1. Cấu tạo của hạt cà phê

1.1 Phần hạt cà phê

Lớp vỏ lụa là lớp vỏ nằm trong cùng bao bọc quanh nhân của hạt cà phê. Màu sắc của lớp vỏ lụa có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại hạt cà phê. Lớp vỏ lụa có vai trò bảo vệ và giữ chặt nhân cà phê bên trong.

Lớp vỏ trấu là lớp vỏ nằm bên ngoài nhân cà phê sau khi loại bỏ các chất nhờn và quá trình phơi khô. Lớp vỏ trấu còn được gọi là cà phê thóc, vì nó có màu sắc và cấu trúc tương tự như vỏ trấu của lúa gạo. Lớp vỏ trấu bao bọc nhân cà phê và chứa nhiều chất xơ mềm, còn được gọi là nội bì.

Nhân cà phê là phần quan trọng nhất và nằm trong cùng của quả cà phê. Một quả cà phê thông thường có 2 hoặc 3 nhân. Nhân cà phê chứa nước, lipit, đường, protein, tinh bột và các chất thơm, cũng như các alkaloid. Thành phần hóa học trong nhân cà phê có thể biến đổi phụ thuộc vào loại cà phê, độ sạch, khả năng chăm sóc, các phương pháp chế biến và bảo quản cà phê.

Các thành phần chính trong nhân cà phê bao gồm:

- Nước: Chiếm khoảng 10-12% tổng trọng lượng nhân cà phê.

- Lipit: Chiếm khoảng 10-13% tổng trọng lượng nhân cà phê.

- Đường: Chiếm khoảng 5-10% tổng trọng lượng nhân cà phê.

- Protein: Chiếm khoảng 9-11% tổng trọng lượng nhân cà phê.

- Tinh bột: Chiếm khoảng 3-5% tổng trọng lượng nhân cà phê.

- Các chất thơm: Nhân cà phê chứa các chất thơm tự nhiên, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng của cà phê.

- Các alkaloid: Bao gồm caffeine và các hợp chất khác, tạo nên tác dụng kích thích của cà phê.

Thành phần hóa học trong hạt cà phê có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Điều này bao gồm loại cà phê, độ sạch của hạt, quá trình chăm sóc, các phương pháp chế biến và bảo quản cà phê. Tất cả những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hương vị cuối cùng của cà phê khi chúng được rang và pha chế.

 

1.2 Phần vỏ cà phê

Lớp vỏ thịt là lớp nằm dưới lớp vỏ lụa và không chứa tanin và caffeine. Đây là một lớp vỏ mỏng bao gồm các tế bào mềm và chứa nhiều đường và pectin. Độ pH của lớp vỏ thịt phụ thuộc vào độ chín của quả, thường nằm trong khoảng từ 5,8 và đôi khi có thể lên đến 6,5. Trong quá trình lên men, enzim pectinase có vai trò phân giải pectin trong lớp nhớt của lớp vỏ thịt.

Lớp vỏ quả là lớp vỏ ngoài cùng của quả cà phê. Lớp này có hàm lượng chất khô từ 21-30%. Trong vỏ quả, có chứa antoxian, một hợp chất tạo nên màu sắc đỏ của quả cà phê khi chín. Ngoài ra, trong lớp vỏ quả còn chứa một số lượng nhỏ các alkaloid, tannin, caffeine và các loại enzym (hàm lượng không đáng kể).

Các thành phần hóa học trong lớp vỏ quả của cà phê không đóng vai trò chính trong việc tạo ra hương vị và chất lượng của cà phê. Thay vào đó, các thành phần này thường được coi là phụ gia và không ảnh hưởng đáng kể đến cà phê rang và chế biến cuối cùng. Tuy nhiên, chúng có thể góp phần vào màu sắc và hương vị tổng thể của cà phê.

 

2. Thành phần hóa học của hạt cà phê

Việc xác định xem các chất có trong cà phê có tốt cho sức khỏe hay không phụ thuộc phần lớn vào cách bạn diễn giải từ "lành mạnh". Nếu mục đích của bạn là thưởng thức một thức uống thỏa mãn có ít calo, carbohydrate và chất béo, thì một tách cà phê đen trơn chắc chắn phù hợp với bạn.

Thông tin dinh dưỡng do Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ cho thấy, 01 tách (270g) cà phê đen không thêm kem hoặc đường có chứa:

- Lượng calo: 1

- Chất béo: 0g

- Natri: 6mg

- Carbohydrate: 0g

- Chất xơ: 0g

- Đường: 0g

- Chất đạm: 0,3g

Khi dùng cà phê, bạn cần lưu ý rằng chỉ cần thêm các thành phần khác như sữa, hương liệu, siro, đường và kem đánh bông thì lượng calo và chất béo có thể tăng lên đáng kể. Ví dụ, đồ uống Starbucks Java Chip Frappuccino kích thước 16 ounce chứa không dưới 430 calo với 12g chất béo bão hòa và 72g carbohydrate. Loại đồ uống này có giá trị dinh dưỡng tương đương với 18 chiếc bánh quy sô cô la Chips Ahoy.

Mặc dù điều này cho thấy rằng một tách cà phê đơn thuần không có sữa hoặc các chất bổ sung khác là tốt cho bạn, nhưng nó thực sự chỉ "tốt" ở chỗ nếu không thêm bất kỳ calo nào.

Dưới đây là giá trị dinh dưỡng của một số loại đồ uống cà phê phổ biến:

Cappuccino:

- Khẩu phần 12 ounce: 10g carbohydrate, 80-120 calo tùy thuộc vào lượng sữa

- Khẩu phần 16 ounce: 15g carbohydrate, 100-180 calo

- Khẩu phần 20 ounce: 17g carbohydrate, 130-210 calo

Latte:

- Khẩu phần 12 ounce: 16g carbohydrate, 120-200 calo

- Khẩu phần 16 ounce: 21g carbohydrate, 160-260 calo

- Khẩu phần 20 ounce: 27g carbohydrate, 210-340 calo

Mocha:

- Khẩu phần 12 ounce: 28-37g carbohydrate, 170-358 calo

- Khẩu phần 16 ounce: 33-42g carbohydrate, 210-433 calo

- Khẩu phần 20 ounce: 43-56g carbohydrate, 260-490 calo

Cà phê cũng chứa một số chất dinh dưỡng thiết yếu và có hàm lượng chất chống oxy hóa cao. Ví dụ, một tách cà phê 8 ounce (240 ml) chứa:

- Vitamin B2 (riboflavin): 11% giá trị dinh dưỡng hàng ngày (DV)

- Vitamin B5 (axit pantothenic): 6% DV

- Vitamin B1 (thiamine): 2% DV

- Vitamin B3 (niacin): 2% DV

- Folate: 1% DV

- Mangan: 3% DV

- Kali: 3% DV

- Magiê: 2% DV

- Phốt pho: 1% DV

Mặc dù tỷ lệ phần trăm dinh dưỡng trong cà phê có thể không cao, nhưng nếu bạn uống nhiều tách cà phê mỗi ngày, nó có thể cung cấcung cấp một phần dinh dưỡng đáng kể hàng ngày cho cơ thể bạn. Tuy nhiên, việc thưởng thức cà phê vẫn cần được cân nhắc một cách cân đối. Một số người có thể không chịu đựng được lượng caffeine trong cà phê và có thể gặp các vấn đề như lo lắng, mất ngủ, hoặc tiểu đường. Ngoài ra, việc thêm đường, kem và các chất bổ sung khác vào cà phê cũng có thể tăng lượng calo và chất béo, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

Do đó, để tận dụng lợi ích dinh dưỡng của cà phê và duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, bạn có thể lựa chọn cà phê đen không đường hoặc sữa tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân. Nếu bạn muốn thêm gia vị hoặc hương vị, hãy cân nhắc sử dụng các thành phần nhẹ nhàng và không quá nhiều đường hoặc chất béo. Nhớ rằng việc duy trì một lối sống lành mạnh không chỉ phụ thuộc vào một thành phần duy nhất trong chế độ ăn uống, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, lượng vận động hợp lý và quản lý căng thẳng.

Trong cafe có những chất gì? Thành phần hóa học của hạt cà phê

 

3. Tác hại của lạm dụng cà phê đối với sức khỏe

Lạm dụng cà phê có thể gây ra một số tác hại cho sức khỏe. Dưới đây là một số tác động tiêu cực của việc tiêu thụ quá nhiều cà phê:

- Căng thẳng và lo lắng: Cà phê chứa caffeine, một chất kích thích thần kinh. Việc tiêu thụ cà phê quá nhiều có thể gây căng thẳng, lo lắng, và làm gia tăng sự căng thẳng trong tâm trạng của bạn.

- Rối loạn giấc ngủ: Caffeine có thể ảnh hưởng đến quá trình giấc ngủ của bạn. Nếu bạn uống cà phê quá nhiều hoặc vào buổi chiều tối, nó có thể làm bạn khó ngủ hoặc gây ra rối loạn giấc ngủ.

- Rối loạn tiêu hóa: Caffeine có thể gây ra rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, hoặc táo bón. Nếu bạn có vấn đề về dạ dày hoặc ruột, lạm dụng cà phê có thể làm tình trạng này trở nên tồi tệ hơn.

- Tăng huyết áp: Caffeine có thể tăng huyết áp tạm thời sau khi tiêu thụ. Nếu bạn có vấn đề về huyết áp cao, việc tiêu thụ cà phê quá nhiều có thể gây ra tác động tiêu cực cho hệ thống tim mạch của bạn.

- Rối loạn nhịp tim: Caffeine có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và gây ra rối loạn nhịp tim ở những người nhạy cảm. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề tim mạch nào, lạm dụng cà phê có thể gây ra tình trạng nhịp tim không đều hoặc tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch khác.

- Sự phụ thuộc và cai nghiện: Caffeine có tính chất gây nghiện và có thể dẫn đến sự phụ thuộc. Việc tiêu thụ cà phê một cách lạm dụng có thể khiến bạn nhạy cảm với nó và khó tiêu thụ cà phê ít hơn hoặc ngừng sử dụng hoàn toàn mà không gặp khó khăn.

- Mất canxi: Caffeine có thể gây mất canxi qua đường tiểu và ảnh hưởng đến sự hấp thụ canxi trong cơ thể. Nếu tiêu thụ cà phê quá nhiều trong thời gian dài, nó có thể dẫn đến nguy cơ loãng xương và suy dinh dưỡng.

Tuy nhiên, tác động của cà phê đối với mỗi người có thể khác nhau. Một số người có thể chịu đựng và chịu tác động của caffeine tốt hơn so với người khác. Điều quan trọng là tìm hiểu giới hạn cá nhân của bạn và tiêu thụ cà phê một cách cân nhắc và có mức độ hợp lý.

Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào hoặc quan ngại về việc tiêu thụ cà phê, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có thông tin cụ thể và phù hợp với trường hợp của bạn.