1. Có bắt buộc phải công tác thực tiễn để trở thành Kiểm sát viên VKSNDTC?

Theo Điều 80 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, tiêu chuẩn bổ nhiệm Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao được quy định một cách cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng và đủ năng lực cho các chức danh quan trọng trong hệ thống kiểm sát.
Đầu tiên, để được bổ nhiệm làm Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao, người đó cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn chung quy định tại Điều 75 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân. Cụ thể:
- Là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc và Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực, bản lĩnh chính trị vững vàng, có tinh thần kiên quyết bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.
- Có trình độ cử nhân luật trở lên.
- Đã được đào tạo về nghiệp vụ kiểm sát.
- Có thời gian làm công tác thực tiễn theo quy định của Luật này.
- Có sức khỏe bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Ngoài ra, theo Điều 80, để được bổ nhiệm làm Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao, còn cần phải đáp ứng thêm các điều kiện sau:
- Đã là Kiểm sát viên cao cấp ít nhất 05 năm, làm cho thấy có sự tích luỹ kinh nghiệm và năng lực trong lĩnh vực kiểm sát.
- Có năng lực chỉ đạo, điều hành công tác thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, đảm bảo khả năng lãnh đạo và quản lý công việc trong ngành kiểm sát.
- Có năng lực giải quyết những vấn đề quan trọng thuộc thẩm quyền của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, thể hiện khả năng đối mặt với các trường hợp phức tạp và quan trọng trong quá trình kiểm sát và công tố.
Vì vậy, Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao không chỉ cần đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản về đạo đức, trình độ học vấn và kỹ năng nghiệp vụ mà còn phải có kinh nghiệm và năng lực quản lý, lãnh đạo, và giải quyết những vấn đề phức tạp, quan trọng trong ngành kiểm sát. Điều này đảm bảo sự chắc chắn và hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ của họ.
 

2. Trường hợp nào Kiểm sát viên sẽ bị cách chức?

Theo Điều 89 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, Kiểm sát viên có thể bị cách chức trong các trường hợp sau đây:
- Kiểm sát viên đương nhiên sẽ bị cách chức chức danh Kiểm sát viên khi bị kết tội bằng bản án của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Điều này đặt ra một nguyên tắc cơ bản về tính chất đạo đức và pháp lý của người đảm nhiệm công việc kiểm sát, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. 
Nguyên tắc về việc cách chức Kiểm sát viên khi họ bị kết án bởi một bản án có hiệu lực pháp luật là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì tính công bằng, đạo đức, và pháp lý của hệ thống kiểm sát. Khi một Kiểm sát viên bị kết tội và kết án bởi Tòa án, điều này tượng trưng cho việc họ đã vi phạm không chỉ các quy tắc đạo đức mà còn cả pháp luật của đất nước.
Sự cách chức của Kiểm sát viên trong tình huống này không chỉ là một hình phạt cá nhân mà còn là một biện pháp đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của hệ thống kiểm sát. Nó chứng tỏ rằng không ai đứng trên pháp luật và rằng mọi người, bao gồm cả các quan chức kiểm sát, phải tuân thủ quy định và trách nhiệm của họ. Điều này tạo điều kiện để công chúng có thể tin tưởng vào quá trình kiểm sát và công lý.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyết định cách chức Kiểm sát viên chỉ nên dựa trên kết án có hiệu lực, và quy trình pháp lý cần được tuân thủ đầy đủ để đảm bảo rằng quyết định này không bị lạm dụng hoặc sử dụng cho mục đích sai lệch. Điều quan trọng là cơ quan có thẩm quyền cần duy trì tính minh bạch, trung thực và công bằng trong việc xem xét các trường hợp liên quan đến cách chức Kiểm sát viên để bảo đảm rằng quyết định này được đưa ra dựa trên bằng chứng và tuân thủ quy tắc pháp lý.
-  Ngoài trường hợp trên, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, Kiểm sát viên có thể bị cách chức chức danh Kiểm sát viên khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:
+ Vi phạm trong khi thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp, bao gồm việc vi phạm các quy định và quy tắc của nghề nghiệp kiểm sát.
- Vi phạm một trong những quy định sau đây:
  + Những việc mà pháp luật quy định cán bộ, công chức không được làm, việc này nhấn mạnh trách nhiệm và tính trung thực trong công việc kiểm sát.
  + Tư vấn cho người bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo, đương sự hoặc người tham gia tố tụng khác làm cho việc giải quyết vụ án, vụ việc không đúng quy định của pháp luật, bảo đảm sự công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng.
  + Can thiệp vào việc giải quyết vụ án, vụ việc hoặc lợi dụng ảnh hưởng của mình tác động đến người có trách nhiệm giải quyết vụ án, vụ việc, đảm bảo tính công bằng và độc lập của quy trình tố tụng.
  + Đưa hồ sơ, tài liệu của vụ án, vụ việc ra khỏi cơ quan nếu không vì nhiệm vụ được giao hoặc không được sự đồng ý của người có thẩm quyền, nhằm bảo vệ tính bảo mật và đáng tin cậy của thông tin trong quá trình tố tụng.
  + Tiếp bị can, bị cáo, đương sự hoặc người tham gia tố tụng khác trong vụ án, vụ việc mà mình có thẩm quyền giải quyết ngoài nơi quy định, đảm bảo tính độc lập và công bằng của quyết định kiểm sát.
- Vi phạm về phẩm chất đạo đức, đảm bảo tính liêm khiết và đáng tin cậy của Kiểm sát viên trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
- Có hành vi vi phạm pháp luật khác, nhấn mạnh tính pháp lý và trách nhiệm của Kiểm sát viên trong hệ thống công lý.
 

3. Ai quyết định số lượng Kiểm sát viên mỗi cấp?

Theo Điều 93 của Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, quy định về tổng biên chế, số lượng, và cơ cấu tỷ lệ ngạch Kiểm sát viên và Điều tra viên của Viện kiểm sát nhân dân được thực hiện như sau:
(1) Đối với số lượng Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân:
- Tổng biên chế và số lượng Kiểm sát viên tại mỗi cấp Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ được quyết định bởi Ủy ban thường vụ Quốc hội theo đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, sau khi có ý kiến của Chính phủ.
- Dựa trên tổng biên chế, số lượng và cơ cấu tỷ lệ các ngạch Kiểm sát viên đã được quyết định bởi Ủy ban thường vụ Quốc hội, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ quyết định biên chế và số lượng Kiểm sát viên cho các đơn vị trực thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các Viện kiểm sát nhân dân cấp dưới.
(2) Đối với số lượng Kiểm sát viên Viện kiểm sát quân sự:
- Tổng biên chế và số lượng Kiểm sát viên Viện kiểm sát quân sự sẽ được quyết định bởi Ủy ban thường vụ Quốc hội theo đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, sau khi thống nhất với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
- Dựa trên số lượng, cơ cấu tỷ lệ ngạch Kiểm sát viên của Viện kiểm sát quân sự đã được quyết định bởi Ủy ban thường vụ Quốc hội, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ quyết định số lượng Kiểm sát viên cho Viện kiểm sát quân sự ở mỗi cấp sau khi thống nhất với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Việc quyết định số lượng Kiểm sát viên tại mỗi cấp như trên được thực hiện để đảm bảo sự cân đối và hiệu quả trong hoạt động của hệ thống kiểm sát, đồng thời đáp ứng đúng mục tiêu và nhiệm vụ của Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Viện kiểm sát quân sự.

Xem thêm bài viết: Thẩm quyền viện trưởng, phó viện trưởng viện kiểm sát, kiểm sát viên, kiểm tra viên ?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn