Việc xác định chính xác một hành vi có phải là tội phạm hay không và nó thuộc loại tội phạm nào là cơ sở để áp dụng các biện pháp pháp lý phù hợp, đảm bảo công lý và sự răn đe. Bài viết này phân tích một cách toàn diện và chuyên sâu về khái niệm và cách thức phân loại tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam 2015, được sửa đổi, bổ sung 2017 và sửa đổi bổ sung năm 2025

 

1. Tội phạm là gì?

Theo Điều 8 BLHS 2015, tội phạm được định nghĩa là "hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hoá, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự".   

Định nghĩa này chứa đựng những nội dung cốt lõi và là cơ sở để phân biệt tội phạm với các vi phạm pháp luật khác. Điểm đặc biệt của BLHS 2015 so với các Bộ luật trước đây là việc bổ sung "pháp nhân thương mại" là một chủ thể của tội phạm. Sự thay đổi này thể hiện một bước tiến quan trọng trong chính sách hình sự của Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm trong bối cảnh kinh tế thị trường. Việc quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại cho thấy pháp luật hình sự đã mở rộng phạm vi điều chỉnh, không chỉ nhắm vào các cá nhân mà còn cả các tổ chức có hành vi gây nguy hiểm cho xã hội vì lợi ích của chính pháp nhân đó. 

Mặt khác, Điều 8 BLHS cũng nhấn mạnh rằng "những hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không phải là tội phạm và được xử lý bằng biện pháp khác". Điều này là một nguyên tắc cơ bản giúp phân biệt tội phạm với các vi phạm hành chính. Mặc dù cả hai loại hành vi này đều vi phạm pháp luật và gây nguy hiểm cho xã hội, nhưng chỉ những hành vi có mức độ nguy hiểm "đáng kể" mới bị coi là tội phạm và phải chịu chế tài hình sự.

 

2. Phân loại tội phạm

Phân loại tội phạm là một chế định quan trọng của luật hình sự, có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Theo Điều 9 BLHS 2015, tội phạm được phân thành bốn loại dựa trên "tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội" của hành vi, được cụ thể hóa bằng mức cao nhất của khung hình phạt đối với tội ấy. Tại điều 9 của Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 và năm 2025, căn cứ vào tính chất nguy hiểm của hành vi mà tội phạm cũng được phân thành 4 loại:

Điều 9. Phân loại tội phạm

 1. Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội được quy định trong Bộ luật này, tội phạm được phân thành 04 loại sau đây:

a) Tội phạm ít nghiêm trọng là tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội ấy là phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm;

b) Tội phạm nghiêm trọng là tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội ấy là từ trên 03 năm tù đến 07 năm tù;

c) Tội phạm rất nghiêm trọng là tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội rất lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội ấy là từ trên 07 năm tù đến 15 năm tù;

d) Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội đặc biệt lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội ấy là từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

2. Tội phạm do pháp nhân thương mại thực hiện được phân loại căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội theo quy định tại khoản 1 Điều này và quy định tương ứng đối với các tội phạm được quy định tại Điều 76 của Bộ luật này.

Việc phân loại này đóng vai trò then chốt trong hoạt động tố tụng hình sự, bao gồm:

  • Xác định thẩm quyền tố tụng: Phân loại tội phạm giúp xác định thẩm quyền điều tra, truy tố, và xét xử của các cơ quan tiến hành tố tụng.   
  • Cá thể hóa hình phạt: Việc phân loại là cơ sở để quy định khung hình phạt, giúp đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và hình phạt, theo đó tội càng nghiêm trọng thì hình phạt càng nghiêm khắc.   
  • Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự: Việc phân loại tội phạm là căn cứ để xác định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Cụ thể, thời hiệu là 5 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng, 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng, 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng và 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Dưới đây là bảng tổng hợp và phân tích chi tiết về 4 loại tội phạm theo quy định của BLHS Việt Nam 2015.

Loại tội phạm Tính chất và mức độ nguy hiểm Mức cao nhất của khung hình phạt Ví dụ thực tiễn
Tội phạm ít nghiêm trọng Có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn. Phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 3 năm.

Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ (Điều 124 BLHS) ; Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (khoản 1 và 2 Điều 171 BLHS).   

Tội phạm nghiêm trọng Có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội lớn. Từ trên 3 năm đến 7 năm tù.

Tội cố ý gây thương tích (Điều 134) với tỷ lệ thương tật từ 11% đến 30% ; Tội trộm cắp tài sản (khoản 2 Điều 173) khi giá trị tài sản từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng.   

Tội phạm rất nghiêm trọng Có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội rất lớn. Từ trên 7 năm đến 15 năm tù.

Tội cố ý gây thương tích gây hậu quả vĩnh viễn với tỷ lệ trên 31% ; Tội tham ô tài sản khi chiếm đoạt từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng.   

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng Có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội đặc biệt lớn. Từ trên 15 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

Tội giết người (khoản 1 Điều 123 BLHS) ; Tội hiếp dâm (khoản 2 và 3 Điều 141 BLHS) nếu gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng ; Tội tham ô tài sản khi chiếm đoạt tài sản từ 1 tỷ đồng trở lên.

 

3. Tuổi chịu trách nhiệm hình sự?

Tuổi chịu trách nhiệm hình sự được quy định tại điều 12 của bộ luật hình sự 2015 như sau:

Điều 12. Tuổi chịu trách nhiệm hình sự

1. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác.

2. Người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người, tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, tội hiếp dâm, tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi, tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, tội cướp tài sản, tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản; về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một trong các điều sau đây:

a) Điều 143 (tội cưỡng dâm); Điều 150 (tội mua bán người); Điều 151 (tội mua bán người dưới 16 tuổi);

b) Điều 170 (tội cưỡng đoạt tài sản); Điều 171 (tội cướp giật tài sản); Điều 173 (tội trộm cắp tài sản); Điều 178 (tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản);

c) Điều 248 (tội sản xuất trái phép chất ma túy); Điều 249 (tội tàng trữ trái phép chất ma túy); Điều 250 (tội vận chuyển trái phép chất ma túy); Điều 251 (tội mua bán trái phép chất ma túy); Điều 252 (tội chiếm đoạt chất ma túy);

d) Điều 265 (tội tổ chức đua xe trái phép); Điều 266 (tội đua xe trái phép);

đ) Điều 285 (tội sản xuất, mua bán, công cụ, thiết bị, phần mềm để sử dụng vào mục đích trái pháp luật); Điều 286 (tội phát tán chương trình tin học gây hại cho hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử); Điều 287 (tội cản trở hoặc gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử); Điều 289 (tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác); Điều 290 (tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản);

e) Điều 299 (tội khủng bố); Điều 303 (tội phá hủy công trình, cơ sở, phương tiện quan trọng về an ninh quốc gia); Điều 304 (tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự).

Do đó, người tử đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, còn người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm về tội phạm rất nghiêm trọng, tội đặc biệt nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.

 

4. Các dấu hiệu đặc trưng của tội phạm

 4.1. Tính nguy hiểm cho xã hội

Tính nguy hiểm cho xã hội là thuộc tính khách quan, cơ bản và quan trọng nhất của tội phạm, thể hiện ở việc hành vi đó gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại cho các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. Việc xác định mức độ nguy hiểm của một hành vi phụ thuộc vào nhiều tiêu chí, bao gồm: tính chất của quan hệ xã hội bị xâm hại, mức độ thiệt hại hoặc nguy cơ gây thiệt hại, phương pháp, thủ đoạn, công cụ thực hiện, cũng như tính chất, mức độ có lỗi, động cơ và mục đích phạm tội.   

Sự đánh giá mức độ nguy hiểm này không phải là một tiêu chí bất biến mà có tính lịch sử, xã hội. Khi các nhà làm luật nhận thấy một hành vi không còn nguy hiểm đến mức cần phải áp dụng các biện pháp hình sự, họ có thể "phi tội phạm hóa" hành vi đó bằng cách loại bỏ nó khỏi BLHS. Ngược lại, những hành vi mới xuất hiện gây ra nguy hiểm đáng kể cho xã hội sẽ được "tội phạm hóa". Ví dụ, BLHS 2015 đã bãi bỏ một số tội danh như Tội kinh doanh trái phép hay Tội tảo hôn, nhưng lại bổ sung các tội danh mới như Tội gian lận bảo hiểm y tế.   

4.2. Tính trái pháp luật hình sự

Một hành vi nguy hiểm cho xã hội chỉ được coi là tội phạm khi và chỉ khi nó được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự. Dấu hiệu này là sự thể hiện của nguyên tắc "không có tội nếu không có luật" (nullum crimen sine lege), một nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự hiện đại. Nó đảm bảo rằng không ai có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự một cách tùy tiện, thiếu căn cứ. Dấu hiệu này chính là "cái vỏ pháp lý" của tính nguy hiểm cho xã hội, phản ánh mức độ nguy hiểm của hành vi dưới góc độ pháp lý và là tiêu chí để phân biệt tội phạm với các hành vi vi phạm pháp luật khác.   

4.3. Tính có lỗi

Lỗi là thái độ tâm lý bên trong của người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đối với hành vi của mình và hậu quả do hành vi đó gây ra. Dấu hiệu này khẳng định rằng một người chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi họ có lỗi đối với hành vi của mình. Theo luật hình sự Việt Nam, nguyên tắc có lỗi là một nguyên tắc cơ bản. Việc xác định tội phạm không chỉ dựa vào hành vi gây hại mà còn phụ thuộc vào việc người đó có lỗi hay không.   

Lỗi được chia thành hai dạng chính:

  • Lỗi cố ý: Gồm cố ý trực tiếp (người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra) và cố ý gián tiếp (người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hiểm, không mong muốn hậu quả đó nhưng có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra).   
  • Lỗi vô ý: Gồm vô ý do quá tự tin (người phạm tội tuy thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội nhưng cho rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được) và vô ý do cẩu thả (người phạm tội không thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội, mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó).   

Ngoài ra, để được coi là có lỗi, chủ thể thực hiện hành vi phải có năng lực trách nhiệm hình sự (đủ tuổi theo quy định tại Điều 12 BLHS và không mắc bệnh tâm thần).   

4.4. Tính phải chịu hình phạt

Tính phải chịu hình phạt có nghĩa là bất kỳ hành vi phạm tội nào cũng đều bị đe dọa phải chịu một hình phạt hoặc một biện pháp cưỡng chế hình sự khác. Dấu hiệu này thể hiện tính cưỡng chế của Nhà nước, là sự phản ứng của xã hội đối với hành vi nguy hiểm mà nó gây ra.   

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa "phải bị xử lý hình sự" và "phải bị xử phạt bằng hình phạt". Mặc dù mọi tội phạm đều phải bị xử lý hình sự, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi người phạm tội trên thực tế đều bị xử phạt bằng hình phạt. BLHS Việt Nam thể hiện nguyên tắc nhân đạo bằng cách quy định các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt đối với người phạm tội khi họ thỏa mãn các điều kiện luật định, chẳng hạn như tự thú, đầu thú, khắc phục hậu quả, hoặc đối với người chưa thành niên phạm tội.

 

5. Một số vụ án điển hình

5.1. Vụ án 1: Tội tham ô tài sản

Phân tích vụ án của bị cáo Bùi Đức L, trưởng thôn X, người đã chiếm đoạt tiền đóng góp của người dân để chi tiêu cá nhân.   

  • Diễn biến vụ án: Bị cáo L đã thu tiền đóng góp của người dân để xây dựng đường giao thông, sau đó lập quyết toán khống và chiếm đoạt tiền.
  • Kết quả xét xử: Tòa án sơ thẩm tuyên phạt 8 năm tù. Sau đó, Tòa án phúc thẩm đã chấp nhận kháng cáo xin giảm nhẹ của bị cáo và sửa bản án, giảm hình phạt xuống còn 7 năm tù.   

Mức hình phạt 7 năm tù của bị cáo L nằm trong khung phạt từ trên 3 năm đến 7 năm tù. Dựa trên Điều 9 BLHS, hành vi của bị cáo được xếp vào loại tội phạm nghiêm trọng. Vụ án này là một ví dụ rõ nét cho thấy việc xác định loại tội phạm phụ thuộc trực tiếp vào mức hình phạt mà Tòa án đã tuyên, và mức hình phạt này lại được quyết định bởi giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết liên quan trong cấu thành tội phạm.

5.2. Vụ án 2: Tội giết người (Phạm tội chưa đạt)

Phân tích Bản án lệ số 45/2021/AL của Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội về tội "Giết người" trong trường hợp "phạm tội chưa đạt".   

  • Diễn biến vụ án: Các bị cáo cố ý thực hiện hành vi nhằm tước đoạt tính mạng của bị hại. Bị hại bị tổn hại sức khỏe với tỷ lệ 100% nhưng không chết.
  • Kết quả xét xử: Tòa án đã xác định hậu quả chết người chưa xảy ra, nhưng các bị cáo vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội "Giết người" thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt".   

Tội giết người (Điều 123 BLHS) thuộc loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Vụ án này minh chứng rằng việc phân loại tội phạm không chỉ dựa vào hậu quả thực tế mà còn dựa vào ý chí chủ quan và tính chất của hành vi khách quan. Mặc dù hậu quả chết người không xảy ra, hành vi của các bị cáo đã thể hiện tính nguy hiểm đặc biệt lớn cho xã hội, do đó vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khung hình phạt của tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh rằng tính nguy hiểm của hành vi được đánh giá không chỉ qua hậu quả vật chất mà còn qua ý chí, thái độ tâm lý của người phạm tội.

6. So sánh Phân loại Tội phạm Việt Nam với Hệ thống thông luật

Việt Nam, với truyền thống pháp luật dân luật (Civil Law), có cách thức phân loại tội phạm khác biệt so với các quốc gia theo hệ thống thông luật (Common Law), điển hình là Hoa Kỳ.

Tiêu chí Hệ thống Việt Nam (Dân luật) Hệ thống Hoa Kỳ (Thông luật)
Tên gọi Tội phạm ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Tội nghiêm trọng (Felony), Tội nhẹ (Misdemeanor).
Số loại tội 4 loại tội phạm chính. 2 loại tội phạm chính.
Cơ sở phân loại

Mức cao nhất của khung hình phạt do BLHS quy định.   

Mức độ nghiêm trọng của hình phạt, thường dựa trên nơi thi hành án (nhà tù tiểu bang cho Felony, nhà tù quận cho Misdemeanor).   

Ý nghĩa tố tụng

Ảnh hưởng đến thời hiệu truy cứu TNHS, thẩm quyền điều tra, truy tố, xét xử và cá thể hóa hình phạt.   

Quyết định các thủ tục tố tụng, khả năng được bảo lãnh tại ngoại, và mức độ phức tạp của vụ án.   

Mặc dù cả hai hệ thống đều dựa vào hình phạt để phân loại, Việt Nam có một hệ thống phân loại chi tiết hơn với 4 cấp độ, trong khi Hoa Kỳ chỉ có 2 cấp độ chính. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh truyền thống pháp lý mà còn ảnh hưởng đến cách tiếp cận đối với việc áp dụng các chế định tố tụng và thi hành án. Hệ thống của Việt Nam cho phép việc cá thể hóa hình phạt một cách chi tiết hơn ngay từ khâu phân loại ban đầu, trong khi hệ thống của Hoa Kỳ đơn giản hơn nhưng cũng có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể về thủ tục tùy thuộc vào nơi thi hành án.

Kết luận

Khái niệm tội phạm được xây dựng trên bốn dấu hiệu pháp lý chặt chẽ, trong đó tính nguy hiểm cho xã hội là dấu hiệu bản chất, quyết định sự tồn tại của các dấu hiệu còn lại. Việc phân loại tội phạm thành bốn loại dựa trên mức cao nhất của khung hình phạt không chỉ là một quy định mang tính lý thuyết mà còn là cơ sở nền tảng cho toàn bộ quá trình tố tụng, xét xử và thi hành án hình sự, thể hiện rõ nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.

Thông qua việc phân tích các vụ án điển hình, cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa các yếu tố cấu thành tội phạm và việc phân loại tội phạm, chứng minh rằng các yếu tố cụ thể của hành vi chính là căn cứ để xác định mức độ nguy hiểm và từ đó xếp loại tội phạm. Tuy nhiên, bên cạnh những bước tiến quan trọng, đặc biệt là việc bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, pháp luật hình sự Việt Nam vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện trong bối cảnh thực tiễn liên tục phát triển. Việc giải quyết các vấn đề còn tranh cãi, đặc biệt là những quy định về pháp nhân thương mại, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của công tác phòng chống tội phạm và đảm bảo tính thống nhất, công bằng của pháp luật.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.