- 1. Những điều cần biết trước khi tính chi phí ly hôn đơn phương
- Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí ly hôn?
- 2. Làm đơn ly hôn đơn phương hết bao nhiêu tiền?
- Trường hợp không có tranh chấp tài sản
- Trường hợp có tranh chấp tài sản
- Cách tính án phí có giá ngạch và ví dụ minh hoạ
- Bảng tổng hợp chi phí ly hôn phổ biến (năm 2025)
- 3. Các khoản chi phí khác khi ly hôn đơn phương
- Thuê luật sư ly hôn đơn phương
- Phí định giá tài sản (nếu có)
- Phí công chứng, chứng thực giấy tờ
- Phí phiên dịch, hợp pháp hóa lãnh sự (với ly hôn có yếu tố nước ngoài)
- Phí thi hành án dân sự (nếu có)
- 4. Ai là người phải nộp án phí và các chi phí ly hôn đơn phương?
- Nguyên đơn (người nộp)
- Bị đơn (Bên bị ly hôn)
- Các khoản phí khác chia như thế nào?
- Trường hợp có kháng cáo, ai chịu án phí phúc thẩm?
- 5. Miễn, giảm án phí ly hôn đơn phương
- Những trường hợp được miễn án phí ly hôn đơn phương
- Các trường hợp được giảm 50% án phí
- Thủ tục xin miễn, giảm án phí ly hôn đơn phương
- Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Quy trình nộp đơn:
- 6. Hướng dẫn nộp tạm ứng án phí trực tiếp, online
- Nộp án phí trực tiếp tại cơ quan Thi hành án dân sự
- Hướng dẫn nộp án phí online qua Cổng Dịch vụ công
- 7. Câu hỏi thường gặp về chi phí ly hôn đơn phương
- 7.1. Có thể miễn hoàn toàn án phí ly hôn đơn phương không?
- 7.2. Án phí sơ thẩm và phúc thẩm khác nhau như thế nào?
- 7.3. Nếu thỏa thuận được tài sản trước khi ra tòa, chi phí có giảm không?
1. Những điều cần biết trước khi tính chi phí ly hôn đơn phương
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, ly hôn đơn phương là việc một bên vợ hoặc chồng nộp đơn yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân khi bên kia không đồng ý ly hôn, hoặc không thống nhất được về quyền nuôi con, phân chia tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng.
Khác với ly hôn thuận tình (cả hai đồng thuận và tự giải quyết được các vấn đề liên quan), ly hôn đơn phương thường gắn liền với tranh chấp và quá trình tố tụng phức tạp hơn.
Tòa án chỉ chấp nhận ly hôn đơn phương nếu chứng minh được vợ hoặc chồng có hành vi như bạo lực gia đình, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hôn nhân, cuộc sống hôn nhân không thể tiếp tục kéo dài.
Việc xác định trước tổng chi phí trong quá trình ly hôn đơn phương không chỉ giúp bạn chủ động về tài chính, mà còn ảnh hưởng đến chiến lược xử lý vụ việc. Cụ thể:
- Chủ động tài chính: Giúp chuẩn bị nguồn lực phù hợp, tránh thiếu hụt giữa chừng.
- Tối ưu lợi ích pháp lý: Chi phí càng cao nếu vụ án kéo dài, có tranh chấp, có yếu tố nước ngoài... → biết sớm để cân nhắc đấu tranh pháp lý hay thỏa thuận.
- Hạn chế rủi ro: Nếu không rõ về chi phí, có thể bị yêu cầu thêm các khoản phí không cần thiết hoặc không được dự trù.
- Dự toán cho giai đoạn hậu ly hôn: Ly hôn là bước khởi đầu cho đời sống độc lập mới – việc nắm rõ chi phí giúp bạn không bị khủng hoảng sau ly hôn.
Lưu ý: Ngay cả khi nghĩ rằng "không có tranh chấp", nhưng nếu bên còn lại không đồng thuận hoặc không ký vào hồ sơ, vụ việc vẫn được xác định là ly hôn đơn phương, và có thể phát sinh thêm chi phí tố tụng, giám định, luật sư…
Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí ly hôn?
Tổng chi phí ly hôn không cố định mà phụ thuộc vào nhiều biến số pháp lý thực tế, bao gồm:
1) Có tranh chấp tài sản hay không?
Nếu không có tranh chấp tài sản hoặc các bên không yêu cầu Tòa án giải quyết => án phí cố định 300.000 đồng.
Nếu có tranh chấp tài sản (ví dụ: nhà đất, sổ tiết kiệm, xe ô tô, cổ phần doanh nghiệp...) => án phí sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản có tranh chấp.
2) Tranh chấp quyền nuôi con
Không ảnh hưởng đến án phí, nhưng có thể phát sinh chi phí: giám định tâm lý trẻ, thu thập chứng cứ điều kiện nuôi con, hoặc thuê luật sư bảo vệ quyền lợi.
3) Mức độ hợp tác giữa các bên
Bị đơn không hợp tác (không nhận giấy tờ, không đến Tòa, từ chối ký…) => thời gian kéo dài, chi phí phát sinh: tống đạt, xác minh, ủy thác tư pháp nếu ở nước ngoài.
4) Giá trị và tính chất tài sản tranh chấp
Tài sản càng lớn => án phí càng cao theo biểu phí lũy tiến (Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14).
Nếu tài sản cần định giá, xác minh nguồn gốc, tranh chấp pháp lý => phát sinh thêm chi phí định giá, thẩm định độc lập, phí đo đạc, xác minh…
5) Nhu cầu sử dụng dịch vụ pháp lý
Thuê luật sư là chi phí lớn nhất nhưng không bắt buộc. Phí dao động từ vài triệu đến hàng trăm triệu tùy độ phức tạp và uy tín văn phòng luật.
Một số vụ có thể phải thuê nhiều bên liên quan: luật sư, chuyên gia tài chính, thẩm định viên, phiên dịch viên…
6) Phí thi hành án (nếu có)
Nếu bên thua kiện không tự nguyện thi hành án => phải nộp thêm phí cưỡng chế, phí xử lý tài sản thi hành án, chi phí tống đạt, niêm yết...
Tóm lại, việc hiểu rõ bản chất pháp lý của ly hôn đơn phương và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí là bước bắt buộc trước khi nộp đơn. Điều này không chỉ giúp bạn kiểm soát tài chính mà còn tối ưu chiến lược pháp lý, tránh phát sinh chi phí không cần thiết và tăng khả năng kiểm soát tiến trình tố tụng.
2. Làm đơn ly hôn đơn phương hết bao nhiêu tiền?
Chi phí làm đơn ly hôn đơn phương không có một mức cố định, mà dao động theo bản chất vụ việc, đặc biệt là có tranh chấp tài sản hay không. Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, chi phí cơ bản chia thành hai loại chính là án phí dân sự sơ thẩm (bắt buộc) và các khoản chi phí phát sinh khác (tùy vụ việc).
Trường hợp không có tranh chấp tài sản
Trong trường hợp người nộp đơn không yêu cầu Tòa án phân chia tài sản và không có tranh chấp nào về tài sản chung, thì đây là vụ án không có giá ngạch.
Mức án phí cố định là 300.000 đồng/vụ việc, theo điểm a khoản 1 mục II Phần A Danh mục án phí ban hành kèm Nghị quyết 326. Người nộp đơn (nguyên đơn) phải tạm ứng và chịu toàn bộ án phí.
Ví dụ: Chị Hoa đơn phương ly hôn anh Sơn, hai bên đã tự chia tài sản và không yêu cầu Tòa án phân xử. Chị Hoa nộp 300.000 đồng án phí sơ thẩm.
Lưu ý: Nếu Tòa án phát hiện có tranh chấp thực tế về tài sản hoặc bị đơn có yêu cầu phản tố, vụ việc sẽ chuyển sang vụ án có giá ngạch.
