1. Cơ sở pháp lý

- Bộ luật Lao động 2019  số hiệu 45/2019/QH14 được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 20/11/2019

Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động

- Hợp đồng lao động: Quy định cụ thể về các điều khoản cụ thể về lương thường được ghi trong hợp đồng lao động ký kết giữa người lao động và người sử dụng lao động.

 

2. Quy định về trả lương cho người lao động làm việc không trọn thời gian

Theo quy định tại Điều 32 của Bộ Luật Lao Động 2019 người lao động được xem là làm việc không trọn thời gian khi họ có thời gian làm việc ít hơn so với chuẩn làm việc bình thường được quy định trong pháp luật lao động, các thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động. Điều này đồng nghĩa với việc họ hoạt động dưới mức thời gian làm việc chuẩn, không phải làm việc theo giờ, ngày, tuần hoặc tháng theo một lịch trình cố định.

Khi ký kết hợp đồng lao động, người lao động và người sử dụng lao động thường sẽ thỏa thuận về điều kiện làm việc, bao gồm cả thời gian làm việc. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc quy định rõ ràng về thời gian làm việc hoặc sự linh hoạt trong việc xác định thời gian làm việc tùy thuộc vào nhu cầu công việc cụ thể và sự thoả thuận giữa hai bên.

Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là người lao động làm việc không trọn thời gian vẫn được hưởng lương. Điều này đảm bảo tính bình đẳng trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ lao động so với những người lao động làm việc trọn thời gian. Họ cũng được đảm bảo quyền lợi về cơ hội, không bị phân biệt đối xử, và được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động như những người làm việc toàn thời gian khác.

Quy định tại Điều 95 của Bộ Luật Lao Động cung cấp các hướng dẫn cụ thể về việc trả lương cho người lao động. Người sử dụng lao động phải trả lương căn cứ vào các yếu tố như tiền lương đã thỏa thuận, năng suất lao động và chất lượng thực hiện công việc. Tiền lương được ghi rõ trong hợp đồng lao động và thường được trả bằng tiền đồng Việt Nam, tuy nhiên, đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, tiền lương có thể được trả bằng ngoại tệ.

Hơn nữa, việc trả lương phải tuân thủ các quy định về thông báo và minh bạch. Mỗi lần trả lương, người sử dụng lao động phải thông báo bảng kê trả lương cho người lao động, trong đó cần ghi rõ các khoản lương, tiền làm thêm giờ, tiền làm việc vào ban đêm, cũng như các khoản khấu trừ (nếu có)

Như vậy, yếu tố quyết định mức lương như thỏa thuận ban đầu; năng suất lao động; chất lượng công việc. Việc trả lương cho người lao động làm việc không trọn thời gian không chỉ là vấn đề về tính công bằng và bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật lao động, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và công bằng trong môi trường lao động

 

3. Hình thức trả lương cho người lao động

Điều 96 của Bộ Luật Lao Động năm 2019 đã định rõ về hình thức trả lương, đồng thời cung cấp các quy định cụ thể liên quan đến việc thanh toán tiền lương cho người lao động. Theo đó, hình thức trả lương có thể được thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động dựa trên thời gian làm việc, sản phẩm hoặc tính khoán.

Điểm đáng lưu ý đầu tiên là việc trả lương có thể thực hiện thông qua tiền mặt hoặc qua tài khoản cá nhân mà người lao động đã mở tại ngân hàng. Trong trường hợp lựa chọn trả lương qua tài khoản cá nhân, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm trả các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương.

Quan trọng hơn, Điều 96 cũng đề cập đến sự bình đẳng giữa người lao động làm việc không trọn thời gian và những người làm việc trọn thời gian. Người lao động không trọn thời gian vẫn được coi là người lao động, và họ có quyền được hưởng lương tương xứng với công việc đã thực hiện, đảm bảo tính bình đẳng trong quyền lợi và nghĩa vụ lao động so với những người làm việc toàn thời gian.

Điều này cũng đồng nghĩa với việc người lao động không trọn thời gian phải được đối xử công bằng, không bị phân biệt đối xử, và được đảm bảo môi trường làm việc an toàn và vệ sinh. Quy định này không chỉ thể hiện tinh thần công bằng và bảo vệ quyền lợi của người lao động, mà còn thúc đẩy sự phát triển của một môi trường lao động lành mạnh và công bằng.

Điều quan trọng cuối cùng mà Điều 96 nhấn mạnh là sự linh hoạt trong việc thỏa thuận về mức lương và hình thức trả lương giữa người lao động và người sử dụng lao động. Mức lương và cách thanh toán có thể được điều chỉnh theo thỏa thuận của hai bên, dựa trên điều kiện cụ thể của công việc và thị trường lao động tại thời điểm đó

 

4. Phân tích mức lương trung bình của người lao động làm việc không trọn thời gian trong các ngành nghề khác nhau

 Để phân tích mức lương trung bình của người lao động làm việc không trọn thời gian trong các ngành nghề khác nhau, chúng ta cần xem xét các yếu tố như vùng miền, ngành nghề, và hình thức trả lương (theo giờ, theo tháng, theo tuần, theo ngày, theo sản phẩm hoặc lương khoán).

Tính đến thời điểm hiện tại, theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP, tiền lương tối thiểu của người lao động làm việc bán thời gian (part-time) đã được quy định như sau:

- Vùng I: 22.500 đồng/giờ

- Vùng II: 20.000 đồng/giờ

- Vùng III: 17.500 đồng/giờ

- Vùng IV: 15.600 đồng/giờ

Để tính toán mức lương trung bình của người lao động làm việc không trọn thời gian trong một ngành nghề cụ thể, chúng ta cần xem xét dữ liệu thống kê về mức lương thực tế của người làm việc bán thời gian trong ngành đó ở từng vùng miền.

Ví dụ, để tính mức lương trung bình của người lao động làm việc bán thời gian trong ngành bán lẻ ở Vùng I, chúng ta cần thu thập dữ liệu về mức lương của người làm việc bán thời gian trong ngành bán lẻ ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM. Sau đó, tính toán trung bình cộng của các mức lương này để có được mức lương trung bình trong ngành bán lẻ cho Vùng I.

Tương tự, chúng ta có thể áp dụng phương pháp tương tự để tính toán mức lương trung bình cho các ngành nghề khác và ở các vùng miền khác nhau.

Tuy nhiên, để có kết quả chính xác và minh bạch, cần có dữ liệu cụ thể và chi tiết từ các nguồn thống kê hoặc từ các tổ chức nghiên cứu về lao động và lương

 

5. Tầm quan trọng của việc trả lương đối với người lao động làm việc không trọn thời gian

 Theo quy định tại Điều 135 của Bộ Luật Lao động 2019, Nhà nước không bắt buộc người sử dụng lao động phải áp dụng chế độ làm việc không trọn thời gian. Thay vào đó, chính sách của Nhà nước tập trung vào việc khuyến khích và thúc đẩy người sử dụng lao động tạo điều kiện thuận lợi để lao động nữ và lao động nam có thể có việc làm thường xuyên và linh hoạt hơn.

Bảo đảm quyền bình đẳng của lao động: Chính sách này nhấn mạnh việc bảo đảm quyền bình đẳng của lao động nam và nữ, cũng như thực hiện các biện pháp nhằm đảm bảo bình đẳng giới và phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

Khuyến khích áp dụng chế độ linh hoạt: Nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động áp dụng các chế độ làm việc linh hoạt như làm việc không trọn thời gian, làm việc theo thời gian biểu linh hoạt, và giao việc làm tại nhà. Điều này nhằm tạo điều kiện cho lao động có thể linh hoạt trong việc sắp xếp thời gian làm việc phù hợp với nhu cầu cá nhân và gia đình.

Cải thiện điều kiện lao động và phúc lợi cho lao động nữ: Chính sách cũng nhấn mạnh việc cải thiện điều kiện lao động, nâng cao trình độ nghề nghiệp, chăm sóc sức khỏe, và tăng cường phúc lợi vật chất và tinh thần cho lao động nữ. Điều này nhằm giúp phụ nữ có thể phát huy năng lực nghề nghiệp một cách hiệu quả và đồng thời kết hợp hài hòa giữa cuộc sống lao động và cuộc sống gia đình.

Tuy nhiên, điểm quan trọng cần lưu ý là nhà nước chỉ đưa ra sự khuyến khích và không áp đặt yêu cầu bắt buộc đối với người sử dụng lao động. Điều này có nghĩa là việc áp dụng chế độ làm việc không trọn thời gian vẫn là sự lựa chọn của từng tổ chức và cá nhân, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của họ và nhu cầu của nhân viên.

Tóm lại, chính sách của Nhà nước trong việc khuyến khích áp dụng chế độ làm việc không trọn thời gian phản ánh cam kết của họ trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho lao động và bảo vệ quyền lợi của họ, trong khi vẫn giữ được sự linh hoạt và tự do trong quyết định của các doanh nghiệp và tổ chức lao động

Bài viết liên quan: Làm việc không trọn thời gian theo quy định Bộ luật Lao động năm 2019?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!