1. Hiểu thế nào về người giám định trong tố tụng dân sự?

Dựa trên quy định của Điều 79 trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, người giám định là người có sự hiểu biết sâu sắc, cùng với kinh nghiệm phong phú, đủ theo quy định của pháp luật trong lĩnh vực liên quan đến đối tượng cần giám định. Thông tin này thường được Tòa án yêu cầu giám định, hoặc đương sự có thể yêu cầu theo quy định tại Điều 102 của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Ngoài ra, Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cũng chi tiết hóa quy trình trưng cầu giám định và yêu cầu giám định như sau:

Đương sự có quyền yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định hoặc tự mình yêu cầu giám định, đặc biệt sau khi đã đề nghị Tòa án trưng cầu giám định mà Tòa án từ chối. Quyền tự yêu cầu giám định này có thể được thực hiện trước khi Tòa án đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục sơ thẩm hoặc quyết định mở phiên họp giải quyết vấn đề dân sự.

Thẩm phán, theo yêu cầu của đương sự hoặc khi thấy cần thiết, có thể quyết định trưng cầu giám định. Quyết định này phải nêu rõ thông tin về người giám định, địa chỉ, đối tượng cần giám định, vấn đề cần giám định, và các yêu cầu cụ thể.

Trong trường hợp kết luận giám định chưa đầy đủ, không rõ ràng, hoặc vi phạm pháp luật, Tòa án có thể yêu cầu người giám định giải thích kết luận của mình, triệu tập họ đến phiên tòa hoặc phiên họp để trực tiếp thuyết minh về các vấn đề cần thiết.

Nếu nội dung kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ, hoặc có vấn đề mới nảy sinh, Tòa án có thể quyết định trưng cầu giám định bổ sung theo yêu cầu của đương sự hoặc khi thấy cần thiết. Giám định lại có thể thực hiện trong trường hợp có căn cứ cho rằng kết luận giám định ban đầu không chính xác, vi phạm pháp luật, hoặc khi có các yếu tố đặc biệt theo quyết định của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao theo quy định của Luật giám định tư pháp.

Như vậy, người giám định là người có kiến thức, kinh nghiệm cần thiết theo quy định của pháp luật về lĩnh vực có đối tượng cần giám định mà Tòa án trưng cầu giám định hoặc được đương sự yêu cầu giám định theo quy định tại Điều 102 nêu trên.

 

2. Trường hợp bị thay đổi người giám định trong tố tụng dân sự

Theo quy định tại khoản 1 Điều 80 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, quy định về quyền và nghĩa vụ của người giám định trong tố tụng dân sự như sau:

- Quyền truy cập tài liệu: Người giám định có quyền đọc tài liệu trong hồ sơ vụ án liên quan đến đối tượng giám định. Họ cũng có quyền yêu cầu Tòa án cung cấp tài liệu cần thiết để thực hiện công việc giám định một cách chính xác.

- Quyền đặt câu hỏi: Người giám định có thể đặt câu hỏi đối với người tham gia tố tụng về những vấn đề có liên quan đến đối tượng giám định, giúp họ hiểu rõ hơn về tình hình và thông tin liên quan.

- Trách nhiệm xuất hiện trước Tòa án: Người giám định phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án. Trong quá trình xuất hiện, họ cần trình bày, giải thích và trả lời mọi vấn đề liên quan đến việc giám định và kết luận giám định một cách trung thực, có căn cứ và khách quan.

- Báo cáo không thể giám định được: Nếu người giám định không thể thực hiện giám định do khả năng chuyên môn không đủ, tài liệu không đầy đủ hoặc không sử dụng được, họ phải thông báo bằng văn bản cho Tòa án về tình trạng này.

- Bảo quản tài liệu: Người giám định phải bảo quản tất cả tài liệu nhận được và gửi trả lại Tòa án, đồng thời kèm theo kết luận giám định hoặc thông báo về việc không thể giám định được.

