1. Quyền đòi nợ và hợp đồng vay tài sản được hiểu như thế nào?

Quyền đòi nợ đại diện cho một quyền lợi về tài sản, cho phép chủ nợ yêu cầu bên mắc nợ phải hoàn trả khoản nợ. Ngoài ra, chủ nợ cũng có quyền yêu cầu Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền can thiệp và bắt bên mắc nợ phải trả nợ theo quy định pháp luật. Điều này không chỉ là một quyền yêu cầu hợp pháp, mà còn đảm bảo tính công bằng và đúng đắn trong quan hệ nợ nần. Quyền đòi nợ là một công cụ quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ và thực hiện các nghĩa vụ tài chính, góp phần vào sự ổn định và phát triển của nền kinh tế.

Quyền tài sản được xác định trong Điều 163 của "Bộ luật dân sự năm 2015" là một trong bốn loại tài sản, bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Tuy nhiên, quyền tài sản không có sự tồn tại vật chất như vật và tiền, mà thể hiện qua các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc sự thừa nhận từ các bên liên quan đến quyền tài sản. Khi chuyển quyền sở hữu của quyền tài sản từ bên bán sang bên mua, thực tế là việc chuyển giao các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu. Theo quy định của pháp luật, bên bán có trách nhiệm tiến hành thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua (nếu có quy định).

Do đó, có thể hiểu rằng quyền đòi nợ có thể được coi là một tài sản độc lập. Nó đề cập đến khoản tiền phải được thanh toán vào một thời điểm cụ thể, và chủ nợ có quyền yêu cầu sự trả nợ này.

2. Bố mất, con có thể đòi nợ được không?

Trường hợp chuyển giao quyền đòi nợ:

Theo quy định của pháp luật, Quyền đòi nợ không chỉ là một quyền về tài sản, mà còn là một quyền lợi đáng giá trong quan hệ pháp lý. Chủ nợ, sở hữu quyền đòi nợ, có quyền yêu cầu bên mắc nợ phải trả nợ hoặc yêu cầu Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền can thiệp để đảm bảo việc trả nợ. Điều này là một quyền yêu cầu hợp pháp và quan trọng trong việc thúc đẩy tuân thủ nghĩa vụ tài chính.

Quyền đòi nợ, như một quyền yêu cầu, có thể được chuyển giao theo quy định về chuyển giao quyền yêu cầu. Trong trường hợp này, người nhận quyền yêu cầu trở thành bên có quyền đòi nợ đối với bên có nghĩa vụ trả nợ. Quyền này cho phép sự chuyển nhượng và ủy quyền của quyền đòi nợ, đồng thời bảo đảm tính hiệu lực và quyền lợi của chủ nợ. Từ đó, có thể thấy rõ hơn rằng Quyền đòi nợ không chỉ đơn thuần là một quyền về tài sản, mà còn là một quyền yêu cầu có giá trị và quan trọng trong việc xác định và thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Điều 309 trong Bộ luật dân sự năm 2015 đề cập đến việc chuyển giao quyền yêu cầu và có những quy định cụ thể như sau:

- Bên có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dân sự có thể chuyển giao quyền yêu cầu đó cho người thế quyền theo thỏa thuận. Điều này cho phép bên có quyền yêu cầu ủy quyền cho người khác để thực hiện quyền yêu cầu thay mặt mình.

- Khi bên có quyền yêu cầu chuyển giao cho người thế quyền yêu cầu, thì người thế quyền trở thành bên có quyền yêu cầu. Điều này có nghĩa là sau khi chuyển giao, người thế quyền sẽ trực tiếp sở hữu quyền yêu cầu và có quyền thực hiện nghĩa vụ dân sự.

- Tuy nhiên, có những quyền yêu cầu không được chuyển giao theo quy định. Đó bao gồm:

+ Quyền yêu cầu cấp dưỡng, yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín. Những quyền yêu cầu này liên quan đến những lợi ích cá nhân không thể được chuyển giao cho người khác.

+ Trường hợp bên có quyền và bên có nghĩa vụ đã có thỏa thuận không chuyển giao quyền yêu cầu. Điều này có nghĩa là khi hai bên đã có thỏa thuận riêng về quyền yêu cầu, thì không được chuyển giao quyền này cho người khác.

+ Các trường hợp khác do pháp luật quy định. Điều này đảm bảo rằng các quyền yêu cầu quan trọng và nhạy cảm khác cũng không được chuyển giao một cách tự do mà cần tuân thủ quy định của pháp luật.

Như vậy, Điều 309 giúp xác định rõ quyền và giới hạn trong việc chuyển giao quyền yêu cầu và bảo vệ các quyền lợi quan trọng của các bên liên quan trong giao dịch pháp lý. Vì vậy, trong trường hợp bố mất nhưng đã chuyển giao quyền đòi nợ cho con thì con có thể đòi nợ sau khi bố mất.

Thừa kế quyền đòi nợ:

Theo quy định trong Điều 463 của Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng vay tài sản là một sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên vay có trách nhiệm hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại, đúng số lượng và chất lượng khi hợp đồng đến hạn. Bên vay cũng phải trả lãi (nếu có thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật).

Ngoài ra, Điều 194 của Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng quy định rằng chủ sở hữu có quyền thực hiện các hành động như bán, trao đổi, tặng, cho vay, thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng, tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản. Trong số đó, quyền đòi nợ cũng được coi là một loại tài sản, hay còn gọi là quyền tài sản, và người cho vay có quyền thừa kế quyền đòi nợ của mình.

Từ những quy định này, có thể thấy rõ rằng Bộ luật Dân sự năm 2015 tạo ra một cơ sở pháp lý cho việc giao dịch vay tài sản và quản lý quyền sở hữu tài sản. Các bên tham gia giao dịch có trách nhiệm tuân thủ các quy định này để đảm bảo sự công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Trong tình huống khi bố đã qua đời, các đồng thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất (người con) sẽ có quyền yêu cầu bên vay phải trả lại số tiền vay. Nếu bên vay cố ý không thực hiện việc trả tiền, các đồng thừa kế có thể khởi kiện và yêu cầu tòa án can thiệp để đòi lại số tiền đó.

Khi bắt đầu quá trình khởi kiện, cần sắp xếp chuẩn bị các tài liệu và bằng chứng để chứng minh rằng người bố đã thực hiện việc cho vay tiền, bao gồm như sau: có hợp đồng vay được lập thành văn bản hoặc được thể hiện bằng lời nói; có nhân chứng xác nhận quá trình trao đổi tiền; người nhận tiền đã công nhận việc vay tiền từ cha của anh hay không; xác định xem việc cho vay có thời hạn hay không, nếu có thì thời hạn kéo dài trong bao lâu; cuối cùng, xem xét liệu các bên có thỏa thuận về việc tính lãi suất hay không.

Việc sắp xếp và tổ chức các tài liệu và bằng chứng này sẽ giúp người con có căn cứ mạnh mẽ để chứng minh quyền yêu cầu và tăng khả năng thành công trong vụ kiện. Nó cũng đảm bảo rằng các thông tin quan trọng và chứng cứ chính xác sẽ được đưa ra trong quá trình giải quyết tranh chấp tại tòa án.

3. Điều kiện khởi kiện đòi nợ cho người con sau khi bố mất

Theo quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 35, 39 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về điều kiện khởi kiện đòi nợ như sau: 

- Trong trường hợp tranh chấp về vay nợ vẫn còn trong thời hạn khởi kiện, thời hạn khởi kiện được xác định là 03 năm, tính từ ngày cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có được nhận thức về việc quyền và lợi ích hợp pháp của họ bị vi phạm. Do đó, quy định về thời hạn khởi kiện tranh chấp hợp đồng trong vòng 03 năm kể từ ngày bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo thỏa thuận với bên cho vay vẫn được áp dụng.

- Để khởi kiện và yêu cầu trả nợ đúng thẩm quyền, người con cần nộp hồ sơ khởi kiện cho Tòa án theo quy định. Tùy theo địa điểm cư trú hoặc làm việc của người con, Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các tranh chấp liên quan đến giao dịch dân sự và hợp đồng dân sự.

- Để đảm bảo hồ sơ khởi kiện đòi nợ được chấp nhận, người con cần đảm bảo rằng hồ sơ được nộp đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của Tòa án.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề mẫu giấy đòi nợ cá nhân hiệu quả nhất năm 2023 và cách đòi nợ của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.