1. Quy định thế nào về biểu mức thu phí thẩm định đánh giá trữ lượng khoáng sản ?

Từ ngày 21/03/2024, việc áp dụng mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đánh giá trữ lượng và lệ phí cấp giấy phép hoạt động khoáng sản đã có những thay đổi đáng chú ý dựa trên nội dung của Thông tư 10/2024/TT-BTC, một tài liệu quan trọng thay thế cho Thông tư 191/2016/TT-BTC.

Trong Thông tư này, một trong những điểm đáng chú ý nhất là việc quy định lại các khoản phí thẩm định và đánh giá trữ lượng khoáng sản. Theo đó, Phụ lục Biểu mức thu phí đã được ban hành cùng với Thông tư này, cung cấp các chỉ số cụ thể về mức thu phí áp dụng cho các trường hợp cụ thể. Cụ thể, biểu mức thu phí được quy định như sau:

- Đối với các khoản chi phí dưới 1 tỷ đồng, mức phí là 10 triệu đồng.

- Đối với khoản chi phí từ 1 tỷ đồng đến dưới 10 tỷ đồng, mức phí là 10 triệu đồng cộng với 0,5% số tiền vượt quá 1 tỷ đồng.

- Đối với khoản chi phí từ 10 tỷ đồng đến dưới 20 tỷ đồng, mức phí là 55 triệu đồng cộng với 0,3% số tiền vượt quá 10 tỷ đồng.

- Đối với các khoản chi phí trên 20 tỷ đồng, mức phí là 85 triệu đồng cộng với 0,2% số tiền vượt quá 20 tỷ đồng.

Thông qua việc điều chỉnh này, chính sách thu phí thẩm định đánh giá trữ lượng khoáng sản đã được cập nhật để phản ánh những biến động trong thị trường và điều chỉnh mức phí phù hợp với các đối tượng và quy mô của hoạt động khai thác khoáng sản. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì tính công bằng và hiệu quả trong việc thu phí, đồng thời đảm bảo rằng các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động này vẫn được thực thi một cách cẩn thận và có trách nhiệm.

Mặc dù có sự điều chỉnh về cụ thể các mức phí, nhưng vẫn có thể nhận thấy rằng tổng thể, chính sách thu phí này vẫn giữ nguyên sự ổn định và đồng nhất so với những quy định trước đây, nhất là so với Thông tư 191/2016/TT-BTC. Điều này có thể được hiểu như một sự liên tục và sự tiếp tục của các nỗ lực hướng tới sự phát triển bền vững trong lĩnh vực khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản của đất nước.

2. Lệ phí cấp giấy phép hoạt động khoáng sản có mức thu lệ phí là bao nhiêu ?

Từ ngày 21/03/2024, việc áp dụng mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đánh giá trữ lượng và lệ phí cấp giấy phép hoạt động khoáng sản đã có những thay đổi đáng chú ý dựa trên nội dung của Thông tư 10/2024/TT-BTC, một tài liệu quan trọng thay thế cho Thông tư 191/2016/TT-BTC.

Theo đó, Phụ lục Biểu mức thu phí đã được ban hành cùng với Thông tư này, cung cấp các chỉ số cụ thể về mức thu phí áp dụng cho các trường hợp cụ thể. Cụ thể, khi xem xét các khoản phí liên quan đến hoạt động thăm dò và khai thác, ta có các quy định như sau:

Trước tiên, đối với hoạt động thăm dò, các mức thu được quy định như sau:

- Đối với diện tích thăm dò nhỏ hơn 100 ha, mức thu là 04 triệu đồng cho một giấy phép.

- Đối với diện tích thăm dò từ 100 ha đến 50.000 ha, mức thu là 10 triệu đồng cho một giấy phép.

- Đối với diện tích thăm dò trên 50.000 ha, mức thu là 15 triệu đồng cho một giấy phép.

Tiếp theo, đối với hoạt động khai thác, chúng ta có các quy định cụ thể như sau:

- Đối với giấy phép khai thác cát, sỏi lòng suối, mức phí thay đổi tùy thuộc vào công suất khai thác:

+ Công suất dưới 5.000 m3/năm: 01 triệu đồng/giấy phép.

+ Công suất từ 5.000 m3 đến 10.000 m3/năm: 10 triệu đồng/giấy phép.

+ Công suất trên 10.000 m3/năm: 15 triệu đồng/giấy phép.

- Đối với giấy phép khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường không sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, chúng ta có các mức phí như sau:

+ Diện tích dưới 10 ha và công suất dưới 100.000 m3/năm: 15 triệu đồng/giấy phép.

+ Diện tích từ 10 ha trở lên và công suất dưới 100.000 m3/năm, hoặc diện tích dưới 10 ha và công suất từ 100.000 m3/năm trở lên (trừ hoạt động khai thác cát, sỏi lòng suối): 20 triệu đồng/giấy phép.

+ Diện tích từ 10 ha trở lên và công suất từ 100.000 m3/năm trở lên (trừ hoạt động khai thác cát, sỏi lòng suối): 30 triệu đồng/giấy phép.

Tính đến từ ngày 21/03/2024, chính sách về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định đánh giá trữ lượng và lệ phí cấp giấy phép hoạt động khoáng sản đã được điều chỉnh và cụ thể hóa thông qua Phụ lục Biểu mức thu phí, đi kèm với Thông tư 10/2024/TT-BTC. Các điều chỉnh này không chỉ nhằm mục đích làm cho hệ thống thu phí trở nên công bằng và hợp lý hơn mà còn nhằm tăng cường quản lý và bảo vệ tài nguyên khoáng sản một cách hiệu quả.

