- 1. Nguyên tắc bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong tố tụng hình sự
- 2. Trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người tham gia TTHS
- 2.1. Giai đoạn khởi tố, điều tra
- 2.2. Giai đoạn truy tố
- 2.3. Giai đoạn xét xử
- 3. Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
- 3.1. Cơ chế giám sát nội bộ
- 3.2. Cơ chế bảo vệ từ bên ngoài
- 3.3. Biện pháp bảo đảm bằng công nghệ
- Kết luận
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tố tụng hình sự không chỉ là quá trình nhà nước thực thi quyền lực để điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án đối với người phạm tội, mà còn là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự tôn trọng và bảo vệ tuyệt đối các quyền cơ bản của con người, quyền công dân. Trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong việc thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng không phải là một đặc ân được ban phát, mà là một nghĩa vụ pháp lý cốt lõi, bắt nguồn từ những nguyên tắc hiến định và được cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS).
1. Nguyên tắc bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong tố tụng hình sự
Cơ sở của nghĩa vụ này nằm ở nguyên tắc thượng tôn pháp luật và bảo vệ công lý, trong đó công nhận rằng một nền tư pháp công bằng chỉ có thể tồn tại khi tất cả các bên, đặc biệt là bên yếu thế, được trang bị đầy đủ kiến thức về các quyền hợp pháp của mình. Hiến pháp năm 2013 đã đặt nền móng vững chắc khi khẳng định nguyên tắc "quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng". Do đó, bất kỳ sự hạn chế nào về quyền tự do của một cá nhân trong quá trình tố tụng hình sự đều phải được thực hiện trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, minh bạch, và bản thân người bị hạn chế quyền phải được biết rõ về giới hạn đó cũng như các quyền mà họ được hưởng.
Bộ luật Tố tụng Hình sự (theo Văn bản hợp nhất số 46/VBHN-VPQH ngày 28/02/2025), đã thể chế hóa các nguyên tắc hiến định này thành những quy định cụ thể, tạo thành một khung pháp lý bắt buộc, định hướng cho mọi hoạt động của cơ quan và người tiến hành tố tụng. Các nguyên tắc cơ bản như "Suy đoán vô tội", "Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội", "Bảo hộ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của cá nhân" không phải là những khẩu hiệu mang tính hình thức. Chúng là những mệnh lệnh pháp lý, yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng phải chủ động hành động để đảm bảo các quyền này được hiện thực hóa trên thực tế. Viện kiểm sát nhân dân, với vai trò kép là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, có nhiệm vụ bảo đảm rằng không một ai bị khởi tố, bắt, tạm giữ, tạm giam hay bị hạn chế các quyền con người, quyền công dân một cách trái luật. Hoạt động này góp phần bảo vệ công lý, ngăn chặn oan sai và bỏ lọt tội phạm, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.
2. Trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người tham gia TTHS
Trách nhiệm thông báo và giải thích quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng được phân định rõ ràng cho các cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, trải dài xuyên suốt các giai đoạn của một vụ án hình sự, từ khi phát hiện dấu hiệu tội phạm cho đến khi xét xử. Việc thực hiện đầy đủ và kịp thời nghĩa vụ này ở mỗi giai đoạn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng của toàn bộ quá trình.
Căn cứ Điều 71 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 trách nhiệm thông báo và giải thích quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng được quy định như sau: "
Điều 71. Trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
1. Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng theo quy định của Bộ luật này.
Trường hợp người bị buộc tội, người bị hại thuộc diện được trợ giúp pháp lý theo quy định của Luật trợ giúp pháp lý thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm giải thích cho họ quyền được trợ giúp pháp lý; nếu họ đề nghị được trợ giúp pháp lý thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thông báo cho Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.
2. Việc thông báo, giải thích phải ghi vào biên bản.
Quy định trên thể hiện rõ trách nhiệm của cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân của những người tham gia tố tụng. Theo đó, mọi cơ quan và người tiến hành tố tụng phải thông báo, giải thích đầy đủ và tạo điều kiện để người tham gia tố tụng thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Đặc biệt, đối với người bị buộc tội và người bị hại thuộc diện được trợ giúp pháp lý, cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm giải thích cho họ quyền được trợ giúp pháp lý và khi họ có yêu cầu thì phải thông báo ngay cho Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước để bảo đảm họ được hỗ trợ kịp thời.
