Quá trình xét xử vụ án hình sự không chỉ đơn thuần dựa trên hồ sơ điều tra, mà còn phụ thuộc vào việc phát hiện, thu thập và đánh giá chứng cứ một cách đầy đủ, khách quan. Tuy nhiên, trong thực tế, hồ sơ vụ án thường còn thiếu một số tài liệu, chứng cứ quan trọng hoặc xuất hiện mâu thuẫn trong các chứng cứ đã có. Nhằm khắc phục những hạn chế này, pháp luật tố tụng hình sự 2015 đã quy định cơ chế Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ theo Điều 284. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để làm rõ các tình tiết chưa được chứng minh, đồng thời tránh việc phải trả hồ sơ điều tra bổ sung, làm kéo dài thời gian xét xử. Trong trường hợp Viện kiểm sát không thể bổ sung chứng cứ, Tòa án được phép tự mình xác minh, thu thập, bổ sung chứng cứ theo Khoản 6 Điều 252 BLTTHS, thể hiện vai trò chủ động của Tòa án trong việc bảo đảm hồ sơ đầy đủ, minh bạch, và việc ra bản án đúng pháp luật.

1. Thu thập, bổ sung chứng cứ là gì? 

Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, hoạt động thu thập và bổ sung chứng cứ đóng vai trò trung tâm trong việc xác định sự thật khách quan, làm rõ bản chất của hành vi phạm tội và người thực hiện hành vi đó. Mặc dù “thu thập chứng cứ” và “bổ sung chứng cứ” đều là những hành vi nghiệp vụ hướng đến mục tiêu chung là hoàn thiện hồ sơ vụ án, song giữa chúng vẫn tồn tại sự khác biệt rõ rệt về thời điểm thực hiện, chủ thể tiến hành và mục đích tố tụng.

Trước hết, “thu thập chứng cứ” là hoạt động mang tính chủ động, ban đầu của các cơ quan tiến hành tố tụng, chủ yếu là Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Đây là giai đoạn nền tảng, nơi các chứng cứ đầu tiên được tìm kiếm, phát hiện, thu giữ và ghi nhận một cách có trình tự, hợp pháp theo quy định của pháp luật. Hoạt động này bao gồm các biện pháp như khám nghiệm hiện trường, thu giữ vật chứng, lấy lời khai người làm chứng, trưng cầu giám định, hoặc thu thập dữ liệu điện tử liên quan đến vụ án.

Mục đích của việc thu thập chứng cứ là tạo lập hệ thống chứng cứ cơ bản và ban đầu để chứng minh có hay không có hành vi phạm tội, xác định người thực hiện hành vi phạm tội và các tình tiết liên quan khác. Theo Điều 86 và Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đây là nghĩa vụ chứng minh tội phạm – một trong những nguyên tắc tố tụng trọng yếu, gắn liền với trách nhiệm của các cơ quan điều tra và Viện kiểm sát.

Ví dụ, khi cơ quan điều tra tiến hành khám nghiệm hiện trường một vụ án giết người, thu giữ con dao dính máu, lấy lời khai của nhân chứng và trưng cầu giám định dấu vết sinh học, thì đó là quá trình “thu thập chứng cứ” điển hình – hình thành bộ chứng cứ ban đầu phục vụ việc khởi tố và truy tố.

Ngược lại, “bổ sung chứng cứ” là hoạt động được tiến hành ở giai đoạn sau, khi hồ sơ vụ án đã được hình thành cơ bản nhưng qua quá trình kiểm tra, đánh giá, cơ quan tiến hành tố tụng (thường là Viện kiểm sát hoặc Tòa án) nhận thấy còn thiếu sót hoặc mâu thuẫn cần được làm rõ. Về bản chất, đây vẫn là hoạt động “thu thập” chứng cứ, nhưng mang tính bổ sung, hoàn thiện chứ không mang tính khởi tạo.

Mục đích của việc bổ sung chứng cứ là nhằm lấp đầy khoảng trống trong hồ sơ, làm rõ các mâu thuẫn giữa những chứng cứ đã có, hoặc bổ sung những tài liệu cần thiết mà quá trình điều tra ban đầu bỏ sót. Chẳng hạn, nếu trong hồ sơ vụ án thiếu bản kết luận giám định thương tật của bị hại, Tòa án có thể ra văn bản yêu cầu Viện kiểm sát cung cấp thêm tài liệu này theo Điều 284 BLTTHS 2015.

Trong trường hợp Viện kiểm sát không thể bổ sung được tài liệu theo yêu cầu, pháp luật trao cho Tòa án quyền chủ động xác minh, thu thập chứng cứ theo Khoản 6 Điều 252 BLTTHS. Khi đó, Tòa án có thể trực tiếp gửi công văn đến cơ quan giám định để đề nghị cung cấp bản kết luận hoặc tài liệu còn thiếu, từ đó tự hoàn thiện hồ sơ vụ án mà không cần trả hồ sơ điều tra bổ sung.

Như vậy, sự khác biệt cơ bản giữa hai hoạt động này nằm ở tính chất chủ động và giai đoạn thực hiện: “thu thập chứng cứ” là hoạt động chủ động, ban đầu, do các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện nhằm tạo lập chứng cứ phục vụ việc chứng minh tội phạm; trong khi đó, “bổ sung chứng cứ” là hoạt động mang tính hoàn thiện, do cơ quan tiến hành tố tụng hoặc Tòa án thực hiện khi phát hiện hồ sơ còn thiếu, sai sót hoặc chưa đủ căn cứ để giải quyết vụ án.

2. Quy định về quyền của Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ 

2.1. Thẩm phán chủ toạ phiên tòa yêu cầu bổ sung chứng cứ

Trong quy trình tố tụng hình sự, giai đoạn xét xử là giai đoạn trung tâm, nơi Tòa án dựa trên chứng cứ đã được thu thập hợp pháp để đưa ra bản án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không phải mọi hồ sơ vụ án được chuyển sang Tòa án đều hoàn chỉnh, có trường hợp còn thiếu những chứng cứ, tài liệu cần thiết để làm rõ các tình tiết liên quan. Để khắc phục tình trạng này, Điều 284 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định cơ chế Tòa án có quyền yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ trước khi xét xử. Đây là một bước thủ tục quan trọng, mang tính “cầu nối nghiệp vụ” giữa Tòa án và Viện kiểm sát, nhằm đảm bảo hồ sơ vụ án được đầy đủ, chính xác trước khi mở phiên tòa, đồng thời bảo vệ nguyên tắc phân định rõ chức năng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

Về bản chất, quyền yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ là quyền mang tính hỗ trợ của Tòa án trong việc hoàn thiện hồ sơ vụ án, chứ không phải là quyền can thiệp vào hoạt động điều tra hay công tố. Khi Tòa án phát hiện trong hồ sơ do Viện kiểm sát chuyển sang còn thiếu các tài liệu có tính thủ tục hoặc những chứng cứ nhỏ nhưng cần thiết để đánh giá toàn diện vụ án - chẳng hạn như thiếu biên bản ghi lời khai, bản kết luận giám định, văn bản trả lời của cơ quan chuyên môn - thì Tòa án có thể yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung. Mục đích của cơ chế này là để làm sáng tỏ hồ sơ hiện có, chứ không phải điều tra lại vụ án.

2.2. Phân biệt "yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung chứng cứ" và  "trả hồ sơ điều tra bổ sung"

Giữa “yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung chứng cứ” theo Điều 284 BLTTHS 2015 và “trả hồ sơ để điều tra bổ sung” theo Điều 280 BLTTHS 2015 là hai thủ tục hoàn toàn khác nhau về bản chất, hậu quả pháp lý và mức độ can thiệp vào tiến trình tố tụng.

Thứ nhất, “yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung” là một hành vi nghiệp vụ nội bộ, không làm gián đoạn quá trình xét xử. Trong trường hợp này, Tòa án chỉ phát hiện những thiếu sót nhỏ, không ảnh hưởng đến bản chất vụ án, và Viện kiểm sát có thể bổ sung trong thời gian ngắn mà không cần mở lại giai đoạn điều tra. Nói cách khác, đây là một cơ chế linh hoạt, nhẹ nhàng, giúp Tòa án làm rõ hồ sơ mà không làm kéo dài thời gian tố tụng. Ví dụ, nếu hồ sơ thiếu bản sao hợp lệ của biên bản đối chất hoặc bản giám định bị mất trang, Tòa án có thể yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung để hoàn thiện hồ sơ.

Ngược lại, “trả hồ sơ điều tra bổ sung” theo Điều 280 BLTTHS lại là một quyết định tố tụng chính thức, có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình vụ án. Quyết định này được ban hành khi hồ sơ thiếu chứng cứ trọng yếu, tức là những chứng cứ liên quan đến yếu tố cấu thành tội phạm, nhân thân bị can, hoặc có căn cứ xác định bị can phạm tội khác, có đồng phạm khác. Khi đó, vụ án phải quay trở lại giai đoạn điều tra, làm gián đoạn quá trình xét xử. Vì vậy, thủ tục trả hồ sơ điều tra bổ sung có tính “nặng nề” hơn, thể hiện sự thiếu hoàn thiện cơ bản của hồ sơ truy tố.

Chính vì sự khác biệt này mà Điều 284 được xem là “cửa ngõ thủ tục” hoặc điều kiện tiên quyết để Tòa án có thể thực hiện quyền xác minh, thu thập chứng cứ theo Khoản 6 Điều 252 BLTTHS 2015. Khoản 6 của Điều 252 nêu rõ: “Trường hợp Tòa án đã yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung chứng cứ nhưng Viện kiểm sát không bổ sung được, thì Tòa án có thể xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ để giải quyết vụ án.” Như vậy, trước khi Tòa án được phép chủ động đi thu thập, xác minh chứng cứ, cơ quan này phải chứng minh rằng mình đã yêu cầu Viện kiểm sát thực hiện nghĩa vụ bổ sung nhưng Viện kiểm sát không thể đáp ứng. Đây là cơ chế bảo đảm tính tuân thủ nguyên tắc phân công chức năng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng: Viện kiểm sát vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chứng minh tội phạm, còn Tòa án chỉ tham gia hỗ trợ, hoàn thiện hồ sơ khi Viện kiểm sát không thể khắc phục được.

Điều này cho thấy pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam lựa chọn một cơ chế cân bằng: Tòa án không được tự ý “nhảy vào” điều tra hay thu thập chứng cứ ngay từ đầu, nhưng cũng không bị ràng buộc hoàn toàn vào hồ sơ do Viện kiểm sát chuyển đến. Cơ chế “yêu cầu bổ sung” đóng vai trò là bước trung gian hợp pháp, vừa duy trì ranh giới giữa chức năng công tố và xét xử, vừa tạo điều kiện cho Tòa án chủ động bảo đảm tính khách quan của quá trình xét xử.

Từ góc độ lý luận, Điều 284 thể hiện rõ tư tưởng phân định nhưng phối hợp trong hoạt động tố tụng hình sự. Tòa án không làm thay nhiệm vụ buộc tội của Viện kiểm sát, song có quyền yêu cầu cơ quan này hoàn thiện những nội dung còn thiếu. Cơ chế này góp phần rút ngắn thời gian tố tụng, tránh tình trạng “trả hồ sơ qua lại nhiều lần” giữa các cơ quan tố tụng — một thực trạng từng gây bức xúc trong thực tiễn trước đây.

Ngoài ra, về phương diện bảo đảm quyền con người, quyền của Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung chứng cứ còn góp phần bảo vệ quyền được xét xử công bằng và kịp thời của bị can, bị cáo. Nếu mọi thiếu sót trong hồ sơ đều bị xử lý bằng cách trả hồ sơ điều tra bổ sung, thời gian giam giữ và chờ xét xử của người bị buộc tội sẽ kéo dài, ảnh hưởng đến quyền tự do cá nhân. Ngược lại, việc Tòa án chủ động yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung giúp giải quyết nhanh gọn các thiếu sót nhỏ, rút ngắn thời gian tố tụng nhưng vẫn đảm bảo tính đúng đắn, khách quan của bản án.

Tóm lại, Điều 284 BLTTHS 2015 là một quy định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Nó không chỉ là bước trung gian giúp Tòa án hoàn thiện hồ sơ trước khi xét xử, mà còn là điều kiện pháp lý bắt buộc trước khi Tòa án có thể thực hiện thẩm quyền xác minh, thu thập chứng cứ theo Điều 252. Quy định này thể hiện sự tiến bộ và linh hoạt của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, hướng tới mục tiêu vừa tôn trọng ranh giới chức năng, vừa đảm bảo hiệu quả, tính kịp thời và công bằng trong xét xử hình sự.

3. Hình thức, trình tự và hậu quả pháp lý của việc yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ 

Khoản 2 và khoản 3 Điều 284 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định cụ thể về hình thức, thời hạn và trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng khi Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ. Đây là một nội dung mang tính kỹ thuật tố tụng, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch, liên tục và kỷ luật của quá trình xét xử.

Trước hết, mọi yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ của Tòa án đều phải được thể hiện bằng văn bản. Văn bản yêu cầu này phải nêu rõ nội dung, phạm vi và loại tài liệu, chứng cứ cần được bổ sung, đồng thời phải được gửi đến Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 02 ngày kể từ ngày Tòa án ra quyết định yêu cầu. Quy định này thể hiện nguyên tắc tố tụng công khai và trách nhiệm pháp lý rõ ràng. Việc yêu cầu bằng văn bản không chỉ nhằm bảo đảm tính chính thức của hoạt động tố tụng, mà còn là căn cứ để xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn, làm cơ sở pháp lý cho việc kiểm tra, giám sát và đánh giá trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng. Nếu Tòa án yêu cầu không đúng hình thức hoặc không đúng thời hạn, việc phối hợp với Viện kiểm sát có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến tiến độ xét xử và quyền lợi hợp pháp của các đương sự.

Bên cạnh đó, pháp luật ấn định thời hạn 05 ngày kể từ ngày Viện kiểm sát nhận được yêu cầu để thực hiện việc bổ sung tài liệu, chứng cứ. Thời hạn này mang ý nghĩa ràng buộc trách nhiệm và bảo đảm tính kịp thời trong xử lý vụ án. Viện kiểm sát, với tư cách là cơ quan giữ quyền công tố và chịu trách nhiệm chứng minh tội phạm, phải khẩn trương rà soát hồ sơ, sao lục hoặc thu thập lại các tài liệu cần thiết theo yêu cầu của Tòa án. Việc đặt ra giới hạn 05 ngày giúp ngăn ngừa tình trạng trì hoãn, né tránh trách nhiệm, đồng thời thể hiện tính chủ động của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc phối hợp để hoàn thiện hồ sơ vụ án.

Đặc biệt, đoạn cuối của khoản 3 quy định rõ: “Trường hợp Viện kiểm sát không bổ sung được tài liệu, chứng cứ thì Tòa án tiến hành xét xử vụ án.” Đây là cơ chế bảo đảm tính liên tục và độc lập của hoạt động xét xử. Tòa án không bị lệ thuộc vào việc Viện kiểm sát có hay không thể bổ sung tài liệu, chứng cứ; thay vào đó, Tòa án có thể chủ động tiếp tục xét xử dựa trên hồ sơ hiện có. Trong trường hợp cần thiết, Tòa án có thể vận dụng khoản 6 Điều 252 BLTTHS để tự mình tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ, bảo đảm vụ án được giải quyết triệt để và không bị đình trệ vì lý do thủ tục.

Quy định này đồng thời phản ánh nguyên tắc phân công nhưng không tách rời trách nhiệm giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Tòa án và Viện kiểm sát vừa có sự phối hợp trong việc hoàn thiện hồ sơ, vừa giữ vững tính độc lập trong thực hiện chức năng của mình. Tòa án có quyền yêu cầu – Viện kiểm sát có nghĩa vụ đáp ứng; song nếu Viện kiểm sát không thể thực hiện được, Tòa án vẫn phải đảm bảo tiến độ xét xử, tránh tình trạng đùn đẩy, kéo dài vụ án.

 

Kết luận 

Việc Tòa án yêu cầu Viện kiểm sát bổ sung tài liệu, chứng cứ và tự mình xác minh, thu thập chứng cứ là những công cụ pháp lý quan trọng nhằm hoàn thiện hồ sơ vụ án, đảm bảo quá trình xét xử diễn ra công bằng và khách quan. Cơ chế này vừa tạo điều kiện cho Tòa án xử lý các thiếu sót nhỏ mà không làm gián đoạn tố tụng, vừa nâng cao vai trò chủ động của Tòa án trong việc làm sáng tỏ vụ án. Tuy nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án, Viện kiểm sát và các cơ quan, cá nhân liên quan trong việc cung cấp chứng cứ, nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên và tính minh bạch trong xét xử.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.