1. Probiotic là chất gì
.png)
Probiotic thường được định nghĩa là các chủng vi khuẩn sống khi được uống đủ lượng sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho người dùng. Nói một cách dễ hiểu, men vi sinh là những vi khuẩn tốt, giúp hệ tiêu hóa dễ tiêu thụ thức ăn, duy trì sức khỏe và chống lại bệnh tật. Trong thực tế, không ít người tìm cách sử dụng men vi sinh vì lợi ích sức khỏe chung chung trong khi đây cũng là một cách thức trị liệu của bác sĩ dành cho các bệnh lý rối loạn tiêu hóa, tăng cường chức năng đường ruột. Hơn nữa, ngay cả những người khỏe mạnh cũng có thể nhận được những lợi ích từ men vi sinh, giảm tần suất xảy ra những khó chịu trên đường tiêu hóa như đầy hơi, co thắt, tiêu chảy và táo bón.
Các nhà khoa học luôn tìm tòi, khám phá thêm nhiều chế phẩm sinh học mới đóng vai trò làm men vi sinh để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Tuy nhiên, hai nhóm vi khuẩn phổ biến nhất thường được sử dụng để sản xuất men vi sinh cho người là Lactobacillus và Bifidobacterium. Ngoài ra, nấm men, Saccharomyces boulardii và một số chủng E. coli cũng đang là các “ứng cử viên” tiềm năng được sử dụng làm men vi sinh.
Các chủng vi khuẩn trên được làm bất hoạt, đông khô và bào chế dưới dạng viên nang, viên nén, bột hoặc hỗn dịch uống. Khi vào trong cơ thể, các vi khuẩn sẽ trở thành dạng hoạt động. Tuy nhiên, probiotic luôn có sẵn trong chế độ ăn uống đầy đủ hàng ngày như trong một số thực phẩm bao gồm sữa chua hay các sản phẩm lên men. Mặc dù vậy, một lợi thế của việc bổ sung probiotic tổng hợp là đạt được nồng độ cao, đã được pha chế đúng cách, dễ bảo quản và có thời hạn sử dụng lâu hơn so với chế phẩm sinh học tự nhiên. Trái lại, nguồn probiotic từ thực phẩm thường được xác định là an toàn, không phải là thuốc, phù hợp cho sức khỏe tự nhiên hơn và có thể dùng không cần chỉ dẫn đặc biệt của bác sĩ cũng như tránh được các tác dụng phụ không mong muốn.
2. 11 loại thực phẩm chứa Probiotic tốt cho sức khỏe
Sữa chua:

Sữa chua là một trong những nguồn cung cấp men vi sinh tốt nhất giúp cải thiện sức khỏe.Sữa chua được làm từ sữa đã được lên men bởi các lợi khuẩn, chủ yếu là vi khuẩn axit lactic và bifidobacteria. Ăn sữa chua được chứng minh có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm cải thiện sức khỏe xương khớp và cân bằng chỉ số huyết áp. Ở trẻ em, việc tiêu thụ sữa chua có thể giúp giảm tiêu chảy và các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS).
Ngoài ra, sữa chua là lựa chọn phù hợp với những người không dung nạp đường sữa (Lactose). Điều này là do vi khuẩn trong quá trình lên men đã biến một số đường sữa thành axit lactic, cũng là lý do tại sao sữa chua có vị chua. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng không phải tất cả sữa chua đều chứa men vi sinh sống probiotic . Trong một số trường hợp, lợi khuẩn có thể bị tiêu diệt trong quá trình chế biến. Vì vậy, việc nghiên cứu, lựa chọn cũng như chú ý tới các thông tin trên bao bì sản phẩm là quan trọng để người tiêu dùng có thể đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Kefir:
Kefir là một thức uống sữa có men vi sinh. Nó được làm bằng cách thêm hạt kefir vào sữa bò hoặc sữa dê. Hạt kefir không phải là hạt ngũ cốc, mà là các loại vi khuẩn axit lactic và nấm men được cấy vi khuẩn và nấm men trông giống như súp lơ. Từ kefir được cho là xuất phát từ từ keyif trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, có nghĩa là "cảm thấy tốt" sau khi ăn. Thật vậy, kefir có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau. Nó có thể cải thiện sức khỏe của xương, giúp giải quyết một số vấn đề về tiêu hóa và bảo vệ khỏi nhiễm trùng. Trong khi sữa chua có lẽ là thực phẩm chứa probiotic nổi tiếng nhất trong chế độ ăn uống của người phương Tây, kefir thực sự là một nguồn tốt hơn. Kefir chứa một số chủng vi khuẩn và nấm men thân thiện chính, làm cho nó trở thành một loại lợi khuẩn đa dạng và mạnh mẽ. Giống như sữa chua, kefir thường được dung nạp tốt bởi những người không dung nạp lactose.
Sauerkraut:

Sauerkraut là món bắp cải thái nhỏ đã được lên men bởi vi khuẩn axit lactic. Đây là một trong những thực phẩm truyền thống lâu đời nhất và phổ biến ở nhiều nước, đặc biệt là ở châu Âu. Sauerkraut thường được ăn kèm với xúc xích hoặc như một món ăn phụ. Món ăn này có vị chua, mặn và có thể lưu trữ được trong nhiều tháng trong thùng kín. Ngoài việc chứa nguồn lợi khuẩn chất lượng cao, dưa cải bắp còn giàu chất xơ, cũng như các vitamin C, B và K. Nó cũng chứa nhiều natri và chứa sắt và mangan. Sauerkraut cũng chứa các chất chống oxy hóa lutein và zeaxanthin, những dưỡng chất quan trọng đối với sức khỏe của mắt.
Tempeh:
Tempeh là món ăn có nguồn gốc từ Indonesia. Cũng là đậu tương lên men kết dính tạo thành một khối chắc, và hương vị khá hấp dẫn, tương tự như ăn nấm. Ngày nay tempeh đã trở nên phổ biến trên khắp thế giới, được coi như là một thực phẩm thay thế cho thịt.
Cũng như các thực phẩm trên, quá trình lên men thực sự có tác động lớn đến thành phần dinh dưỡng của đậu tương. Thông thường, đậu tương thường có hàm lượng axit phytic cao, một hợp chất thực vật làm suy yếu sự hấp thụ các khoáng chất như sắt và kẽm. Tuy nhiên, quá trình lên men đã làm giảm lượng axit phytic, có thể làm tăng lượng khoáng chất mà cơ thể có thể hấp thu.
Quá trình lên men cũng giúp sản sinh ra vitamin B12, một vi chất mà vốn dĩ đậu tương không chứa. Vitamin B12 chủ yếu có mặt trong thực phẩm động vật, chẳng hạn như thịt, cá, các sản phẩm từ sữa và trứng chứ ít khi có mặt trong thực vật. Chính điều này làm cho tempeh trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho người ăn chay, cũng như bất cứ ai muốn bổ sung thêm một probiotic dinh dưỡng vào chế độ ăn.
Súp rong biển Miso:

Miso là một gia vị có nguồn gốc từ Nhật Bản. Theo truyền thống, miso được làm bằng cách lên men đậu nành với muối và một loại nấm gọi là koji. Miso cũng có thể được thực hiện bằng cách trộn đậu nành với các thành phần khác, chẳng hạn như lúa mạch, gạo và lúa mạch đen. Hỗn hợp gia vị này thường được sử dụng trong súp miso, một món ăn sáng phổ biến ở Nhật Bản. Hiện nay, người tiêu dùng có thể mua nhiều loại miso, chẳng hạn như trắng, vàng, đỏ và nâu. Miso là một nguồn protein và chất xơ tốt, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật, bao gồm vitamin K, mangan và đồng. Một nghiên cứu cho thấy rằng tiêu thụ súp miso thường xuyên giúp giảm nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ trung niên Nhật Bản. Một nghiên cứu khác cho thấy những phụ nữ ăn nhiều súp miso đã giảm nguy cơ đột quỵ
Kim - chi:
Kimchi là một món ăn lên men, có vị cay đặc trưng của Hàn Quốc. Bắp cải thường là thành phần chủ đạo của món ăn này. Kimchi cũng có thể được làm từ các loại rau khác như củ cải, rong biển hay giá đỗ. Kim chi được chế biến với sự pha trộn của các loại gia vị, chẳng hạn như ớt đỏ, tỏi, gừng, hành lá và muối. Kimchi chứa vi khuẩn axit lactic Lactobacillus, cũng như các lợi khuẩn axit lactic khác có thể có lợi cho sức khỏe của hệ tiêu hóa. Kim chi làm từ bắp cải có nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin K, riboflavin và sắt.
Kombucha:

Kombucha là một thức uống từ trà đen hoặc trà xanh lên men. Những loại trà phổ biến này được lên men bởi một nhóm vi khuẩn và nấm men có lợi. Được tiêu thụ ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là châu Á. Tuy nhiên, những bằng chứng chất lượng cho thấy lợi ích của kombucha vẫn còn rất hạn chế.
Dưa chua:
Dưa chua (còn được gọi là dưa chuột bí) là dưa chuột đã được ngâm trong dung dịch muối và nước. Chúng được để lên men trong một thời gian, sử dụng vi khuẩn axit lactic hiện diện tự nhiên của chính chúng. Quá trình này làm cho chúng chua. Dưa chuột muối là một nguồn tuyệt vời của vi khuẩn probiotic lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa. Chúng chứa ít calo và là nguồn cung cấp vitamin K dồi dào, một chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình đông máu.
Sữa bơ truyền thống:
Thuật ngữ buttermilk được sử dụng để đề cập đến các loại sữa uống lên men. Tuy nhiên, có hai loại bơ sữa chính: truyền thống và chế biến. Sữa bơ truyền thống chỉ đơn giản là chất lỏng còn sót lại từ việc làm bơ. Chỉ có phiên bản này mới chứa men vi sinh và đôi khi được gọi là chế phẩm sinh học.
Natto
.jpg)
Natto là một sản phẩm đậu tương lên men khác, như tempeh và miso, và là một thực phẩm chứa chủ yếu trong nhà bếp Nhật Bản. Natto chứa chủng vi khuẩn Bacillus subtilis. Nó thường được trộn với cơm và ăn kèm vào bữa sáng. Natto có mùi rất đặc biệt, dạng nhầy và hương vị đậm. Natto giàu protein và vitamin K2, rất quan trọng đối với sức khỏe của xương và sức khỏe tim mạch.
Một số loại phomai
Mặc dù hầu hết các loại phô mai được lên men, nhưng điều đó không có nghĩa là tất cả chúng đều chứa men vi sinh. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ thông tin và chú ý tới thông tin trên bao bì sản phẩm là vô cùng quan trọng. Các vi khuẩn tốt tồn tại trong quá trình lão hóa ở một số loại phô mai, bao gồm Gouda, mozzarella, cheddar và phô mai. Phô mai rất bổ dưỡng và là nguồn protein rất tốt. Loại thực phẩm này cũng giàu vitamin và khoáng chất quan trọng, bao gồm canxi, vitamin B12, phốt pho và selen. Tiêu thụ vừa phải các sản phẩm sữa như phô mai thậm chí có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và loãng xương.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Calcium có tốt không? Các chất bổ sung calcium không thể bỏ lỡ. Xin cảm ơn.