Quy định việc ghi nhận nội dung thông báo, giải thích vào biên bản nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch và làm căn cứ pháp lý chứng minh việc thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quá trình tố tụng. Trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng được thể hiện qua từng giai đoạn tố tụng hình sự, được quy định chi tiết trong BLTTHS giúp người tham gia tố tụng được bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
2.1. Giai đoạn khởi tố, điều tra
Giai đoạn điều tra được xem là nền móng của vụ án hình sự, nơi các chứng cứ ban đầu được thu thập và các tình tiết của vụ án được làm sáng tỏ. Chính vì vậy, việc bảo đảm quyền của người tham gia tố tụng ngay từ giai đoạn này có ý nghĩa quyết định. Trách nhiệm chính thuộc về Cơ quan điều tra và các Điều tra viên, Cán bộ điều tra.
Đối với người bị tạm giữ: Ngay khi một người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, bị bắt theo quyết định truy nã hoặc tự thú, đầu thú và có quyết định tạm giữ, họ lập tức có được tư cách "người bị tạm giữ". BLTTHS quy định một cách rõ ràng rằng người bị tạm giữ có quyền "được biết lý do mình bị tạm giữ" và "được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ". Đây là thời điểm cực kỳ quan trọng, bởi lẽ người bị tạm giữ đang ở trong tình trạng bị hạn chế tự do một cách đột ngột và nghiêm trọng nhất, tâm lý hoang mang, lo sợ. Việc thông báo và giải thích ngay lập tức các quyền cơ bản như quyền trình bày lời khai, quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình, và đặc biệt là quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa giúp họ định hình được tình thế và bắt đầu thực hiện các hành động tự bảo vệ.
Đối với bị can: Sau khi có quyết định khởi tố bị can, tư cách pháp lý của người bị buộc tội chuyển sang "bị can". BLTTHS đặt ra một yêu cầu mang tính thủ tục bắt buộc tại Điều 183: "Trước khi tiến hành hỏi cung lần đầu, Điều tra viên phải giải thích cho bị can biết rõ quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 60 của Bộ luật này. Việc này phải ghi vào biên bản". Quy định này có hai vế quan trọng: "phải giải thích" và "phải ghi vào biên bản". Điều này cho thấy pháp luật không cho phép sự tùy nghi hay bỏ sót. Nội dung giải thích phải bao quát toàn bộ các quyền được liệt kê tại Điều 60 BLTTHS, trong đó có những quyền mang tính đối trọng với quyền lực của cơ quan điều tra như: quyền được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ; quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội; quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa; và quyền khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng.
Hành động ghi nhận việc "đã giải thích quyền" vào biên bản hỏi cung không chỉ là một thủ tục hành chính. Về bản chất, nó là một hành vi pháp lý tạo ra và củng cố tính hợp pháp cho chính buổi hỏi cung và các chứng cứ thu thập được từ đó. Một lời khai chỉ thực sự có giá trị khi nó được đưa ra một cách tự nguyện. Sự tự nguyện này chỉ có thể tồn tại khi người khai biết rằng họ có các lựa chọn khác, bao gồm cả lựa chọn không khai báo hoặc chờ đợi sự có mặt của luật sư. Việc Điều tra viên giải thích quyền chính là hành động cung cấp cho bị can kiến thức về các lựa chọn đó. Do đó, dòng chữ "Đã giải thích đầy đủ quyền và nghĩa vụ cho bị can theo Điều 60 BLTTHS" trong biên bản trở thành một bằng chứng hình thức, một sự thừa nhận từ phía cơ quan tiến hành tố tụng rằng điều kiện tiên quyết cho một lời khai tự nguyện đã được đáp ứng. Nếu thiếu sự ghi nhận này, giá trị chứng cứ của biên bản lời khai sẽ bị đặt một dấu hỏi lớn, và có thể bị coi là được thu thập do vi phạm thủ tục tố tụng.
Đối với người làm chứng, bị hại và các đương sự khác: Trách nhiệm giải thích quyền không chỉ giới hạn ở người bị buộc tội. Điều 186 BLTTHS quy định, trước khi lấy lời khai người làm chứng, Điều tra viên "phải giải thích cho người làm chứng biết quyền và nghĩa vụ của họ" và việc này cũng phải được ghi vào biên bản. Tương tự, đối với bị hại, Điều 62 BLTTHS cũng quy định một trong những quyền đầu tiên của họ là "được thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ". Việc này đảm bảo rằng những người tham gia tố tụng này, dù không phải là đối tượng bị buộc tội, cũng nhận thức được vai trò của mình, biết cách cung cấp thông tin một cách trung thực, khách quan, đồng thời cũng biết cách bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, ví dụ như quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại (đối với bị hại) hoặc quyền yêu cầu được bảo vệ (đối với người làm chứng).
