Trong hệ thống pháp luật hình sự, nguyên tắc về hiệu lực của văn bản pháp luật theo thời gian giữ một vai trò nền tảng, đảm bảo tính pháp chế, công bằng và minh bạch. Đặc biệt, nguyên tắc hồi tố có lợi, hay còn gọi là nguyên tắc "luật khoan hồng hơn", được xem là một trong những biểu hiện sâu sắc nhất của chính sách hình sự nhân đạo, tiến bộ. 

 

1. Quy định hiệu lực của Bộ luật hình sự về thời gian

Điều 7 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 quy định về Hiệu lực của Bộ luật Hình sự về thời gian như sau: 

Điều 7. Hiệu lực của Bộ luật Hình sự về thời gian

1. Điều luật được áp dụng đối với một hành vi phạm tội là điều luật đang có hiệu lực thi hành tại thời điểm mà hành vi phạm tội được thực hiện.

2. Điều luật quy định một tội phạm mới, một hình phạt nặng hơn, một tình tiết tăng nặng mới hoặc hạn chế phạm vi áp dụng án treo, miễn trách nhiệm hình sự, loại trừ trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm hình phạt, xóa án tích và quy định khác không có lợi cho người phạm tội, thì không được áp dụng đối với hành vi phạm tội đã thực hiện trước khi điều luật đó có hiệu lực thi hành.

3. Điều luật xóa bỏ một tội phạm, một hình phạt, một tình tiết tăng nặng, quy định một hình phạt nhẹ hơn, một tình tiết giảm nhẹ mới hoặc mở rộng phạm vi áp dụng án treo, miễn trách nhiệm hình sự, loại trừ trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm hình phạt, tha tù trước thời hạn có điều kiện, xóa án tích và quy định khác có lợi cho người phạm tội, thì được áp dụng đối với hành vi phạm tội đã thực hiện trước khi điều luật đó có hiệu lực thi hành.

Điều 7 của Bộ luật Hình sự 2015 là nền tảng pháp lý quy định về hiệu lực của bộ luật này theo thời gian. Điều luật được chia thành ba khoản, mỗi khoản chứa đựng một nguyên tắc riêng biệt nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống nguyên tắc nhất quán và nhân đạo. 

  • Khoản 1 quy định nguyên tắc chung về hiệu lực không hồi tố của Bộ luật Hình sự. Theo đó, điều luật được áp dụng đối với một hành vi phạm tội là điều luật đang có hiệu lực thi hành tại thời điểm hành vi phạm tội được thực hiện. Đây là một nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự, nhằm đảm bảo rằng một người chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự dựa trên những quy định đã tồn tại và có hiệu lực tại thời điểm họ thực hiện hành vi, từ đó bảo vệ cá nhân khỏi việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự một cách tùy tiện, thiếu cơ sở pháp lý.  
  • Khoản 2 cụ thể hóa nguyên tắc không hồi tố đối với những quy định bất lợi cho người phạm tội. Điều luật nêu rõ rằng, nếu một quy định mới ban hành một tội phạm mới, một hình phạt nặng hơn, một tình tiết tăng nặng mới, hoặc hạn chế các chế định có lợi như miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm hình phạt, xóa án tích... thì điều luật đó sẽ không được áp dụng đối với hành vi đã xảy ra trước khi nó có hiệu lực. Nguyên tắc này là một sự củng cố vững chắc cho nguyên tắc pháp chế, đảm bảo rằng quyền lợi của người phạm tội không bị xâm phạm bởi các quy định pháp luật thay đổi theo chiều hướng bất lợi.  
  • Khoản 3 là nguyên tắc cốt lõi của báo cáo này: nguyên tắc hồi tố đối với những quy định có lợi cho người phạm tội. Khoản này quy định rằng, nếu một điều luật mới xóa bỏ một tội phạm, một hình phạt, một tình tiết tăng nặng, quy định một hình phạt nhẹ hơn, một tình tiết giảm nhẹ mới, hoặc mở rộng phạm vi áp dụng các chế định có lợi khác như miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm hình phạt, tha tù trước thời hạn có điều kiện, xóa án tích... thì điều luật đó sẽ được áp dụng đối với những hành vi đã được thực hiện trước khi nó có hiệu lực. Nguyên tắc này thể hiện rõ ràng tính nhân đạo của chính sách hình sự Việt Nam, cho phép người phạm tội được hưởng lợi từ sự khoan hồng của pháp luật mới ngay cả khi hành vi của họ xảy ra trong quá khứ.  

1.1. Nguyên tắc xác định hiệu lực theo thời gian

Nội dung chính về hiệu lực của Bộ luật Hình sự Việt Nam về thời gian được quy định tại Điều 7 Bộ luật Hình sự 2015. Theo đó, có hai nguyên tắc cơ bản:

  • Nguyên tắc không hồi tố bất lợi: Điều luật được áp dụng đối với một hành vi phạm tội là điều luật đang có hiệu lực thi hành tại thời điểm hành vi phạm tội được thực hiện. Điều này đảm bảo rằng không một người nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị áp dụng hình phạt nặng hơn so với quy định của pháp luật tại thời điểm họ thực hiện hành vi .  
  • Nguyên tắc hồi tố có lợi: Nếu một điều luật mới được ban hành xóa bỏ một tội phạm, một hình phạt, một tình tiết tăng nặng, hoặc quy định một hình phạt nhẹ hơn, một tình tiết giảm nhẹ mới, hoặc mở rộng các chế định có lợi như miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm hình phạt, tha tù trước thời hạn có điều kiện, xóa án tích... thì điều luật mới đó sẽ được áp dụng đối với những hành vi đã xảy ra trước khi nó có hiệu lực . Nguyên tắc này thể hiện tính nhân văn của pháp luật hình sự Việt Nam, cho phép người phạm tội được hưởng lợi từ sự khoan hồng của pháp luật mới.  

Bên cạnh Điều 7 BLHS 2015, việc thi hành bộ luật này còn được điều chỉnh bởi các nghị quyết của Quốc hội. Cụ thể, Nghị quyết số 41/2017/QH14 đã quy định các điều khoản có lợi cho người phạm tội trong BLHS 2015 được áp dụng ngay lập tức đối với những hành vi phạm tội đã xảy ra trước ngày 01 tháng 01 năm 2018, trong khi các quy định khác phải chờ đến thời điểm có hiệu lực chung .

1.2. Hệ thống văn bản hướng dẫn

Việc áp dụng Điều 7 BLHS 2015 không chỉ dựa vào nội dung của điều luật mà còn cần đến sự hướng dẫn từ các văn bản dưới luật. Quốc hội đã ban hành hai nghị quyết quan trọng để điều chỉnh hiệu lực thi hành của BLHS 2015.

  • Nghị quyết số 109/2015/QH13 được ban hành cùng thời điểm với BLHS 2015, có vai trò ban đầu trong việc quy định hiệu lực thi hành của bộ luật này. Tuy nhiên, do những sai sót về kỹ thuật lập pháp và những quy định chưa hợp lý, BLHS 2015 đã phải hoãn hiệu lực thi hành.  
  • Nghị quyết số 41/2017/QH14 ra đời để thay thế Nghị quyết số 109, giải quyết những bất cập này. Nghị quyết này đã điều chỉnh thời điểm có hiệu lực chính thức của BLHS 2015 là từ ngày 01 tháng 01 năm 2018. Tuy nhiên, một điểm then chốt và mang tính nhân văn sâu sắc là Nghị quyết 41 đã quy định các điều khoản có lợi cho người phạm tội được áp dụng ngay lập tức đối với những hành vi phạm tội đã xảy ra trước ngày 01 tháng 01 năm 2018. Hành động này tạo ra một sự phân tầng đặc biệt về hiệu lực: các quy định có lợi được hồi tố ngay lập tức, trong khi các quy định khác phải chờ đến thời điểm có hiệu lực chung. Sự điều chỉnh này cho thấy sự nhạy bén và tính nhân đạo của cơ quan lập pháp Việt Nam trong việc kịp thời sửa chữa sai sót và bảo vệ quyền lợi của người dân.  

Bên cạnh nghị quyết của Quốc hội, các văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất áp dụng pháp luật. Mặc dù các tài liệu nghiên cứu chưa đi sâu vào việc hướng dẫn cụ thể Điều 7, nhưng các công văn như Công văn số 89/TANDTC-PC đã chứng minh sự cần thiết của các văn bản hướng dẫn để giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn xét xử, đặc biệt là trong lĩnh vực hình sự.  

 

2. Phân tích hiệu lực về thời gian của BLHS Việt Nam và Pháp luật quốc tế

2.1. Phân tích so sánh Điều 7 BLHS 2015 và Điều 5 BLHS 1999

Sự khác biệt giữa Điều 7 BLHS 2015 và Điều 5 BLHS 1999 không chỉ là sự thay đổi về số thứ tự mà còn là sự tiến bộ về kỹ thuật lập pháp và nội dung.

Vị trí điều luật: Trong BLHS 1999, hiệu lực về thời gian được quy định tại Điều 7. Trong khi đó, BLHS 2015 đã chuyển nội dung này về Điều 7, đồng thời tách bạch nguyên tắc hiệu lực theo thời gian ra khỏi các nguyên tắc về hiệu lực theo không gian, tạo sự rõ ràng và tường minh hơn trong cấu trúc của bộ luật.  

Phạm vi hồi tố có lợi: BLHS 2015 đã mở rộng phạm vi của các chế định có lợi được áp dụng hồi tố. Cụ thể, bên cạnh các chế định đã có trong BLHS 1999 như xóa bỏ tội phạm, hình phạt nhẹ hơn, giảm hình phạt... BLHS 2015 đã bổ sung thêm "tha tù trước thời hạn có điều kiện" vào danh mục các quy định được hồi tố có lợi. Đây là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự mở rộng chính sách hình sự nhân đạo, gắn kết nguyên tắc pháp lý với các chế định mới trong thực tiễn thi hành án. 

Sự chuyển đổi này cho thấy quá trình cải cách tư pháp đã không ngừng hoàn thiện. Việc bổ sung các chế định có lợi mới vào phạm vi hồi tố phản ánh sự thay đổi của chính sách hình sự và tư pháp trong thực tiễn, từ đó luật hóa một cách kịp thời và hiệu quả, giúp người phạm tội được hưởng lợi tối đa từ sự khoan hồng của pháp luật.

Tiêu chí so sánh Điều 7 BLHS 1999 Điều 7 BLHS 2015
Vị trí điều luật Quy định tại Điều 7, trong chương "Hiệu lực của Bộ luật hình sự". Quy định tại Điều 7, trong chương "Điều khoản cơ bản".
Phạm vi hồi tố có lợi Áp dụng đối với các quy định xóa bỏ tội phạm, một hình phạt, một tình tiết tăng nặng, quy định một hình phạt nhẹ hơn, một tình tiết giảm nhẹ mới hoặc mở rộng phạm vi áp dụng án treo, miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, giảm hình phạt, xóa án tích. Bổ sung thêm "tha tù trước thời hạn có điều kiện" vào phạm vi áp dụng hồi tố có lợi.
Kỹ thuật lập pháp Gộp chung hiệu lực về thời gian và không gian trong cùng một chương, gây một số khó khăn khi tra cứu. Tách bạch các nguyên tắc hiệu lực về thời gian và không gian, làm cho các quy định trở nên tường minh, dễ hiểu hơn.

 2.2. So sánh pháp luật Việt Nam và pháp luật Quốc tế

Nguyên tắc "lex mitior" được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế và các công ước quốc tế về quyền con người. Điều 15(1) của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) và Điều 7 của Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR) đều quy định rõ rằng không ai có thể bị kết tội vì một hành vi mà tại thời điểm thực hiện không phải là tội phạm. Tuy nhiên, nếu sau khi tội phạm được thực hiện, pháp luật có sự thay đổi và quy định hình phạt nhẹ hơn, người phạm tội sẽ được hưởng lợi từ điều luật mới.  

Mỗi hệ thống pháp luật Civil Law (luật thành văn, như Việt Nam) và Common Law (luật án lệ) tiếp cận nguyên tắc này một cách khác nhau. Trong hệ thống Common Law, các phán quyết của Tòa án có thể tạo ra tiền lệ pháp, và nguyên tắc hồi tố có thể là một phần của phán quyết đó. Ngược lại, trong hệ thống Civil Law, nguyên tắc này phải được quy định rõ ràng trong luật thành văn, như cách Việt Nam đã làm với Điều 7 BLHS 2015. Điều này cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam là phù hợp với hệ thống pháp luật mà mình đang theo đuổi.  

Pháp luật hình sự Việt Nam, thông qua Điều 7 BLHS 2015 và các văn bản hướng dẫn, đã thể hiện sự nhất quán với xu hướng tiến bộ, nhân văn của pháp luật hình sự quốc tế. Việc quy định một cách rõ ràng cả hai nguyên tắc không hồi tố bất lợi và hồi tố có lợi cho người phạm tội là một minh chứng mạnh mẽ cho sự tôn trọng các quyền con người cơ bản.  

Việc BLHS 2015 loại bỏ hình phạt tử hình cho một số tội danh và bổ sung các chế định có lợi khác là bằng chứng cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam đang đi theo một lộ trình cải cách để trở nên khoan hồng hơn. Nguyên tắc hồi tố có lợi của Điều 7 là một trụ cột quan trọng của xu hướng này, đảm bảo rằng những người phạm tội trong quá khứ cũng được hưởng lợi từ sự tiến bộ và nhân văn của pháp luật hiện hành.

Tiêu chí so sánh Việt Nam Pháp luật quốc tế (qua các công ước)
Hệ thống pháp luật Civil Law (Luật thành văn) Thừa nhận trong cả Civil Law và Common Law
Quy định về Hồi tố Bất lợi Cấm tuyệt đối Cấm tuyệt đối (nullum crimen sine lege)
Quy định về Hồi tố Có lợi Được áp dụng bắt buộc Được áp dụng bắt buộc (lex mitior)
Nguồn luật Quy định rõ ràng trong BLHS và Nghị quyết của Quốc hội Quy định trong các công ước quốc tế và luật thành văn của từng quốc gia
Tính nhân văn Thể hiện sự khoan hồng của nhà nước, cho phép người phạm tội được hưởng lợi từ sự tiến bộ của pháp luật Là một nguyên tắc cơ bản bảo vệ quyền con người, được thừa nhận rộng rãi toàn cầu

 

3. Phân tích các luận điểm khoa học 

Hồi tố, trong lĩnh vực pháp lý, được hiểu là một dạng hiệu lực trở về trước của văn bản quy phạm pháp luật. Về nguyên tắc, pháp luật không có hiệu lực hồi tố, dựa trên nguyên tắc pháp chế "không có tội nếu không có luật" ( nullum crimen sine lege). Theo nguyên tắc này, một đạo luật hình sự chỉ có hiệu lực đối với tội phạm xảy ra khi đạo luật đó có hiệu lực. Tuy nhiên, nguyên tắc hồi tố có lợi là một ngoại lệ nhân đạo được thừa nhận rộng rãi, cho phép người phạm tội được hưởng lợi từ các quy định mới khoan hồng hơn.  

Nguyên tắc hồi tố có lợi (lex mitior) trong luật hình sự thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu trừng trị tội phạm và chính sách nhân đạo của nhà nước. Nó đảm bảo rằng một người không bị xử phạt nặng hơn mức mà pháp luật quy định tại thời điểm họ thực hiện hành vi, đồng thời cho phép họ được hưởng lợi từ sự tiến bộ của pháp luật, khi xã hội có sự thay đổi trong nhận thức về mức độ nguy hiểm của một số hành vi.

Giới học giả và các chuyên gia pháp lý nhìn nhận việc quy định nguyên tắc hồi tố có lợi trong BLHS 2015 là một bước tiến quan trọng, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, một số vấn đề lý luận và thực tiễn vẫn còn là đề tài tranh luận.  

Một trong những tranh luận lớn nhất là về giới hạn áp dụng nguyên tắc có lợi cho người phạm tội. Một số ý kiến cho rằng, việc áp dụng nguyên tắc này cần phải được cân nhắc để không gây bất lợi cho nạn nhân hoặc các tổ chức, cá nhân khác. Chẳng hạn, một điều luật mới có thể giảm mức hình phạt cho một tội danh, nhưng việc áp dụng nó có thể vô tình làm giảm khả năng bồi thường thiệt hại cho người bị hại. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn nội tại trong chính sách hình sự, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải tìm ra sự cân bằng tinh tế giữa việc bảo vệ quyền con người của bị can/bị cáo và quyền lợi của người bị hại. Phân tích này cho thấy sự phức tạp của việc đưa một nguyên tắc pháp lý vào thực tiễn, nơi mà các quyền và lợi ích khác nhau có thể xung đột.  

 

4. Phân tích thực tiễn xét xử và đề xuất hoàn thiện

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, án lệ không phải là nguồn luật tuyệt đối như trong hệ thống Common Law mà có vai trò hướng dẫn. Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền tổng kết và công bố án lệ để các tòa án cấp dưới áp dụng. 

Tuy nhiên, một hạn chế lớn trong việc nghiên cứu và áp dụng nguyên tắc hồi tố có lợi là sự thiếu hụt các bản án, quyết định đã được công bố rộng rãi và có giá trị án lệ minh họa cho việc áp dụng Điều 7 BLHS 2015. Các tài liệu nghiên cứu và hệ thống dữ liệu công khai hiện có rất hạn chế trong việc tìm kiếm các bản án cụ thể áp dụng nguyên tắc này. Sự thiếu hụt này không phải là một thiếu sót của quá trình tìm kiếm mà là một thực tế của hệ thống tư pháp Việt Nam hiện tại, cho thấy một khoảng trống trong việc công khai hóa và tổng kết án lệ, gây khó khăn cho việc nghiên cứu và áp dụng thống nhất pháp luật.  

Mặc dù thiếu các án lệ cụ thể được công bố rộng rãi, thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng nguyên tắc hồi tố có lợi đã diễn ra. Ví dụ, trong một số bản án được công bố, Tòa án đã áp dụng Nghị quyết 41/2017/QH14 để xét xử bị cáo theo BLHS 1999 nhưng được hưởng các quy định có lợi của BLHS 2015. Trường hợp bị cáo Đinh Thị Thùy T là một ví dụ, bị cáo bị xét xử theo BLHS 1999 nhưng được áp dụng các quy định của Nghị quyết 41/2017/QH14. 

Sự thiếu vắng các án lệ chính thức khiến việc áp dụng pháp luật trở nên thiếu thống nhất. Các tranh luận từ các bài viết học thuật đã chỉ ra các tình huống pháp lý phức tạp. Chẳng hạn, trong một vụ án, có quan điểm cho rằng không thể áp dụng nguyên tắc có lợi cho người phạm tội nếu điều đó gây bất lợi cho nạn nhân. Điều này minh họa cho những vướng mắc thực tế mà các cơ quan tố tụng phải đối mặt khi áp dụng các nguyên tắc pháp lý, đặc biệt là khi các quy định không thể dự liệu hết mọi tình huống phức tạp trong đời sống.  

Mặc dù được đánh giá là một nguyên tắc tiến bộ, việc thực thi Điều 7 BLHS 2015 trên thực tế vẫn còn tồn tại một số vướng mắc và bất cập. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng giữa các cơ quan tố tụng. Mặc dù đã có các văn bản hướng dẫn như Công văn 89/TANDTC-PC, nhưng các văn bản này thường chỉ có giá trị nội bộ hoặc không có tính ràng buộc cao như thông tư liên ngành. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn liên ngành thống nhất đã dẫn đến tình trạng mỗi cơ quan áp dụng một cách khác nhau đối với cùng một tình huống pháp lý, gây khó khăn cho việc giải quyết vụ án và ảnh hưởng đến tính công bằng.  

Bên cạnh đó, việc xác định thời điểm thực hiện tội phạm đối với các tội phạm kéo dài hoặc liên tục cũng là một thách thức lớn. Khi hành vi tội phạm diễn ra qua nhiều giai đoạn mà trong đó có sự thay đổi của pháp luật, việc quyết định áp dụng điều luật nào để xét xử là một vấn đề phức tạp. Một vấn đề khác là sự mâu thuẫn giữa việc áp dụng nguyên tắc có lợi cho người phạm tội và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nạn nhân, như đã phân tích ở Chương III.  

Để khắc phục những vướng mắc, bất cập trên và hoàn thiện việc thực thi Điều 7 BLHS 2015, báo cáo đề xuất một số giải pháp và kiến nghị sau:

  • Về lập pháp các cơ quan có thẩm quyền cần khẩn trương phối hợp để ban hành các văn bản hướng dẫn có giá trị pháp lý cao, đặc biệt là thông tư liên tịch, để giải quyết các vướng mắc, bất cập đã được chỉ ra trong thực tiễn. Việc ban hành các văn bản này sẽ đảm bảo tính thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật trên toàn quốc.  
  • Về tố tụng tòa án nhân dân tối cao cần tăng cường công tác tổng kết, công bố án lệ, đặc biệt là các án lệ về việc áp dụng nguyên tắc hồi tố có lợi. Việc công bố rộng rãi các án lệ sẽ tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho các cấp Tòa án bên dưới, giúp Thẩm phán và Hội thẩm có thể dễ dàng tham khảo và áp dụng pháp luật một cách nhất quán, chính xác. 
  • Về đào tạo các cơ quan tư pháp cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho cán bộ về các nguyên tắc pháp luật mới, đặc biệt là nguyên tắc hồi tố, để nâng cao năng lực và đảm bảo việc áp dụng pháp luật đúng đắn, thống nhất.

Những kiến nghị này không chỉ nhằm giải quyết một vấn đề nhỏ lẻ mà còn góp phần vào việc hoàn thiện toàn bộ hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, hướng tới sự minh bạch, công bằng và hiệu quả cao hơn.

Kết luận

Điều 7 BLHS 2015 và nguyên tắc hồi tố có lợi đã được phân tích là một trong những điểm sáng của pháp luật hình sự Việt Nam, thể hiện rõ nét tính nhân văn và tiến bộ của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. So với BLHS 1999, BLHS 2015 đã có những bước tiến đáng kể trong việc mở rộng phạm vi của nguyên tắc này, đồng thời việc Quốc hội ban hành Nghị quyết 41/2017/QH14 đã cho thấy sự nhạy bén và kịp thời trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu là do thiếu các văn bản hướng dẫn liên ngành thống nhất và sự hạn chế trong việc công bố án lệ. Để đảm bảo rằng nguyên tắc hồi tố có lợi thực sự đi vào đời sống một cách thống nhất và hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan lập pháp và tư pháp. Việc giải quyết triệt để những vướng mắc này sẽ củng cố hơn nữa niềm tin của nhân dân vào công lý, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam trong việc tuân thủ các nguyên tắc pháp lý tiến bộ của thế giới.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!