- Hạn chế thu thập thông tin và tiếp xúc: Người giám định không được tự mình thu thập tài liệu để tiến hành giám định, cũng như không được tiếp xúc với người tham gia tố tụng khác nếu việc này có thể ảnh hưởng đến kết quả giám định.

- Bảo mật thông tin: Người giám định không được tiết lộ bí mật thông tin mà họ biết khi tiến hành giám định hoặc thông báo kết quả giám định cho người khác, trừ khi có quyết định của Thẩm phán quy định trưng cầu giám định.

- Thanh toán chi phí: Người giám định có quyền được thanh toán các chi phí liên quan theo quy định của pháp luật.

- Cam đoan trước Tòa án: Trước Tòa án, người giám định phải cam đoan về việc thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định.

Như vậy, người giám định phải từ chối giám định hoặc bị thay đổi trong những trường hợp sau đây:

- Thuộc một trong những trường hợp sau đây:

+ Họ đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự.

+ Có căn cứ rõ ràng cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.

+ Điều 34 Luật Giám định tư pháp 2012;

- Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người phiên dịch trong cùng vụ án đó;

- Họ đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.

Người có quyền thay đổi người giám định trong tố tụng dân sự là Chánh án Tòa án theo quy định tại Điều 47 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

 

3. Các trường hợp người giám định phải từ chối việc giám định hoặc từ chối tham gia tố tụng

Theo quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 80 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, người giám định đối diện với trách nhiệm chặt chẽ và phải từ chối thực hiện giám định trong các tình huống đặc biệt, bao gồm:

- Trường hợp thuộc một số điều kiện cụ thể: Là đương sự, người đại diện, hoặc người thân thích của đương sự trong vụ án đó. Có căn cứ rõ ràng để nghi ngờ họ không thể vô tư trong khi thực hiện nhiệm vụ giám định. Thuộc một trong các trường hợp mà pháp luật về tố tụng quy định phải từ chối tham gia tố tụng hoặc đã có sự thay đổi về quyền lợi và nghĩa vụ.

- Tình huống liên quan đến việc giám định lại: Được trưng cầu giám định lại với cùng một nội dung trong vụ án mà họ đã thực hiện giám định trước đó, trừ khi có quy định khác của pháp luật.

- Liên quan đến tổ chức thực hiện giám định tư pháp: Tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật về tố tụng. Có căn cứ rõ ràng khác để nghi ngờ rằng tổ chức này có thể không đảm bảo khách quan và tính vô tư trong khi thực hiện giám định.

- Liên quan đến tham gia tố tụng: Đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người phiên dịch trong cùng vụ án. Đã thực hiện tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, hoặc Kiểm tra viên.

Quy định này nhằm đảm bảo tính độc lập, khách quan và chất lượng cao trong quá trình giám định tư pháp, tạo điều kiện cho hệ thống pháp luật thực hiện công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng dân sự.

Ngoài ra, Dựa trên quy định tại Điều 230 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc có mặt của người giám định trong phiên tòa được chi tiết như sau:

Người giám định, theo quy định, đối diện với nghĩa vụ tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án. Trong quá trình này, họ chịu trách nhiệm giải thích và trả lời mọi vấn đề liên quan đến quá trình giám định và kết luận giám định của mình. Điều này đồng nghĩa với việc người giám định phải có mặc trước Hội đồng xét xử để cung cấp thông tin, làm rõ các khía cạnh và giải đáp các thắc mắc liên quan.

Trong trường hợp người giám định không thể có mặt tại phiên tòa, quyết định về việc tiếp tục xét xử hoặc hoãn phiên tòa sẽ do Hội đồng xét xử đưa ra. Hội đồng này sẽ cân nhắc và quyết định dựa trên tình huống cụ thể, đảm bảo rằng quá trình tố tụng diễn ra một cách công bằng và hiệu quả. Điều này làm nổi bật sự quan trọng của sự hiện diện của người giám định trong quá trình tố tụng, trong khi đồng thời đặt ra trách nhiệm nếu người giám định không thể tham gia vào quá trình này.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Giám định là gì ? Giám định lại là gì ? Quy định về hoạt động giám định trong tố tụng hình sự Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.