1. Giới thiệu

Hàng hóa nhập khẩu không có nhãn mác là những sản phẩm được đưa vào một quốc gia mà không có thông tin rõ ràng về nguồn gốc, xuất xứ, thành phần, hoặc hướng dẫn sử dụng. Những mặt hàng này có thể bao gồm đa dạng các loại sản phẩm, từ thực phẩm, đồ gia dụng, đến hàng điện tử, và thường gây ra nhiều lo ngại về chất lượng, an toàn và quyền lợi người tiêu dùng.

Nhãn mác trên hàng hóa nhập khẩu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đầu tiên, nó giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm, từ đó có thể đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn. Thứ hai, nhãn mác cung cấp thông tin cần thiết về xuất xứ, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về chất lượng và an toàn của sản phẩm. Ngoài ra, nhãn mác còn là yếu tố cần thiết để các cơ quan chức năng quản lý và kiểm soát hàng hóa nhập khẩu, đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quy định và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc hiểu rõ và thực thi quy định về nhãn mác hàng hóa nhập khẩu không chỉ là quyền lợi của người tiêu dùng mà còn là trách nhiệm của các nhà nhập khẩu và cơ quan quản lý. Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nhãn mác trên hàng hóa nhập khẩu là điều hết sức cần thiết, nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đảm bảo chất lượng hàng hóa trên thị trường.

 

2. Quy định pháp luật liên quan

Nghị định 111/2021/NĐ-CP là một văn bản pháp luật quan trọng của Chính phủ, được ban hành ngày 09/12/2021 với mục tiêu sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa. Nghị định này nhằm mục tiêu hoàn thiện hơn nữa khung pháp lý về nhãn hàng hóa, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Những điểm chính được sửa đổi, bổ sung:

- Quy định về xuất xứ hàng hóa: Nghị định đã làm rõ hơn các quy định về ghi nhãn xuất xứ hàng hóa, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin này.

- Thành phần, thành phần định lượng hàng hóa: Có những điều chỉnh về cách ghi nhãn thành phần, thành phần định lượng hàng hóa, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận thông tin và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

- Bao bì sản phẩm: Nghị định đưa ra những quy định cụ thể hơn về bao bì sản phẩm, đảm bảo bao bì an toàn, không gây hại cho sức khỏe và môi trường.

- Các quy định khác: Ngoài ra, Nghị định cũng điều chỉnh một số quy định khác liên quan đến nhãn hàng hóa, như nhãn hàng hóa đối với hàng hóa nhập khẩu, nhãn hàng hóa đối với hàng hóa sản xuất trong nước, thủ tục đăng ký nhãn hiệu...

Nghị định 128/2020/NĐ-CP là một văn bản pháp luật quan trọng của Chính phủ. Nghị định này quy định cụ thể các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan và mức xử phạt tương ứng.

Nội dung chính của Nghị định 128/2020/NĐ-CP

Nghị định này bao gồm các nội dung chính sau:

- Xác định các hành vi vi phạm: Nghị định liệt kê chi tiết các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, từ các vi phạm về khai báo hải quan, vận chuyển hàng hóa trái phép đến các vi phạm về quản lý hồ sơ, tài liệu hải quan.

- Xác định mức xử phạt: Mỗi hành vi vi phạm sẽ tương ứng với một mức phạt cụ thể, có thể là phạt tiền, tịch thu tang vật hoặc cả hai. Mức phạt sẽ tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm.

- Thủ tục xử lý vi phạm: Nghị định quy định rõ ràng các thủ tục xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, từ việc lập biên bản vi phạm đến việc ra quyết định xử phạt.

 

3. Yêu cầu về nhãn mác hàng hóa nhập khẩu

Căn cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 1 của Nghị định 43/2017/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 của Nghị định 111/2021/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15 tháng 02 năm 2022, danh sách các loại hàng hóa không nằm trong phạm vi điều chỉnh của Nghị định này được quy định cụ thể như sau:

Những hàng hóa sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này:

- Bất động sản: Các tài sản không di chuyển như đất đai, nhà ở và các công trình xây dựng khác.

- Hàng hóa tạm nhập tái xuất: Các sản phẩm được nhập khẩu vào lãnh thổ Việt Nam với mục đích tái xuất đi nơi khác, cũng như hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, và hàng hóa trung chuyển. Điều này bao gồm cả hàng hóa được gửi vào kho ngoại quan để xuất khẩu sang nước thứ ba.

- Hành lý của người xuất cảnh và nhập cảnh: Các vật dụng cá nhân của hành khách khi họ rời khỏi hoặc nhập cảnh vào đất nước, cùng với tài sản di chuyển.

- Hàng hóa bị tịch thu bán đấu giá: Những hàng hóa đã bị tịch thu bởi các cơ quan chức năng và được đưa ra đấu giá công khai.

- Thực phẩm tươi, sống và thực phẩm chế biến không có bao bì: Những loại thực phẩm này được bán trực tiếp cho người tiêu dùng mà không qua bao bì đóng gói.

- Nhiên liệu và nguyên liệu: Bao gồm nông sản, thủy sản, khoáng sản, phế liệu được sử dụng trong sản xuất và kinh doanh, cùng với vật liệu xây dựng không có bao bì, tất cả đều được bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

- Hàng hóa xăng dầu và khí: Các loại nhiên liệu như xăng, dầu, khí (LPG, CNG, LNG) trong trạng thái lỏng, không được đóng gói trong bao bì thương phẩm mà được chứa trong container hoặc xe xi tec.

- Hàng hóa đã qua sử dụng: Những sản phẩm đã được sử dụng trước đó và không còn mới.

- Hàng hóa thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng: Bao gồm các sản phẩm liên quan đến an ninh, quốc phòng; hàng hóa là chất phóng xạ; và những hàng hóa được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp nhằm khắc phục thiên tai, dịch bệnh, cũng như các phương tiện giao thông đường sắt, đường thủy, và đường hàng không.

Ngoài ra về đối tượng áp dụng quy định tại Điều 2 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Nghị định 111/2021/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/02/2022, nội dung quy định này đã chỉ rõ phạm vi áp dụng rất rộng rãi và đa dạng. Cụ thể, Nghị định này áp dụng đối với các tổ chức và cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa trên toàn lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả các doanh nghiệp lớn, nhỏ, cũng như hộ kinh doanh cá thể. Đồng thời, nó cũng bao gồm các tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, từ các công ty thương mại quốc tế cho đến các cá nhân tham gia giao dịch quốc tế.

Ngoài ra, Nghị định còn áp dụng cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc quản lý, giám sát và thực thi các quy định liên quan đến hàng hóa và thị trường. Điều này bao gồm các bộ, ngành, và cơ quan địa phương có trách nhiệm trong lĩnh vực quản lý thương mại và hàng hóa. Cuối cùng, Nghị định cũng không quên nhắc đến các tổ chức và cá nhân liên quan khác, như các hiệp hội ngành hàng, tổ chức nghiên cứu, và các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa. Sự đa dạng trong đối tượng áp dụng này nhằm bảo đảm rằng tất cả các bên liên quan đều có thể tham gia và thực hiện nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật, góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.

Theo đó trường hợp công ty nhập khẩu hàng hóa phải dán nhãn theo quy định trừ những hàng hóa không thuộc phạm vi điều chỉnh tại Điều 1 Nghị định nêu trên.

 

4. Xử phạt đối với hàng hóa nhập khẩu không có nhãn mác

Căn cứ theo quy định tại khoản 3 Điều 22 Nghị định 128/2020/NĐ-CP quy định đối với nhập khẩu hàng hóa theo quy định phải có nhãn gốc mà không có nhãn gốc hàng hóa thì bị xử phạt như sau:

- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá đến dưới 5.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 20.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 20.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 70.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 70.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;

- Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có trị giá từ 100.000.000 đồng trở lên.

Ngoài ra còn áp dụng thêm biện pháp khắc phục hậu quả: Theo quy định tại khoản 4 Điều 22 Nghị định 128/2020/NĐ-CP là một phần quan trọng trong quá trình xử lý vi phạm hành chính, nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà nước cũng như xã hội.

Cụ thể, biện pháp đầu tiên, theo điểm a, yêu cầu buộc đưa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc buộc tái xuất đối với tang vật vi phạm hành chính, nhằm ngăn chặn những hành vi vi phạm tương tự trong tương lai. Biện pháp này được áp dụng trong thời hạn thi hành quyết định xử phạt, đảm bảo rằng các tang vật vi phạm sẽ không còn tồn tại trên lãnh thổ Việt Nam, góp phần bảo vệ an ninh trật tự và sức khỏe cộng đồng.

Biện pháp thứ hai, theo điểm b, yêu cầu buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán hoặc tiêu hủy trái quy định của pháp luật. Điều này không chỉ nhằm bù đắp cho những thiệt hại mà hành vi vi phạm gây ra, mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng các hành vi vi phạm sẽ không được dung thứ và sẽ phải chịu trách nhiệm. Sự thi hành nghiêm túc các biện pháp này không chỉ có tác dụng răn đe đối với những người có ý định vi phạm mà còn góp phần duy trì kỷ cương, phép nước trong xã hội.

 

5. Hậu quả pháp lý của vi phạm

Hậu quả pháp lý chung

- Xử phạt hành chính: Đây là hình thức xử phạt phổ biến nhất. Mức phạt sẽ tùy thuộc vào loại hàng hóa, giá trị hàng hóa và mức độ vi phạm.

- Buộc tiêu hủy hoặc tái xuất hàng hóa: Cơ quan chức năng có quyền buộc doanh nghiệp phải tiêu hủy hoặc tái xuất lô hàng vi phạm.

- Thu hồi giấy phép kinh doanh: Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng và tái phạm, doanh nghiệp có thể bị thu hồi giấy phép kinh doanh.

- Danh sách đen: Doanh nghiệp vi phạm có thể bị đưa vào danh sách đen của cơ quan hải quan, gây khó khăn cho các hoạt động nhập khẩu sau này.

Tác động đến hoạt động kinh doanh

- Mất uy tín: Việc vi phạm pháp luật về nhãn mác hàng hóa sẽ làm giảm uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

- Mất khách hàng: Khách hàng sẽ không tin tưởng vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp khi phát hiện hàng hóa không rõ nguồn gốc.

- Tổn thất tài chính: Các chi phí phát sinh từ việc xử lý vi phạm, tiêu hủy hàng hóa, cũng như mất doanh thu do không bán được hàng sẽ gây ra tổn thất lớn cho doanh nghiệp.

- Rủi ro pháp lý: Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các vụ kiện tụng từ khách hàng hoặc cơ quan chức năng.

Hình phạt đối với cá nhân và doanh nghiệp

- Cá nhân: Người trực tiếp chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm có thể bị phạt tiền, truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

- Doanh nghiệp: Doanh nghiệp sẽ chịu trách nhiệm hành chính, dân sự và hình sự theo quy định của pháp luật.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau: Nhãn hàng hóa, nhãn hiệu là gì?

Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn cụ thể.