1. Mức độ vi phạm pháp luật của hành vi trộm cắp tài sản

Theo quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bởi khoản 34 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017) thì mức độ vi phạm pháp luật của hành vi trộm cắp tài sản:

* Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng:

- Thuộc hành vi vi phạm pháp luật hành chính.

- Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, mức phạt đối với hành vi này là:

+ Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

+ Có thể áp dụng các biện pháp phạt bổ sung như: Tịch thu tang vật vi phạm. Buộc bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

* Bị xử lý nhiều lần:

- Có thể cấu thành tội phạm.

- Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017:

+ Người nào trộm cắp tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

+ Trường hợp đã được xử lý hành chính hoặc chịu hình phạt tù về tội này mà còn vi phạm, thì bị phạt tù từ 1 năm đến 7 năm.

- Lưu ý:

+ Mức độ xử lý cụ thể còn phụ thuộc vào các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ hành vi phạm tội.

+ Để biết chính xác mình có thể bị xử lý như thế nào, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư.

 

2. Căn cứ pháp lý về hành vi trộm cắp tài sản

Căn cứ pháp lý về hành vi trộm cắp tài sản bao gồm:

* Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017):

- Điều 173: Quy định về tội trộm cắp tài sản, cụ thể:

+ Hành vi trộm cắp tài sản: Là hành vi lấy trộm tài sản của người khác mà không dùng hoặc đe dọa dùng vũ lực, phương tiện nguy hiểm. Mức độ xử lý: Phụ thuộc vào giá trị tài sản bị trộm cắp, có thể là:

-> Hình phạt tù: Áp dụng đối với hành vi trộm cắp tài sản từ 2 triệu đồng trở lên. Mức án cụ thể sẽ được quy định theo từng khoản của Điều 173.

-> Hình phạt hành chính: Áp dụng đối với hành vi trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng.

+ Trường hợp tăng nặng hình phạt:

-> Trộm cắp tài sản của người già, trẻ em, người tàn tật, phụ nữ mang thai.

-> Trộm cắp tài sản trong nhà ở, nơi thờ tự, cơ quan, doanh nghiệp, kho tàng.

-> Trộm cắp tài sản là vật cổ, vật quý, bảo vật quốc gia.

-> Lặp lại hành vi trộm cắp tài sản.

- Ngoài ra, Bộ luật Hình sự còn quy định về một số tội danh khác có liên quan đến hành vi trộm cắp tài sản như:+ Cướp giật tài sản: Sử dụng hoặc đe dọa dùng vũ lực để cướp giật tài sản của người khác.+ Lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác.+ Cướp bóc tài sản: Sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để cướp bóc tài sản của người khác.

* Nghị định 144/2021/NĐ-CP:

- Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, phòng, chống tệ nạn xã hội, phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ, phòng, chống bạo lực gia đình.

- Điều 15: Quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng, cụ thể:

+ Mức phạt: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

+ Biện pháp phạt bổ sung: Tịch thu tang vật vi phạm. Buộc bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

 

3. Hành vi vi phạm và mức xử phạt

3.1. Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng

Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, mức xử phạt hành chính đối với hành vi này như sau:

- Căn cứ pháp lý: Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, phòng, chống tệ nạn xã hội, phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ, phòng, chống bạo lực gia đình.

- Điều khoản áp dụng: Điều 15: Quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng, cụ thể:

+ Mức phạt: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

+ Biện pháp phạt bổ sung: Tịch thu tang vật vi phạm; Buộc bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

- Điều kiện áp dụng:

+ Giá trị tài sản bị chiếm đoạt dưới 2 triệu đồng. Không thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017), cụ thể:

-> Trộm cắp tài sản của người già, trẻ em, người tàn tật, phụ nữ mang thai.

-> Trộm cắp tài sản trong nhà ở, nơi thờ tự, cơ quan, doanh nghiệp, kho tàng.

-> Trộm cắp tài sản là vật cổ, vật quý, bảo vật quốc gia.

-> Lặp lại hành vi trộm cắp tài sản.

- Lưu ý:

+ Mức phạt cụ thể sẽ được áp dụng dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt, tính chất, mức độ vi phạm và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ hành vi vi phạm (nếu có).

+ Để biết chính xác mình có thể bị xử lý như thế nào, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc cơ quan chức năng có thẩm quyền.

 

3.2. Bị xử lý nhiều lần

Bị xử lý nhiều lần do trộm cắp tài sản có thể cấu thành tội phạm. Theo quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017), hành vi trộm cắp tài sản bị xử lý hình sự khi đáp ứng một trong hai điều kiện sau:

* Tổng giá trị tài sản chiếm đoạt của các lần vi phạm đủ 2 triệu đồng trở lên:

- Ví dụ:

+ Lần 1: Trộm cắp 500.000 đồng.

+ Lần 2: Trộm cắp 700.000 đồng.

+ Lần 3: Trộm cắp 800.000 đồng.

+ Tổng giá trị tài sản chiếm đoạt: 500.000 + 700.000 + 800.000 = 2.000.000 đồng.

- Lưu ý:

+ Các lần vi phạm phải có mối liên quan mật thiết với nhau, thể hiện ý thức cố ý của người thực hiện hành vi.

+ Thời gian giữa các lần vi phạm không có quy định cụ thể, nhưng cần đảm bảo tính liên tục và thể hiện ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi.

* Thuộc một trong các trường hợp sau:

- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trộm cắp: Ví dụ: Cán bộ công chức lợi dụng chức vụ để trộm cắp tài sản của người dân.

- Trộm cắp tài sản của người già, trẻ em, người tàn tật: Đây là hành vi thể hiện sự coi thường pháp luật và đạo đức, cần được xử lý nghiêm minh.

- Trộm cắp nhiều lần trong một ngày: Thể hiện tính chất nguy hiểm, cần được xử lý hình sự để răn đe và giáo dục.

- Mức hình phạt: Phạt tù cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

- Lưu ý: Mức hình phạt cụ thể sẽ được áp dụng dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt, tính chất, mức độ vi phạm và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ hành vi vi phạm (nếu có).

 

4. Giải pháp phòng chống hành vi trộm cắp tài sản

Để hạn chế tình trạng trộm cắp tài sản, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:

- Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật:

+ Tuyên truyền, giáo dục pháp luật cho các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là thanh thiếu niên, về tác hại của hành vi trộm cắp tài sản.

+ Nâng cao ý thức tự bảo vệ tài sản của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng.

- Tăng cường tuyên truyền, giáo dục về phòng chống tội phạm trộm cắp:

+ Phối hợp giữa các cơ quan chức năng, đoàn thể xã hội và các hộ gia đình trong công tác tuyên truyền, giáo dục về phòng chống tội phạm trộm cắp.

+ Sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng như báo, đài, truyền hình để tuyên truyền về các biện pháp phòng chống trộm cắp.

- Có biện pháp bảo vệ an ninh tài sản chặt chẽ hơn:

+ Lắp đặt hệ thống camera giám sát, báo động tại các khu vực trọng điểm.

+ Tăng cường tuần tra, kiểm soát an ninh tại các khu vực có nguy cơ cao xảy ra trộm cắp.

+ Sử dụng các biện pháp bảo vệ an ninh cơ bản như khóa cửa cẩn thận, sử dụng khóa chống trộm, lắp đặt cửa sắt, hàng rào kiên cố.

- Ngoài ra, cần có các giải pháp sau:

+ Giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp, thiếu việc làm, tệ nạn xã hội.

+ Tạo môi trường sống lành mạnh, văn minh, an toàn cho cộng đồng.

+ Có chính sách hỗ trợ, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, vươn lên trong cuộc sống.

Phòng chống trộm cắp tài sản là trách nhiệm của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng. Mỗi người cần nâng cao ý thức, chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ tài sản của bản thân và gia đình để góp phần xây dựng một xã hội an toàn, lành mạnh.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Tội trộm cắp tài sản có cấu thành tội phạm vật chất hay cấu thành tội phạm hình thức. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.