Trường hợp có tranh chấp tài sản
Khi ly hôn đơn phương có phát sinh yêu cầu chia tài sản, vụ án được xác định là có giá ngạch. Án phí sẽ được tính theo giá trị phần tài sản có tranh chấp, dựa trên biểu phí lũy tiến của Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Bảng án phí dân sự sơ thẩm đối với vụ án có giá ngạch được quy định như sau:
| Giá trị tài sản tranh chấp | Mức án phí |
| Từ 6 triệu trở xuống | 300.000 đồng |
| Trên 6 - 400 triệu | 5% giá trị tranh chấp |
| Trên 400 - 800 triệu | 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu |
| Trên 800 triệu - 2 tỷ | 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu |
| Trên 2 - 4 tỷ | 72 triệu + 2% phần vượt 2 tỷ |
| Trên 4 tỷ | 112 triệu + 0,1% phần vượt 4 tỷ |
"Giá trị tài sản có tranh chấp" là phần tài sản mà Tòa án phải phân chia theo yêu cầu của các bên. Ví dụ, nếu tổng tài sản chung là 2 tỷ đồng nhưng các bên chỉ tranh chấp 1 tỷ đồng, thì giá trị tài sản có tranh chấp là 1 tỷ đồng.
Lưu ý: Tài sản chỉ được tính vào giá ngạch nếu các bên có tranh chấp và yêu cầu Tòa án phân chia. Nếu hai bên tự thỏa thuận được ngoài Tòa, thì vẫn được coi là không có tranh chấp, chỉ nộp 300.000 đồng án phí.
Cách tính án phí có giá ngạch và ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1 - Tài sản chung 300 triệu đồng:
Chị Hoa yêu cầu ly hôn anh Sơn và yêu cầu chia một khoản tiền gửi tiết kiệm trị giá 300.000.000 đồng.
Án phí sẽ là 15.000.000 đồng, công thức tính 5% x 300.000.000 đồng = 15.000.000 đồng.
Ví dụ 2 - Tài sản 1,5 tỷ đồng:
Anh Sơn yêu cầu ly hôn chị Hoa và yêu cầu chia một căn nhà trị giá 1.500.000.000 đồng.
Tính phần vượt 400 triệu: 1,500,000,000 - 400,000,000 = 1,100,000,000
Án phí = 20 triệu + 4% x 1,100 triệu = 20 triệu + 44 triệu = 64.000.000 đồng
Ví dụ 3 - Tài sản 5 tỷ đồng:
Chị Hoa yêu cầu ly hôn anh Sơn và yêu cầu chia tài sản trị giá 5.000.000.000 đồng.
Án phí sẽ là: 112.000.000 đồng + 0,1% của (5.000.000.000 đồng - 4.000.000.000 đồng)
- = 112.000.000 đồng + 0,1% của 1.000.000.000 đồng
- = 112.000.000 đồng + 1.000.000 đồng
- = 113.000.000 đồng (113 triệu đồng).
Bảng tổng hợp chi phí ly hôn phổ biến (năm 2025)
| Tình huống | Chi phí ước tính |
| Không tranh chấp tài sản | 300.000 đồng |
| Tranh chấp tài sản 300 triệu | 15 triệu đồng |
| Tranh chấp tài sản 1,5 tỷ | 64 triệu đồng |
| Tranh chấp tài sản 5 tỷ | 113 triệu đồng |
| Tranh chấp + thuê luật sư, định giá | 30 - 150 triệu đồng (tùy vụ) |
3. Các khoản chi phí khác khi ly hôn đơn phương
Ngoài án phí sơ thẩm là khoản bắt buộc theo quy định, ly hôn đơn phương còn có thể phát sinh nhiều chi phí khác, tùy thuộc vào tính chất vụ án, nhu cầu sử dụng dịch vụ pháp lý, và mức độ tranh chấp. Những khoản này không cố định, nhưng lại thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí thực tế.
Thuê luật sư ly hôn đơn phương
Thuê luật sư ly hôn không bắt buộc, nhưng là một trong những khoản chi lớn nhất trong quá trình ly hôn đơn phương, đặc biệt nếu có tranh chấp tài sản, quyền nuôi con hoặc yếu tố nước ngoài.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phí luật sư bao gồm:
- Độ phức tạp của vụ việc: Có tranh chấp, nhiều tài sản, con cái, liên quan doanh nghiệp, yếu tố nước ngoài thường có phí cao hơn
- Phạm vi công việc: Luật sư chỉ tư vấn, hay còn đại diện, tham gia tố tụng, soạn hồ sơ, thu thập chứng cứ?
- Uy tín & kinh nghiệm của văn phòng luật
Hình thức tính phí phổ biến hiện nay theo giờ (500.000 - 2.000.000 đồng/giờ), theo vụ việc trọn gói (5 - 50 triệu đồng) hoặc theo tỷ lệ phần trăm tài sản tranh chấp (có quy định giới hạn theo pháp luật).
Bảng tham khảo phí luật sư:
| Loại dịch vụ | Mức phí ước tính |
| Tư vấn ly hôn đơn giản | 1 - 3 triệu đồng |
| Soạn hồ sơ ly hôn đơn phương | 2 - 5 triệu đồng |
| Luật sư tham gia bảo vệ tại Tòa | 10 - 30 triệu đồng |
| Vụ ly hôn phức tạp có tranh chấp lớn | 30 - 100 triệu đồng+ |
Lưu ý: Phí luật sư là thỏa thuận dân sự, không có khung cứng bắt buộc. Tuy nhiên, bên cung cấp dịch vụ phải có hợp đồng dịch vụ pháp lý hợp lệ.
Việc tính chi phí thuê luật sư ly hôn đơn phương phụ thuộc vào mức độ phức tạp, tài sản tranh chấp, quyền nuôi con, và yếu tố nước ngoài (nếu có). Mỗi trường hợp đều có cách tiếp cận và chi phí riêng biệt.
Để biết chính xác phần chi phí cũng như báo giá phù hợp với vụ việc của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với Luật sư Tô Thị Phương Dung theo số 0986.386.648 (Call/Zalo/SMS). Hoặc gửi vụ việc và mong muốn của bạn qua email lienhe@luatminhkhue.vn để được phản hồi trong vòng 24h làm việc. Luật Minh Khuê là đơn vị có hơn 15 năm kinh nghiệm xử lý các vụ án ly hôn đơn phương phức tạp trên toàn quốc.
Luật Minh Khuê cam kết:
- Tư vấn minh bạch, báo giá rõ ràng trước khi ký hợp đồng.
- Bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân
- Hỗ trợ trọn gói từ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến đại diện tại Tòa
Phí định giá tài sản (nếu có)
Khi các bên không thống nhất được giá trị tài sản chung (nhà đất, xe, cổ phần…), Tòa án có thể ra quyết định trưng cầu định giá thông qua Hội đồng định giá tài sản hoặc đơn vị chuyên môn.
Chi phí định giá phụ thuộc vào:
- Loại tài sản: đất, nhà ở, tài sản doanh nghiệp, tài sản đầu tư…
- Số lượng tài sản cần định giá
- Đơn vị thực hiện định giá (nhà nước hay tư nhân)
Khoản phí này thường do bên yêu cầu định giá tạm ứng trước, nhưng Tòa án có thể phân chia sau khi xét xử, dựa vào mức độ yêu cầu hợp lý hay không.
Phí công chứng, chứng thực giấy tờ
Một số loại giấy tờ bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực mới đủ điều kiện nộp cho Tòa, gồm:
- Giấy tờ tùy thân (Căn cước/CCCD, sổ hộ khẩu)
- Giấy đăng ký kết hôn (bản sao công chứng)
- Văn bản ủy quyền cho luật sư (nếu có)
- Hồ sơ chứng minh tài sản (sổ đỏ, sổ tiết kiệm…)
Mức phí theo quy định của Luật Công chứng, Thông tư 257/2016/TT-BTC, ví dụ:
- Công chứng văn bản ủy quyền: 20.000 - 100.000 đồng
- Chứng thực bản sao từ bản chính: 2.000 - 5.000 đồng/trang
Phí phiên dịch, hợp pháp hóa lãnh sự (với ly hôn có yếu tố nước ngoài)
Nếu một trong hai bên là người nước ngoài hoặc giấy tờ bằng tiếng nước ngoài, cần thực hiện:
- Phiên dịch công chứng hồ sơ
- Hợp pháp hóa lãnh sự (nếu nộp tại Tòa Việt Nam)
Chi phí này có thể dao động từ:
- 200.000 - 1.000.000 đồng/trang dịch (tùy ngôn ngữ & độ dài)
- 1 - 3 triệu đồng/lượt hợp pháp hóa
Phí thi hành án dân sự (nếu có)
Sau khi có bản án ly hôn có hiệu lực, nếu một bên không tự nguyện thi hành (ví dụ: không giao tài sản, không cấp dưỡng…), bên còn lại có thể yêu cầu cưỡng chế thi hành án.
