Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, biên bản là tài liệu pháp lý có vai trò đặc biệt quan trọng, phản ánh trung thực mọi hoạt động tố tụng của các cơ quan tiến hành tố tụng. Mỗi biên bản không chỉ là ghi chép hành chính mà còn là chứng cứ có giá trị pháp lý để xác định sự thật khách quan của vụ án. Việc lập, ký và bảo quản biên bản đúng quy định là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo tính hợp pháp, khách quan và minh bạch của quá trình tố tụng.  

1. Biên bản hình sự là gì?

Biên bản là một loại văn bản pháp lý dùng để ghi chép lại những sự việc đã, đang hoặc sẽ xảy ra trong quá trình tiến hành hoạt động tố tụng. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) khi thực hiện bất kỳ hoạt động tố tụng nào, cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng đều phải lập biên bản theo mẫu thống nhất, và các biên bản này phải được đưa vào hồ sơ vụ án.

Biên bản được lập trong quá trình tố tụng là căn cứ xác định trách nhiệm của người tiến hành tố tụng, đồng thời là tài liệu phản ánh trình tự, nội dung và kết quả của hoạt động tố tụng. Trong mỗi biên bản phải thể hiện đầy đủ thời gian, địa điểm, người tiến hành, người tham gia, cùng nội dung cụ thể của hoạt động tố tụng, kể cả khiếu nại, yêu cầu hoặc đề nghị (nếu có) của những người tham gia.

Như vậy, biên bản tố tụng hình sự là loại biên bản được lập trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự, bao gồm các giai đoạn: tiếp nhận và xác minh nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Biên bản chỉ có giá trị pháp lý và được coi là chứng cứ khi được lập đúng trình tự, thủ tục theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và phản ánh trung thực, khách quan diễn biến của hoạt động tố tụng đã diễn ra.

2. Căn cứ pháp lý biên bản trong hoạt động tố tụng hình sự

Điều 133 BLTTHS quy định cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng bắt buộc phải lập biên bản khi thực hiện mọi hoạt động tố tụng. Biên bản này phải được lập theo mẫu thống nhất, đảm bảo tính chính xác, khách quan và pháp lý trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

Biên bản tố tụng phải thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản, bao gồm: địa điểm, thời gian tiến hành tố tụng, thời điểm bắt đầu và kết thúc, nội dung hoạt động tố tụng, tên và chức vụ của người tiến hành tố tụng, danh tính người tham gia hoặc liên quan, cùng các khiếu nại, yêu cầu hoặc đề nghị (nếu có). Những quy định này nhằm đảm bảo biên bản phản ánh trung thực diễn biến thực tế của các hoạt động tố tụng.

Về xác nhận và chữ ký, biên bản phải có chữ ký của các đối tượng mà Bộ luật quy định. Trong trường hợp có sửa đổi, tẩy xóa, thêm bớt nội dung, tất cả các thay đổi phải được xác nhận bằng chữ ký của những người liên quan. Điều này nhằm bảo đảm tính pháp lý và minh bạch, ngăn ngừa việc can thiệp hay làm sai lệch nội dung biên bản.

Bộ luật cũng quy định các trường hợp đặc biệt. Nếu người tham gia tố tụng không ký được vì lý do từ chối, không biết chữ hoặc có nhược điểm về tâm thần, thể chất, người lập biên bản phải đọc nội dung biên bản cho họ nghe trước sự chứng kiến của người khác, đồng thời ghi nhận lý do không ký và có chữ ký của người chứng kiến. Quy định này thể hiện sự tôn trọng quyền được biết và xác nhận nội dung tố tụng của tất cả các bên liên quan, đồng thời vẫn duy trì tính pháp lý của biên bản.

Như vậy, Điều 133 BLTTHS không chỉ quy định về hình thức và nội dung bắt buộc của biên bản, mà còn nhấn mạnh vai trò của biên bản trong việc ghi nhận trung thực mọi hoạt động tố tụng. Biên bản được lập đúng quy định sẽ là căn cứ pháp lý quan trọng để đưa vào hồ sơ vụ án, làm cơ sở kiểm tra, giám sát và đánh giá tính hợp pháp của các hành vi tố tụng, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng và đảm bảo sự minh bạch trong quá trình giải quyết vụ án.

Theo đó thì điều 178 Bộ luật tố tụng hình sự cũng có những quy định về biên bản điều tra. Cụ thể: 

- Khi tiến hành hoạt động điều tra, thì người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải lập biên bản theo quy định của biên bản tại điều 133 của BLTTHS;

- Điều tra viên, Cán bộ điều tra lập biên bản phải đọc biên bản cho người tham gia tố tụng nghe, giải thích cho họ quyền được bổ sung và nhận xét về biên bản. Ý kiến bổ sung, nhận xét được ghi vào biên bản; trường hợp không chấp nhận bổ sung thì ghi rõ lý do vào biên bản. Người tham gia tố tụng, Điều tra viên, Cán bộ điều tra cùng ký tên vào biên bản.

- Trường hợp Kiểm sát viên, kiểm tra viên lập biên bản thì biên bản được thực hiện theo quy định của pháp luật, và biên bản này phải được chuyển ngay cho Điều tra viên để đưa vào hồ sơ vụ án. 

- Việc lập biên bản trong giai đoạn khởi tố được thực hiện theo quy định này( thực hiện theo quy định tại điều 178 BLTTHS) 

Biên bản hỏi cung bị can: Biên bản hỏi cung bị can được quy định cụ thể tại điều 184 BLTTHS. Thì mỗi lần hỏi cung bị can đều phải lập biên bản, biên bản hỏi cung bị can được lập theo quy định của pháp luật  phải ghi đầy đủ lời trình bày của bị can, các câu hỏi và câu trả lời. Nghiêm cấm Điều tra viên, Cán bộ điều tra tự mình thêm, bớt hoặc sửa chữa lời khai của bị can.

 Sau khi hỏi cung, Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải đọc biên bản cho bị can nghe hoặc để bị can tự đọc. Trường hợp bổ sung, sửa chữa biên bản thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận. Nếu biên bản có nhiều trang thì bị can ký vào từng trang biên bản. Trường hợp bị can viết bản tự khai thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận vào bản tự khai đó.

Trường hợp hỏi cung bị can có người phiên dịch thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải giải thích quyền và nghĩa vụ của người phiên dịch, đồng thời giải thích cho bị can biết quyền yêu cầu thay đổi người phiên dịch; người phiên dịch phải ký vào từng trang của biên bản hỏi cung.

 Trường hợp Kiểm sát viên hỏi cung bị can thì biên bản được thực hiện theo quy định của Điều này. Biên bản hỏi cung bị can được chuyển ngay cho Điều tra viên để đưa vào hồ sơ vụ án.

Biên bản ghi lời khai của người làm chứng: Điều 187 BLTTHS quy định đó là biên bản ghi lời khai của người làm chứng được lập theo quy định tại điều 178 BLTTHS. 

Biên bản phiên tòa: Biên bản phiên tòa tại điều 258 BLTTHS có quy định đó là biên bản phiên tòa phải ghi rõ giờ, ngày, tháng, năm, địa điểm mở phiên tòa và mọi diễn biến tại phiên tòa từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc phiên tòa. Các câu hỏi, câu trả lời, lời trình bày và quyết định tại phiên tòa đều được ghi vào biên bản.  Ngay sau khi kết thúc phiên tòa, chủ tọa phiên tòa phải kiểm tra biên bản và cùng với Thư ký Tòa án ký vào biên bản đó.

Biên bản nghị án: Điều 259 BLTTHS thì biên bản nghị án phải được tất cả các thành viên Hội đồng xét xử ký tại phòng nghị án trước khi tuyên án. Biên bản nghị án của Hội đồng xét xử sơ thẩm phải ghi rõ giờ, ngày, tháng, năm ra biên bản; tên Tòa án xét xử; Họ tên Thẩm phán, Hội thẩm; Vụ án được đưa ra xét xử;

3. Giá trị chứng cứ và nguyên tắc hợp pháp của biên bản

3.1. Biên bản là nguồn chứng cứ chính thức

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã mở rộng phạm vi các nguồn chứng cứ so với các luật trước đây. Theo quy định của Bộ luật, ngoài các nguồn chứng cứ truyền thống như vật chứng, lời khai, dữ liệu điện tử, kết luận giám định, kết luận định giá tài sản, biên bản về hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được công nhận là một nguồn chứng cứ độc lập, có giá trị pháp lý quan trọng.

