Trong tố tụng hình sự (TTHS), quá trình chứng minh tội phạm đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp nghiệp vụ và chứng cứ khoa học khách quan. Trong đó, hoạt động trưng cầu giám định tư pháp (trưng cầu giám định) đóng vai trò then chốt, giúp làm sáng tỏ những tình tiết phức tạp cần đến kiến thức chuyên môn sâu rộng về khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Để đảm bảo tính công bằng và khách quan, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã quy định rõ các trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng bắt buộc phải trưng cầu giám định. Các quy định này tập trung tại Điều 206 BLTTHS 2015. Việc trưng cầu giám định bắt buộc nhằm xác định các yếu tố quyết định trực tiếp đến việc định tội danh, định khung hình phạt, hoặc năng lực tố tụng, bao gồm: tình trạng tâm thần của người bị buộc tội, nguyên nhân chết người, hay bản chất của vật chứng nguy hiểm (như ma túy, vũ khí quân dụng).

1. Khái quát về giám định tư pháp bắt buộc trong tố tụng hình sự

Hoạt động trưng cầu giám định tư pháp (trưng cầu giám định) đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh tội phạm, đặc biệt đối với các vụ án hình sự có tính chất phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Giám định tư pháp cung cấp một nguồn chứng cứ khoa học khách quan, giúp làm sáng tỏ những tình tiết quan trọng của vụ án mà cơ quan tiến hành tố tụng không thể xác định bằng các biện pháp nghiệp vụ thông thường.

Giám định tư pháp (GĐTP) là quá trình xem xét, đánh giá và đưa ra kết luận về một sự vật, hiện tượng theo yêu cầu của cơ quan nhà nước, dựa trên kiến thức và phương pháp chuyên môn. Trong khuôn khổ tố tụng hình sự, trưng cầu giám định là một trong những biện pháp thu thập chứng cứ mang tính chất khoa học và pháp lý cao, được quy định tập trung tại Chương XV (từ Điều 205 đến Điều 213) của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS). 

Kết luận giám định tư pháp, dù không mang tính quy kết trách nhiệm hình sự, lại là nền tảng để cơ quan tố tụng xây dựng và củng cố hồ sơ chứng minh tội phạm. Việc xác định chứng cứ khoa học này giúp đảm bảo tính công bằng và khách quan trong quá trình giải quyết vụ án. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã phân loại rõ ràng các trường hợp trưng cầu giám định, bao gồm trưng cầu giám định khi xét thấy cần thiết và trưng cầu giám định bắt buộc. Sự phân loại này nhằm thiết lập một cơ chế kiểm soát chất lượng và tính hợp pháp của nguồn chứng cứ khoa học, buộc các cơ quan có thẩm quyền phải sử dụng GĐTP khi các vấn đề pháp lý cốt lõi của vụ án chỉ có thể được giải quyết bằng chuyên môn khoa học.

2. Phân biệt trưng cầu giám định và yêu cầu giám định

Sự phân biệt giữa trưng cầu giám định và yêu cầu giám định (yêu cầu giám định) là một điểm mới quan trọng của BLTTHS, đặc biệt là trong việc bảo đảm quyền thu thập chứng cứ của người tham gia tố tụng.

2.1. Trưng cầu giám định

Trưng cầu giám định là hành vi tố tụng được thực hiện bởi cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, bao gồm Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát; và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa. Trưng cầu giám định có thể áp dụng đối với các trường hợp bắt buộc quy định tại Điều 206 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 hoặc khi cơ quan tố tụng xét thấy cần thiết.

Quyết định trưng cầu giám định phải đáp ứng các yêu cầu về nội dung theo Khoản 2 Điều 205 BLTTHS bao gồm tên cơ quan trưng cầu giám định, tên tổ chức hoặc người được trưng cầu giám định, đặc điểm đối tượng, nội dung yêu cầu giám định và thời hạn trả kết luận. Việc giám định phải được tiến hành ngay lập tức sau khi có quyết định trưng cầu giám định để đảm bảo tính khách quan, chính xác và kịp thời của kết luận.

2.2. Yêu cầu giám định

Yêu cầu giám định là quyền của đương sự hoặc người đại diện của họ, được quy định tại Điều 207 BLTTHS. Đây là một cơ chế tiến bộ, đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng.