2.2. Giai đoạn truy tố
Sau khi kết thúc điều tra, Cơ quan điều tra sẽ chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án cùng bản kết luận điều tra sang Viện kiểm sát (VKS) cùng cấp để đề nghị truy tố. Giai đoạn này, trách nhiệm chính thuộc về VKS và các Kiểm sát viên.
Vai trò của VKS trong giai đoạn truy tố là kép: vừa là cơ quan thực hành quyền công tố (quyết định việc truy tố bị can ra trước tòa), vừa là cơ quan kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động điều tra đã diễn ra. Trong vai trò kiểm sát, một trong những nhiệm vụ quan trọng của Kiểm sát viên là phải rà soát, kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ vụ án, xem xét tính hợp pháp, tính khách quan và đầy đủ của các chứng cứ đã được thu thập. Việc kiểm tra này bao gồm cả việc xem xét các biên bản hỏi cung, biên bản lấy lời khai để xác định xem các thủ tục tố tụng, trong đó có thủ tục thông báo và giải thích quyền, đã được Cơ quan điều tra thực hiện đúng và đầy đủ hay chưa. Nếu phát hiện có vi phạm, VKS có quyền trả hồ sơ để yêu cầu điều tra bổ sung, hoặc trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc không phê chuẩn các quyết định tố tụng trước đó hoặc thậm chí không đủ căn cứ để truy tố.
Trong một số trường hợp, để làm rõ thêm các tình tiết hoặc kiểm chứng lại lời khai, Kiểm sát viên có thể trực tiếp tiến hành hỏi cung bị can (thường gọi là phúc cung). Khi thực hiện hoạt động này, Kiểm sát viên cũng phải tuân thủ đầy đủ các quy định về hỏi cung tại Điều 183 BLTTHS, bao gồm cả nghĩa vụ giải thích lại quyền và nghĩa vụ cho bị can nếu thấy cần thiết. Hoạt động phúc cung không chỉ nhằm củng cố chứng cứ buộc tội mà còn là một cơ hội để VKS kiểm tra lại tính khách quan của quá trình điều tra, đảm bảo các quyền của bị can không bị xâm phạm. Do đó, vai trò của VKS trong giai đoạn này vừa củng cố hồ sơ vụ án, vừa sàng lọc, khắc phục những sai sót, vi phạm có thể đã xảy ra ở giai đoạn điều tra.
2.3. Giai đoạn xét xử
Giai đoạn xét xử là giai đoạn trung tâm của tố tụng hình sự, nơi tính đúng đắn của các cáo buộc được xem xét một cách công khai, trực tiếp và bằng lời nói tại phiên tòa. Tại đây, trách nhiệm thông báo và giải thích quyền thuộc về Tòa án, mà trực tiếp là Hội đồng xét xử (HĐXX) và Thẩm phán - Chủ tọa phiên tòa. Theo tinh thần của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 và các văn bản hướng dẫn mới nhất, hệ thống Tòa án đã có sự cơ cấu lại nhằm nâng cao hiệu quả xét xử, trong đó Tòa án nhân dân cấp huyện được tổ chức lại thành Tòa án nhân dân khu vực.
BLTTHS quy định một trình tự chặt chẽ cho phần thủ tục bắt đầu phiên tòa. Sau khi khai mạc và kiểm tra sự có mặt của những người được triệu tập, Chủ tọa phiên tòa có nghĩa vụ phải giải thích cho bị cáo và những người tham gia tố tụng khác như bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người làm chứng... về các quyền và nghĩa vụ của họ tại phiên tòa. Việc giải thích này được thực hiện công khai trước toàn bộ HĐXX, đại diện VKS, luật sư và những người tham dự. Mục đích là để đảm bảo rằng tất cả những người tham gia phiên tòa, đặc biệt là bị cáo, hiểu rõ họ có quyền trình bày ý kiến, quyền tranh luận, quyền hỏi, quyền đề nghị và các quyền tố tụng khác để tự bảo vệ mình một cách tốt nhất.
Đáng chú ý, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 đã chính thức bổ sung một nhiệm vụ mới cho Tòa án là "giải thích áp dụng pháp luật trong xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc". Đây là một bước tiến quan trọng, nâng cao vai trò của Tòa án từ chỗ chỉ áp dụng pháp luật một cách máy móc sang việc phải làm rõ, lý giải cho các bên và xã hội về lý do tại sao một quy định pháp luật cụ thể lại được áp dụng vào một tình huống, hoàn cảnh cụ thể của vụ án. Nhiệm vụ này không chỉ bao gồm việc giải thích các quyền và nghĩa vụ mang tính thủ tục tố tụng, mà còn mở rộng ra việc giải thích cả cơ sở pháp lý của các phán quyết. Điều này không chỉ giúp các đương sự hiểu rõ hơn về bản án, quyết định của Tòa án mà còn tăng cường tính minh bạch, tính thuyết phục và giá trị giáo dục của hoạt động xét xử, góp phần củng cố công lý.
3. Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng
Việc quy định trách nhiệm thông báo và giải thích quyền trong luật là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Để các quyền này thực sự đi vào đời sống và được tôn trọng trên thực tế, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã xây dựng một hệ thống các cơ chế bảo đảm, bao gồm cả giám sát nội bộ, bảo vệ từ bên ngoài và các biện pháp kỹ thuật hỗ trợ.
3.1. Cơ chế giám sát nội bộ
Trong cấu trúc của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân (VKS) giữ một vị trí đặc biệt với chức năng kép: thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Chính chức năng "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" đã biến VKS thành cơ chế giám sát nội bộ quan trọng và quyền lực nhất đối với hoạt động của Cơ quan điều tra (CQĐT).
Sự giám sát này không phải là thụ động, chờ có khiếu nại, tố cáo mới vào cuộc. Thay vào đó, nó diễn ra một cách thường xuyên, liên tục và song hành với quá trình điều tra. Ngay từ những hoạt động tố tụng đầu tiên, VKS đã tham gia. Ví dụ, khi CQĐT muốn áp dụng các biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc như bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, tạm giam, hoặc khởi tố một người thành bị can, họ phải có sự phê chuẩn của VKS cùng cấp.Trong quá trình xem xét để phê chuẩn, Kiểm sát viên không chỉ đánh giá về mặt nội dung (có đủ căn cứ hay không) mà còn phải kiểm tra chặt chẽ về mặt hình thức và thủ tục (quy trình thực hiện có đúng luật hay không). Điều này bao gồm cả việc kiểm tra xem các quyền của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can có được đảm bảo hay không, ví dụ như họ đã được thông báo về lý do bị bắt, đã được giải thích quyền hay chưa.
Bằng cách này, Nếu phát hiện CQĐT có vi phạm trong việc bảo đảm quyền của người tham gia tố tụng, VKS có quyền không phê chuẩn, yêu cầu hủy bỏ các quyết định trái pháp luật, hoặc yêu cầu CQĐT phải khắc phục, thực hiện lại cho đúng thủ tục. Cơ chế này tạo ra một sự kiểm soát và cân bằng quyền lực ngay trong lòng hệ thống các cơ quan tiến hành tố tụng, buộc CQĐT phải cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, bao gồm cả nghĩa vụ thông báo và giải thích quyền.
3.2. Cơ chế bảo vệ từ bên ngoài
Bên cạnh cơ chế giám sát nội bộ, pháp luật cũng trao cho người tham gia tố tụng những công cụ mạnh mẽ để tự bảo vệ hoặc nhờ sự trợ giúp từ bên ngoài.
Vai trò của Người bào chữa: Người bào chữa, mà nòng cốt là các luật sư, là một thiết chế độc lập, có vai trò đối trọng với các cơ quan tiến hành tố tụng. Chức năng của họ không chỉ dừng lại ở việc giải thích pháp luật cho thân chủ mà còn bao gồm việc chủ động giám sát toàn bộ quá trình tố tụng để phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm. BLTTHS đã quy định rõ các quyền của người bào chữa, như quyền có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung; quyền đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án; quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng; và quyền thu thập, đưa ra chứng cứ.
Sự hiện diện của người bào chữa trong các buổi hỏi cung bị can không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ tâm lý mà còn là một sự bảo đảm vật chất cho việc các quy định pháp luật được tôn trọng. Một Điều tra viên sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn khi thực hiện các hành vi tố tụng dưới sự giám sát của một chuyên gia pháp lý. Nếu Điều tra viên không giải thích quyền cho bị can, người bào chữa có quyền ngay lập tức yêu cầu thực hiện, ghi ý kiến vào biên bản, hoặc sau đó sử dụng đây làm căn cứ để khiếu nại hoặc đề nghị không sử dụng lời khai đó làm chứng cứ.
Quyền khiếu nại: Đây là công cụ pháp lý trực tiếp và phổ quát nhất để bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào tham gia tố tụng có thể tự bảo vệ mình. BLTTHS dành một chương riêng (Chương XXXIII) để quy định về khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự. Theo đó, khi có căn cứ cho rằng một quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người tham gia tố tụng có quyền làm đơn khiếu nại. Ví dụ, nếu một bị can không được giải thích quyền trước khi bị hỏi cung, họ có quyền khiếu nại hành vi tố tụng này của Điều tra viên.
Pháp luật quy định rõ về thời hiệu khiếu nại (thường là 15 ngày kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi bị khiếu nại), thẩm quyền và trình tự giải quyết khiếu nại một cách cụ thể. Điều này tạo ra một quy trình chính thức, buộc các cơ quan có thẩm quyền phải xem xét, trả lời và khắc phục các vi phạm nếu khiếu nại là có cơ sở. Quyền khiếu nại, do đó, là một cơ chế phản hồi và tự sửa sai của hệ thống, trao cho cá nhân khả năng thách thức các hành vi của công quyền, góp phần làm cho hoạt động tố tụng trở nên minh bạch và có trách nhiệm hơn.
3.3. Biện pháp bảo đảm bằng công nghệ
Nhận thấy những hạn chế của các phương pháp giám sát truyền thống, vốn phụ thuộc nhiều vào tài liệu giấy và lời khai của con người, BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã có một quy định mang tính đột phá tại khoản 6 Điều 183: bắt buộc phải ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh đối với việc hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc tại trụ sở CQĐT, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
Quy định này ra đời với mục tiêu ban đầu là nhằm chống bức cung, dùng nhục hình, đảm bảo tính minh bạch của hoạt động hỏi cung. Tuy nhiên, giá trị của nó còn vượt xa hơn thế. Nó tạo ra một nguồn chứng cứ khách quan, không thể chối cãi và khó bị thao túng về toàn bộ diễn biến của buổi hỏi cung. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc giám sát việc thực hiện nghĩa vụ giải thích quyền. Trước đây, việc xác định một Điều tra viên có giải thích quyền cho bị can hay không thường rơi vào tình thế "lời nói chống lại lời nói" – một bên là biên bản do chính Điều tra viên lập và một bên là lời trình bày của bị can. Tình thế này thường gây bất lợi cho bị can.
Với việc có bản ghi âm, ghi hình, mọi diễn biến đều được ghi lại một cách trung thực. Bất kỳ ai có thẩm quyền, từ Kiểm sát viên kiểm sát điều tra, Thẩm phán tại phiên tòa, cho đến luật sư bào chữa, đều có thể xem lại bản ghi này. Họ có thể kiểm tra một cách khách quan liệu phần giải thích quyền ở đầu buổi hỏi cung có được thực hiện hay không, được thực hiện có đầy đủ, rõ ràng và dễ hiểu hay không. Bản ghi âm, ghi hình vì thế không chỉ là chứng cứ về nội dung vụ án, mà còn trở thành một "siêu chứng cứ" – tức là chứng cứ về cách thức thu thập các chứng cứ khác. Nó chuyển hóa một nghĩa vụ tố tụng trừu tượng (nghĩa vụ giải thích quyền) thành một sự kiện vật chất có thể kiểm chứng được. Điều này nâng cao đáng kể khả năng thực thi và giám sát việc tuân thủ các quy định về thủ tục tố tụng, buộc người tiến hành tố tụng phải nghiêm túc hơn với các nghĩa vụ của mình và tạo ra một sự bảo đảm mạnh mẽ hơn cho quyền của người bị buộc tội.
Kết luận
Trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng là một trụ cột cơ bản, không thể thiếu trong nền tư pháp hình sự Việt Nam. Việc thực thi nghiêm túc nghĩa vụ này là một thủ tục đảm bảo rằng mọi người tham gia tố tụng, đặc biệt là người bị buộc tội, có thể thực hiện quyền tự bảo vệ một cách hiệu quả, góp phần tìm ra sự thật khách quan của vụ án và ngăn chặn oan sai. Do đó, cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng theo quy định của Bộ luật này. Trường hợp người bị buộc tội, người bị hại thuộc diện được trợ giúp pháp lý theo quy định của Luật Trợ giúp pháp lý thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm giải thích cho họ quyền được trợ giúp pháp lý; nếu họ đề nghị được trợ giúp pháp lý thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thông báo cho Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước. Việc thông báo, giải thích phải ghi vào biên bản.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!