- 1. Trường hợp nào người lao động phải bồi thường thiệt hại cho công ty
- 1.1. Làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị, tài sản của công ty
- 1.2. Làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản của công ty
- 1.3. Vi phạm thỏa thuận về bí mật kinh doanh, công nghệ
- 1.4. Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật
- 2. Người lao động có bị trừ lương khi phải bồi thường thiệt hại?
- 3. Thời hạn xử lý bồi thường thiệt hại của người lao động trong bao lâu?
1. Trường hợp nào người lao động phải bồi thường thiệt hại cho công ty
1.1. Làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị, tài sản của công ty
Theo khoản 1 Điều 129 của Bộ luật Lao động 2019, quy định về trách nhiệm bồi thường của người lao động khi gây thiệt hại tài sản của công ty như sau:
- Hành vi gây thiệt hại và trách nhiệm bồi thường: Người lao động, khi làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc có hành vi khác gây thiệt hại tài sản của công ty, phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật hoặc nội quy lao động của công ty.
- Trường hợp gây thiệt hại không nghiêm trọng:
Nếu người lao động gây thiệt hại không nghiêm trọng do sơ suất và giá trị thiệt hại không quá 10 tháng lương tối thiểu vùng do Chính phủ công bố, thì có các quy định cụ thể như sau:
+ Phải bồi thường nhiều nhất là 03 tháng tiền lương.
+ Số tiền bồi thường này sẽ được khấu trừ hằng tháng từ tiền lương của người lao động.
+ Quy định cụ thể về việc khấu trừ là không quá 30% lương thực trả/tháng.
+ Khấu trừ sẽ được thực hiện sau khi người lao động đã nộp đầy đủ các khoản bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân.
Như vậy, điều này nhấn mạnh vào việc xác định trách nhiệm và cách thức bồi thường của người lao động khi gây thiệt hại tài sản của công ty, đồng thời tạo ra một cơ chế hợp lý để giải quyết các vấn đề liên quan đến trách nhiệm của người lao động trong trường hợp nhỏ và không nghiêm trọng.
1.2. Làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản của công ty
Theo khoản 2 Điều 129 Bộ luật Lao động 2019, người lao động sẽ chịu trách nhiệm bồi thường nếu làm mất dụng cụ, thiết bị, hoặc tài sản của công ty, hoặc tiêu hao vật tư quá định mức cho phép. Mức bồi thường có thể được xác định tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, và có những trường hợp mà người lao động không cần phải bồi thường cho công ty.
- Trong trường hợp có hợp đồng trách nhiệm, mức bồi thường sẽ tuân theo những điều khoản đã thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng.
- Nếu sự mất mát hoặc thiệt hại là kết quả của thiên tai, hỏa hoạn, thảm họa, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm, hay các sự kiện khác không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết, thì không phải bồi thường.
- Nếu người lao động làm mất mát do thiếu nguồn lực của công ty (ví dụ: không cung cấp đủ vật tư), thì có thể giảm mức bồi thường hoặc không áp dụng bồi thường.
- Trong những trường hợp khác, người lao động có thể phải bồi thường một phần hoặc toàn bộ theo thời giá thị trường hoặc theo nội quy lao động của công ty.
- Công ty cần xác định rõ nguyên nhân mất mát và xác minh trách nhiệm của người lao động.
- Nếu có hợp đồng trách nhiệm, kiểm tra các điều khoản liên quan đến bồi thường.
- Dựa vào quy định của pháp luật và các quy định nội bộ, xác định mức bồi thường phù hợp.
- Thông báo cho người lao động về mức bồi thường và thực hiện quá trình thương lượng nếu cần thiết.
- Nếu có sự thỏa thuận, lập biên bản thương lượng để làm cơ sở cho quá trình bồi thường.
- hiện quy trình bồi thường theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật.
Quyết định về mức bồi thường sẽ phụ thuộc vào sự công bằng và tính minh bạch trong quá trình xác định trách nhiệm của người lao động và các điều kiện xung quanh vụ việc.
1.3. Vi phạm thỏa thuận về bí mật kinh doanh, công nghệ
Căn cứ vào khoản 2 và khoản 3 của Điều 4 trong Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, việc bảo vệ bí mật kinh doanh và bí mật công nghệ được quy định như sau:
- Nội dung thỏa thuận về bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ:
+ Danh mục bí mật: Xác định các thông tin, dữ liệu thuộc lĩnh vực bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ.
+ Phạm vi sử dụng: Đặt ra các quy định về việc sử dụng thông tin bí mật, giới hạn phạm vi truy cập, và mục đích sử dụng.
+ Thời hạn bảo vệ: Xác định thời gian bảo vệ thông tin bí mật để đảm bảo rằng thông tin không bị lạc lõng sau một khoảng thời gian nhất định.
+ Phương thức bảo vệ: Mô tả cách thức để đảm bảo an ninh thông tin, bảo mật công nghệ và các biện pháp khác để ngăn chặn tiếp cận trái phép.
+ Quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm: Chỉ rõ quyền, nghĩa vụ, và trách nhiệm của cả người lao động và người sử dụng lao động trong việc giữ gìn và bảo vệ thông tin bí mật.
+ Xử lý vi phạm: Quy định về cách xử lý khi có vi phạm thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh và bí mật công nghệ.
- Quyền yêu cầu bồi thường khi phát hiện vi phạm: Khi công ty phát hiện người lao động vi phạm thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, công ty có quyền yêu cầu người lao động bồi thường theo những điều đã thỏa thuận trước đó giữa hai bên.
Điều này giúp tạo ra một cơ chế rõ ràng và công bằng trong việc bảo vệ thông tin quan trọng của công ty và đồng thời xác định rõ trách nhiệm của cả người lao động và công ty trong việc duy trì an ninh thông tin và bảo mật công nghệ.
1.4. Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật
Căn cứ vào Điều 40 của Bộ luật Lao động 2019, khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có trách nhiệm bồi thường cho công ty các khoản sau:
- Bồi thường nửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động: Khi người lao động chấm dứt hợp đồng lao động mà không có lý do chính đáng, người lao động phải bồi thường cho công ty một khoản tiền tương đương với một nửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.
- Bồi thường thêm 01 khoản tiền lương theo hợp đồng lao động tương ứng với những ngày không báo trước: Nếu người lao động không thông báo trước một khoản thời gian quy định trong hợp đồng lao động trước khi chấm dứt, người lao động sẽ phải bồi thường thêm một khoản tiền lương tương ứng với những ngày không báo trước.
- Hoàn trả chi phí đào tạo: Trong trường hợp người lao động được cử đi học nghề, đào tạo nghề từ kinh phí của công ty và sau đó chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động phải hoàn trả lại công ty chi phí đào tạo đã chi trả cho việc nâng cao kỹ năng, chuyên môn của họ.
Những quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và giữ gìn quyền lợi của cả người lao động và công ty trong quá trình chấm dứt hợp đồng lao động. Bằng cách này, người lao động sẽ chịu trách nhiệm về việc chấm dứt hợp đồng lao động một cách hợp pháp và tránh được những hậu quả bồi thường không mong muốn.
2. Người lao động có bị trừ lương khi phải bồi thường thiệt hại?
Theo Khoản 3 Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, quy định về khấu trừ tiền lương được xác định một cách cụ thể và hợp lý để bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động trong trường hợp bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị, hoặc tài sản của công ty.
- Người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương của người lao động để bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị, hoặc tài sản của công ty theo quy định tại Điều 129 của Bộ luật Lao động.
- Người lao động có quyền biết lý do khấu trừ tiền lương của mình, đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thực hiện khấu trừ.
- Mức khấu trừ tiền lương hằng tháng không được vượt quá 30% tiền lương thực trả hằng tháng của người lao động sau khi đã trích nộp các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, và thuế thu nhập cá nhân.
- Người sử dụng lao động cần thực hiện quy trình khấu trừ tiền lương theo quy định pháp luật và nội quy của doanh nghiệp. Cần thông báo rõ lý do khấu trừ cho người lao động và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thương lượng.
- Mức khấu trừ không thể vượt quá giới hạn là 30% tiền lương thực trả của người lao động, đồng thời cần tính đến các khoản trích nộp bảo hiểm và thuế.
- Trong quá trình thực hiện khấu trừ, người sử dụng lao động cần đảm bảo công bằng và cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây thiệt hại không cần thiết cho người lao động.
- Quản lý hồ sơ liên quan đến quá trình khấu trừ và lập biên bản thương lượng là quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và giải quyết tranh chấp nếu có.
- Người sử dụng lao động và người lao động cần tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Lao động và các quy định liên quan để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ đúng mực.
Quy định này nhấn mạnh sự cân nhắc và công bằng trong quá trình khấu trừ tiền lương, tạo điều kiện cho việc bồi thường thiệt hại một cách minh bạch và có trách nhiệm.
3. Thời hạn xử lý bồi thường thiệt hại của người lao động trong bao lâu?
Theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, có quy định chi tiết về thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại theo Điều 72 như sau:
- Thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại: Thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại là 6 tháng kể từ ngày người lao động có hành vi làm hư hỏng, làm mất dụng cụ, thiết bị, làm mất tài sản của người sử dụng lao động hoặc tài sản khác do người sử dụng lao động giao hoặc có hành vi khác gây thiệt hại tài sản của người sử dụng lao động hoặc tiêu hao vật tư quá định mức cho phép.
- Không xử lý bồi thường thiệt hại đối với người lao động đang trong thời gian quy định tại khoản 4 Điều 122 của Bộ luật Lao động.
- Khi hết thời gian quy định tại khoản 4 Điều 122 của Bộ luật Lao động, nếu hết thời hiệu hoặc còn thời hiệu nhưng không đủ 60 ngày thì được kéo dài thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại nhưng không quá 60 ngày kể từ ngày hết thời gian nêu trên.
Quy định này không áp dụng cho các trường hợp được miễn khỏi trách nhiệm bồi thường theo quy định tại khoản 4 Điều 122 của Bộ luật Lao động 2019, trong đó quy định về nguyên tắc, trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật lao động.`
Công ty Luật Minh Khuê gửi quý khách nội dung sau: Mức bồi thường của công ty khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?
Để tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tận tâm lắng nghe và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho tình huống cụ thể của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng!