1. Trợ giúp viên pháp lý có được nhận tiền của người được trợ giúp pháp lý hay không?
Dựa trên quy định tại khoản 1 Điều 6 của Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, những hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trợ giúp pháp lý được mô tả như sau: Cấm tổ chức và thực hiện trợ giúp pháp lý có các hành vi sau đây: Vi phạm danh dự, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của người được trợ giúp pháp lý, cũng như phân biệt đối xử với họ; Đòi hỏi hoặc nhận bất kỳ khoản tiền, lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác từ người được trợ giúp pháp lý, đồng thời gây quấy rối cho họ; Tiết lộ thông tin về vụ án trợ giúp pháp lý hoặc về người được trợ giúp pháp lý, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản hoặc theo quy định của pháp luật khác; Từ chối hoặc không tiếp tục cung cấp trợ giúp pháp lý, trừ khi có quy định khác trong Luật và quy định về tố tụng; Lợi dụng hoạt động trợ giúp pháp lý để đạt lợi ích cá nhân, đồng thời gây thiệt hại cho quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự xã hội và an toàn, ảnh hưởng xấu đến đạo đức xã hội; Kích động người được trợ giúp pháp lý cung cấp thông tin, tài liệu không đúng sự thật, khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện mà vi phạm pháp luật.
Do đó, theo quy định trên, trợ giúp viên pháp lý không được phép nhận hoặc yêu cầu bất kỳ khoản tiền, lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác từ người được trợ giúp pháp lý. Nếu có sự chuyển giao tiền bất kỳ từ người được trợ giúp pháp lý đến trợ giúp viên, đây có thể được coi là một hành vi vi phạm pháp luật. Do đó, nếu bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với trợ giúp viên pháp lý, bạn có thể xem xét các hình thức khác như viết thư cảm ơn, gửi lời khen, hoặc thực hiện các hành động khác không liên quan đến chuyển giao tiền mặt.
2. Mức xử phạt khi trợ giúp viên pháp lý nhận tiền của người được trợ giúp
Theo quy định tại khoản 3 và khoản 6 Điều 52 của Nghị định 82/2020/NĐ-CP mô tả các hành vi vi phạm quy định về người thực hiện trợ giúp pháp lý như sau:
Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau: Sử dụng thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý của người khác để trục lợi; Cho người khác sử dụng thẻ cộng tác viên trợ giúp pháp lý để trục lợi; Lợi dụng danh nghĩa người thực hiện trợ giúp pháp lý để trục lợi, gây mất trật tự, an toàn xã hội, ảnh hưởng xấu đến đạo đức xã hội mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; Nhận, đòi hỏi bất kỳ một khoản tiền, lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác từ người được trợ giúp pháp lý; sách nhiễu người được trợ giúp pháp lý; Từ chối hoặc không tiếp tục thực hiện trợ giúp pháp lý cho người được trợ giúp pháp lý mà không có căn cứ; Làm sai lệch các tài liệu trong hồ sơ vụ việc trợ giúp pháp lý.
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc hủy bỏ tài liệu bị làm sai lệch trong hồ sơ vụ việc đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm e khoản 3 Điều này; Kiến nghị cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền xem xét xử lý đối với giấy tờ, văn bản đã cấp do có hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này; giấy tờ, văn bản bị tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung quy định tại khoản 2 Điều này; Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 3, điểm d khoản 4 Điều này.
Căn cứ vào khoản 4 Điều 4 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, mức phạt tiền quy định cho hành vi vi phạm hành chính của cá nhân, trừ khi có quy định khác, là từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Trong trường hợp tổ chức có hành vi vi phạm tương tự như cá nhân, mức phạt tiền sẽ là gấp đôi mức phạt đối với cá nhân.
Vì vậy, nếu trợ giúp viên pháp lý nhận tiền từ người được trợ giúp pháp lý, họ có thể phải chịu mức phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng, và cũng có yêu cầu buộc hủy bỏ tài liệu sai lệch trong hồ sơ vụ việc. Đồng thời, họ sẽ phải nộp lại số lợi bất hợp pháp mà họ có được từ hành vi vi phạm này.
3. Quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của trợ giúp viên pháp lý
Dựa trên Điều 18 của Luật Trợ giúp Pháp lý 2017, trợ giúp viên pháp lý sẽ có những quyền và nghĩa vụ sau đây:
+ Trợ giúp viên pháp lý có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc cung cấp hỗ trợ và tư vấn pháp lý cho người cần được hỗ trợ, tham gia quá trình giải quyết vụ án, và tuân thủ các quy định và nguyên tắc của pháp luật liên quan đến lĩnh vực trợ giúp pháp lý. Trách nhiệm này nhấn mạnh vai trò quan trọng của trợ giúp viên pháp lý trong việc đảm bảo công bằng và tiếp cận công lý cho những người có nhu cầu hỗ trợ pháp lý.
+ Bảo đảm độc lập: Được đảm bảo thực hiện trợ giúp pháp lý mà không gặp sự đe dọa, cản trở, sách nhiễu hoặc can thiệp trái pháp luật. Điều này nhấn mạnh quyền của trợ giúp viên pháp lý để làm việc độc lập và công bằng, đảm bảo rằng họ có môi trường làm việc tự do và an toàn để thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ pháp lý mà không phải đối mặt với những áp đặt không hợp lý hay ảnh hưởng trái pháp luật từ bên ngoài. Điều này quan trọng để đảm bảo tính khách quan và chất lượng trong quá trình cung cấp trợ giúp pháp lý cho người cần.
+ Quyền từ chối hoặc không tiếp tục trợ giúp pháp lý: Có quyền từ chối hoặc không tiếp tục thực hiện trợ giúp pháp lý trong các trường hợp được quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 25, khoản 1 Điều 37 của Luật và theo quy định của pháp luật về tố tụng.
+ Bồi dưỡng và tập huấn: Được bồi dưỡng và tập huấn kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý. Quyền lợi này giúp đảm bảo rằng trợ giúp viên pháp lý có thể thực hiện nhiệm vụ của mình một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý được cung cấp cho cộng đồng.
+ Bảo đảm chất lượng vụ việc: Có trách nhiệm bảo đảm chất lượng vụ việc trợ giúp pháp lý. Điều này đồng nghĩa với việc họ phải đảm bảo rằng mọi hoạt động và dịch vụ mà họ cung cấp đều tuân thủ các nguyên tắc và quy định của pháp luật, đồng thời đáp ứng đúng nhu cầu và quyền lợi của người được trợ giúp pháp lý.
+ Tuân thủ nguyên tắc: Phải tuân thủ nguyên tắc hoạt động trợ giúp pháp lý theo quy định; nghiêm túc chấp hành nội quy nơi thực hiện trợ giúp pháp lý.
+ Bồi thường hoặc hoàn trả: Chịu trách nhiệm bồi thường hoặc hoàn trả một khoản tiền cho tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý nếu có lỗi gây thiệt hại do mình. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc trợ giúp viên pháp lý phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với các hành động và quyết định của mình trong quá trình thực hiện nhiệm vụ trợ giúp pháp lý.
+ Tham gia tập huấn nâng cao kiến thức: Tham gia các khóa tập huấn nâng cao kiến thức, kỹ năng bắt buộc về chuyên môn và nghiệp vụ trợ giúp pháp lý. Điều này nhấn mạnh mức độ quan trọng của việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng của trợ giúp viên pháp lý để đảm bảo rằng họ luôn đáp ứng được đầy đủ và chuyên nghiệp đối với những thách thức pháp lý ngày càng phức tạp.
+ Thực hiện nhiệm vụ khác theo phân công: Thực hiện các nhiệm vụ khác được phân công; được hưởng các chế độ, chính sách theo quy định của pháp luật.
Những quyền và nghĩa vụ này đặt ra để đảm bảo trợ giúp viên pháp lý có điều kiện làm việc công bằng, độc lập và chất lượng trong quá trình hỗ trợ pháp lý.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Người thực hiện trợ giúp pháp lý là ai? Mức phạt hành chính hành vi vi phạm quy định về người thực hiện trợ giúp pháp lý. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!