Việc coi biên bản là chứng cứ chính thức khẳng định trọng lượng pháp lý của tài liệu này trong hồ sơ vụ án. Biên bản không chỉ là văn bản ghi chép, mà còn là chứng minh các sự kiện, hành vi tố tụng đã diễn ra, trực tiếp phục vụ cho quá trình chứng minh tội phạm và giải quyết vụ án.

3.2. Điều kiện đảm bảo tính hợp pháp của biên bản

Mặc dù biên bản là chứng cứ, giá trị pháp lý của nó không được mặc nhiên công nhận. Biên bản chỉ được coi là chứng cứ nếu tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về tính hợp pháp, bao gồm:

- Được lập theo đúng trình tự, thủ tục quy định Điều 133 BLTTHS; 

- Phản ánh trung thực các hoạt động tố tụng đã diễn ra;

- Phù hợp với các tình tiết khác trong vụ án.

Nguyên tắc về tính hợp pháp của chứng cứ được bảo vệ bởi cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp. Khoản 2 Điều 87 BLTTHS nêu rõ: “Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự.”

Hệ quả pháp lý là, nếu biên bản không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định (ví dụ: thiếu chữ ký bắt buộc, không ghi rõ lý do từ chối ký, không xác nhận sửa chữa), sẽ bị coi là vi phạm thủ tục và không được công nhận. Thậm chí, các chứng cứ thu thập từ hoạt động tố tụng đó, như vật chứng, lời khai, hay kết quả điều tra, cũng có thể bị loại khỏi hồ sơ vụ án. Điều này thể hiện cơ chế bảo vệ quyền con người và yêu cầu tuyệt đối về cẩn trọng, tuân thủ quy trình đối với người tiến hành tố tụng.

4. Hướng dẫn cách viết biên bản tố tụng hình sự là gì?

4.1. Yêu cầu chung về hình thức và thẩm quyền ban hành mẫu biên bản 

Biên bản trong tố tụng hình sự phải được lập theo mẫu thống nhất do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng, mẫu biên bản sẽ do Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) hoặc Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) quy định để bảo đảm tính thống nhất trong toàn hệ thống ngành.

Việc lập biên bản là nguyên tắc bắt buộc, phải được thực hiện mỗi khi tiến hành một hoạt động tố tụng, nhằm ghi nhận đầy đủ, khách quan và hợp pháp các tình tiết, diễn biến của hoạt động đó.

4.2. Nội dung bắt buộc biên bản

Điều 133 khoản 1 BLTTHS quy định rõ bảy yếu tố cơ bản mà mọi biên bản tố tụng phải ghi nhận chính xác, đầy đủ và trung thực. Cụ thể bao gồm:

- Địa điểm tiến hành tố tụng: Ghi rõ nơi thực tế diễn ra hoạt động tố tụng. Việc xác định địa điểm chính xác giúp đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu sau này.

- Giờ, ngày, tháng, năm tiến hành tố tụng: Thời điểm tiến hành phải được ghi cụ thể nhằm bảo đảm tính xác thực, giúp cơ quan có thẩm quyền kiểm soát thời hạn tố tụng theo quy định của pháp luật.

- Thời gian bắt đầu và kết thúc: Việc xác định thời lượng hoạt động tố tụng có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá sự tuân thủ các giới hạn về thời gian, đặc biệt trong các biện pháp cưỡng chế như khám xét, tạm giữ, hỏi cung... vốn bị ràng buộc chặt chẽ về khung giờ pháp định.

- Nội dung của hoạt động tố tụng: Đây là phần trọng tâm của biên bản, phản ánh toàn bộ diễn biến, hành vi tố tụng, các phát biểu, kết quả và tài liệu thu thập được. Phần này phải thể hiện đúng, đủ, không được suy diễn hay thêm bớt.

- Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng: Ghi rõ họ tên, chức vụ và tư cách pháp lý của người trực tiếp lập biên bản hoặc người chỉ đạo thực hiện hoạt động (như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán…).

- Người tham gia tố tụng hoặc người liên quan: Cần ghi đầy đủ họ tên, năm sinh, địa chỉ, tư cách pháp lý của họ (bị can, bị cáo, người làm chứng, người chứng kiến…). Việc xác định đúng tư cách giúp làm rõ quyền, nghĩa vụ và giá trị pháp lý của lời khai hoặc hành vi của họ trong hoạt động tố tụng.

- Khiếu nại, yêu cầu hoặc đề nghị của người tham gia tố tụng: Mọi ý kiến, phản đối, khiếu nại hoặc đề nghị phải được ghi nhận nguyên văn và đầy đủ. Quy định này có ý nghĩa như một cơ chế bảo vệ pháp lý tại chỗ, bảo đảm quyền con người và quyền bào chữa của người tham gia tố tụng. Trường hợp người lập biên bản bỏ sót hoặc cố ý không ghi nhận các ý kiến này, biên bản có thể bị coi là không hợp lệ về hình thức, làm ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của hoạt động tố tụng (theo Điều 133 BLTTHS).

4.3. Quy tắc xác nhận biên bản 

Để bảo đảm tính toàn vẹn, khách quan và giá trị chứng cứ của biên bản trong tố tụng hình sự, pháp luật quy định rõ về trách nhiệm xác nhận và ký tên của những người liên quan. Cụ thể như sau:

- Chữ ký bắt buộc: Mọi biên bản tố tụng đều phải có chữ ký của các chủ thể theo quy định của Bộ luật, bao gồm:

  • Người lập biên bản;
  • Người tiến hành hoạt động tố tụng (như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán…);
  • Người tham gia tố tụng (bị can, bị cáo, người làm chứng, người bị hại, người chứng kiến...).
  • Việc ký tên là yếu tố xác nhận tính hợp pháp, tính trung thực và giá trị pháp lý của biên bản, đồng thời thể hiện sự đồng thuận của các bên đối với nội dung được ghi nhận.

- Xác nhận nội dung sửa chữa, bổ sung:

  • Nguyên tắc bắt buộc là mọi chỗ sửa chữa, thêm, bớt hoặc tẩy xóa trong biên bản đều phải được xác nhận bằng chữ ký của những người có liên quan.
  • Nếu phần sửa chữa không được ký xác nhận, nội dung đó có thể bị coi là không hợp lệ, làm giảm hoặc mất giá trị chứng cứ của biên bản.
  • Quy định này nhằm ngăn chặn việc thay đổi, chỉnh sửa trái phép sau khi biên bản đã được lập, qua đó bảo đảm tính khách quan, toàn vẹn và minh bạch của hoạt động tố tụng.

5. Trường hợp ngoại lệ và biện pháp bảo đảm quyền lợi 

Điều 133 khoản 2 BLTTHS quy định cụ thể về các trường hợp ngoại lệ trong quá trình lập và xác nhận biên bản, nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng cũng như duy trì tính hợp pháp, giá trị chứng cứ và hiệu lực pháp lý của biên bản. Những quy định này đóng vai trò như cơ chế bảo vệ thủ tục, bảo đảm rằng mọi hoạt động tố tụng đều được ghi nhận một cách đầy đủ, khách quan và có thể kiểm chứng, ngay cả trong các tình huống phát sinh ngoài dự kiến.

5.1. Trường hợp người lao động từ chối ký biên bản 

Trong quá trình tiến hành các hoạt động tố tụng, có thể phát sinh trường hợp người tham gia tố tụng từ chối ký vào biên bản. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc họ cho rằng nội dung biên bản không phản ánh đúng thực tế, hoặc do thái độ không hợp tác, phản đối đối với cơ quan tiến hành tố tụng. Để bảo đảm tính khách quan, trung thực và hợp pháp của biên bản, người lập biên bản tuyệt đối không được ép buộc người tham gia tố tụng phải ký, mà phải tuân thủ đúng trình tự được pháp luật quy định.

Theo quy định tại Điều 133 khoản 2 BLTTHS, khi người tham gia tố tụng từ chối ký, người lập biên bản phải ghi rõ lý do từ chối ngay trong nội dung biên bản, đồng thời nêu cụ thể lời trình bày (nếu có) của người đó. Sau đó, phải mời người chứng kiến ký xác nhận vào biên bản để đảm bảo tính khách quan và minh bạch của thủ tục tố tụng.

Việc ghi rõ lý do từ chối ký và có chữ ký xác nhận của người chứng kiến là một biện pháp pháp lý quan trọng, nhằm ngăn ngừa khả năng người tham gia tố tụng phủ nhận hoặc tranh cãi về nội dung biên bản sau này. Đồng thời, quy định này cũng thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền của người tham gia tố tụng, bảo đảm rằng hoạt động tố tụng được tiến hành đúng trình tự, thủ tục và biên bản lập ra vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý và giá trị chứng cứ theo quy định của pháp luật.

5.2. Trường hợp người tham gia tố tụng không biết chữ

Đối với người tham gia tố tụng không biết chữ (mù chữ), pháp luật tố tụng hình sự quy định những thủ tục đặc biệt nhằm bảo đảm quyền được biết, được trình bày và xác nhận nội dung tố tụng của họ. Quy định này thể hiện nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp hình sự.

Theo Điều 133 khoản 2 BLTTHS, khi người tham gia tố tụng không biết chữ, người lập biên bản phải đọc toàn bộ nội dung biên bản cho họ nghe. Việc đọc này phải được thực hiện công khai, rõ ràng, đầy đủ và có sự chứng kiến của người chứng kiến nhằm đảm bảo tính khách quan và minh bạch của hoạt động tố tụng.

Sau khi biên bản được đọc xong, người không biết chữ phải điểm chỉ (bằng dấu vân tay) thay cho chữ ký để xác nhận rằng họ đã được nghe và đồng ý với nội dung ghi nhận trong biên bản. Đồng thời, người chứng kiến phải ký vào biên bản để xác nhận rằng việc đọc biên bản và việc điểm chỉ đã được thực hiện đúng trình tự, thủ tục pháp luật.

Quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng không biết chữ, mà còn là cơ chế bảo đảm giá trị chứng cứ và tính hợp pháp của biên bản, tránh trường hợp bị lợi dụng hoặc tranh chấp về nội dung trong quá trình giải quyết vụ án.

5.3. Trường hợp người tham gia tố tụng có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất

Đối với người tham gia tố tụng có nhược điểm về tâm thần, thể chất hoặc vì lý do khác mà không thể tự mình ký vào biên bản, BLTTHS quy định những thủ tục đặc biệt nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của họ, đồng thời duy trì tính khách quan và hợp pháp của hoạt động tố tụng.

Trong những trường hợp này, người lập biên bản phải đọc toàn bộ nội dung biên bản cho họ nghe, việc đọc phải được thực hiện công khai, chính xác và có sự chứng kiến của người chứng kiến cùng những người tham gia tố tụng khác. Sau khi đọc xong, người chứng kiến phải ký vào biên bản để xác nhận rằng việc đọc đã được tiến hành đúng trình tự và người có nhược điểm đã được thông báo đầy đủ về nội dung.

Đặc biệt, để tăng cường cơ chế bảo vệ người dễ bị tổn thương trong tố tụng hình sự, pháp luật cho phép người chứng kiến có thể là người đại diện hợp pháp hoặc người bào chữa của họ. Việc cho phép người bào chữa tham gia ký xác nhận không chỉ bảo đảm tính minh bạch, mà còn thể hiện bước tiến nhân văn và tiến bộ của BLTTHS trong việc củng cố vai trò giám sát, bảo vệ quyền con người và quyền bào chữa ngay từ giai đoạn lập biên bản.

Quy định này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp ngăn ngừa các hành vi vi phạm thủ tục, bảo đảm tính trung thực của biên bản, đồng thời khẳng định nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ người yếu thế trong quá trình tố tụng hình sự.

Kết luận 

Biên bản trong tố tụng hình sự là công cụ pháp lý quan trọng giúp ghi nhận và bảo đảm tính hợp pháp của mọi hoạt động tố tụng. Một biên bản được lập đúng trình tự, thủ tục không chỉ có giá trị chứng cứ mà còn là cơ sở bảo vệ quyền con người, quyền bào chữa và quyền được xét xử công bằng của các bên tham gia. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là yếu tố then chốt để bảo đảm tính minh bạch và hiệu lực của hoạt động tư pháp. Vì vậy, người tiến hành tố tụng cần luôn cẩn trọng, khách quan và tuân thủ pháp luật khi lập biên bản trong mọi giai đoạn tố tụng hình sự.

Trên đây là toàn bộ nội dung mà chúng tôi muốn cung cấp về biên bản hình sự. Nếu các bạn còn có những câu hỏi thắc mắc thì có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài 19006162 để được hỗ trợ một cách nhanh chóng.