Đối với các loại giấy phép khai thác đặc biệt và độc hại, bao gồm cả các loại khoáng sản quý hiếm, chính sách mới quy định mức thu là 100 triệu đồng cho mỗi giấy phép. Đây là một biện pháp quan trọng để đảm bảo rằng các hoạt động khai thác những loại tài nguyên đặc biệt này sẽ được tiến hành một cách cẩn thận và có sự giám sát chặt chẽ, đồng thời cũng là một nguồn thu nhập quan trọng cho ngân sách quốc gia.

Ngoài ra, cũng đã có những điều chỉnh về mức phí đối với các loại hoạt động khai thác khác như khai thác trong hầm lò, hoạt động khai thác tận thu, và cả trường hợp cấp gia hạn hoặc cấp lại giấy phép. Ví dụ, mức thu cho việc khai thác trong hầm lò đã được quy định là 60 triệu đồng/ giấy phép, đồng thời, mức thu cho khai thác tận thu là 05 triệu đồng/ giấy phép. Điều này thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến việc quản lý và kiểm soát các hoạt động khai thác, đặc biệt là trong các điều kiện môi trường đặc biệt như hầm lò hay khi tiến hành khai thác tận cùng.

Một điểm đáng chú ý khác là việc quy định mức thu phí cho việc cấp gia hạn hoặc cấp lại giấy phép khi chuyển nhượng. Theo đó, mức thu sẽ là 50% của mức thu lệ phí tương ứng với các loại giấy phép đã được quy định. Điều này có ý nghĩa là việc gia hạn hoặc cấp lại giấy phép sẽ không gây gánh nặng quá lớn cho người thực hiện, đồng thời vẫn đảm bảo một nguồn thu nhập ổn định cho ngân sách nhà nước.

Nhìn chung, các điều chỉnh này không chỉ giúp tăng cường thu nhập cho ngân sách nhà nước mà còn góp phần quan trọng vào việc quản lý và bảo vệ tài nguyên khoáng sản của đất nước một cách bền vững và hiệu quả. Đồng thời, chúng cũng thể hiện sự quan tâm của chính phủ đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực này, đảm bảo rằng họ có môi trường kinh doanh lành mạnh và dễ dàng hơn để thực hiện các hoạt động của mình.

Như vậy, qua các điều chỉnh về mức phí này, chúng ta có thể thấy một sự cân nhắc kỹ lưỡng từ phía cơ quan quản lý nhằm đảm bảo rằng việc thu phí là công bằng và hợp lý đối với các đối tượng thực hiện hoạt động trong lĩnh vực khoáng sản. Đồng thời, điều này cũng phản ánh sự chú trọng vào việc quản lý tài nguyên một cách bền vững, đồng thời khuyến khích các hoạt động thăm dò và khai thác được thực hiện theo cách tiết kiệm và hiệu quả nhất có thể.

3. Những nguyên tắc mà cá nhân, tổ chức thực hiện hoạt động khoáng sản cần tuân thủ ?

Theo quy định tại Điều 4 của Luật Khoáng sản 2010 được sửa đổi bởi khoản 2 của Điều 8 của Luật sửa đổi, bổ sung một số Điều của Luật có liên quan đến quy hoạch năm 2018, cá nhân và tổ chức thực hiện hoạt động khoáng sản phải tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính bền vững, hiệu quả và đồng thời bảo vệ môi trường và các tài nguyên thiên nhiên khác.

Đầu tiên, hoạt động khoáng sản phải điều chỉnh để phù hợp với chiến lược và quy hoạch khoáng sản của địa phương, kết hợp với bảo vệ môi trường, cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử - văn hóa và các tài nguyên thiên nhiên khác. Điều này không chỉ nhằm đảm bảo sự bền vững của các hoạt động khai thác mà còn để bảo vệ và phát huy giá trị của các khu vực địa lý, văn hóa và môi trường.

Thứ hai, chỉ khi được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cho phép, các hoạt động khai thác mới có thể được tiến hành. Điều này đảm bảo rằng mọi hoạt động được thực hiện dưới sự giám sát của nhà nước và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Thứ ba, trong quá trình thăm dò khoáng sản, các tổ chức và cá nhân thực hiện hoạt động này phải thực hiện đánh giá đầy đủ về trữ lượng và chất lượng của các loại khoáng sản trong khu vực thăm dò. Điều này giúp đảm bảo rằng các hoạt động khai thác sau này có thể được tiến hành một cách hiệu quả và bền vững.

Thứ tư, việc quyết định đầu tư khai thác khoáng sản phải dựa trên hiệu quả kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo rằng lợi ích của cả cộng đồng và môi trường đều được xem xét và bảo vệ trong quá trình khai thác. Đồng thời, việc áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến cũng là một yếu tố quan trọng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và tối ưu hóa hiệu suất khai thác.

Những nguyên tắc này không chỉ là quy định pháp lý mà còn là cơ sở để xây dựng một ngành công nghiệp khoáng sản bền vững và phát triển. Chúng đặt ra tiêu chuẩn cao về trách nhiệm xã hội và môi trường của các tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động này, đồng thời đảm bảo rằng các hoạt động khai thác được tiến hành một cách hợp lý và đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế và xã hội của đất nước.

Xem thêm: Tài nguyên khoáng sản đồng gồm cấp trữ khoáng sản đồng cấp 122 ?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn