóm tuổi này không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội danh này vì không có trường hợp nào là tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, một phân tích sâu hơn cho thấy quan điểm này chưa hoàn toàn chính xác. Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có các khung hình phạt tại khoản 3 (phạt tù từ 5 đến 10 năm) và khoản 4 (phạt tù từ 10 đến 20 năm). Theo Điều 9 BLHS, các tội phạm này được phân loại là tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng. Do đó, theo Điều 12 BLHS, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản nếu hành vi của họ thỏa mãn dấu hiệu của khoản 3 hoặc khoản 4 của Điều 178. Phân tích này làm rõ một điểm không nhất quán trong các tài liệu và khẳng định rằng trách nhiệm hình sự đối với nhóm tuổi này chỉ giới hạn ở các hành vi gây thiệt hại đặc biệt lớn.
1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản được thực hiện bằng lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và thấy trước hậu quả có thể xảy ra, nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra (lỗi cố ý trực tiếp) hoặc để mặc cho hậu quả đó xảy ra (lỗi cố ý gián tiếp).
Động cơ và mục đích phạm tội không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm, nhưng chúng có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp. Các động cơ phổ biến có thể là tư thù cá nhân, mâu thuẫn, ghen tuông, hoặc nhằm thỏa mãn cảm xúc giận dữ.
Một điểm phân tích quan trọng là mối quan hệ giữa hậu quả và ý chí của người phạm tội. Sự phân biệt pháp lý giữa "hủy hoại" và "cố ý làm hư hỏng" dựa trên hậu quả thực tế của hành vi (có thể khôi phục hay không), trong khi yếu tố lỗi chỉ yêu cầu là "cố ý." Điều này có nghĩa là một người có ý định ban đầu chỉ "cố ý làm hư hỏng" tài sản (ví dụ: đập phá cửa kính ô tô) nhưng nếu hành vi đó, do khách quan hoặc ngoài ý muốn, gây ra hậu quả là toàn bộ tài sản bị tiêu hủy (ví dụ: chiếc xe bị chập điện và cháy rụi), người đó vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "hủy hoại tài sản" theo lỗi cố ý gián tiếp, miễn là họ đã thấy trước khả năng hậu quả đó có thể xảy ra và chấp nhận nó.

Luật sư tư vấn pháp luật hình sự qua điện thoại gọi: 1900.6162
2. Các khung hình phạt tội huỷ hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
Nội dung Điều 178 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017 quy định về tội Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản như sau:
Điều 178. Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản
1. Người nào hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, tài sản là di vật, cổ hoặc vật có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc tài sản trị giá dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
b) Đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ; tài sản là kỷ vật, di vật, đồ thờ cúng có giá trị đặc biệt về mặt tinh thần đối với người bị hại.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Có tổ chức;
b) Gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
c) Gây thiệt hại tài sản là bảo vật quốc gia;
d) Dùng chất nguy hiểm về cháy, nổ hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác;
đ) Để che giấu tội phạm khác;
e) Vì lý do công vụ của người bị hại;
g) Gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này;
h) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:
a) Gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
b) Gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này.
4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm:
a) Gây thiệt hại cho tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;
b) Gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này.
5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Điều 178 BLHS quy định một cách chi tiết các khung hình phạt dựa trên mức độ thiệt hại và tính chất của hành vi phạm tội.
| Khung hình phạt | Giá trị tài sản bị thiệt hại | Các tình tiết định tội đặc biệt | Mức hình phạt tương ứng |
| Khung 1 | Từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng | Hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp: đã bị xử phạt VPHC hoặc kết án về tội này mà còn vi phạm; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ; tài sản là di vật, cổ vật. | Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng; cải tạo không giam giữ đến 3 năm; hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. |
| Khung 2 | Từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng | Hoặc có các tình tiết tăng nặng khác như: có tổ chức; tài sản là bảo vật quốc gia; dùng chất nguy hiểm về cháy, nổ hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác; tái phạm nguy hiểm... | Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. |
| Khung 3 | Từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng | Phạt tù từ 5 năm đến 10 năm. | |
| Khung 4 | Từ 500.000.000 đồng trở lên | Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm. |
2.1 Các tình tiết định khung tăng nặng
Các tình tiết này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ nguy hiểm của hành vi và áp dụng khung hình phạt cao hơn. Chúng bao gồm:
- Có tổ chức: Hành vi phạm tội được thực hiện có sự bàn bạc, chuẩn bị, phân công vai trò rõ ràng giữa nhiều người.
- Gây thiệt hại cho tài sản trị giá...: Mức giá trị tài sản bị thiệt hại là tiêu chí cơ bản để xác định khung hình phạt.
- Tài sản là bảo vật quốc gia: Đây là một tình tiết tăng nặng nghiêm trọng, phản ánh sự xâm hại đến các giá trị văn hóa, lịch sử của đất nước.
- Dùng chất nguy hiểm về cháy, nổ hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác: Sử dụng các phương tiện nguy hiểm như xăng, thuốc nổ để thực hiện hành vi, gây ra mối đe dọa lớn hơn cho xã hội.
- Tái phạm nguy hiểm: Người phạm tội đã bị kết án về tội này và chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục vi phạm.
2.2. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu một hoặc một vài hình phạt bổ sung, bao gồm:
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
- Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
2.3. Xử phạt vi phạm hành chính
Hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có giá trị dưới 2.000.000 đồng, và không thuộc các trường hợp quy định tại Khoản 1 Điều 178 BLHS, sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính.
- Cơ sở pháp lý: Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
- Mức phạt: Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Người vi phạm còn phải chịu hình phạt bổ sung như tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu.
- Ranh giới: Mức giá trị tài sản 2.000.000 đồng được xem là ranh giới pháp lý quan trọng để chuyển từ xử phạt hành chính sang truy cứu trách nhiệm hình sự.
2.4. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự
Mặc dù có thể bị xử lý hình sự hoặc hành chính, người gây ra thiệt hại vẫn phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại theo quy định của pháp luật dân sự.
Căn cứ điều 589 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thì các loại thiệt hại được bồi thường:
- Giá trị tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc hư hỏng: Mức bồi thường sẽ được xác định tùy thuộc vào mức độ thiệt hại. Nếu tài sản bị hủy hoại hoàn toàn, người gây thiệt hại phải bồi thường toàn bộ giá trị. Nếu chỉ hư hỏng một phần, chi phí sửa chữa và khôi phục giá trị sử dụng sẽ được bồi thường. Trong trường hợp hư hỏng nặng, người bị hại có quyền từ chối nhận lại tài sản và yêu cầu bồi thường toàn bộ giá trị.
- Lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất, bị giảm sút: Nếu tài sản bị hư hỏng dẫn đến mất đi các lợi ích mà chủ sở hữu đang khai thác (ví dụ: chiếc xe ô tô kinh doanh vận tải bị hư hỏng), người gây thiệt hại phải bồi thường các khoản lợi ích này.
- Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại: Bao gồm các chi phí cần thiết để ngăn chặn thiệt hại tiếp diễn hoặc khôi phục hiện trạng tài sản.
- Thời hiệu khởi kiện: Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người bị thiệt hại biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
3. Phân biệt với một số tội danh khác
3.1. Phân biệt với tội trộm cắp tài sản
Mặc dù có điểm chung là cùng xâm phạm quan hệ sở hữu, tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có bản chất hoàn toàn khác với tội trộm cắp tài sản. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích của người phạm tội:
- Tội hủy hoại tài sản: Mục đích không phải là chiếm đoạt tài sản, mà là làm giảm hoặc mất giá trị sử dụng của tài sản đó.
- Tội trộm cắp tài sản: Mục đích là chiếm đoạt tài sản một cách lén lút để làm lợi bất hợp pháp cho bản thân hoặc người khác.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ về hành vi cắt trộm dây cáp truyền dẫn thông tin liên lạc đã nêu bật sự phức tạp này. Một mặt, người thực hiện có mục đích chiếm đoạt (bán lấy tiền), nhưng hành vi của họ lại gây ra hậu quả là làm hư hỏng tài sản và xâm phạm an toàn thông tin liên lạc. Việc định tội danh trong trường hợp này phụ thuộc vào việc cơ quan tố tụng xác định khách thể chính bị xâm hại là gì. Đây là một trong những vướng mắc lớn trong thực tiễn xét xử, cần có sự thống nhất trong cách áp dụng pháp luật.
3.2. Phân biệt với tội vi phạm các quy định về bảo vệ di tích
Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có thể liên quan đến di vật, cổ vật, di tích lịch sử. Theo Điều 178 BLHS, hành vi hủy hoại di vật, cổ vật là một tình tiết định tội tại khoản 1. Tuy nhiên, nếu hành vi này vi phạm các quy định về bảo vệ và sử dụng di tích lịch sử - văn hóa, danh lam, thắng cảnh và gây ra hậu quả nghiêm trọng, người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 345 BLHS. Điều 345 quy định các mức hình phạt cao hơn, tùy thuộc vào giá trị thiệt hại và cấp độ của di tích (cấp tỉnh, cấp quốc gia hoặc đặc biệt), cho thấy sự phân hóa rõ ràng của pháp luật đối với các loại tài sản có giá trị đặc biệt về văn hóa, lịch sử.
4. Thực tiễn xét xử những vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Thực tiễn xét xử các vụ án hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản cho thấy cách thức Tòa án áp dụng các quy định của Điều 178 BLHS. Ví dụ, trong một số bản án như Bản án số 498/2023/HS-PT của TAND tỉnh Đồng Nai, bị cáo Vũ Đình H bị tuyên phạt 3 năm tù về tội "Hủy hoại tài sản", sau đó tổng hợp hình phạt với bản án trước đó, cho thấy tính nghiêm minh của pháp luật. Một bản án khác là Bản án số 162/2024/HS-ST của TAND tỉnh Nghệ An cũng đã xét xử Lê Văn L về tội "cố ý làm hư hỏng tài sản".
Các bản án này minh họa cho việc Tòa án sử dụng kết luận định giá tài sản để xác định giá trị thiệt hại và áp dụng các tình tiết định khung tăng nặng để đưa ra phán quyết phù hợp. Trong thực tế, các vụ án thường phát sinh từ mâu thuẫn đời sống, như vụ bà Lê Thị Y đập vỡ màn hình điện thoại do mâu thuẫn sinh hoạt. Mặc dù giá trị thiệt hại nhỏ (600.000 đồng), nhưng nếu người phạm tội đã có tiền án về tội hủy hoại tài sản mà chưa được xóa án tích, họ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Khoản 1 Điều 178.
4.1 Vướng mắc trong thực tiễn xét xử
Phân biệt "hủy hoại" và "cố ý làm hư hỏng" đối với vật đồng bộ
Thực tiễn xét xử cho thấy, dù định nghĩa lý thuyết về hai hành vi này khá rõ ràng, nhưng việc phân biệt trong các vụ án liên quan đến "vật đồng bộ" (ví dụ: xe máy, ô tô) vẫn còn nhiều quan điểm trái chiều. Việc đập vỡ gương chiếu hậu hay kính chắn gió của một chiếc xe có phải là hủy hoại toàn bộ tài sản hay chỉ là làm hư hỏng một phần?
Luận giải chuyên sâu cho thấy sự phân biệt không chỉ phụ thuộc vào hậu quả thực tế mà còn phải xem xét mục đích của người phạm tội. Ví dụ, nếu một người dùng xăng đốt nhà nhưng do được phát hiện và ngăn chặn kịp thời nên căn nhà chỉ bị cháy một phần, hành vi này vẫn phải được xác định là hủy hoại, vì mục đích ban đầu của người phạm tội là hủy hoại toàn bộ tài sản. Sự thiếu hướng dẫn cụ thể về việc phân định này đối với các tài sản gồm nhiều bộ phận cấu thành tạo ra một lỗ hổng pháp lý đáng kể và có thể dẫn đến sự không nhất quán trong các bản án.
Áp lực tố tụng khi xác định các tình tiết định tội đặc biệt
Điều 178 quy định một số trường hợp tài sản có giá trị dưới 2.000.000 đồng vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có các tình tiết như "tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ" hoặc "tài sản là di vật, cổ vật".
Việc áp dụng các tình tiết này đặt ra một vấn đề lý luận và thực tiễn phức tạp. Nó tạo áp lực lớn cho các cơ quan tố tụng khi phải điều tra và chứng minh tính chất đặc biệt của tài sản trong các vụ việc nhỏ. Một câu hỏi cốt lõi được đặt ra: liệu người phạm tội có cần phải biết về tính chất đặc biệt của tài sản đó để bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không? Nếu không, việc truy cứu trách nhiệm hình sự nặng hơn chỉ vì một yếu tố khách quan mà người phạm tội không thể biết liệu có phù hợp với nguyên tắc lỗi trong luật hình sự hay không? Đây là một điểm mâu thuẫn cần được các văn bản hướng dẫn làm rõ để đảm bảo tính công bằng và nhất quán trong việc áp dụng pháp luật.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
Theo quy định tại Điều 76 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), một pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh, vì lợi ích và có sự chỉ đạo của pháp nhân.
Tuy nhiên, Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản không nằm trong danh mục các tội phạm mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự theo BLHS hiện hành. Điều này cho thấy một lựa chọn có chủ đích của nhà lập pháp. Hầu hết các tội danh mà pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự là các tội liên quan đến kinh tế, môi trường, buôn lậu... những tội phạm có thể gắn liền với mục đích kinh doanh, lợi nhuận. Ngược lại, tội hủy hoại tài sản thường phát sinh từ các động cơ mang tính cá nhân, thù hằn, khó có thể gán cho một pháp nhân. Việc này phản ánh sự phân định rõ ràng giữa trách nhiệm hình sự của cá nhân và trách nhiệm của pháp nhân trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
4.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Trước những bất cập đó, để đưa ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật với một cách tiếp cận mang tính triết lý. Thay vì quy định hai tội danh riêng biệt, nên quy định một tội danh duy nhất là "Tội cố ý gây thiệt hại tài sản của người khác". Theo đề xuất này, mức độ thiệt hại của tài sản (hoàn toàn hay chỉ hư hỏng) sẽ không dùng để định tội danh mà được dùng làm căn cứ để đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Việc đánh giá này sẽ làm cơ sở cho việc quyết định hình phạt cụ thể trong cùng một khung, đảm bảo sự phân hóa tội phạm một cách linh hoạt và chính xác hơn.
Kiến nghị này không chỉ giải quyết tận gốc những vướng mắc trong việc phân biệt hai tội danh mà còn đơn giản hóa quy trình tố tụng, giúp các cơ quan tư pháp dễ dàng hơn trong việc định tội. Việc chuyển từ định nghĩa dựa trên hành vi sang một định nghĩa dựa trên hậu quả sẽ tạo ra sự thống nhất, nhất quán hơn trong hệ thống pháp luật, đồng thời vẫn đảm bảo mục tiêu đấu tranh hiệu quả với loại tội phạm này.
Kết luận
Tóm lại, Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản theo pháp luật Việt Nam là một tội danh phức tạp, được quy định chặt chẽ tại Điều 178 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và có mối quan hệ liên kết với các quy định về xử phạt hành chính và bồi thường dân sự. Các dấu hiệu cấu thành tội phạm, đặc biệt là việc phân biệt giữa hành vi "hủy hoại" và "cố ý làm hư hỏng", đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định tội danh và khung hình phạt.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn tồn tại một số vướng mắc cần được giải quyết. Việc phân định rạch ròi giữa hai hành vi này đối với các tài sản là "vật đồng bộ" vẫn là một thách thức, đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc về mục đích của người phạm tội chứ không chỉ dựa vào hậu quả. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tình tiết định tội đặc biệt cho các tài sản có giá trị thấp đặt ra áp lực lớn cho các cơ quan tố tụng và các vấn đề về lý luận, cần được các văn bản hướng dẫn chi tiết và rõ ràng hơn để đảm bảo tính công bằng. Cuối cùng, vai trò quyết định của hoạt động định giá tài sản trong tố tụng hình sự là yếu tố then chốt để đảm bảo việc xử lý chính xác, khách quan và công bằng cho mọi vụ việc.