1. Hôn nhân đồng giới có được pháp Luật Việt Nam công nhận?
Các thành viên của cộng đồng LGBT bao gồm đồng tính nữ (lesbian), đồng tính nam (gay), song tính (thích cả hai giới nam và nữ), và người chuyển giới (những người có cảm nhận về tâm hồn và thể xác không tương ứng với giới tính sinh học của họ). Trên thế giới, đã có 26 quốc gia hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, cho phép các cặp đồng tính kết hôn và được đảm bảo quyền lợi pháp lý giống như các cặp vợ chồng khác. Ở châu Á, vào năm 2017, Quốc hội Đài Loan đã trở thành cơ quan đầu tiên đồng ý hợp pháp hóa hôn nhân đồng tính. Điều này đồng nghĩa với việc những người đồng tính ở Đài Loan được công nhận với tư cách cặp đôi hợp pháp, và họ có quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý giống như các cặp vợ chồng truyền thống. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ và thừa nhận quyền lợi của cộng đồng LGBT trong khu vực.
Trên thế giới, nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Brazil, Úc, và Canada đã chính thức công nhận hôn nhân đồng giới. Trong bối cảnh này, vào tháng 6/2011, Hội đồng nhân quyền của Liên hiệp quốc đã thông qua Nghị quyết khẳng định quyền bình đẳng của mọi người, không phụ thuộc vào thiên hướng tình dục của họ. Mặc dù có những tiến triển này, hôn nhân đồng tính vẫn là một vấn đề gây tranh cãi tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tại Việt Nam, ngoài tranh cãi xoay quanh hôn nhân đồng tính, còn tồn tại nhiều thách thức pháp lý khác như quan hệ giữa cha mẹ và con, quyền nuôi con nuôi, cấp dưỡng, hay thậm chí là việc mang thai hộ đối với các người đồng tính. Tất cả đều là những thách thức lớn đối với các nhà lập pháp và yêu cầu sự thảo luận và điều chỉnh trong hệ thống pháp luật để đảm bảo quyền lợi và bình đẳng cho cộng đồng LGBT.
Hôn nhân đại diện cho mối quan hệ giữa vợ và chồng sau khi họ chính thức kết hôn. Kết hôn, theo định nghĩa, là hành động mà nam và nữ thiết lập mối quan hệ vợ chồng nhằm tạo thành một gia đình. Để một cuộc hôn nhân được coi là hợp pháp, nó phải tuân theo các quy định của pháp luật và được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền.
Theo Điều 8 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, có những điều kiện cụ thể mà nam và nữ phải đáp ứng để kết hôn hợp pháp:
- Nam phải đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải đủ 18 tuổi trở lên;
- Việc kết hôn phải là quyết định tự nguyện của cả nam và nữ;
- Cả hai đối tác không được mất năng lực hành vi dân sự;
- Hành động kết hôn không được thuộc một trong các trường hợp bị cấm như kết hôn giả tạo, tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn, kết hôn với người đã có vợ hoặc chồng, kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời, và nhiều trường hợp khác.
Đặc biệt, theo quy định của luật này, hôn nhân giữa những người cùng giới tính không được công nhận bởi Nhà nước. Do đó, các đôi đồng tính hiện nay vẫn chưa được pháp luật Việt Nam coi là cuộc hôn nhân hợp pháp. Điều này dẫn đến một số hệ quả:
- Quan hệ Nhân thân:
+ Quan hệ nhân thân giữa họ không có bất kỳ ràng buộc pháp lý nào. Do không được coi là quan hệ vợ chồng, họ không hưởng các quyền và nghĩa vụ nhân thân giữa vợ và chồng.
+ Không có việc cấp "giấy đăng ký kết hôn" cho họ. Điều này đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là đối với việc cấp giấy khai sinh cho đứa con nhận nuôi, vì không xác định cha và mẹ.
- Quan hệ Tài sản:
+ Trong quan hệ tài sản, họ không hưởng "chế độ tài sản trong thời kỳ hôn nhân." Điều này có nghĩa là quan hệ tài sản giữa họ "trong thời kỳ hôn nhân" không được pháp luật bảo vệ.
+ Trong trường hợp tranh chấp tài sản, giải quyết sẽ tuân theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Những vấn đề này đang tạo ra những hệ lụy và thách thức trong việc định rõ quyền lợi và trách nhiệm của các cặp đồng tính.
Từ ngày 11/11/2013, việc kết hôn giữa những người cùng giới tính không bị xử phạt, vì Nhà nước không công nhận, nhưng đồng thời cũng không cấm hành động này. Đây được coi là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về hôn nhân đồng tính. Tuy nhiên, vấn đề về việc pháp luật có thừa nhận hôn nhân đồng tính hay không vẫn là một điều còn phải chờ đợi trong tương lai, và cần thêm thời gian để xem xét và quyết định.
2. Các cặp đôi đồng tính có được nhận nuôi con nuôi hay không?
Mặc dù không được hệ thống pháp luật Việt Nam công nhận, song hiện nay, đã xuất hiện nhiều cặp đôi đồng tính chọn sống chung như vợ chồng. Đối với không ít trong số họ, việc mong muốn có một đứa con nuôi để tạo nên mối liên kết gia đình là điều rất phổ biến.
Theo quy định của Luật Nuôi con nuôi 2010, quá trình nhận con nuôi mang lại sự xác lập mối quan hệ cha, mẹ, con một cách bền vững và lâu dài, nhằm bảo vệ lợi ích tốt nhất cho người con. Điều này đồng thời đảm bảo rằng người con được nuôi sẽ nhận được sự chăm sóc, dưỡng dục và giáo dục trong một môi trường gia đình ổn định.
Trong việc nhận con nuôi, quy định cần tuân thủ đặt ra một cơ sở pháp lý chặt chẽ để bảo vệ quyền và lợi ích của cả người nhận nuôi và người được nhận nuôi. Nguyên tắc căn cơ của quá trình này là tôn trọng quyền tự do ý chí, bình đẳng giới, không phân biệt và không kỳ thị, tạo nên một môi trường xã hội và đạo đức tích cực. Theo Điều 8 của Luật Nuôi con nuôi 2010, chỉ một người độc thân hoặc cả hai người trong một cặp vợ chồng mới có quyền nhận nuôi một đứa trẻ.
Do cặp đôi đồng tính hiện vẫn không được pháp luật Việt Nam công nhận như một cặp vợ chồng hợp pháp, nên họ không đáp ứng được điều kiện để cùng nhau nhận con nuôi. Mục đích của việc nuôi con nuôi, theo quy định của Luật Nuôi con nuôi, là để xác lập mối quan hệ cha, mẹ, và con lâu dài, bền vững, với ưu tiên là lợi ích tốt nhất cho người được nhận làm con nuôi. Điều này đồng thời đảm bảo rằng con nuôi sẽ được nuôi dưỡng, chăm sóc, và giáo dục trong một môi trường gia đình ổn định. Vì vậy, nếu các cặp đôi đồng tính muốn có một đứa con, họ có thể thỏa thuận để một trong họ đứng ra làm người nhận nuôi con. Điều này sẽ đảm bảo rằng quy trình nhận con nuôi được thực hiện theo hình thức pháp lý và đồng thời bảo vệ quyền lợi của cả người nhận nuôi và người được nhận nuôi, trong tinh thần hòa bình và bình đẳng.
Trong trường hợp đó, người đăng ký nhận con nuôi phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu được quy định tại Điều 14 của Luật Nuôi con nuôi 2010, bao gồm:
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Độ tuổi hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên.
- Có điều kiện về sức khỏe, tài chính, và chỗ ở để đảm bảo có khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng, và giáo dục cho con nuôi.
- Có tư cách đạo đức tốt.
- Không thuộc vào các trường hợp bị cấm nhận con nuôi, bao gồm:
+ Đang bị hạn chế quyền của cha, mẹ với con chưa thành niên.
+ Đang chấp hành hình phạt tù.
+ Chưa được xóa án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự người khác, mua bán, đánh tráo, chiếm đoạt trẻ em và các tội liên quan.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi các cặp đôi đồng tính muốn nhận nuôi con nuôi
Theo Điều 17 của Luật Nuôi con nuôi 2010, hồ sơ của người nhận con nuôi bao gồm các điều sau đây:
- Đơn xin nhận con nuôi.
- Bản sao Hộ chiếu, Giấy chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ có giá trị thay thế.
- Phiếu lý lịch tư pháp.
- Văn bản xác nhận tình trạng hôn nhân.
- Giấy khám sức khỏe do cơ quan y tế cấp huyện trở lên cấp.
- Văn bản xác nhận hoàn cảnh gia đình, tình trạng chỗ ở, điều kiện kinh tế do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người nhận con nuôi thường trú cấp, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 14 của Luật này.
Như đã được nêu ở trên, trong trường hợp cặp đôi đồng tính không thể cùng nhau đứng ra để nhận nuôi con, nhưng một trong hai người, với tư cách là người độc thân, vẫn có thể làm người nhận con nuôi. Trong tình huống này, hồ sơ cần được chuẩn bị theo các yêu cầu được nêu trên.
Bài viết liên quan: Quyền của người đồng tính được thể hiện ở nguyên tắc nào?
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!