Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, livestream bán hàng đã trở thành một xu hướng kinh doanh đầy tiềm năng, thu hút hàng triệu cá nhân và doanh nghiệp tham gia trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram hay các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada. Với sự tiện lợi và khả năng tiếp cận khách hàng nhanh chóng, hình thức này không chỉ mang lại cơ hội gia tăng thu nhập mà còn tạo ra một sân chơi năng động cho những người muốn khởi nghiệp hoặc mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, dù hoạt động trong không gian trực tuyến, livestream bán hàng vẫn được pháp luật Việt Nam xem là một hình thức kinh doanh chính thức, chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của các quy định về thuế.

Việc không đăng ký mã số thuế, không kê khai đầy đủ doanh thu từ hoạt động livestream, hoặc cố tình che giấu thu nhập có thể bị cơ quan thuế xác định là hành vi trốn thuế. Hành vi này không chỉ gây thất thoát ngân sách nhà nước mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng đối với người bán. Theo quy định hiện hành, các hình phạt dành cho hành vi trốn thuế có thể bao gồm phạt tiền, truy thu thuế, tính lãi chậm nộp, thậm chí xử lý hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng. Do đó, hiểu rõ nghĩa vụ thuế và tuân thủ pháp luật là yếu tố sống còn để đảm bảo hoạt động kinh doanh livestream bền vững và hợp

1. Livestream bán hàng có được coi là hoạt động kinh doanh chịu thuế không?

Livestream bán hàng là một hình thức của thương mại điện tử, thuộc diện phải kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật.

Quy định này được nêu tại khoản 1 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, cụ thể:

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Hoạt động thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác.

Theo đúng quy định của pháp luật, chỉ cần có hoạt động bán hàng, có doanh thu, dù là trực tiếp hay trực tuyến, thì đều được xem là hoạt động kinh doanh. Khoản 1 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP quy định rõ: thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình thương mại (bao gồm chào hàng, hợp đồng, thanh toán, giao hàng...) bằng phương tiện điện tử. Livestream với mục đích giới thiệu sản phẩm, nhận đơn hàng qua comment, inbox, chốt giá và thanh toán qua ví điện tử hay chuyển khoản là đã thỏa mãn đầy đủ các yếu tố của một hoạt động thương mại điện tử. Và một khi đã là hoạt động kinh doanh hợp pháp, thì cá nhân hay tổ chức thực hiện phải có nghĩa vụ kê khai thuế, đăng ký mã số thuế và nộp thuế tương ứng với doanh thu.

Pháp luật thuế không phân biệt hình thức bán hàng là offline hay online, tại cửa hàng vật lý hay livestream trên mạng. Chỉ cần phát sinh thu nhập từ hoạt động kinh doanh, người làm việc này phải tuân theo các quy định của của Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân và các văn bản liên quan.

Ngoài ra, cơ quan thuế hiện nay đã phối hợp với các ngân hàng, nền tảng số và đơn vị vận chuyển để thu thập dữ liệu giao dịch điện tử. Điều này đồng nghĩa với việc người livestream bán hàng không còn “vô hình” trên bản đồ thuế như trước. Việc kiểm tra, đối chiếu tài khoản cá nhân, dòng tiền vào ra trên ví điện tử, thông tin doanh thu từ các nền tảng có thể được sử dụng để xác định nghĩa vụ thuế của người livestream. Việc không khai báo đầy đủ là hành vi vi phạm và có thể bị xử phạt rất nặng nếu bị phát hiện.

2. Các hành vi trốn thuế phổ biến khi livestream bán hàng

Các hành vi trốn thuế trong hoạt động livestream bán hàng thường được cơ quan thuế phát hiện và xử lý theo các nhóm hành vi quy định tại Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP và Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025.  

2.1. Nhóm hành vi vi phạm về kê khai và báo cáo thuế

Không nộp hồ sơ khai thuế hoặc nộp sau thời hạn quy định: Hành vi không nộp hồ sơ khai thuế, hoặc nộp sau 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp/hết thời hạn gia hạn nộp, nếu nhằm mục đích giảm số thuế phải nộp, bị coi là hành vi trốn thuế theo pháp luật.  

Kê khai sai hoặc không kê khai doanh thu thực tế: Đây là hành vi cốt lõi của trốn thuế, khi người bán hàng cố tình kê khai doanh thu thấp hơn nhiều so với số tiền thực tế được xác định qua các giao dịch ngân hàng hoặc dữ liệu từ nền tảng số.  

Không ghi chép trong sổ kế toán các khoản thu: Đối với các tổ chức hoặc hộ kinh doanh áp dụng chế độ kế toán, việc cố tình bỏ sót hoặc không ghi chép các khoản thu nhập lớn từ livestream bán hàng nhằm mục đích giảm lợi nhuận chịu thuế được xác định là hành vi trốn thuế trực tiếp.  

2.2. Nhóm hành vi sử dụng thủ đoạn tinh vi

Các thủ đoạn này nhằm che giấu doanh thu hoặc tạo ra chi phí ảo:

  • Che giấu Dòng tiền qua nhiều Tài khoản Cá nhân/Người thân: Đây là thủ đoạn phổ biến nhất để tránh sự theo dõi của cơ quan chức năng, nhằm tổng hợp doanh thu thấp hơn thực tế. Vụ việc KOKs Hycloset bị điều tra hình sự do không kê khai thuế đối với doanh thu phát sinh gần 1.000 tỷ đồng từ hoạt động livestream là minh chứng rõ rệt cho việc sử dụng các thủ đoạn che giấu tinh vi, gây khó khăn cho công tác điều tra của cơ quan thuế.  
  • Sử dụng Hóa đơn, Chứng từ không hợp pháp: Việc sử dụng các hóa đơn, chứng từ giả, hoặc các chứng từ không phản ánh đúng bản chất giao dịch thực tế để hạch toán hàng hóa, nguyên liệu đầu vào nhằm tăng chi phí, làm giảm lợi nhuận chịu thuế TNDN/TNCN.  
  • Lập hóa đơn sai về số lượng, giá trị: Cố tình lập hóa đơn bán hàng ghi giá trị thấp hơn giá trị thanh toán thực tế để khai thuế thấp hơn, nhằm giảm số thuế phải nộp.  

3. Hành vi trốn thuế trong livestream bán hàng bị xử phạt hành chính như thế nào?

Người livestream bán hàng nếu không kê khai hoặc kê khai không đầy đủ doanh thu sẽ bị xử phạt hành chính từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn tùy vào mức độ vi phạm và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.

Quy định này được nêu tại Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, cụ thể:

Điều 17. Xử phạt hành vi trốn thuế

1. Phạt tiền 1 lần số thuế trốn đối với người nộp thuế có từ một tình tiết giảm nhẹ trở lên khi thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau đây:

a) Không nộp hồ sơ đăng ký thuế; không nộp hồ sơ khai thuế hoặc nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày, kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hoặc kể từ ngày hết thời hạn gia hạn nộp hồ sơ khai thuế, trừ trường hợp quy định tại điểm b, c khoản 4 và khoản 5 Điều 13 Nghị định này;

...

2. Phạt tiền 1,5 lần số tiền thuế trốn đối với người nộp thuế thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này mà không có tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.

3. Phạt tiền 2 lần số thuế trốn đối với người nộp thuế thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này mà có một tình tiết tăng nặng.

4. Phạt tiền 2,5 lần số tiền thuế trốn đối với người nộp thuế thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này có hai tình tiết tăng nặng.

5. Phạt tiền 3 lần số tiền thuế trốn đối với người nộp thuế thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này có từ ba tình tiết tăng nặng trở lên.

Hành vi trốn thuế không chỉ đơn thuần là không nộp thuế. Nó còn bao gồm các tình huống như: không đăng ký mã số thuế, không nộp hồ sơ khai thuế đúng thời hạn, kê khai sai doanh thu, sử dụng hóa đơn giả hoặc lập hai hệ thống sổ sách kế toán khác nhau. Trong môi trường livestream bán hàng, những hành vi như nhận thanh toán qua tài khoản cá nhân để né tránh sự theo dõi, không ghi nhận đầy đủ các đơn hàng, hoặc sử dụng các ứng dụng không rõ nguồn gốc để xử lý đơn là các biểu hiện phổ biến của việc trốn thuế.

Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP quy định rất rõ các mức xử phạt hành chính đối với hành vi trốn thuế, từ 1 lần đến 3 lần số thuế trốn. Đây là hình phạt chính, mang tính răn đe mạnh mẽ. Cụ thể, nếu người vi phạm có từ một tình tiết giảm nhẹ (như hợp tác tích cực với cơ quan thuế, tự giác khắc phục hậu quả trước khi bị kiểm tra...), thì chỉ bị phạt 1 lần số thuế trốn. Ngược lại, nếu có từ ba tình tiết tăng nặng trở lên (như tái phạm nhiều lần, có tổ chức, gây hậu quả lớn...), thì sẽ bị phạt tới 3 lần số thuế trốn.

Ngoài tiền phạt chính, người vi phạm còn phải nộp lại toàn bộ số tiền thuế đã trốn, cộng với tiền chậm nộp tính theo ngày (hiện nay là 0,03%/ngày trên số tiền nợ thuế). Trong nhiều trường hợp, tổng số tiền phải nộp có thể lên tới hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng, việc này gây hậu quả nghiêm trọng về tài chính cho người vi phạm. 

Việc xử phạt hành chính này không loại trừ khả năng bị xử lý hình sự. Nếu qua quá trình kiểm tra, cơ quan thuế phát hiện số tiền thuế trốn vượt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự (từ 100 triệu đồng trở lên) hoặc có hành vi tinh vi, có tổ chức, thì hồ sơ có thể được chuyển sang cơ quan điều tra theo đúng thẩm quyền.

Kết luận

Livestream bán hàng đã và đang trở thành một xu hướng kinh doanh phổ biến trong thời đại số, mang lại cơ hội lớn cho các cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách trực tiếp và hiệu quả. Tuy nhiên, đây không chỉ đơn thuần là một hoạt động thương mại mà còn là một hình thức kinh doanh chính thức, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đặc biệt là nghĩa vụ thuế. Việc cố ý không kê khai hoặc trốn tránh nộp thuế từ hoạt động livestream bán hàng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Các hình phạt hành chính như phạt tiền, truy thu thuế, hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn ảnh hưởng lớn đến uy tín và sự phát triển lâu dài của người kinh doanh.

Kinh doanh minh bạch, công khai và tuân thủ pháp luật không chỉ là trách nhiệm mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác. Trong bối cảnh môi trường số ngày càng phát triển, việc tuân thủ các quy định về thuế không chỉ giúp người bán tránh được những rủi ro pháp lý mà còn tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững. Hơn nữa, việc thực hiện đúng nghĩa vụ thuế còn góp phần vào sự công bằng trong môi trường kinh doanh và hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế số. Vì vậy, mỗi cá nhân, tổ chức tham gia livestream bán hàng cần nâng cao nhận thức pháp luật, chủ động tìm hiểu và thực hiện đầy đủ các quy định về thuế để không chỉ bảo vệ chính mình mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của xã hội. 

Trong trường hợp còn thắc mắc phát sinh, đừng ngần ngại gọi 1900.6162 để được các luật sư có chuyên môn hỗ trợ. Mọi cuộc gọi đều được bảo mật tuyệt đối. Bạn có thể yên tâm chia sẻ những khó khăn để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.