Thực tiễn cho thấy, vẫn còn xảy ra những trường hợp một số quân nhân có hành vi lăng mạ, xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của đồng đội. Hành vi này không chỉ gây tổn thương tinh thần cho người bị hại, mà còn làm ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ đồng chí – đồng đội, phá vỡ tinh thần đoàn kết nội bộ, suy giảm niềm tin trong tập thể quân đội.

Nhận thức rõ tính chất nguy hiểm đặc biệt của hành vi này, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định tại Điều 397 về Tội làm nhục đồng đội. Quy định này nhằm khẳng định rằng, bất kỳ hành vi nào xâm phạm đến nhân phẩm, danh dự của quân nhân trong quan hệ đồng đội, đặc biệt trong môi trường quân đội nơi kỷ luật và sự gắn bó là yếu tố sống còn, đều phải bị xử lý nghiêm khắc. 

 

1. Dấu hiệu cấu thành tội phạm làm nhục đồng đội

1.1. Khách thể

 Khách thể của Tội làm nhục đồng đội là sự xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của các cá nhân trong lực lượng quân đội và các lực lượng vũ trang. Tuy nhiên, khác với các tội phạm xâm phạm danh dự thông thường, khách thể của tội danh này không chỉ dừng lại ở quyền nhân thân mà còn là sự xâm phạm trực tiếp đến quan hệ đoàn kết, kỷ luật, và trật tự của quân đội. Hành vi này làm suy yếu tinh thần đồng đội, phá vỡ sự đoàn kết trong đơn vị, và từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động và uy tín của lực lượng vũ trang. Việc pháp luật hình sự Việt Nam đặt tội danh này trong Chương XXV ("Các tội xâm phạm nghĩa vụ, trách nhiệm của quân nhân") thay vì Chương XIV ("Các tội xâm phạm danh dự, nhân phẩm của con người") cho thấy bản chất của tội phạm này được coi là một hành vi chống lại trật tự kỷ luật của quân đội, một khách thể đặc biệt và có ý nghĩa quan trọng hơn. Tội làm nhục đồng đội được xem là một hành vi gây hại không chỉ cho cá nhân người bị hại mà còn cho sức mạnh chiến đấu và sự ổn định của cả một đơn vị và toàn quân.

1.2. Mặt khách quan

Mặt khách quan của Tội làm nhục đồng đội được thể hiện thông qua các hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của đồng đội trong quan hệ công tác. Các hành vi này rất đa dạng, cụ thể:

  • Làm nhục bằng lời nói: sử dụng những ngôn từ thô tục nhằm vào nhân cách, danh dự để sỉ nhục, hạ thấp nhân cách, danh dự của đồng đội. Đồng thời, làm cho người bị hại cảm thấy xấu hổ, nhục nhã trước những người khác.
  • Làm nhục bằng hành động: có những hành vi làm nhục như hành vi lột trần nạn nhân nhổ nước bọt vào mặt; ném thức ăn hư thối vào người;...

Hành vi làm nhục thường được diễn ra tại khu vực có nhiều người, công khai, trực tiếp tới người đó hay không có mặt người đó những người thực hiện hành vi xúc phạm có ý thức để cho nạn nhân biết việc mình xúc phạm họ. 

Hành vi làm nhục đồng đội được thực hiện do mâu thuẫn phát sinh trong quá trình giải quyết công việc tại đơn vị và quan hệ công tác giữa người phạm tội và nạn nhân. Quan hệ công tác là quan hệ giữa các quân nhân với nhau trong việc thực hiện nhiệm vụ được giao. Quan hệ công tác có thể quan hệ chỉ huy phục tùng giữa các quân nhân trong cùng một đơn vị công tác hay quan hệ phối hợp giữa quân nhân các đơn vị khác nhau để thực hiện nhiệm vụ được giao.

Việc xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác gây ra ảnh hưởng xấu đến đối tượng bị xúc phạm. Để đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi thì phải căn cứ vào thái độ, nhận thức của người phạm tội; cường độ và thời gian kéo dài của hành vi; vị trí và môi trường xung quanh;...Tội làm nhục đồng đội là tội phạm mà pháp luật hình sự quy định có cấu thành hình thức nên tội này được coi là hoàn thành từ khi người phạm tội có lời nói hoặc hành động xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của đồng đội. Hậu quả do hành vi làm nhục gây nên không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm của tội làm nhục đồng đội.

Một trong những dấu hiệu pháp lý quan trọng nhất của tội danh này là nó có cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ khi người phạm tội thực hiện hành vi xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của đồng đội, không phụ thuộc vào việc hậu quả có xảy ra hay không. Trong môi trường quân đội, nơi mà kỷ luật và sự đoàn kết là yếu tố sống còn, việc xử lý ngay khi hành vi xảy ra là cần thiết để ngăn chặn các hậu quả nghiêm trọng hơn có thể phát sinh, như rối loạn tâm thần hay thậm chí là nạn nhân tự sát. Việc pháp luật ưu tiên xử lý hành vi ngay từ gốc rễ phản ánh tính đặc thù và nghiêm minh của pháp luật hình sự quân sự. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc xác định thế nào là "xúc phạm nghiêm trọng" là một thách thức lớn. Các tài liệu pháp lý chưa đưa ra một tiêu chí rõ ràng để định lượng mức độ này, dẫn đến sự tùy nghi trong việc đánh giá và xử lý của các cơ quan tố tụng.

1.3. Chủ thể

Chủ thể của Tội làm nhục đồng đội là chủ thể đặc biệt, được giới hạn trong phạm vi những người có trách nhiệm hình sự về các tội xâm phạm nghĩa vụ, trách nhiệm của quân nhân theo quy định tại Điều 392 BLHS. Các đối tượng này bao gồm sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ, công nhân, viên chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện, dân quân tự vệ trong thời gian phối thuộc với quân đội, và công dân được trưng tập vào phục vụ trong quân đội. Người phạm tội phải từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Khái niệm "đồng đội" theo pháp luật hình sự quân sự được hiểu rộng, không phân biệt cấp bậc, chức vụ, hay mối quan hệ lãnh đạo-phục tùng. Quy định này mở rộng phạm vi bảo vệ cho tất cả các thành viên trong lực lượng vũ trang, phản ánh nguyên tắc bình đẳng và đoàn kết. Việc coi bất kỳ ai trong lực lượng vũ trang đều là đồng đội, không phân biệt vị trí, làm nổi bật tính đặc thù của pháp luật hình sự quân sự, nơi mà mọi mối quan hệ đều gắn liền với nhiệm vụ công vụ.

1.4. Mặt chủ quan

 Tội làm nhục đồng đội được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức được rằng hành vi của mình là xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của đồng đội và mong muốn thực hiện hành vi đó. Động cơ của tội phạm, mặc dù không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm, lại có ý nghĩa quan trọng trong việc lượng hình. Các động cơ có thể bao gồm mâu thuẫn cá nhân, mong muốn thể hiện quyền lực hoặc sự thống trị, bất mãn, hoặc ghen tị với đồng đội. Việc phân tích các động cơ này không chỉ giúp các cơ quan tố tụng xác định mức độ nguy hiểm của hành vi mà còn cung cấp cơ sở để đưa ra các biện pháp xử lý và giáo dục phù hợp. Sự đa dạng về động cơ cho thấy rằng hành vi làm nhục đồng đội thường bắt nguồn từ những vấn đề tâm lý, xã hội phức tạp trong môi trường quân đội, đòi hỏi không chỉ giải quyết bằng pháp luật mà còn bằng các biện pháp tâm lý và giáo dục toàn diện.

 

2. Mức phạt về Tội làm nhục đồng đội

Nội dung Điều 397 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 397. Tội làm nhục đồng đội

1. Người nào trong quan hệ công tác mà xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự đồng đội, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm:

a) Là chỉ huy hoặc sỹ quan;

b) Đối với chỉ huy hoặc cấp trên;

c) Vì lý do công vụ của nạn nhân;

d) Trong khu vực có chiến sự;

đ) Phạm tội 02 lần trở lên;

e) Đối với 02 người trở lên;

g) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân 46% trở lên;

h) Làm nạn nhân tự sát.

Theo điểm e, Điều 2, Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu đính nội dung như sau: "e) Thay thế cụm từ “Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân 46% trở lên” bằng cụm từ “Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên” tại điểm g khoản 2 Điều 397;"

Theo quy định tại Điều 397 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về Tội làm nhục đồng đội:

Khoản 1 (khung hình phạt cơ bản): Người nào trong quan hệ công tác mà xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự đồng đội thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Khoản 2 (khung hình phạt tăng nặng): Người nào trong quan hệ công tác mà xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự đồng đội bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm, khi tội phạm thuộc một trong các trường hợp sau đây :

  • Là chỉ huy hoặc sĩ quan.
  • Đối với chỉ huy hoặc cấp trên.
  • Vì lý do công vụ của nạn nhân.
  • Trong khu vực có chiến sự.
  • Phạm tội 02 lần trở lên.
  • Đối với 02 người trở lên.
  • Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân.
  • Làm nạn nhân tự sát.

Như vậy, người nào trong quan hệ công tác mà xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự động thì hình phạt cao nhất là phạt tù đến 05 năm.

Do đó, việc áp dụng các tình tiết này trong thực tiễn sẽ tuân theo các quy định chung của Bộ luật Hình sự, cụ thể là Điều 51 BLHS 2015. Một số tình tiết có thể được xem xét bao gồm: người phạm tội tự nguyện bồi thường thiệt hại, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, hoặc phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể và các bản án công khai về tình tiết giảm nhẹ cho tội danh này cho thấy đây là một lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu, và có khả năng nhiều vụ việc được giải quyết bằng các biện pháp kỷ luật nội bộ hơn là truy cứu trách nhiệm hình sự.

 

3. So sánh với các tội danh liên quan

3.1. So sánh với Tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS)

Mặc dù có hành vi khách quan tương tự là xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự, Tội làm nhục đồng đội (Điều 397) và Tội làm nhục người khác (Điều 155) có sự khác biệt rõ rệt về chủ thể và khách thể của tội phạm.

Tên tội danh Điều luật BLHS Khách thể Chủ thể Hành vi khách quan Mức hình phạt cơ bản Tình tiết tăng nặng định khung
Tội làm nhục đồng đội 397 Danh dự, nhân phẩm đồng đội; quan hệ đoàn kết, kỷ luật quân đội Chủ thể đặc biệt (quân nhân, công nhân quốc phòng,...) Xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm đồng đội trong quan hệ công tác Cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm Là chỉ huy/sĩ quan; đối với chỉ huy/cấp trên; vì lý do công vụ;...
Tội làm nhục người khác 155 Danh dự, nhân phẩm của con người nói chung Chủ thể thường (bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi) Xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác Cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm Có tổ chức; đối với người dưới 16 tuổi; lợi dụng chức vụ, quyền hạn;...

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở dấu hiệu "trong quan hệ công tác" và chủ thể đặc biệt của tội làm nhục đồng đội. Việc tách riêng tội danh này thể hiện sự nghiêm khắc đặc biệt của pháp luật đối với các hành vi vi phạm trong môi trường quân sự. Mối quan hệ giữa các quân nhân không chỉ đơn thuần là quan hệ xã hội mà còn là quan hệ chỉ huy-phục tùng, quan hệ đồng chí, đồng đội, gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Do đó, hành vi làm nhục trong môi trường này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn, đe dọa trực tiếp đến khả năng sẵn sàng chiến đấu, và vì vậy cần một tội danh riêng với các tình tiết tăng nặng đặc thù để nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của hành vi trong bối cảnh quân sự.

3.2. So sánh với Tội hành hung đồng đội (Điều 398 BLHS)

Cả Tội làm nhục đồng đội (Điều 397) và Tội hành hung đồng đội (Điều 398) đều nằm trong Chương XXV BLHS và có cùng chủ thể đặc biệt. Tuy nhiên, chúng khác nhau về hành vi khách quan. Tội làm nhục đồng đội là hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm, gây tổn thương chủ yếu về mặt tinh thần , trong khi Tội hành hung đồng đội là hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe, gây tổn thương về mặt thể chất.

Việc Bộ luật Hình sự 2015 tách Tội làm nhục, hành hung đồng đội (trước đây được gộp chung tại Điều 321 BLHS 1999) thành hai điều luật riêng biệt là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật lập pháp hình sự. Sự phân hóa này cho phép áp dụng mức hình phạt và các tình tiết tăng nặng cụ thể hơn cho từng loại hành vi. Nó phản ánh sự nhận thức rằng tổn thương tinh thần và tổn thương thể chất là hai loại hậu quả khác nhau, cần được xử lý theo các khung pháp lý riêng biệt nhưng đều có tính chất nguy hiểm trong môi trường quân đội.

 

4. Thực tiễn áp dụng và những vướng mắc

Thực tiễn áp dụng pháp luật đối với Tội làm nhục đồng đội còn gặp nhiều vướng mắc. Vấn đề lớn nhất là việc xác định tính "nghiêm trọng" của hành vi. Do thiếu các tiêu chí định lượng cụ thể, việc đánh giá mức độ nghiêm trọng thường mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nhận thức của cơ quan tố tụng. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc xét xử. Một khó khăn khác là sự thiếu hụt các bản án công khai về tội danh này. Các tài liệu thu thập được không cung cấp các bản án cụ thể, chi tiết về Tội làm nhục đồng đội, gây trở ngại lớn cho các nhà nghiên cứu và luật sư trong việc tham khảo tiền lệ và đánh giá tính nhất quán, công bằng của hoạt động tư pháp quân sự. Sự thiếu minh bạch này làm giảm tính răn đe và giáo dục pháp luật, đồng thời làm cho việc lượng hình trở nên khó khăn hơn.

Trong môi trường quân đội, hành vi làm nhục đồng đội có thể bị xử lý theo hai cơ chế song song: kỷ luật và hình sự. Hành vi vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định của Bộ Quốc phòng, với các hình thức từ khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, đến tước danh hiệu quân nhân hoặc buộc thôi việc tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Hiện nay, các quy định này được cụ thể hóa tại Thông tư số 143/2023/TT-BQP, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 02 năm 2024, thay thế Thông tư số 16/2020/TT-BQP.

Pháp luật cũng xác định rõ một ranh giới chuyển tiếp giữa xử lý kỷ luật và truy cứu trách nhiệm hình sự. Một số tài liệu cho biết rằng hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe nhưng chưa tới mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị kỷ luật nặng hơn. Điều này cho thấy tính linh hoạt của pháp luật quân đội, cho phép xử lý nội bộ đối với các vi phạm chưa đủ nghiêm trọng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác định chính xác thời điểm và mức độ để chuyển vụ việc từ nội bộ quân đội sang hệ thống tư pháp hình sự. Việc cập nhật các văn bản pháp luật liên quan như Thông tư 143/2023/TT-BQP là rất quan trọng để đảm bảo việc xử lý kỷ luật và hình sự luôn đồng bộ và nhất quán.

 

5. Đề xuất giải pháp

Để phòng ngừa Tội làm nhục đồng đội, các giải pháp không nên chỉ tập trung vào việc tuyên truyền pháp luật mà cần phải giải quyết những nguyên nhân sâu xa của hành vi. Điều này bao gồm việc tăng cường các biện pháp giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức, và kỹ năng sống cho quân nhân. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến công tác phòng ngừa "sang chấn tâm lý" cho bộ đội. Hành vi làm nhục thường xuất phát từ sự thiếu hụt kỹ năng quản lý cảm xúc, áp lực công việc, hoặc sự lạm dụng quyền lực. Do đó, việc xây dựng một môi trường quân đội lành mạnh, nơi mỗi quân nhân đều được tôn trọng và cảm thấy an toàn, là vô cùng cần thiết. Các đơn vị cần tổ chức các buổi tư vấn tâm lý định kỳ, phát triển các kênh báo cáo an toàn và bí mật để quân nhân có thể phản ánh các vấn đề bức xúc, mâu thuẫn từ sớm, trước khi chúng leo thang thành các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng hơn.

Dựa trên những vướng mắc đã được phân tích, báo cáo đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng:

Thống nhất tiêu chí "xúc phạm nghiêm trọng": Kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao ban hành một Nghị quyết hướng dẫn hoặc các cơ quan liên ngành ban hành Thông tư liên tịch để định lượng và cụ thể hóa các tiêu chí xác định hành vi "xúc phạm nghiêm trọng". Các tiêu chí này có thể dựa trên mức độ công khai của hành vi (ví dụ: trên mạng xã hội), số người chứng kiến, và hậu quả tâm lý của nạn nhân được xác định bởi cơ quan chuyên môn.

Giải quyết mâu thuẫn về tỷ lệ tổn thương cơ thể: Đề nghị các cơ quan có thẩm quyền rà soát, thống nhất và ban hành văn bản chính thức để xác định một mức tỷ lệ duy nhất cho tình tiết "gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân" nhằm đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong việc áp dụng pháp luật.

Nâng cao tính minh bạch: Đề xuất các Tòa án quân sự xem xét việc công khai hóa các bản án sơ thẩm và phúc thẩm liên quan đến tội danh này (đã được lược bỏ thông tin cá nhân) để tạo tiền lệ pháp lý và phục vụ công tác nghiên cứu, giáo dục. Việc này sẽ góp phần nâng cao tính răn đe và sự hiểu biết pháp luật của cộng đồng, đồng thời giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở để lượng hình một cách công bằng hơn.

Kết luận

Tội làm nhục đồng đội theo Điều 397 Bộ luật Hình sự Việt Nam là một tội danh đặc thù, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi vi phạm kỷ luật quân đội. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm, làm rõ sự khác biệt cơ bản về chủ thể và khách thể so với các tội danh liên quan. Báo cáo cũng chỉ ra những vướng mắc còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng, đặc biệt là sự thiếu hụt tiêu chí định lượng và sự không thống nhất trong các văn bản pháp luật, cũng như sự thiếu minh bạch trong việc công khai bản án.

Để đảm bảo hiệu quả phòng ngừa và xử lý, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa việc hoàn thiện các quy định pháp luật và triển khai các giải pháp phòng ngừa từ gốc. Việc xử lý nghiêm minh Tội làm nhục đồng đội không chỉ là để bảo vệ danh dự, nhân phẩm của quân nhân mà còn là để củng cố sức mạnh nội tại, duy trì kỷ luật, và nâng cao uy tín của Quân đội nhân dân Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu này có thể là cơ sở để các cơ quan chức năng tham khảo, từ đó đưa ra những chính sách và biện pháp phù hợp nhằm xây dựng một môi trường quân đội đoàn kết, kỷ cương và vững mạnh.

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết "Tội làm nhục đồng đội" mà Luật Minh Khuê muốn gửi đến bạn đọc. Bạn đọc có vướng mắc nào liên quan đến vấn đề này hay vấn đề pháp lý nào khác thì vui lòng liên hệ tới bộ phận tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua số 1900.6162 để hỗ trợ kịp thời. Trân thành cảm ơn!