Trong bối cảnh các vụ án hình sự ngày càng phức tạp về khoa học và kỹ thuật, việc chứng minh tội phạm không thể chỉ dựa vào lời khai mà phải được củng cố bằng các bằng chứng chuyên môn sâu. Trưng cầu giám định được coi là một biện pháp điều tra thiết yếu, là công cụ không thể thiếu trong quá trình thu thập chứng cứ để giải quyết vụ việc, vụ án hình sự.

Hoạt động này được hệ thống hóa chi tiết trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS). Kết luận giám định tư pháp, do người giám định có kiến thức chuyên môn thực hiện, đóng vai trò là nguồn chứng cứ chính thức, phục vụ đắc lực cho hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử.

1. Khung pháp lý của trưng cầu giám định 

1.1. Khái niệm trưng cầu giám định 

Trưng cầu giám định là một biện pháp điều tra thiết yếu, được thực hiện trong quá trình thu thập chứng cứ nhằm giải quyết vụ việc, vụ án hình sự. Hoạt động này mang tính khoa học chuyên môn cao, được thực hiện bởi Người giám định, là người có kiến thức chuyên môn sâu về lĩnh vực cần giám định. Người giám định có thể được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu, hoặc được người tham gia tố tụng yêu cầu giám định theo đúng quy định của pháp luật.

Kết quả của hoạt động này là Kết luận giám định, có giá trị chứng cứ vô cùng quan trọng. Kết luận này không chỉ đóng vai trò trong việc chứng minh tội phạm mà còn bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của những người tham gia tố tụng. Theo Điều 87 BLTTHS, kết luận giám định tư pháp là một trong những nguồn chứng cứ chính thức, phục vụ đắc lực cho hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử.

Một số khái niệm về hoạt động trưng cầu giám định căn cứ Điều 2 Luật Giám định tư pháp năm 2012 sửa đổi, bổ sung 2020 như sau: 

"Giám định tư pháp là việc người giám định tư pháp sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kết luận về chuyên môn những vấn đề có liên quan đến hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính theo trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định theo quy định của Luật này.

Người trưng cầu giám định bao gồm cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Người giám định tư pháp bao gồm giám định viên tư pháp và người giám định tư pháp theo vụ việc."

Việc nâng cao vai trò của kết luận giám định là xu hướng tiến bộ trong tố tụng. Nếu kết luận giám định chỉ là hoạt động thu thập đơn phương của cơ quan nhà nước, tính khách quan của chứng cứ có thể bị nghi ngờ. BLTTHS thông qua việc quy định chi tiết quyền của đương sự trong việc yêu cầu giám định và thách thức kết luận giám định, đã biến kết luận giám định thành một công cụ chứng cứ chịu sự kiểm soát chéo. Điều này đảm bảo rằng các kết quả khoa học được sử dụng trong vụ án đã trải qua quá trình xác minh chặt chẽ, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng.

1.2. Mối quan hệ pháp lý với luật giám định tư pháp

Pháp luật về giám định tư pháp tại Việt Nam đã được hoàn thiện qua nhiều giai đoạn, đỉnh cao là Luật Giám định tư pháp năm 2012 (sửa đổi năm 2020), ban hành đồng bộ với BLTTHS 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan khác. Sự đồng bộ hóa này nhằm tạo sự liên thông giữa quy định tố tụng (về thủ tục trưng cầu, sử dụng) và hoạt động bổ trợ tư pháp (về tổ chức, chuyên môn). Điều này là cơ sở pháp lý vững chắc nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động giám định, góp phần quan trọng vào việc giải quyết các vụ án được chính xác, khách quan và đúng pháp luật.

Các tổ chức giám định tư pháp bao gồm các tổ chức công lập (như Phòng kỹ thuật hình sự, Trung tâm pháp y) và các tổ chức ngoài công lập. Sự công nhận hoạt động của Tổ chức giám định tư pháp ngoài công lập, thông qua hình thức Văn phòng giám định tư pháp, là một bước tiến quan trọng. Các văn phòng này, do giám định viên tư pháp thành lập, hoạt động trong 06 lĩnh vực chuyên biệt: tài chính, ngân hàng, xây dựng, cổ vật, di vật và bản quyền tác giả.