Quyền yêu cầu giám định được thực hiện theo quy trình chặt chẽ: Đương sự phải đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu giám định trước. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm xem xét và ra quyết định trưng cầu giám định trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị. Nếu không chấp nhận đề nghị, cơ quan tố tụng phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do. Chỉ khi hết thời hạn 07 ngày mà không nhận được phản hồi, hoặc kể từ ngày nhận được thông báo từ chối trưng cầu giám định, người đề nghị mới có quyền tự mình yêu cầu cá nhân, tổ chức thực hiện giám định.

Tuy nhiên, quyền yêu cầu giám định có giới hạn pháp lý quan trọng: nó không áp dụng đối với trường hợp giám định liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội. Quy định này củng cố nguyên tắc rằng việc xác định trách nhiệm hình sự là trách nhiệm độc quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành tố tụng, trong khi vẫn tôn trọng quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự thông qua việc thu thập chứng cứ khoa học liên quan đến các tình tiết khác của vụ án.

Cơ sở xác định các trường hợp bắt buộc: Điều 206 BLTTHS quy định các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định là những vấn đề pháp lý mà tính chính xác của nó phụ thuộc tuyệt đối vào kết quả chuyên môn, khoa học. Việc quy định bắt buộc này là sự thừa nhận rõ ràng của pháp luật rằng, trong 06 lĩnh vực cụ thể, kết luận pháp lý không thể được xác định bằng suy luận pháp luật thuần túy mà cần phải dựa vào nền tảng khoa học kỹ thuật. Điều này đảm bảo tính khách quan, minh bạch và nâng cao chất lượng chứng cứ trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

3. Các trường hợp bắt buộc trưng cầu giám định

Căn cứ Điều 206 BLTTHS Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định bao gồm: 

"1. Tình trạng tâm thần của người bị buộc tội khi có sự nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của họ; tình trạng tâm thần của người làm chứng hoặc bị hại khi có sự nghi ngờ về khả năng nhận thức, khả năng khai báo đúng đắn về những tình tiết của vụ án;

2. Tuổi của bị can, bị cáo, bị hại nếu việc đó có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án và không có tài liệu để xác định chính xác tuổi của họ hoặc có nghi ngờ về tính xác thực của những tài liệu đó;

3. Nguyên nhân chết người;

4. Tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe hoặc khả năng lao động;

5. Chất ma túy, vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, tiền giả, vàng, bạc, kim khí quý, đá quý, đồ cổ;

6. Mức độ ô nhiễm môi trường." 

Điều 206 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 liệt kê chi tiết 06 trường hợp mà cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng bắt buộc phải trưng cầu giám định khi cần xác định các vấn đề liên quan. Đây là những vấn đề quyết định trực tiếp đến việc định tội danh, định khung hình phạt hoặc xác định năng lực tố tụng của người tham gia.

3.1. Tình trạng tâm thần (người bị buộc tội, làm chứng, bị hại)

Trường hợp này bao gồm hai khía cạnh quan trọng. 

Thứ nhất, bắt buộc trưng cầu giám định tình trạng tâm thần của người bị buộc tội khi có sự nghi ngờ hợp lý về năng lực trách nhiệm hình sự của họ. Năng lực trách nhiệm hình sự là điều kiện tiên quyết để truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu kết luận giám định cho thấy người bị buộc tội bị bệnh tâm thần hoặc mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện tội phạm, họ có thể được miễn trách nhiệm hình sự. 

Thứ hai, giám định bắt buộc đối với tình trạng tâm thần của người làm chứng hoặc bị hại được thực hiện khi có sự nghi ngờ về khả năng nhận thức hoặc khả năng khai báo đúng đắn của họ về những tình tiết của vụ án. Mục đích là nhằm bảo vệ quyền lợi tố tụng của các bên, đảm bảo lời khai có giá trị chứng cứ.

Việc giám định tâm thần có tính chất phức tạp và đòi hỏi thời gian theo dõi dài. Do đó, pháp luật tố tụng đã dành khung thời hạn tối đa là Không quá 03 tháng cho loại giám định này.

3.2. Xác định tuổi của bị can, bị cáo, bị hại

Việc trưng cầu giám định tuổi chỉ được thực hiện nếu việc xác định tuổi có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án (ví dụ: xác định người phạm tội là người chưa thành niên hay đã thành niên) và khi không có tài liệu để xác định chính xác tuổi hoặc có nghi ngờ về tính xác thực của các tài liệu hiện có.

Độ tuổi là một yếu tố định lượng quan trọng ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Giám định tuổi thuộc nhóm giám định kỹ thuật nhanh, với thời hạn tối đa chỉ là Không quá 09 ngày.

3.3. Nguyên nhân chết người

Trong các vụ án liên quan đến tính mạng, việc trưng cầu giám định để xác định nguyên nhân chết người là bắt buộc. Kết luận giám định về nguyên nhân khoa học dẫn đến cái chết là căn cứ trực tiếp để cơ quan tố tụng phân biệt giữa các tội danh như Giết người, Vô ý làm chết người, hay trường hợp chết do nguyên nhân tự nhiên, từ đó xác định hành vi phạm tội.

Hoạt động giám định này thường bao gồm các hoạt động kỹ thuật hình sự như khám nghiệm, mổ hoặc khai quật tử thi, được tiến hành bởi đội ngũ chuyên môn bao gồm cán bộ kỹ thuật hình sự, điều tra viên, kiểm sát viên và có thể cả thẩm phán, những người này được hưởng chế độ bồi dưỡng đặc thù. Loại giám định này thuộc nhóm có thời hạn tối đa Không quá 01 tháng.

3.4. Tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khoẻ hoặc khả năng lao động

Giám định này được yêu cầu bắt buộc để xác định tính chất thương tích, tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể (TTCT) hoặc khả năng lao động. Kết quả giám định là cơ sở pháp lý để xác định hậu quả của tội phạm xâm phạm sức khỏe và là yếu tố định khung hình phạt quan trọng đối với các tội danh như Cố ý gây thương tích. Giống như giám định tuổi, giám định thương tích thuộc nhóm cấp bách, có thời hạn tối đa Không quá 09 ngày.

3.5. Xác định đặc tính vật chất nguy hiểm, kim khí quý, đồ cổ

Trường hợp bắt buộc này bao gồm việc xác định bản chất, chủng loại, hàm lượng hoặc giá trị pháp lý của các vật chứng đặc thù như chất ma tuý, vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, tiền giả, vàng, bạc, kim khí quý, đá quý, đồ cổ.

Việc giám định các vật chất này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là các tội liên quan đến buôn bán, tàng trữ trái phép các chất cấm hoặc tội phạm kinh tế.

Hoạt động giám định đối với các vật chất này thường tiềm ẩn rủi ro cao, có thể phải sử dụng thiết bị đặc thù (tia bức xạ, laser) hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại, nguồn bệnh nguy hiểm nhóm A/B (ví dụ: HIV/AIDS, chất phóng xạ). Do tính chất cấp bách trong việc xử lý vật chứng, loại giám định này cũng có thời hạn tối đa là Không quá 09 ngày.

3.6. Mức độ ô nhiễm môi trường

Khi giải quyết các vụ án về môi trường, việc trưng cầu giám định để xác định mức độ ô nhiễm môi trường là bắt buộc. Kết luận giám định này là căn cứ khoa học để xác định hậu quả và thiệt hại đã xảy ra, từ đó xác định mức độ nghiêm trọng của tội phạm môi trường. Loại giám định này thuộc nhóm có thời hạn tối đa Không quá 01 tháng.

4. Kết luận 

Tóm lại, trưng cầu giám định tư pháp là công cụ pháp lý và khoa học không thể thiếu trong hoạt động tố tụng hình sự, đặc biệt trong giai đoạn chứng minh tội phạm. Việc Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. quy định cụ thể 06 trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định tại Điều 206 đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải dựa vào kết luận chuyên môn để xác định các tình tiết cốt lõi như tình trạng tâm thần, nguyên nhân tử vong, hoặc bản chất của vật chứng nguy hiểm.

Sự phân biệt rõ ràng giữa Trưng cầu giám định (hành vi của cơ quan tố tụng) và Yêu cầu giám định (quyền của đương sự) còn bảo đảm tính khách quan, cân bằng giữa trách nhiệm điều tra và quyền thu thập chứng cứ để bảo vệ lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp cơ quan tố tụng thực hiện đúng pháp luật mà còn là căn cứ quan trọng để luật sư và đương sự giám sát, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trước pháp luật.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!