1. Khái niệm phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản:

Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản là một khoản thu ngân sách nhà nước có vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ môi trường. Đây là khoản phí mà các doanh nghiệp khai thác khoáng sản phải nộp nhằm bù đắp một phần chi phí cho các hoạt động bảo vệ môi trường, bao gồm cả các chi phí thường xuyên và không thường xuyên. Việc thu phí này không chỉ nhằm mục đích tài chính mà còn hướng đến nhiều mục tiêu lớn hơn trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Mục đích chính của việc thu phí bảo vệ môi trường là góp phần bảo vệ môi trường. Trong quá trình khai thác khoáng sản, môi trường phải đối mặt với nhiều tác động tiêu cực như ô nhiễm không khí, nước và đất, suy thoái cảnh quan, và ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương. Các hoạt động khai thác, chế biến, vận chuyển và sử dụng khoáng sản đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến môi trường. Do đó, việc thu phí bảo vệ môi trường nhằm mục đích hạn chế tối đa những tác hại này. Khoản phí này tạo ra một nguồn tài chính để hỗ trợ các hoạt động bảo vệ và phục hồi môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và duy trì cân bằng sinh thái.

Bù đắp chi phí cho hoạt động bảo vệ môi trường là một trong những mục đích thiết yếu của phí bảo vệ môi trường. Các chi phí này bao gồm chi phí cho các hoạt động giám sát, kiểm tra, quản lý môi trường tại các khu vực khai thác khoáng sản, cũng như chi phí cho các dự án phục hồi môi trường sau khai thác. Ngoài ra, các chi phí này còn bao gồm việc xử lý và quản lý chất thải, cải tạo đất đai, và bảo vệ các nguồn nước. Nhờ có phí bảo vệ môi trường, các cơ quan quản lý có thể có đủ nguồn lực để thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường một cách hiệu quả và liên tục, đảm bảo rằng các hoạt động khai thác không gây ra những hậu quả tiêu cực kéo dài đối với môi trường và cộng đồng xung quanh.

Khuyến khích các doanh nghiệp khai thác khoáng sản áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả cũng là một mục đích quan trọng của phí bảo vệ môi trường. Khoản phí này tạo ra động lực kinh tế để các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Những doanh nghiệp áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường tốt hơn có thể giảm thiểu được các chi phí liên quan đến phí bảo vệ môi trường, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành khai thác khoáng sản. Các biện pháp này có thể bao gồm việc sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu phát thải, tái chế và tái sử dụng chất thải, và thực hiện các dự án phục hồi môi trường sau khai thác.

Việc thu phí bảo vệ môi trường cũng góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong cộng đồng và các doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Khi phải chịu chi phí cho các hoạt động gây tác động xấu đến môi trường, các doanh nghiệp sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và đầu tư vào các biện pháp cải thiện. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra một hình ảnh tích cực cho các doanh nghiệp trong mắt cộng đồng và các cơ quan quản lý.

Ngoài ra, phí bảo vệ môi trường còn giúp tạo ra một cơ chế kiểm soát và giám sát chặt chẽ các hoạt động khai thác khoáng sản. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng nguồn thu từ phí bảo vệ môi trường để tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Điều này giúp đảm bảo rằng các doanh nghiệp khai thác khoáng sản tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường, từ đó giảm thiểu các vi phạm và cải thiện chất lượng môi trường tại các khu vực khai thác.

Tóm lại, phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản là một công cụ quan trọng trong chính sách quản lý môi trường của nhà nước. Việc thu phí bảo vệ môi trường không chỉ giúp bù đắp chi phí cho các hoạt động bảo vệ môi trường mà còn góp phần quan trọng vào việc hạn chế các tác động tiêu cực của khai thác khoáng sản đối với môi trường. Đồng thời, nó khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Nhờ có phí bảo vệ môi trường, các hoạt động khai thác khoáng sản có thể được thực hiện một cách bền vững hơn, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường sống của chúng ta.

 

2. Mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản

Theo Điều 6 Nghị định 27/2023/NĐ-CP, quy định về mức phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản được thiết lập với mục tiêu đảm bảo rằng các hoạt động khai thác khoáng sản không gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường và đồng thời tạo ra nguồn thu ngân sách để hỗ trợ các hoạt động bảo vệ môi trường. Cụ thể, mức phí bảo vệ môi trường được quy định như sau:

Đối với dầu thô, mức thu phí bảo vệ môi trường được xác định là 100.000 đồng/tấn. Đây là một mức phí cụ thể áp dụng trực tiếp lên mỗi tấn dầu thô được khai thác, nhằm bù đắp các chi phí bảo vệ môi trường liên quan đến việc khai thác loại khoáng sản này. Đối với khí thiên nhiên và khí than, mức thu phí được quy định là 50 đồng/m3. Khí thiên nhiên thu được trong quá trình khai thác dầu thô, thường được gọi là khí đồng hành, có mức thu phí thấp hơn, cụ thể là 35 đồng/m3. Việc này phản ánh sự khác biệt trong tác động môi trường và chi phí xử lý của các loại khí khác nhau.

Mức thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản khác được quy định chi tiết trong Biểu khung mức thu phí ban hành kèm theo Nghị định 27/2023/NĐ-CP. Điều này bao gồm cả trường hợp hoạt động sản xuất, kinh doanh của tổ chức, cá nhân không nhằm mục đích khai thác khoáng sản nhưng thu được khoáng sản. Điều này đảm bảo rằng mọi hoạt động liên quan đến việc thu được khoáng sản đều phải đóng góp vào quỹ bảo vệ môi trường, bất kể mục đích ban đầu của hoạt động đó là gì.

Đối với hoạt động khai thác tận thu khoáng sản, mức thu phí bảo vệ môi trường được xác định bằng 60% mức thu phí của loại khoáng sản tương ứng quy định tại Biểu khung mức thu phí. Hoạt động khai thác tận thu thường là việc khai thác các phần còn lại sau khi đã khai thác chính, nên mức phí thấp hơn phản ánh quy mô và mức độ tác động môi trường thường nhỏ hơn so với khai thác chính.

Căn cứ vào nguyên tắc xác định mức thu phí quy định tại Luật Phí và lệ phí, cùng với Biểu khung mức thu phí ban hành kèm theo Nghị định 27/2023/NĐ-CP, Hội đồng nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là Hội đồng nhân dân cấp tỉnh) có quyền quyết định cụ thể mức thu, đơn vị tính phí bảo vệ môi trường đối với từng loại khoáng sản áp dụng tại địa phương. Quyết định này phải phù hợp với tình hình thực tế của từng thời kỳ tại địa phương. Điều này cho phép các tỉnh, thành phố linh hoạt trong việc áp dụng mức phí sao cho phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương mình, đồng thời đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong việc thu phí bảo vệ môi trường.

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh cần tham khảo mức thu phí của các địa phương có hoạt động khai thác khoáng sản tương tự để đưa ra mức phí hợp lý nhất. Việc tham khảo này giúp đảm bảo rằng mức thu phí bảo vệ môi trường tại mỗi địa phương không quá chênh lệch và duy trì sự công bằng giữa các khu vực có điều kiện khai thác tương tự.

Việc thiết lập mức thu phí bảo vệ môi trường không chỉ là một biện pháp tài chính mà còn mang ý nghĩa khuyến khích các doanh nghiệp khai thác khoáng sản áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả hơn. Bằng cách đặt ra các mức phí rõ ràng và công bằng, nhà nước thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm và áp dụng các giải pháp khai thác thân thiện với môi trường, giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tóm lại, Nghị định 27/2023/NĐ-CP về mức phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản đưa ra các quy định cụ thể về mức thu phí, cơ chế tính phí và trách nhiệm của các cơ quan quản lý địa phương. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động khai thác khoáng sản đều phải đóng góp vào việc bảo vệ và phục hồi môi trường, đồng thời tạo ra động lực cho các doanh nghiệp nâng cao ý thức và trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường trong quá trình khai thác khoáng sản.

 

3. Quy trình thu, nộp phí bảo vệ môi trường:

Quy trình thu, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản được thực hiện theo các bước cụ thể, chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc thu và sử dụng khoản phí này. Quy trình này bao gồm ba bước chính: kê khai phí, nộp và xác nhận nộp phí bảo vệ môi trường.

Bước 1: Kê khai phí bảo vệ môi trường

- Đối tượng kê khai:

Tổ chức, cá nhân được cấp phép khai thác khoáng sản: Đây là những đơn vị trực tiếp tham gia vào hoạt động khai thác khoáng sản và phải chịu trách nhiệm kê khai đầy đủ các thông tin liên quan đến hoạt động khai thác của mình.

Tổ chức, cá nhân thu mua gom khoáng sản từ người khai thác nhỏ lẻ: Đối với các đơn vị thu mua khoáng sản từ những người khai thác nhỏ lẻ, họ cũng phải thực hiện kê khai phí bảo vệ môi trường để đảm bảo rằng toàn bộ khối lượng khoáng sản được thu mua và khai thác đều được ghi nhận và chịu phí bảo vệ môi trường.

- Nội dung kê khai:

Khối lượng khoáng sản khai thác được: Đây là thông tin quan trọng để tính toán số tiền phí bảo vệ môi trường phải nộp. Tổ chức, cá nhân phải kê khai chính xác khối lượng khoáng sản mà họ đã khai thác hoặc thu mua.

Loại khoáng sản: Việc xác định loại khoáng sản là cần thiết để áp dụng đúng mức phí phí bảo vệ môi trường theo quy định.

Mức độ ảnh hưởng đến môi trường của hoạt động khai thác khoáng sản: Mức độ tác động đến môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến số tiền phí bảo vệ môi trường phải nộp.

Số tiền phí bảo vệ môi trường phải nộp: Tính toán dựa trên khối lượng và loại khoáng sản khai thác, kết hợp với mức phí quy định.

- Hồ sơ kê khai:

Tờ khai phí bảo vệ môi trường: Được lập theo mẫu do Bộ Tài chính quy định, bao gồm các thông tin cần thiết về khối lượng, loại khoáng sản và số tiền phí bảo vệ môi trường phải nộp.

Giấy phép khai thác khoáng sản hoặc giấy phép thu mua gom khoáng sản: Chứng minh tính hợp pháp của hoạt động khai thác hoặc thu mua.

Các tài liệu chứng minh khác liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản: Bao gồm các báo cáo, biên bản kiểm tra, và các tài liệu khác có liên quan.

- Thời hạn kê khai:

Kê khai phí bảo vệ môi trường theo kỳ (tháng, quý, năm): Tùy theo quy định của pháp luật về thuế, các tổ chức, cá nhân phải thực hiện kê khai định kỳ. Việc này đảm bảo rằng thông tin về khối lượng khoáng sản khai thác và số tiền PBMT phải nộp luôn được cập nhật và chính xác.

Bước 2: Nộp phí bảo vệ môi trường

- Địa điểm nộp: Cơ quan thuế có thẩm quyền: Theo quy định của pháp luật về thuế, tổ chức, cá nhân phải nộp phí bảo vệ môi trường tại cơ quan thuế có thẩm quyền.

- Hình thức nộp: Nộp trực tiếp tại cơ quan thuế: Người nộp có thể đến trực tiếp cơ quan thuế để nộp.

- Nộp qua ngân hàng: Hình thức này thuận tiện cho những ai muốn nộp thông qua hệ thống ngân hàng.

- Nộp qua cổng dịch vụ thuế điện tử: Hình thức nộp qua mạng, tiện lợi và nhanh chóng, phù hợp với xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế hiện nay.

Bước 3: Xác nhận nộp phí bảo vệ môi trường

Sau khi nhận được hồ sơ và số tiền phí bảo vệ môi trường, cơ quan thuế sẽ tiến hành xác nhận việc nộp trên tờ khai. Người nộp sẽ nhận lại tờ khai phí bảo vệ môi trường đã được xác nhận để làm căn cứ đối chiếu và thanh toán.

Người nộp lưu giữ tờ khai phí bảo vệ môi trường đã được xác nhận: Đây là căn cứ để đối chiếu và thanh toán các khoản phí bảo vệ môi trường đã nộp. Việc lưu giữ tờ khai cũng giúp tổ chức, cá nhân có thể dễ dàng kiểm tra và xác minh khi cần thiết, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

Quy trình thu, nộp phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản không chỉ đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong việc thu phí mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân thực hiện nghĩa vụ của mình một cách thuận tiện. Việc này cũng giúp cơ quan quản lý dễ dàng giám sát và kiểm tra việc thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường, từ đó góp phần bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường sống.

 

Xem thêm: Hiện nay tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản gồm những ai?

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến Luật Minh Khuê qua số điện thoại tổng đài: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!