Phí thi hành án bao gồm:
- Phí nộp đơn yêu cầu thi hành án
- Chi phí cưỡng chế, đo vẽ, kê biên, đấu giá tài sản (nếu có)
- Phí xử lý tài sản thi hành án – được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị thi hành, theo Điều 73 Luật Thi hành án dân sự 2008.
Người bị cưỡng chế thi hành là người phải chịu toàn bộ các chi phí phát sinh.
4. Ai là người phải nộp án phí và các chi phí ly hôn đơn phương?
Việc nộp án phí và chi phí khi ly hôn đơn phương không chỉ là thủ tục hành chính mà còn phản ánh trách nhiệm pháp lý của mỗi bên trong vụ án dân sự. Căn cứ pháp lý chính bao gồm Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và điều 26 - 28 và Điều 36 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Nguyên đơn (người nộp)
Trong ly hôn đơn phương, người nộp đơn (nguyên đơn) có trách nhiệm tạm ứng án phí sơ thẩm khi Tòa án ra thông báo thụ lý hồ sơ. Tuy nhiên:
- Việc ai chịu án phí cuối cùng phụ thuộc vào kết quả xét xử và phân định trách nhiệm trong bản án.
- Nếu vụ án không có tranh chấp tài sản, án phí cố định 300.000 đồng, nguyên đơn nộp và chịu toàn bộ.
Nếu có tranh chấp tài sản thì:
- Án phí tính theo phần tài sản mà mỗi bên được chia
- Bên nào được hưởng nhiều hơn, chịu nhiều án phí hơn
Tóm lại, người khởi kiện phải nộp trước, nhưng có thể được hoàn hoặc chia lại tùy kết quả bản án.
Bị đơn (Bên bị ly hôn)
Bị đơn là người phải nộp án phí trong các trường hợp sau:
Trường hợp 1: Có yêu cầu phản tố
Người bị kiện (bị đơn) không đồng ý ly hôn, nhưng lại yêu cầu chia tài sản, nuôi con… Khi đó, họ là người có yêu cầu độc lập thì phải chịu án phí tương ứng với yêu cầu phản tố đó nếu được Tòa chấp nhận.
Trường hợp 2: Có tranh chấp tài sản
Khi Tòa án phân chia tài sản chung, mỗi bên sẽ chịu án phí theo tỷ lệ phần tài sản mình được chia (nếu có yêu cầu giải quyết). Nếu không có yêu cầu giải quyết tài sản thì chỉ nguyên đơn chịu án phí cố định.
Các khoản phí khác chia như thế nào?
Với chi phí định giá, giám định tài sản bên yêu cầu định giá phải tạm ứng chi phí trước. Sau khi xét xử, Tòa án sẽ quyết định bên nào phải chịu toàn bộ hoặc chia đôi, căn cứ vào:
- Kết quả phân chia tài sản
- Tính hợp lý của yêu cầu
Với chi phí thuê luật sư, theo tự nguyện, theo hợp đồng dịch vụ pháp lý. Mỗi bên tự trả chi phí thuê luật sư của mình, không yêu cầu bên kia phải gánh (trừ khi có hành vi lừa đảo, gây thiệt hại...)
Với chi phí công chứng, hợp pháp hóa, phiên dịch, bên nào sử dụng dịch vụ, bên đó trả phí. Không phân chia trong bản án, trừ khi có chứng cứ lạm dụng quyền yêu cầu
Chi phí thi hành án dân sự (nếu có): Bên không tự nguyện thi hành sẽ chịu toàn bộ chi phí cưỡng chế, xử lý tài sản và phí tổ chức thi hành
Trường hợp có kháng cáo, ai chịu án phí phúc thẩm?
Đối với trường hợp có kháng cáo, người kháng cáo là người phải nộp án phí phúc thẩm (300.000 đồng/vụ) khi gửi đơn, theo Điều 29 Nghị quyết 326. Có 2 trường hợp xảy ra:
- Nếu Tòa án cấp phúc thẩm bác kháng cáo, người kháng cáo mất luôn án phí.
- Nếu được xử thắng kiện toàn phần, người kháng cáo được hoàn lại toàn bộ số tiền đã nộp
Lưu ý quan trọng: Nguyên đơn thường phải nộp tạm ứng án phí ngay khi nộp đơn khởi kiện. Sau khi có bản án/quyết định của Tòa án, Tòa án sẽ quyết định nghĩa vụ chịu án phí cuối cùng và số tiền tạm ứng đã nộp sẽ được cấn trừ
Tóm tắt trách nhiệm nộp phí được xác định theo vai trò và kết quả xử lý
| Đối tượng | Trách nhiệm nộp phí |
|---|---|
| Nguyên đơn | Tạm ứng án phí sơ thẩm (luôn), có thể chịu toàn bộ hoặc một phần sau xử lý |
| Bị đơn | Có thể chịu phí nếu có yêu cầu phản tố, hoặc được chia tài sản nhiều hơn |
| Chi phí thuê luật sư | Mỗi bên tự chịu, không liên đới |
| Chi phí định giá/giám định | Bên yêu cầu nộp trước, Tòa xét chia sau |
| Phí thi hành án | Bên không tự nguyện thi hành phải chịu |
5. Miễn, giảm án phí ly hôn đơn phương
Không phải ai cũng có khả năng tài chính để chi trả án phí và các khoản phí liên quan trong quá trình ly hôn đơn phương. Nhằm đảm bảo quyền tiếp cận công lý, pháp luật Việt Nam cho phép miễn hoặc giảm án phí, lệ phí trong một số trường hợp nhất định. Căn cứ áp dụng theo Điều 12, 13, 14 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, điều 147 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Những trường hợp được miễn án phí ly hôn đơn phương
Theo Điều 12 và Điều 14 Nghị quyết 326, người dân có thể được miễn toàn bộ án phí, lệ phí nếu thuộc một trong các nhóm sau:
Đối tượng được miễn theo diện pháp luật bảo vệ:
- Người yêu cầu cấp dưỡng cho con hoặc cha/mẹ
- Trẻ em (người chưa đủ 18 tuổi)
- Người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng
- Người thuộc hộ nghèo hoặc cận nghèo
- Người có công với cách mạng, thân nhân liệt sĩ
- Đồng bào dân tộc thiểu số cư trú tại vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn
- Người cao tuổi (từ đủ 60 tuổi trở lên) có hoàn cảnh khó khăn
- Người được trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017
Miễn theo loại vụ việc:
- Người khởi kiện yêu cầu xác định cha, mẹ cho con chưa thành niên
- Người khởi kiện yêu cầu bồi thường danh dự, nhân phẩm, tính mạng, sức khỏe…
Ví dụ: Chị H (thuộc hộ nghèo, nuôi 2 con nhỏ) nộp đơn ly hôn chồng, đồng thời yêu cầu cấp dưỡng => được miễn toàn bộ án phí nếu có đủ giấy tờ chứng minh.
Các trường hợp được giảm 50% án phí
Theo Điều 13 Nghị quyết 326, Tòa án có thể xem xét giảm một phần án phí nếu người yêu cầu:
- Gặp sự kiện bất khả kháng (bệnh hiểm nghèo, thiên tai, mất việc, phá sản...)
- Không có đủ tài sản để nộp án phí
- Có xác nhận hoàn cảnh khó khăn tài chính từ UBND cấp xã/phường nơi cư trú
Ví dụ: Anh M bị tai nạn lao động, mất khả năng làm việc, có xác nhận của chính quyền địa phương => được giảm 50% án phí khi ly hôn đơn phương.
Thủ tục xin miễn, giảm án phí ly hôn đơn phương
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Đơn đề nghị miễn, giảm án phí, lệ phí Tòa án (theo mẫu ban hành kèm Nghị quyết 326)
Giấy tờ chứng minh điều kiện miễn/giảm như:
- Sổ hộ nghèo/cận nghèo
- Giấy xác nhận khuyết tật
- Giấy chứng nhận trợ giúp pháp lý miễn phí
- Giấy xác nhận hoàn cảnh khó khăn của UBND cấp xã
- Giấy khám sức khỏe, chẩn đoán y tế (nếu liên quan bệnh lý)
Quy trình nộp đơn:
- Nộp cùng lúc với hồ sơ ly hôn tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú
- Tòa án sẽ xem xét trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ
- Nếu được chấp thuận, Tòa sẽ ra văn bản miễn/giảm án phí và không yêu cầu nộp tiền tạm ứng
6. Hướng dẫn nộp tạm ứng án phí trực tiếp, online
Sau khi Tòa án tiếp nhận và thụ lý hồ sơ ly hôn đơn phương, người khởi kiện (nguyên đơn) sẽ nhận được Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Đây là thủ tục bắt buộc để Tòa án chính thức xử lý vụ án theo quy trình tố tụng.
Việc nộp tạm ứng án phí có thể thực hiện trực tiếp tại cơ quan Thi hành án dân sự hoặc nộp online qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
Nộp án phí trực tiếp tại cơ quan Thi hành án dân sự
Bước 1: Nhận Thông báo nộp tạm ứng án phí
Tòa án gửi Thông báo bằng văn bản, trong đó ghi rõ:
- Mức tiền tạm ứng án phí cần nộp
- Số tài khoản và đơn vị thụ hưởng
- Thời hạn nộp (thường là 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo)
Bước 2: Đến Cơ quan Thi hành án dân sự có thẩm quyền
Cơ quan Thi hành án cùng cấp với Tòa án đang thụ lý vụ án. Mang theo:
- Căn cước/CCCD hoặc giấy tờ tùy thân
- Bản chính Thông báo nộp tiền của Tòa án
Bước 3: Thực hiện nộp tiền
Điền Phiếu nộp tiền vào ngân sách nhà nước theo mẫu. Nộp bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tại quầy. Nội dung ghi rõ:
"Tạm ứng án phí ly hôn - vụ án số XX, nguyên đơn: [tên], bị đơn: [tên]"
Bước 4: Nhận Biên lai thu tiền
Cơ quan Thi hành án cấp Biên lai gốc xác nhận việc nộp tạm ứng. Đây là chứng từ pháp lý quan trọng, bắt buộc phải nộp lại cho Tòa án
Bước 5: Nộp biên lai cho Tòa án
Giao nộp Biên lai cho Thư ký Tòa án thụ lý vụ án. Sau khi xác nhận nộp đúng hạn, hồ sơ vụ án sẽ được đưa vào tiến trình tố tụng: hòa giải, xét xử…
Hướng dẫn nộp án phí online qua Cổng Dịch vụ công
Hiện nay, nhằm tạo thuận lợi cho người dân, việc nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí Tòa án đã có thể thực hiện trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân.
Bước 1. Truy cập Cổng Dịch vụ công
- Bạn truy cập vào Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân Tối cao.
- Tìm kiếm dịch vụ "Nộp tạm ứng án phí, lệ phí Tòa án".
Bước 2. Đăng nhập và điền thông tin
Đăng nhập bằng tài khoản Cổng Dịch vụ công (nếu chưa có thì đăng ký).
Điền đầy đủ thông tin theo yêu cầu, bao gồm:
- Mã số thụ lý vụ án (ghi trên Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí).
- Tên Tòa án thụ lý.
- Tên và thông tin của người nộp tiền.
- Số tiền cần nộp.
- Nội dung nộp.
Bước 3. Thực hiện thanh toán
- Chọn phương thức thanh toán trực tuyến (ví dụ: qua tài khoản ngân hàng, ví điện tử).
- Xác nhận thanh toán theo hướng dẫn.
Bước 4. Lưu giữ biên lai điện tử
- Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ cung cấp Biên lai điện tử xác nhận việc nộp tiền.
- Bạn cần tải về, in ra và lưu giữ biên lai này.
- Nộp biên lai điện tử (hoặc bản in) cho Tòa án để chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ.
Lưu ý: Việc nộp trực tuyến tiện lợi hơn nhưng bạn cần đảm bảo đường truyền mạng ổn định và thực hiện đúng các bước để tránh sai sót. Nếu gặp khó khăn, nên liên hệ tổng đài hỗ trợ của Cổng Dịch vụ công hoặc Tòa án.
Nếu không nộp án phí đúng hạn, Tòa án sẽ đình chỉ việc thụ lý vụ án theo quy định tại Điều 217 Bộ luật Tố tụng dân sự.
7. Câu hỏi thường gặp về chi phí ly hôn đơn phương
7.1. Có thể miễn hoàn toàn án phí ly hôn đơn phương không?
Trả lời: CÓ THỂ, NHƯNG CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT ĐƯỢC PHÁP LUẬT QUY ĐỊNH.
Theo Điều 12 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, các trường hợp được miễn hoàn toàn án phí khi ly hôn đơn phương bao gồm:
- Người yêu cầu cấp dưỡng (khi yêu cầu ly hôn có kèm yêu cầu cấp dưỡng).
- Người thuộc diện hộ nghèo.
- Người khuyết tật có khó khăn về tài chính được chính quyền địa phương xác nhận.
- Người được Nhà nước trợ giúp pháp lý.
- Các trường hợp đặc biệt khác do luật định.
Để được miễn, người yêu cầu phải nộp đơn đề nghị miễn án phí kèm theo các tài liệu chứng minh thuộc diện được miễn cho Tòa án. Tòa án sẽ xem xét và quyết định.
7.2. Án phí sơ thẩm và phúc thẩm khác nhau như thế nào?
Án phí sơ thẩm:
- Là khoản tiền nộp khi vụ án được giải quyết lần đầu tiên tại Tòa án cấp sơ thẩm (thường là Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh).
- Mức án phí sơ thẩm được tính theo loại án không có giá ngạch (300.000 VNĐ) hoặc có giá ngạch (theo tỷ lệ phần trăm giá trị tranh chấp) như đã phân tích ở trên.
- Nguyên đơn phải nộp tạm ứng án phí sơ thẩm khi nộp đơn khởi kiện.
Án phí phúc thẩm:
- Là khoản tiền nộp khi một bên không đồng ý với bản án/quyết định sơ thẩm và nộp đơn kháng cáo lên Tòa án cấp trên (Tòa án cấp phúc thẩm, thường là Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án cấp cao).
- Án phí phúc thẩm dân sự là 300.000 VNĐ (theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14), không phụ thuộc vào giá trị tài sản tranh chấp.
- Người kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án phải nộp tạm ứng án phí phúc thẩm khi nộp đơn kháng cáo. Nếu người kháng cáo được Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận toàn bộ yêu cầu kháng cáo, họ sẽ được hoàn trả án phí phúc thẩm đã nộp.
7.3. Nếu thỏa thuận được tài sản trước khi ra tòa, chi phí có giảm không?
Trả lời: CÓ, CHI PHÍ SẼ GIẢM ĐÁNG KỂ NẾU THỎA THUẬN ĐƯỢC TÀI SẢN TRƯỚC KHI RA TÒA.
Việc thỏa thuận được về tài sản trước khi ra Tòa án sẽ chuyển vụ án từ "có tranh chấp tài sản" thành "không có tranh chấp tài sản" hoặc "chỉ yêu cầu công nhận thỏa thuận về tài sản". Điều này tác động trực tiếp đến cách tính án phí và tổng chi phí.
Hai bên nên lập văn bản thỏa thuận về việc chia tài sản, ghi rõ từng tài sản, giá trị và cách thức chia. Để tăng tính pháp lý và đảm bảo quyền lợi, các bên nên công chứng văn bản thỏa thuận chia tài sản tại Phòng Công chứng hoặc Văn phòng công chứng. Văn bản công chứng này sẽ được Tòa án công nhận và làm căn cứ khi giải quyết ly hôn. Việc chủ động thỏa thuận và giải quyết được vấn đề tài sản trước khi nộp đơn ly hôn hoặc trước khi Tòa án đưa ra xét xử là giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí đáng kể, rút ngắn thời gian và giảm bớt sự phức tạp của quá trình ly hôn đơn phương.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn thủ tục ly hôn trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật qua Email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác!