1. Quyết định khởi tố vụ án được ban hành khi nào?

Theo Điều 143 của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, quy định rằng một vụ án chỉ được khởi tố khi đã xác định có dấu hiệu của tội phạm. Điều này có thể được xác định thông qua nhiều nguồn thông tin khác nhau, bao gồm tố giác cá nhân, tin báo từ các cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân, thông tin trên các phương tiện truyền thông đại chúng như tivi, sách báo, kiến nghị khởi tố từ cơ quan Nhà nước, và sự tìm hiểu trực tiếp từ cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Khi cơ quan có thẩm quyền nhận được tố giác hoặc tin báo về tội phạm, họ sẽ tiến hành các bước điều tra và xác minh để làm rõ sự thật. Nếu có đủ chứng cứ và dấu hiệu tội phạm được xác định là có thật, cơ quan này sẽ đưa ra quyết định khởi tố vụ án. Quy trình này đảm bảo rằng việc khởi tố vụ án chỉ diễn ra khi có đủ cơ sở pháp lý và chứng cứ để xác minh việc vi phạm pháp luật. Điều này làm tăng tính công bằng và chắc chắn rằng người bị cáo buộc sẽ được đối xử theo quy trình pháp luật.
Theo Điều 157 của Bộ luật Tố tụng hình sự, quy định rõ các trường hợp không được phép khởi tố vụ án hình sự. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và tránh những trường hợp không cần thiết phải đưa ra xét xử. Cụ thể, vụ án sẽ không được khởi tố trong những tình huống sau:
- Không có sự việc phạm tội: Nếu không có chứng cứ hoặc thông tin chứng minh có sự việc phạm tội xảy ra, vụ án sẽ không được khởi tố để tránh việc làm phiền toái và lãng phí tài nguyên.
- Hành vi không cấu thành tội phạm: Khi hành vi không đủ điều kiện cấu thành tội phạm, không có lý do để khởi tố vụ án.
- Người thực hiện hành vi nguy hiểm chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự: Trong trường hợp người thực hiện hành vi nguy hiểm chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, vụ án sẽ không được khởi tố.
- Người có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực: Nếu người liên quan đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực, không có lý do để tiếp tục khởi tố vụ án.
- Hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đã hết, vụ án sẽ không được khởi tố.
- Tội phạm đã được đại xá: Nếu tội phạm đã được đại xá, không có lý do để tiếp tục vụ án.
- Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết, trừ trường hợp cần tái thẩm đối với người khác: Trong trường hợp người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết, vụ án chỉ sẽ được tái thẩm đối với người khác nếu có lý do cụ thể.
Những quy định này nhấn mạnh việc cân nhắc và chặt chẽ trong quyết định khởi tố vụ án hình sự, giúp đảm bảo rằng hệ thống pháp luật hoạt động hiệu quả và công bằng.
 