Việc mở rộng và công nhận tính chuyên môn hóa trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và xây dựng cho thấy sự phức tạp ngày càng tăng của các vụ án kinh tế và dân sự có yếu tố hình sự. Điều này buộc cơ quan tố tụng phải tìm kiếm và chấp nhận nguồn chuyên môn từ bên ngoài hệ thống công lập, từ đó đảm bảo rằng các vụ án phức tạp về kỹ thuật và kinh tế được xử lý dựa trên cơ sở khoa học chuyên sâu nhất.

2. Thủ tục giám định

2.1. Thẩm quyền và nội dung trưng cầu giám định

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng "Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng gồm cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra." là chủ thể ra quyết định trưng cầu giám định. Việc ra quyết định được thực hiện khi xét thấy cần thiết để làm rõ tình tiết vụ án hoặc khi vụ án thuộc một trong các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định được quy định tại Điều 206 BLTTHS.

Về mặt thời điểm, việc trưng cầu giám định có thể thực hiện sớm, ngay từ giai đoạn giải quyết tin báo, tố giác tội phạm, kiến nghị khởi tố (khoản 3 Điều 147 BLTTHS), và trong suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự. Việc giám định thực tế được tiến hành ngay sau khi có quyết định trưng cầu, yêu cầu nhằm bảo đảm chất lượng, tính khách quan, chính xác và kịp thời.

Nội dung quyết định trưng cầu giám định: Quyết định trưng cầu giám định là văn bản pháp lý nền tảng, xác định phạm vi và trách nhiệm của người giám định. Theo Điều 205 BLTTHS, quyết định này phải chứa đựng đầy đủ các nội dung để đảm bảo tính hợp pháp và xác định rõ phạm vi chuyên môn.

Căn cứ khoản 2 Điều 205 BLTTHS quy định về Quyết định trưng cầu giám định như sau

"2. Quyết định trưng cầu giám định có các nội dung:

a) Tên cơ quan trưng cầu giám định; họ tên người có thẩm quyền trưng cầu giám định;

b) Tên tổ chức; họ tên người được trưng cầu giám định;

c) Tên và đặc điểm của đối tượng cần giám định;

d) Tên tài liệu có liên quan hoặc mẫu so sánh gửi kèm theo (nếu có);

đ) Nội dung yêu cầu giám định;

e) Ngày, tháng, năm trưng cầu giám định và thời hạn trả kết luận giám định." 

Như vậy, trưng cầu giám định phải được chủ thể có thẩm quyền ra quyết định trưng cầu giám định. Quyết định trưng cầu giám định phải đảm bảo đầy đủ nội dung theo quy định pháp luật. 

2.2. Các trường hợp bắt buộc trưng cầu giám định 

Điều 206 BLTTHS quy định các trường hợp mà cơ quan tố tụng không được tùy ý mà bắt buộc phải trưng cầu giám định. Các trường hợp này đều là các tình tiết khách quan hoặc chủ quan mang tính khoa học, quyết định trực tiếp đến việc có hay không có tội hoặc mức độ nghiêm trọng của tội danh. Việc quy định bắt buộc loại bỏ sự tùy ý của người tiến hành tố tụng, đảm bảo rằng những yếu tố nhạy cảm nhất về cấu thành tội phạm phải được chứng minh bằng khoa học.

Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định khi cần xác định, bao gồm:

  • Tình trạng tâm thần của người bị buộc tội: Khi có sự nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của họ; tình trạng tâm thần của người làm chứng hoặc bị hại khi có sự nghi ngờ về khả năng nhận thức, khả năng khai báo đúng đắn về những tình tiết của vụ án.
  • Tuổi của bị can, bị cáo, bị hại: Nếu việc đó có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án và không có tài liệu để xác định chính xác tuổi của họ hoặc có nghi ngờ về tính xác thực của những tài liệu đó.
  • Nguyên nhân chết người.
  • Tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe hoặc khả năng lao động.
  • Chất ma túy, vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, tiền giả, vàng, bạc, kim khí quý, đá quý, đồ cổ.
  • Mức độ ô nhiễm môi trường.

2.3. Thời hạn giám định và xử lý trì hoãn 

Điều 208 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định cụ thể thời hạn giám định đối với từng nhóm trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định, nhằm đảm bảo tiến độ giải quyết vụ án được nhanh chóng.

Thời hạn giám định đối với trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định:

  • Không quá 03 tháng đối với trường hợp giám định tình trạng tâm thần của người bị buộc tội, người làm chứng hoặc bị hại (khoản 1 Điều 206).
  • Không quá 01 tháng đối với trường hợp giám định nguyên nhân chết người hoặc mức độ ô nhiễm môi trường (khoản 3 và khoản 6 Điều 206).
  • Không quá 09 ngày đối với các trường hợp giám định tuổi, tính chất thương tích/mức độ tổn hại sức khỏe/khả năng lao động, và giám định các vật chứng cụ thể như chất ma túy, vũ khí quân dụng, tiền giả, v.v. (khoản 2, 4 và 5 Điều 206).
  • Thời hạn giám định này cũng được áp dụng đối với trường hợp giám định bổ sung và giám định lại.

Trong trường hợp việc giám định không thể tiến hành trong các thời hạn quy định, tổ chức hoặc cá nhân tiến hành giám định phải kịp thời thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do cho cơ quan trưng cầu hoặc người yêu cầu giám định.

2.4. Thủ tục và thời hạn gửi quyết định trưng cầu giám định 

BLTTHS 2015 quy định các thời hạn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tốc độ và tính kiểm soát trong quá trình tố tụng. Trong thời hạn 24 giờ kể từ khi ra quyết định trưng cầu giám định, cơ quan trưng cầu giám định phải thực hiện hai nghĩa vụ song song:

- Thứ nhất, giao hoặc gửi quyết định trưng cầu giám định, hồ sơ, và đối tượng trưng cầu giám định cho tổ chức/cá nhân thực hiện giám định.

- Thứ hai, gửi quyết định trưng cầu giám định cho Viện kiểm sát có thẩm quyền thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra.

Quy định về thời hạn 24 giờ gửi quyết định trưng cầu giám định cho Viện kiểm sát không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là một cơ chế tăng cường kiểm soát ngay lập tức đối với hoạt động điều tra. Điều này đảm bảo rằng Viện kiểm sát nắm được loại chứng cứ đang được thu thập và có cơ sở pháp lý để kiểm tra tính hợp pháp của quyết định trưng cầu (về nội dung, thời hạn, và thẩm quyền của người trưng cầu), thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tốc độ điều tra.

3. Quyền yêu cầu giám định của người tham gia tố tụng

3.1. Phạm vi quyền đề nghị yêu cầu giám định

Quyền đề nghị trưng cầu giám định đã được mở rộng đáng kể cho người tham gia tố tụng. Các chủ thể có quyền đề nghị bao gồm đương sự hoặc người đại diện của họ, như bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan đến vụ án.

Tuy nhiên, quyền này có một giới hạn pháp lý quan trọng: quyền đề nghị trưng cầu giám định chỉ áp dụng đối với những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ, trừ trường hợp việc giám định liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội.

Giới hạn này là cần thiết trong khuôn khổ pháp luật tố tụng hình sự. Việc xác định trách nhiệm hình sự là quyền độc quyền của cơ quan tiến hành tố tụng. Nếu cho phép bị can/bị cáo tự yêu cầu giám định liên quan đến chính trách nhiệm hình sự của mình, quá trình điều tra có thể bị phức tạp hóa bằng các kết luận trái chiều không cần thiết ngay từ đầu. Tuy nhiên, quyền đề nghị giám định lại (Điều 214) vẫn đảm bảo họ có thể phản đối kết luận này sau khi đã có.

3.2. Nghĩa vụ xem xét và thời hạn xử lý đề nghị

Sau khi nhận được văn bản đề nghị trưng cầu giám định từ đương sự hoặc người đại diện của họ, cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ phải xem xét đề nghị này và ra quyết định trưng cầu giám định trong thời hạn 07 ngày.

Trường hợp cơ quan tố tụng không chấp nhận đề nghị này, họ phải thông báo bằng văn bản cho người đã đề nghị giám định biết và nêu rõ lý do từ chối. Đây là yêu cầu về trách nhiệm giải trình nhằm đảm bảo tính minh bạch của hoạt động tố tụng.

3.3. Quyền tự yêu cầu giám định

Điểm tiến bộ lớn của BLTTHS là quy định về quyền tự yêu cầu giám định. Quyền này phát sinh khi một trong hai điều kiện được đáp ứng:

  • Hết thời hạn 07 ngày mà cơ quan tố tụng không ra quyết định trưng cầu giám định hoặc không trả lời.
  • Kể từ ngày người đề nghị nhận được thông báo từ chối trưng cầu giám định của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Quyền tự yêu cầu giám định là một bước tiến quan trọng hướng tới nguyên tắc tranh tụng công bằng, cho phép đương sự chủ động trong việc thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Khi cơ quan tố tụng đã từ chối yêu cầu, việc đương sự có quyền tự tổ chức giám định giúp họ đưa ra chứng cứ đối trọng. Điều này buộc Hội đồng Xét xử phải kiểm tra, đánh giá toàn diện các nguồn chứng cứ, bất kể chúng được thu thập bởi cơ quan nhà nước hay đương sự. Người tự yêu cầu giám định sẽ có các quyền và nghĩa vụ theo quy định của Luật Giám định tư pháp.

4. Quá trình thực hiện giám định và kết luận

4.1. Địa điểm và hình thức tiến hành giám định 

Việc giám định có thể được tiến hành tại hai địa điểm chính: tại cơ quan giám định (các tổ chức giám định tư pháp, Phòng kỹ thuật hình sự, Trung tâm pháp y) hoặc tại nơi tiến hành điều tra vụ án (hiện trường). Việc giám định tại hiện trường có thể được thực hiện ngay sau khi có quyết định trưng cầu hoặc yêu cầu giám định.

Việc cho phép giám định được tiến hành ngay tại hiện trường vụ án nhấn mạnh nguyên tắc khách quan và tính toàn vẹn của chứng cứ (bảo toàn chứng cứ). Đối với các vật chứng dễ bị thay đổi hoặc mất đi (như dấu vết sinh học, hóa chất), việc giám định tại chỗ là tối cần thiết để đảm bảo chất lượng giám định, tính khách quan và kịp thời.

Về hình thức, việc giám định có thể do cá nhân hoặc do tập thể thực hiện. Giám định tập thể được định nghĩa là giám định do 02 người trở lên thực hiện.

Quyền tham dự giám định: Điều 209 BLTTHS 2015 quy định Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và người yêu cầu giám định có thể tham dự quá trình giám định. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chuyên môn và không làm xáo trộn quy trình khoa học, việc tham dự phải được báo trước cho người giám định biết.

4.2. Kết luận giám định và tính hợp pháp của chứng cứ

Kết luận giám định tư pháp là văn bản chứa đựng nhận xét, đánh giá chuyên môn của người giám định về đối tượng giám định theo đúng nội dung trưng cầu hoặc yêu cầu giám định.

Trong quá trình tố tụng, người giám định có nghĩa vụ tham gia tố tụng khi cần thiết. Họ phải trả lời những câu hỏi của Hội đồng xét xử hoặc người tham gia tố tụng khác một cách rõ ràng, ngắn gọn, và đặc biệt là phải đúng phạm vi chuyên môn. Đồng thời, người giám định có quyền từ chối những câu hỏi có nội dung nằm ngoài phạm vi trách nhiệm chuyên môn của mình.

Mặc dù người tham gia tố tụng có quyền đặt câu hỏi, quy định cho phép người giám định từ chối các câu hỏi ngoài phạm vi chuyên môn tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa tranh tụng pháp lý và chuyên môn khoa học. Việc này đặt ra yêu cầu cho luật sư phải nghiên cứu sâu về phạm vi chuyên môn của giám định viên để đưa ra các câu hỏi hợp lệ nhằm làm rõ phương pháp luận hoặc sự thiên vị tiềm ẩn của người giám định.

Tính hợp pháp của kết luận giám định là yếu tố tiên quyết để chứng cứ đó được chấp nhận. Kết luận giám định có thể bị thách thức nếu được thu thập không đúng quy định tố tụng, ví dụ như trường hợp kết luận giám định do phía nguyên đơn chuyển đến Tòa án có thể bị nghi ngờ về tính chấp nhận.

5. Giám định bổ sung và giám định lại

BLTTHS thiết lập một cơ chế kiểm soát chất lượng phân tầng đối với chứng cứ khoa học, phản ánh sự nghiêm trọng và tính quyết định của kết luận giám định trong tố tụng hình sự.

- Giám định bổ sung (Điều 210 BLTTHS) 

Giám định bổ sung là hoạt động nhằm làm rõ hoặc mở rộng nội dung chuyên môn của kết luận đã có. Việc này được tiến hành trong hai trường hợp chính: Nội dung kết luận giám định trước đó chưa rõ, chưa đầy đủ (tức là chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu nêu trong quyết định trưng cầu ban đầu); Khi phát sinh vấn đề mới cần phải giám định, liên quan đến tình tiết của vụ án đã có kết luận giám định trước đó.

Giám định bổ sung có thể do tổ chức, cá nhân đã giám định lần đầu hoặc tổ chức, cá nhân khác thực hiện. Thủ tục trưng cầu, yêu cầu giám định bổ sung được thực hiện như giám định lần đầu.

- Giám định lại (điều 211 BLTTHS)

Giám định lại là cơ chế thách thức và kiểm tra tính chính xác của kết luận trước đó. Việc giám định lại được thực hiện khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác.

Để đảm bảo tính khách quan tối đa, việc giám định lại lần thứ nhất phải do người giám định khác thực hiện, nhằm loại bỏ sự ảnh hưởng hoặc định kiến của người giám định ban đầu.

Cơ quan trưng cầu giám định có thể tự mình hoặc theo đề nghị của người tham gia tố tụng để quyết định việc trưng cầu giám định lại. Trường hợp không chấp nhận yêu cầu giám định lại, người trưng cầu giám định phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do cho người đề nghị.

- Giám định lại lần thứ hai và trường hợp đặc biệt (điều 212 BLTTHS 2015)

Giám định lại lần thứ hai: Được tiến hành khi có sự mâu thuẫn giữa kết luận giám định lần đầu và kết luận giám định lại về cùng một nội dung giám định. Để giải quyết mâu thuẫn này, việc giám định lại lần thứ hai phải do Hội đồng giám định thực hiện theo quy định của Luật Giám định tư pháp.

Giám định lại trường hợp đặc biệt: Đây là cấp độ kiểm soát chất lượng cao nhất. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền quyết định việc giám định lại sau khi đã có kết luận của Hội đồng giám định. Việc giám định lại trong trường hợp đặc biệt phải do Hội đồng mới thực hiện, và những người đã tham gia giám định trước đó không được tham gia giám định lại. Kết luận giám định lại trong trường hợp này có giá trị quyết định và được sử dụng để giải quyết vụ án.

Việc thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng theo nhiều cấp độ (Bổ sung -> Lại lần 1 -> Lại lần 2 (Hội đồng) -> Lại đặc biệt (Cấp tối cao)) cho thấy sự nhận thức sâu sắc về nguy cơ sai sót trong chứng cứ khoa học. Cấp độ càng cao, yêu cầu về cơ quan thực hiện càng nghiêm ngặt, đảm bảo rằng những điểm mấu chốt quyết định vận mệnh vụ án phải được xác minh chặt chẽ nhất. Việc trao thẩm quyền giám định lại lần cuối cùng cho lãnh đạo tư pháp tối cao (Viện trưởng VKSNDTC và Chánh án TANDTC) là sự thể hiện quyền lực tối cao trong việc giải quyết mâu thuẫn về chứng cứ khoa học, nhằm mục tiêu cuối cùng là công lý.

Sự khác biệt giữa Giám định Bổ sung (Điều 210) và Giám định Lại (Điều 211, 212) được phân định rõ ràng về mục đích và căn cứ. Giám định bổ sung nhằm mục đích làm rõ hoặc mở rộng nội dung chuyên môn đã có khi nội dung kết luận trước đó chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc khi phát sinh vấn đề mới cần phải giám định. Giám định bổ sung có thể do chính người đã giám định lần đầu thực hiện. Ngược lại, Giám định lại được thực hiện khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác. Để đảm bảo tính khách quan, việc giám định lại lần thứ nhất phải do người giám định khác thực hiện. Ở cấp độ cao nhất, Giám định lại lần thứ hai hoặc trong trường hợp đặc biệt phải do Hội đồng giám định hoặc Hội đồng mới thực hiện theo quyết định của cấp tối cao.

6. Quyền và nghĩa vụ đối với kết luận giám định 

Điều 214 BLTTHS là quy định nền tảng nhằm tăng cường quyền của người tham gia tố tụng đối với kết luận giám định, thể hiện sự cải tiến quan trọng hướng tới tính minh bạch và công bằng của quy trình tố tụng.

6.1. Nghĩa vụ thông báo kết luận giám định

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có nghĩa vụ bắt buộc phải thông báo kết luận giám định cho các chủ thể liên quan. Các chủ thể này bao gồm bị can, bị cáo, bị hại, và người tham gia tố tụng khác có liên quan.

Thời hạn thông báo là trong vòng 07 ngày kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng nhận được kết luận giám định.

Quy định này là điểm khác biệt lớn so với BLTTHS 2003, theo đó cơ quan trưng cầu giám định chỉ phải thông báo khi họ có yêu cầu. Việc chuyển sang chế độ thông báo bắt buộc trong 7 ngày là minh chứng rõ ràng nhất cho xu hướng tăng cường quyền bào chữa và quyền lợi của người bị hại/đương sự, đảm bảo họ có đủ thời gian và cơ sở pháp lý để đánh giá chứng cứ khoa học, từ đó thực hiện các quyền tố tụng tiếp theo.

6.2. Quyền đề nghị và trình bày ý kiến

BLTTHS 2015 trao cho bị can, bị cáo, bị hại, người tham gia tố tụng khác quyền trình bày ý kiến của mình về kết luận giám định.

Quan trọng hơn, họ có quyền đề nghị cơ quan tố tụng trưng cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại. Điều này là cơ sở để họ thách thức tính chính xác hoặc sự đầy đủ của chứng cứ khoa học được sử dụng trong vụ án.

Trường hợp các chủ thể này trình bày ý kiến trực tiếp, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có trách nhiệm phải lập biên bản ghi nhận chi tiết nội dung trình bày.

6.3. Thủ tục xử lý đề nghị và từ chối

Đối với các đề nghị trưng cầu giám định từ bị can, bị cáo, bị hại, người tham gia tố tụng khác, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải xem xét và ra quyết định trưng cầu giám định trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị.

Nếu Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án không chấp nhận đề nghị giám định hoặc giám định lại của người tham gia tố tụng, họ phải thông báo cho người đề nghị bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối.

BLTTHS thiết lập các mốc thời gian pháp định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tiến độ tố tụng. Các mốc thời  về giám định bao gồm: 24 giờ để Cơ quan trưng cầu gửi Quyết định trưng cầu giám định cho Viện kiểm sát và Tổ chức giám định (Điều 205 Khoản 3). 07 ngày là thời hạn để Cơ quan tiến hành tố tụng xem xét đề nghị trưng cầu giám định của đương sự (Điều 207 Khoản 1) và cũng là thời hạn để thông báo kết luận giám định cho các bên liên quan (Điều 214 Khoản 2), cũng như xem xét đề nghị trưng cầu giám định bổ sung/giám định lại của các bên (Điều 214 Khoản 1). Ngoài ra, Điều 208 quy định cụ thể thời hạn giám định tối đa: Không quá 03 tháng đối với giám định tình trạng tâm thần (Khoản 1a); Không quá 01 tháng đối với giám định nguyên nhân chết người/ô nhiễm môi trường (Khoản 1b); và Không quá 09 ngày đối với giám định tuổi, thương tích, hoặc các vật chứng cụ thể (Khoản 1c). Sự tuân thủ nghiêm ngặt các mốc thời gian này quyết định tính hợp pháp của quá trình thu thập và sử dụng chứng cứ.

Kết luận

Tóm lại, các quy định về giám định tư pháp trong Bộ luật Tố tụng Hình sự đã thiết lập một khung pháp lý chặt chẽ, nâng tầm vai trò của chứng cứ khoa học trong tố tụng hình sự. Ba cơ chế chính là: việc bắt buộc trưng cầu giám định trong các trường hợp then chốt (Điều 206) nhằm đảm bảo mọi tình tiết quyết định vụ án được chứng minh bằng khoa học; và quy định nghiêm ngặt về thời hạn thực hiện (Điều 208) nhằm thúc đẩy tốc độ tố tụng. Điểm tiến bộ quan trọng nhất là việc mở rộng quyền cho người tham gia tố tụng (Điều 207, Điều 214). Họ không chỉ có quyền đề nghị giám định mà còn được trao quyền tự mình yêu cầu giám định và thách thức kết luận thông qua cơ chế giám định bổ sung/giám định lại, tất cả đều phải tuân thủ các mốc thời gian kiểm soát (24 giờ, 7 ngày). Sự đồng bộ và minh bạch này là nền tảng vững chắc để đảm bảo tính khách quan của chứng cứ, nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của đương sự theo nguyên tắc tranh tụng công bằng.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!