1. Sai lỗi chính tả trong vi bằng có được sửa lại không?

Theo Điều 41 Nghị định số 08/2020/NĐ-CP, quy định về việc sửa lỗi kỹ thuật trong quá trình lập vi bằng, có một số điều cụ thể để đảm bảo tính xác thực và minh bạch của thông tin được ghi chép, đánh máy, hoặc in ấn trong việc lập vi bằng.

Trong tình huống xuất hiện sai sót về kỹ thuật mà việc sửa chữa không ảnh hưởng đến tính xác thực của sự kiện hay hành vi được lập vi bằng, Thừa phát lại được uỷ quyền và có trách nhiệm thực hiện việc sửa lỗi. Quy trình này thường diễn ra tại Văn phòng Thừa phát lại, nơi vi bằng ban đầu đã được lập. Thừa phát lại phải tiến hành đối chiếu từng lỗi cần sửa, gạch chân chỗ cần chỉnh, và sau đó ghi nội dung đã được sửa vào bên lề của vi bằng. Đặc biệt, chữ ký của Thừa phát lại và dấu của Văn phòng Thừa phát lại sẽ được áp dụng để xác nhận tính xác thực của sự sửa chữa này.

Quan trọng hơn, nếu vi bằng đã được gửi cho người yêu cầu và Sở Tư pháp, thì Văn phòng Thừa phát lại phải chủ động gửi lại vi bằng đã được sửa lỗi kỹ thuật đến cả người yêu cầu và cơ quan quản lý Sở Tư pháp. Điều này nhằm đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan có thông tin chính xác và đầy đủ về sự kiện hoặc hành vi được lập vi bằng, đồng thời giữ cho quá trình sửa lỗi là một quy trình minh bạch và tuân thủ đúng theo quy định của pháp luật.

Như vậy, theo quy định như trên, trường hợp có sai sót về kỹ thuật trong vi bằng mà việc sửa không làm ảnh hưởng đến tính xác thực của sự kiện, hành vi được lập thì vi bằng sẽ được Thừa phát lại có trách nhiệm sửa lại vi bằng đó.

 

2. Nội dung và hình thức chủ yếu của vi bằng

Tại Điều 40 Nghị định số 08/2020/NĐ-CP, có quy định chi tiết về hình thức và nội dung chủ yếu của vi bằng, nhằm đảm bảo tính chính xác, trung thực và minh bạch của thông tin được ghi lại trong văn bằng. Hình thức cũng như nội dung của vi bằng đều được quy định rõ ràng để tạo ra một tài liệu pháp lý có giá trị và tính xác thực cao.

Theo quy định, vi bằng được lập dưới dạng văn bản tiếng Việt và phải chứa đựng các thông tin chủ yếu sau đây. Trước hết, nó phải ghi rõ tên và địa chỉ của Văn phòng Thừa phát lại, cũng như họ và tên của Thừa phát lại chịu trách nhiệm về việc lập vi bằng. Thông tin về địa điểm và thời gian lập vi bằng cũng được ghi chép đầy đủ, nhằm đảm bảo tính xác thực của sự kiện hay hành vi được ghi nhận.

Ngoài ra, vi bằng còn phải ghi rõ thông tin về người yêu cầu lập vi bằng, bao gồm họ tên và địa chỉ của họ. Trong trường hợp có sự tham gia của người khác, thông tin của họ cũng được đề cập. Nội dung của vi bằng cần phải mô tả chi tiết yêu cầu lập vi bằng và nội dung cụ thể của sự kiện hay hành vi được ghi nhận. Đặc biệt, Thừa phát lại cần đưa ra lời cam đoan về tính trung thực và khách quan trong việc lập vi bằng, đảm bảo rằng thông tin được ghi là chính xác và minh bạch.

Chữ ký của Thừa phát lại, dấu Văn phòng Thừa phát lại cùng với chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của người yêu cầu, người tham gia (nếu có) và người có hành vi bị lập vi bằng (nếu họ có yêu cầu) đều là những yếu tố quan trọng để xác nhận tính xác thực của vi bằng. Nếu vi bằng có từ 02 trang trở lên, mỗi trang phải được đánh số thứ tự và nếu có từ 02 tờ trở lên, phải được đóng dấu giáp lai giữa các tờ. Số lượng bản chính của mỗi vi bằng do các bên tự thỏa thuận.

Cũng theo quy định, vi bằng có thể được kèm theo các tài liệu chứng minh, nhưng chúng phải phù hợp với thẩm quyền và phạm vi theo quy định tại khoản 1 Điều 36 của Nghị định này. Bộ trưởng Bộ Tư pháp sẽ quy định cụ thể về mẫu vi bằng, đảm bảo sự đồng nhất và hiệu quả trong việc lập và sử dụng các văn bằng này. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì tiêu chuẩn cao và tính nhất quán trong quá trình lập vi bằng

 

3. Thủ tục lập vi bằng được quy định như thế nào?

Thủ tục lập vi bằng, theo quy định của Điều 39 trong Nghị định số 08/2020/NĐ-CP, được thực hiện theo một chuỗi các bước chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác, hợp pháp và minh bạch của quá trình này.

Đầu tiên, Thừa phát lại, người có trách nhiệm chứng kiến và lập vi bằng, phải thực hiện công việc này trực tiếp và chịu trách nhiệm trước cả người yêu cầu vi bằng và trước pháp luật. Họ phải đảm bảo rằng các thông tin, hành vi ghi nhận trong vi bằng là khách quan và trung thực. Trong trường hợp cần thiết, Thừa phát lại có quyền mời người làm chứng chứng kiến để đảm bảo tính minh bạch của quá trình lập vi bằng. Người yêu cầu cũng phải đảm bảo cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin, tài liệu liên quan đến việc lập vi bằng và chịu trách nhiệm về tính chính xác và hợp pháp của những thông tin này.

Khi lập vi bằng, Thừa phát lại có trách nhiệm giải thích rõ về giá trị pháp lý của vi bằng cho người yêu cầu. Người này sau đó phải ký hoặc điểm chỉ vào vi bằng, thể hiện sự đồng ý và chấp nhận về nội dung và giá trị pháp lý của tài liệu này.

Quá trình ký và đóng dấu vi bằng cũng đặc biệt quan trọng. Thừa phát lại phải ký vào từng trang của vi bằng, đồng thời đóng dấu Văn phòng Thừa phát lại theo mẫu được quy định bởi Bộ trưởng Bộ Tư pháp. Việc này không chỉ tạo ra bản chính xác và hợp pháp của vi bằng mà còn làm nổi bật tính chính thức và có giá trị pháp lý của nó.

Sau khi vi bằng được hoàn thành, nó phải được gửi cho người yêu cầu và lưu trữ tại Văn phòng Thừa phát lại theo quy định của pháp luật về lưu trữ, tương tự như văn bản công chứng. Trong thời hạn ngắn sau khi việc lập vi bằng kết thúc, Văn phòng Thừa phát lại phải gửi tài liệu đến Sở Tư pháp để được đăng ký. Sở Tư pháp, trong thời hạn 02 ngày làm việc, phải thực hiện đăng ký vào sổ đăng ký vi bằng và xây dựng cơ sở dữ liệu về vi bằng theo hướng dẫn của Bộ Tư pháp. Điều này nhằm đảm bảo việc quản lý và tra cứu vi bằng một cách hiệu quả và có tính nhất quán

 

4. Thừa phát lại có phải ký nhiều trang vi bằng hay không?

Theo Điều 39 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, quy định về thủ tục lập vi bằng, việc xử lý trang trên vi bằng khi có nhiều trang là một khía cạnh quan trọng nhằm đảm bảo tính chính xác và pháp lý của tài liệu này. Khi vi bằng có nhiều trang, Thừa phát lại có trách nhiệm thực hiện những bước cụ thể để bảo đảm tính minh bạch và xác thực của thông tin.

Trước hết, theo quy định, việc ký tên và đóng dấu của Thừa phát lại là bắt buộc trên từng trang của vi bằng. Điều này không chỉ nhấn mạnh sự chấp nhận và chịu trách nhiệm của Thừa phát lại đối với nội dung trên từng trang mà còn tạo nên tính chính thức và xác thực của vi bằng như một tài liệu pháp lý.

Cùng với việc ký và đóng dấu, Thừa phát lại còn phải ghi vào sổ vi bằng theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định. Sổ vi bằng này không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng, đảm bảo sự theo dõi và kiểm tra tình trạng của vi bằng theo thời gian.

Việc gửi vi bằng và tài liệu chứng minh (nếu có) đến Sở Tư pháp là một bước quan trọng để đăng ký tài liệu này và cập nhật vào sổ đăng ký. Thời hạn 03 ngày làm việc cho việc gửi tài liệu và thời hạn 02 ngày làm việc cho việc đăng ký đảm bảo rằng quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, giúp duy trì tính nhất quán và minh bạch trong quản lý các vi bằng.

Sở Tư pháp, theo quy định, sẽ xây dựng cơ sở dữ liệu về vi bằng và thực hiện đăng ký, quản lý theo hướng dẫn của Bộ Tư pháp. Điều này đặt ra yêu cầu về việc sử dụng công nghệ và hệ thống thông tin hiện đại để bảo đảm sự thuận tiện và chính xác trong quá trình quản lý, tra cứu và xác thực các thông tin về vi bằng.

Như vậy, quy định trong Điều 39 Nghị định 08/2020/NĐ-CP đề cập đến việc ký và đóng dấu từng trang của vi bằng, đồng thời liên quan đến các bước tiếp theo để đảm bảo tính chính xác, xác thực và minh bạch trong quản lý việc lập và sử dụng vi bằng trong hệ thống pháp luật

Bài viết liên quan: Sửa lỗi đánh máy, chính tả trong văn bản công chứng thế nào?

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn