Thi hành án hình sự (THAHS) là giai đoạn thực thi các phán quyết tư pháp cuối cùng, có vai trò quyết định trong việc bảo đảm tính nghiêm minh của luật pháp và thực hiện mục đích giáo dục, cải tạo người phạm tội. Do tính chất đặc thù diễn ra trong môi trường quản lý tập trung và tiềm ẩn nguy cơ xung đột giữa việc thực thi quyền lực nhà nước với việc bảo vệ quyền con người, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một hệ thống các quy định nghiêm cấm chặt chẽ. Điều 10 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 là căn cứ pháp lý, quy định cụ thể về 11 nhóm hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối. Các hành vi này không chỉ nhằm ngăn chặn sự xâm phạm an ninh, trật tự, mà còn kiểm soát các hình thức lạm dụng quyền lực, tham nhũng và xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người chấp hành án.

1. Quy định về nguyên tắc cấm trong thi hành án hình sự

Hoạt động thi hành án hình sự (THAHS) là giai đoạn cuối cùng, mang tính quyết định trong tiến trình tố tụng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ cơ bản của người bị kết án. Để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, đồng thời duy trì an ninh, trật tự và mục tiêu giáo dục, cải tạo, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một hệ thống các quy định nghiêm cấm chặt chẽ, áp dụng đối với mọi chủ thể tham gia, từ cán bộ công quyền đến người chấp hành án.

1.1. Khung pháp lý của luật thi hành án hình sự

Nền tảng pháp lý cao nhất quy định về các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực THAHS hiện nay là Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Luật này đã được Quốc hội khóa XIV thông qua tại kỳ họp thứ 7 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020, thay thế cho Luật Thi hành án hình sự trước đây. Điều 10 của Luật THAHS 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 là điều khoản trọng tâm, tổng hợp các hành vi bị nghiêm cấm. Sự ra đời của Luật THAHS thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc hoàn thiện cơ chế quản lý, kiểm soát quyền lực tư pháp và tăng cường bảo vệ quyền con người, đặc biệt trong môi trường giam giữ và quản lý sau khi kết án.

Bên cạnh Luật gốc, các quy định chi tiết về kỷ luật và trật tự nội bộ trong cơ sở giam giữ, đặc biệt là đối với phạm nhân, được quy định trong các văn bản dưới luật. Điển hình là các Thông tư do Bộ Công an ban hành, như Thông tư 17/2020/TT-BCA, quy định chi tiết về những điều phạm nhân không được làm trong trại giam. Các văn bản này cụ thể hóa các hành vi vi phạm kỷ luật hàng ngày, giúp các cơ sở giam giữ có cơ sở pháp lý vững chắc để duy trì an ninh và quản lý phạm nhân.

1.2. Phân loại các nhóm chủ thể chịu sự điều chỉnh

Pháp luật THAHS thiết lập các quy tắc cấm dựa trên vị trí và trách nhiệm pháp lý của từng nhóm chủ thể. Việc phân loại này đảm bảo rằng các quy định được áp dụng một cách phù hợp với bản chất công việc và môi trường hoạt động của họ.

  • Nhóm A (Chủ thể công quyền): Bao gồm Cơ quan quản lý thi hành án hình sự, Cơ quan thi hành án hình sự, và cán bộ làm công tác thi hành án. Các hành vi cấm đối với nhóm này tập trung vào việc ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, các hành vi tham nhũng, đưa/nhận hối lộ, nhũng nhiễu, thiếu trách nhiệm, và lợi dụng chức vụ để thay đổi các chế độ khoan hồng (như miễn, giảm, hoãn, tạm đình chỉ, hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện). Đây là nhóm hành vi có mức độ nghiêm trọng cao, xâm phạm tính chính trực của hoạt động tư pháp.
  • Nhóm B (Người chấp hành án): Bao gồm phạm nhân, người chấp hành án tử hình, án phạt trục xuất, và người chấp hành biện pháp tư pháp. Các quy định cấm đối với nhóm này chủ yếu tập trung vào việc duy trì kỷ luật, an ninh, trật tự nội bộ cơ sở giam giữ và ngăn chặn các hành vi chống đối, trốn khỏi nơi giam giữ.
  • Nhóm C (Cá nhân liên quan): Bao gồm người nhà, tổ chức đến thăm gặp, luật sư, hoặc các cá nhân khác có hành vi cản trở hoạt động THAHS hoặc tiếp tay cho các hành vi vi phạm của người chấp hành án.

2. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án hình sự

Điều 10 Luật THAHS 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định 11 nhóm hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động thi hành án hình sự. Các quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập ranh giới pháp lý cho hoạt động của các cơ quan và cán bộ công quyền, đồng thời răn đe các hành vi phá hoại hệ thống.

Điều 10 Luật THAHS 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định các hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án hình sự, bao gồm mọi hành vi phá hoại cơ sở quản lý, giam giữ hoặc tài sản liên quan; trốn hoặc tổ chức trốn khỏi nơi giam giữ; không chấp hành quyết định, nội quy, quy chế của cơ quan có thẩm quyền; xúi giục, giúp sức, cưỡng bức người khác vi phạm pháp luật thi hành án; trả thù, xâm phạm quyền và tài sản của người thi hành án; tham nhũng, nhận hối lộ, nhũng nhiễu; tha người trái pháp luật, quản lý, áp giải thiếu trách nhiệm; lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong việc miễn, giảm, hoãn hoặc tạm đình chỉ thi hành án; tra tấn, đối xử tàn bạo hoặc hạ nhục người chấp hành án; kỳ thị, phân biệt đối xử; làm sai lệch hồ sơ, sổ sách hoặc cấp/không cấp trái pháp luật các giấy tờ liên quan đến thi hành án. Tóm lại, điều này bảo đảm tính nghiêm minh, minh bạch và đúng pháp luật trong toàn bộ quá trình thi hành án hình sự.

2.1. Nhóm hành vi xâm phạm an ninh và trật tự (Khoản 1, 2, 3 Điều 10)

Nhóm hành vi này chủ yếu liên quan đến việc phá vỡ an ninh vật chất và trật tự quản lý trong cơ sở giam giữ.

Thứ nhất là các hành vi trực tiếp đe dọa an toàn giam giữ: Bao gồm phá hủy cơ sở quản lý, giam giữ; hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của cơ sở quản lý, giam giữ; tổ chức trốn hoặc trốn khỏi nơi quản lý, giam giữ; tổ chức trốn hoặc trốn khi đang bị áp giải, dẫn giải; và đánh tháo phạm nhân, người chấp hành biện pháp tư pháp, người bị áp giải, dẫn giải. Những hành vi này trực tiếp gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia và trật tự xã hội, đòi hỏi phải có chế tài nghiêm khắc.

Thứ hai là hành vi chống đối hoặc cản trở hoạt động thi hành án: Bất cứ ai không chấp hành quyết định thi hành án hình sự, cản trở hoặc chống lại việc thực hiện nội quy, quy chế về thi hành án hình sự, hoặc quyết định, yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền trong thi hành án hình sự đều bị nghiêm cấm.

Thứ ba là hành vi tổ chức, kích động vi phạm và trả thù: Nghiêm cấm việc tổ chức, kích động, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ, giúp sức, cưỡng bức người khác vi phạm pháp luật về thi hành án hình sự. Đặc biệt, pháp luật nghiêm cấm hành vi trả thù, xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người có trách nhiệm thi hành án hình sự. Điều này nhằm bảo vệ sự an toàn và uy tín của đội ngũ cán bộ, đảm bảo họ có thể thực hiện nhiệm vụ một cách khách quan.

2.2. Nhóm hành vi vi phạm công vụ, tham nhũng, lợi dụng chức vụ và xâm phạm nhân phẩm (Khoản 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 Điều 10)

Đây là nhóm hành vi chủ yếu hướng đến việc kiểm soát quyền lực và sự chính trực của cán bộ, cơ quan nhà nước, nhằm ngăn chặn sự tha hóa của quyền lực công.

- Vi phạm nghĩa vụ ra quyết định và thực thi quyết định

Pháp luật nghiêm cấm việc không ra quyết định thi hành án hình sự đối với bản án đã có hiệu lực pháp luật. Tương tự, nghiêm cấm việc không thi hành quyết định trả tự do theo quy định của pháp luật và các quyết định khác của cơ quan, người có thẩm quyền trong thi hành án hình sự (Khoản 4). Việc không thực thi các quyết định này, đặc biệt là không trả tự do đúng hạn, vi phạm nghiêm trọng quyền tự do của công dân.

- Hành vi tham nhũng và nhũng nhiễu

Tham nhũng là một trong những hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối, bao gồm: Đưa hối lộ, nhận hối lộ, môi giới hối lộ, nhũng nhiễu trong thi hành án hình sự (Khoản 5). Những hành vi này làm méo mó bản chất công bằng, minh bạch của hoạt động tư pháp, biến các quyết định thi hành án thành công cụ trục lợi cá nhân.

- Tha trái pháp luật và thiếu trách nhiệm gây trốn

Pháp luật nghiêm cấm tha trái pháp luật người đang bị giam, người bị áp giải thi hành án. Đồng thời, nghiêm cấm hành vi thiếu trách nhiệm trong việc quản lý, canh gác, áp giải thi hành án để người chấp hành án phạt tù, án tử hình hoặc án phạt trục xuất trốn (Khoản 6). Đây là hành vi trực tiếp dẫn đến hậu quả mất an ninh trật tự và làm mất hiệu lực của bản án đã tuyên.

- Lợi dụng, lạm dụng chức vụ liên quan đến chế độ khoan hồng

Các hành vi lợi dụng, lạm dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp vào chế độ khoan hồng là hành vi bị cấm tuyệt đối. Cụ thể, nghiêm cấm việc đề nghị miễn, giảm, hoãn, tạm đình chỉ, tha tù trước thời hạn có điều kiện, rút ngắn thời gian thử thách cho người không đủ điều kiện (Khoản 7).

Đáng chú ý, pháp luật cũng nghiêm cấm hành vi không đề nghị cho người đủ điều kiện được miễn, giảm, hoãn, tạm đình chỉ, tha tù trước thời hạn có điều kiện, rút ngắn thời gian thử thách (Khoản 7). Việc quy định cấm đối với cả hai mặt của hành vi này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các hình thức tham nhũng có thể xảy ra trong thực tiễn.

Ngoài các hành vi trên, Điều 10 Luật THAHS 2019 cũng nghiêm cấm tuyệt đối các hành vi xâm phạm quyền con người và nguyên tắc đối xử cơ bản, bao gồm:

  • Tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục người chấp hành án, biện pháp tư pháp (Khoản 8).
  • Kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người, pháp nhân thương mại chấp hành án (Khoản 9).
  • Cấp hoặc từ chối cấp trái quy định của pháp luật quyết định, giấy chứng nhận, xác nhận hoặc giấy tờ khác về thi hành án hình sự (Khoản 10).
  • Làm sai lệch hồ sơ, sổ sách về thi hành án hình sự (Khoản 11).

2.3. Về kiểm soát quyền tài phán

Việc pháp luật nghiêm cấm cả hành vi tạo điều kiện sai trái (đề nghị cho người không đủ điều kiện) và hành vi cản trở quyền lợi chính đáng (không đề nghị cho người đủ điều kiện) đối với chế độ khoan hồng  là một điểm đặc biệt quan trọng trong Luật THAHS. Quyết định miễn, giảm án là một trong những quyền tài phán nhạy cảm nhất, gắn liền với tự do cá nhân của người chấp hành án.

Quy định này được thiết lập để đảm bảo rằng quyền lực được sử dụng một cách khách quan, không bị biến thành công cụ để mua bán tự do hoặc nhũng nhiễu. Hành vi đề nghị sai là hình thức tham nhũng chủ động, thường nhằm mục đích thu lợi vật chất. Ngược lại, hành vi không đề nghị cho người đủ điều kiện có thể là hình thức nhũng nhiễu hoặc trả thù cá nhân, ép buộc người chấp hành án phải "chạy chọt" hoặc đánh mất quyền lợi chính đáng của mình. Bằng cách cấm cả hai chiều, pháp luật tăng cường kiểm soát tính chính trực của quá trình xét duyệt cải tạo.

3. Chế tài và trách nhiệm pháp lý khi vi phạm các hành vi nghiêm cấm

Các hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án hình sự, tùy thuộc vào chủ thể vi phạm và mức độ hậu quả gây ra, sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý đa dạng, bao gồm trách nhiệm kỷ luật, hành chính và hình sự.

3.1. Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cán bộ thi hành án

Đối với các hành vi vi phạm công vụ nghiêm trọng, đặc biệt là các hành vi tham nhũng, lạm quyền, hoặc thiếu trách nhiệm (Khoản 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 Điều 10 Luật THAHS 2019), cán bộ thi hành án có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự (BLHS).

Tội Lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357 BLHS): Áp dụng khi cán bộ lạm dụng chức vụ, quyền hạn làm trái công vụ, gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợi ích Nhà nước, xã hội, hoặc quyền lợi hợp pháp của công dân. Hành vi lợi dụng chức vụ để đề nghị miễn, giảm, hoãn án trái phép cho người không đủ điều kiện (Khoản 7 Điều 10 Luật THAHS 2019) có thể cấu thành tội danh này. Khung hình phạt của tội này có thể lên đến 20 năm tù nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, kèm theo các hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc phạt tiền.

Tội Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 360 BLHS): Áp dụng khi cán bộ thiếu trách nhiệm trong công tác quản lý, canh gác, áp giải thi hành án, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như người chấp hành án trốn.

Các Tội danh Tham nhũng: Các hành vi đưa hối lộ, nhận hối lộ, môi giới hối lộ, nhũng nhiễu trong thi hành án hình sự  sẽ bị xử lý theo các Điều khoản tương ứng của BLHS (Điều 354, 355, 356 BLHS).

3.2. Xử lý kỷ luật hành chính đối với cán bộ vi phạm

Các vi phạm của cán bộ chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc vi phạm các quy tắc ứng xử, đạo đức công vụ sẽ bị xử lý kỷ luật hành chính. Cơ sở pháp lý cho việc này là các Nghị định của Chính phủ về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức (ví dụ: Nghị định 71/2023/NĐ-CP hoặc 172/2025/NĐ-CP).

Các hình thức kỷ luật được áp dụng tùy theo tính chất và mức độ của hành vi vi phạm, bao gồm: Khiển trách, Cảnh cáo, Giáng chức, Cách chức hoặc Buộc thôi việc. Hình thức kỷ luật Cảnh cáo được áp dụng đối với cán bộ có hành vi vi phạm lần đầu, gây hậu quả nghiêm trọng, hoặc đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức Khiển trách mà tái phạm. Mức độ kỷ luật được quyết định dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tính chất, hậu quả của hành vi, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, và trách nhiệm của người vi phạm.

3.3. Biện pháp xử lý đối với phạm nhân

Đối với người chấp hành án vi phạm các quy định cấm chi tiết (đặc biệt là các hành vi tại Thông tư 17/2020/TT-BCA), các biện pháp xử lý chủ yếu là kỷ luật nội bộ, bao gồm giam giữ tại buồng kỷ luật, tước các quyền lợi như thăm gặp, nhận quà, hoặc bị kéo dài thời gian thi đua cải tạo.

Việc vi phạm kỷ luật nghiêm trọng hoặc thường xuyên sẽ dẫn đến việc phạm nhân không được xếp loại tốt hoặc loại khá, do đó không đủ điều kiện để được xem xét miễn, giảm, hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện.

Nếu hành vi vi phạm của phạm nhân cấu thành tội phạm độc lập theo BLHS (ví dụ: Trốn khỏi nơi giam giữ hoặc Tội Không chấp hành án), phạm nhân sẽ bị khởi tố hình sự, dẫn đến bản án mới và kéo dài thời gian chấp hành hình phạt tù.

Kết luận

Quy định các hành vi bị nghiêm cấm trong thi hành án hình sự nhằm đảm bảo việc thực hiện án được tiến hành một cách công bằng, minh bạch và đúng pháp luật. Các quy định này không chỉ yêu cầu các cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia thi hành án phải chấp hành nghiêm túc quyết định, nội quy và quy chế, mà còn ngăn chặn mọi hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn, tham nhũng, nhũng nhiễu, tra tấn hoặc đối xử tàn bạo đối với người chấp hành án, người bị áp giải và các pháp nhân liên quan. Đồng thời, điều này cũng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mọi bên liên quan, đảm bảo trách nhiệm quản lý, giám sát và thi hành án được thực hiện đầy đủ, chính xác, góp phần duy trì tính nghiêm minh của pháp luật trong lĩnh vực thi hành án hình sự.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!

Trân trọng./.