2. Ra quyết định khởi tố bị can trong trường hợp bị can phạm nhiều tội khác nhau như thế nào?

Dựa vào Khoản 6 Điều 9 Thông tư liên tịch 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP hướng dẫn Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, quy định rõ về quy trình khởi tố vụ án hình sự và việc khởi tố bị can trong trường hợp bị can có nhiều hành vi phạm tội nhưng cùng tội danh hoặc bị can phạm nhiều tội. Cụ thể, quy định như sau:
Một quyết định khởi tố vụ án hình sự và khởi tố bị can cho nhiều hành vi phạm tội cùng tội danh:
   - Nếu một người thực hiện nhiều hành vi phạm tội cùng một tội danh và bị phát hiện cùng một thời điểm, chỉ ra một quyết định khởi tố vụ án hình sự và một quyết định khởi tố bị can đối với tất cả các lần phạm tội đó.
   - Trong quá trình điều tra, nếu phát hiện bị can tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội có cùng tội danh mà chưa được khởi tố, sẽ ra quyết định bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự về hành vi phạm tội đó.
Một quyết định khởi tố vụ án hình sự và khởi tố bị can cho nhiều hành vi phạm tội khác nhau:
   - Nếu một người thực hiện nhiều hành vi phạm tội khác nhau và được phát hiện cùng thời điểm, chỉ ra một quyết định khởi tố vụ án hình sự và một quyết định khởi tố bị can đối với tất cả các hành vi phạm tội, trong đó ghi rõ từng tội danh và điều, khoản của Bộ luật Hình sự được áp dụng.
Một quyết định khởi tố vụ án hình sự và khởi tố bị can cho nhiều hành vi phạm tội liên quan đến nhau:
   - Nếu một người thực hiện nhiều hành vi phạm tội mà hành vi phạm tội trước là để thực hiện hành vi phạm tội sau hoặc các hành vi phạm tội có liên quan đến nhau, chỉ ra một quyết định khởi tố vụ án hình sự và một quyết định khởi tố bị can đối với các hành vi phạm tội, trong đó ghi rõ từng tội danh và điều, khoản của Bộ luật Hình sự được áp dụng.
Một quyết định khởi tố vụ án hình sự và khởi tố bị can cho nhiều hành vi phạm tội ở những thời điểm khác nhau và thuộc nhiều tội danh khác nhau:
   - Nếu một người thực hiện nhiều hành vi phạm tội ở những thời điểm khác nhau và thuộc nhiều tội danh khác nhau nhưng bị phát hiện cùng một thời điểm, chỉ ra một quyết định khởi tố vụ án hình sự và một quyết định khởi tố bị can đối với các hành vi phạm tội, trong đó ghi rõ từng tội danh và điều, khoản của Bộ luật Hình sự được áp dụng.
Chuyển giao vụ án khi bị can phạm nhiều tội thuộc thẩm quyền cấp trên:
   - Khi phát hiện bị can phạm nhiều tội, trong đó có tội phạm thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra cấp trên, Cơ quan điều tra cấp dưới phải trao đổi, thống nhất với Viện kiểm sát cùng cấp để chuyển toàn bộ vụ án cho Cơ quan điều tra cấp trên tiến hành điều tra.
Những quy định này giúp đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả trong quá trình xử lý các trường hợp phức tạp, đồng thời đảm bảo quyền lợi và công bằng cho các bên liên quan trong hệ thống pháp luật.
 

3. Khi chưa rõ căn cứ xác định bị can phạm tội trong quyết định khởi tố, Kiểm sát viên có trách nhiệm gì?

Dựa trên Căn cứ điểm b khoản 1 Điều 46 Quyết định 111/QĐ-VKSTC năm 2020, quy định về xét phê chuẩn quyết định khởi tố bị can và quyết định thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can, Kiểm sát viên có trách nhiệm đảm bảo tính công bằng và hợp pháp trong quá trình xử lý vụ án. Đối với trường hợp quyết định khởi tố bị can có căn cứ chưa rõ, Kiểm sát viên phải thực hiện các bước sau:
Thứ nhất, Kiểm sát viên có quyền yêu cầu cơ quan đã ra quyết định khởi tố bổ sung tài liệu, chứng cứ để làm rõ căn cứ khởi tố. Việc này nhằm đảm bảo rằng thông tin và chứng cứ cần thiết đã được thu thập và cung cấp đầy đủ để đưa ra quyết định chính xác.
Thứ hai, trong thời hạn 03 ngày kể từ khi nhận được tài liệu, chứng cứ bổ sung, Kiểm sát viên phải nhanh chóng thực hiện việc kiểm tra và đánh giá tính hợp pháp của quyết định khởi tố bị can. Sau đó, báo cáo và đề xuất cho lãnh đạo đơn vị, lãnh đạo Viện ra quyết định phê chuẩn hoặc quyết định hủy bỏ quyết định khởi tố bị can tùy thuộc vào kết quả kiểm tra.
Thứ ba, Kiểm sát viên có thể phối hợp chặt chẽ với Điều tra viên thụ lý vụ án để thu thập lời khai của người bị khởi tố, người làm chứng, và người bị hại. Mục tiêu là làm rõ thêm về căn cứ khởi tố bị can trước khi báo cáo và đề xuất quyết định cho lãnh đạo đơn vị, lãnh đạo Viện. Điều này giúp đảm bảo quyết định cuối cùng được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ và chính xác.
Những bước này đồng thời giúp tạo ra quy trình xử lý vụ án minh bạch và minh chứng cho nguyên tắc công bằng trong hệ thống pháp luật.
 

Xem thêm bài viết liên quan sau: Giải quyết việc đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật