Hoạt động giám định tư pháp (GDTP) và định giá tài sản đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh và xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 (BLTTHS), kết luận giám định và kết luận định giá tài sản được xác định là một trong bảy nguồn chứng cứ pháp lý cơ bản để giải quyết vụ án hình sự. Để đảm bảo tính khách quan và hợp pháp, pháp luật tố tụng hình sự yêu cầu việc thu thập và đánh giá các nguồn chứng cứ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của BLTTHS. Nếu thông tin được thu thập vi phạm quy định, kết luận giám định hoặc định giá đó sẽ không có giá trị pháp lý và không được sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ án.

Chế định pháp lý về giám định tư pháp trong tố tụng hình sự được xây dựng dựa trên sự phân hóa rõ rệt về thẩm quyền và mục đích. Một mặt, Nhà nước thông qua cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện quyền Trưng cầu giám định để phục vụ việc chứng minh tội phạm. Mặt khác, người tham gia tố tụng được trao quyền Yêu cầu giám định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Sự phân định này là cần thiết nhằm cân bằng quyền lực tố tụng và đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội.

1. Khái quát về giám định tư pháp trong tố tụng hình sự  

1.1. Khái niệm 

"Giám định" là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng nó thường liên quan đến việc đánh giá, xác định hoặc kiểm tra một cái gì đó để đưa ra một kết luận hoặc đánh giá. Ví dụ như là giám định tài sản thì trong lĩnh vực tài chính, giám định là quá trình xác định giá trị thực tế của tài sản, chẳng hạn như bất động sản, cổ phiếu, hoặc tài sản không động sản khác. Điều này thường được thực hiện bởi các chuyên gia tài sản để định giá một tài sản dựa trên nhiều yếu tố như thị trường, điều kiện hiện tại và tương lai.

Căn cứ khoản 1 Điều 2 Luật giám định tư pháp năm 2012, sửa đổi, bổ sung 2020 quy định: "Giám định tư pháp là việc người giám định tư pháp sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kết luận về chuyên môn những vấn đề có liên quan đến hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính theo trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định theo quy định của Luật này". Về bản chất, giám định là "Việc xem xét và kết luận về một sự vật, hiện tượng mà cơ quan nhà nước cần tìm hiểu và xác định". Trong tố tụng hình sự (TTHS), GDTP là một hoạt động bổ trợ tư pháp, phục vụ mục đích xác định sự thật khách quan. Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ quan trọng, nhưng chỉ có giá trị khi được thu thập theo đúng quy định của BLTTHS và tuân thủ nguyên tắc độc lập, khách quan của người giám định.

Người yêu cầu giám định là người có quyền tự mình yêu cầu giám định sau khi đã đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu giám định mà không được chấp nhận. Người có quyền tự mình yêu cầu giám định bao gồm đương sự trong vụ việc dân sự, vụ án hành chính, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự hoặc người đại diện hợp pháp của họ, trừ trường hợp việc yêu cầu giám định liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của bị can, bị cáo.

Trong tố tụng hình sự thì trưng cầu giám định là biện pháp điều tra trong quá trình thu thập chứng cứ để giải quyết vụ việc, vụ án hình sự; việc sử dụng kết quả giám định có ý nghĩa quan trọng trong việc chứng minh tội phạm cũng như việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của những người tham gia tố tụng.

1.2. Phân biệt trưng cầu và yêu cầu giám định

Pháp luật TTHS phân định rõ hai cơ chế để thu thập kết luận giám định:

Trưng cầu Giám định (Quyền lực Nhà nước): Là hoạt động mang tính quyền lực, do người có thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng quyết định bằng văn bản. Việc này nhằm phục vụ hoạt động chứng minh tội phạm và giải quyết vụ án.

Yêu cầu Giám định (Quyền của Đương sự): Là quyền của người tham gia tố tụng. Cơ chế này cho phép người đề nghị tự mình yêu cầu giám định sau khi đề nghị trưng cầu ban đầu bị cơ quan tố tụng từ chối (theo Điều 207 BLTTHS 2015).

2. Ai có quyền yêu cầu giám định trong TTHS mới nhất

Căn cứ khoản 2 Điều 2 Luật giám định tư pháp 2012 sửa đổi, bổ sung năm 2025 và Điều 207 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 xác định điều kiện yêu cầu giám định như sau:  "Đương sự hoặc người đại diện của họ có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu giám định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ, trừ trường hợp việc giám định liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội."

2.1. Chủ thể và phạm vi đề nghị giám định

Căn cứ Khoản 1 Điều 207 BLTTHS 2015, các chủ thể có quyền đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu giám định bao gồm Đương sự hoặc người đại diện của họ. Các đương sự trong vụ án hình sự bao gồm: Nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án.

Đương sự có quyền đề nghị trưng cầu giám định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ, trừ trường hợp việc giám định liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội.

2.1. Tự yêu cầu giám định 

Cơ chế Tự yêu cầu giám định được kích hoạt khi đề nghị trưng cầu giám định ban đầu bị từ chối:

  • Thời hạn xử lý đề nghị: Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét và ra quyết định trưng cầu giám định.
  • Kích hoạt quyền tự yêu cầu: Trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng không chấp nhận đề nghị, họ phải thông báo cho người đã đề nghị giám định biết bằng văn bản và nêu rõ lý do. Hết thời hạn 07 ngày này hoặc kể từ ngày nhận được thông báo từ chối trưng cầu giám định của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người đề nghị giám định có quyền tự mình yêu cầu giám định.

Người yêu cầu giám định chỉ được thực hiện quyền tự yêu cầu giám định trước khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Đây là một giới hạn thời gian mang tính quyết định, buộc người tham gia tố tụng phải chủ động và sớm trong giai đoạn điều tra hoặc chuẩn bị xét xử để thu thập chứng cứ độc lập.

3. Quyền và nghĩa vụ của người yêu cầu giám định theo Luật giám định tư pháp

- Người yêu cầu giám định có quyền:

Quyền Tự yêu cầu giám định: Tìm kiếm và sử dụng các tổ chức giám định tư pháp (bao gồm cả tổ chức ngoài công lập) để tạo ra nguồn chứng cứ độc lập, nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mình.

Đề nghị Giám định Bổ sung/Lại: Đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu Giám định bổ sung (khi kết luận chưa rõ, chưa đầy đủ) hoặc Giám định lại (khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác) theo Điều 217 BLTTHS.

Tham gia giải thích kết luận: Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các kết luận giám định, người yêu cầu giám định có quyền yêu cầu tổ chức hoặc cá nhân thực hiện giám định tham gia tố tụng để trình bày và giải thích về kết luận của mình theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng.

- Để thực hiện quyền yêu cầu giám định, người yêu cầu phải tuân thủ các nghĩa vụ sau:

Nghĩa vụ về thủ tục: Gửi văn bản yêu cầu giám định kèm theo đối tượng giám định, các tài liệu, đồ vật có liên quan (nếu có) và bản sao giấy tờ chứng minh mình là đương sự hoặc người đại diện hợp pháp đến cá nhân, tổ chức thực hiện giám định. Văn bản phải nêu rõ nội dung, tên và đặc điểm đối tượng giám định, và thời hạn trả kết luận.

Nghĩa vụ chi trả chi phí: Chi phí giám định trong trường hợp người tham gia tố tụng tự mình yêu cầu phải do người yêu cầu tự chi trả cho tổ chức/cá nhân giám định. Gánh nặng chi phí này là rào cản thực tiễn đối với người tham gia tố tụng, dù pháp luật đã bảo đảm quyền tự yêu cầu.

4. Kết luận

Chế định giám định tư pháp trong BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) là một tiến bộ pháp lý then chốt, củng cố quyền tranh tụng của người tham gia tố tụng thông qua cơ chế Yêu cầu giám định (Điều 207). Cơ chế này cho phép đương sự và người có quyền lợi liên quan, khi đề nghị trưng cầu bị từ chối, được tự mình yêu cầu giám định nhằm thu thập chứng cứ khoa học độc lập để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Tuy nhiên, việc thực thi quyền này bị giới hạn nghiêm ngặt bởi thời hạn chót là trước khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm và phải tuân thủ thời hạn phản hồi 07 ngày của cơ quan tố tụng.

Thách thức lớn nhất vẫn là rào cản tài chính, bởi chi phí giám định tự yêu cầu do người đề nghị tự chi trả, tạo ra sự bất bình đẳng đáng kể so với hoạt động trưng cầu giám định do Nhà nước chịu kinh phí. Điều này đòi hỏi pháp luật cần có hướng dẫn rõ ràng hơn về việc hỗ trợ chi phí và cơ chế giải quyết mâu thuẫn giữa các kết luận giám định, để quyền yêu cầu giám định thực sự phát huy hiệu quả công bằng trong thực tiễn tố tụng.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng.

Xin chân thành cảm ơn!