- 1. Khái niệm nguồn chứng cứ
- 2. Chức năng và tầm quan trọng của nguồn chứng cứ
- 3. Các nguồn chứng cứ trong vụ án hình sự
- 3.1. Có nhưng loại nguồn chứng cứ nào?
- a. Lời khai, lời trình bày
- b. Vật chứng (điều 89 BLTTHS)
- c. Dữ liệu điện tử (điều 99 BLTTHS)
- d. Kết luận của Giám định (điều 100 BLTTHS) và định giá tài sản (điều 101 BLTTHS)
- e. Biên bản trong hoạt động tố tụng (Điều 133 BLTTHS)
- f. Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác
- 3.2. Nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp
- 4. Kết luận
Trong bối cảnh tố tụng hình sự hiện đại, việc xác định sự thật khách quan của vụ án đòi hỏi một hệ thống chứng cứ vừa linh hoạt để thích ứng với các loại hình tội phạm mới, vừa phải chặt chẽ tuyệt đối về mặt pháp lý. Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 là quy phạm cốt lõi, xác định cơ sở nền tảng cho việc chứng minh tội phạm tại Việt Nam, đặc biệt được nghiên cứu dựa trên Văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH Bộ Luật tố tụng hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025. Điều luật này không chỉ mở rộng phạm vi nguồn chứng cứ để thích ứng với kỷ nguyên số (như Dữ liệu điện tử) mà còn thiết lập một nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp mang tính chất quyết định.
1. Khái niệm nguồn chứng cứ
Chứng cứ trong tố tụng hình sự là nền tảng cơ bản và cốt yếu để các cơ quan tiến hành tố tụng xác định sự thật khách quan của vụ án. Theo định nghĩa mở đầu tại Khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015, chứng cứ là những gì có thật được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội, và các tình tiết khác có ý nghĩa giải quyết vụ án.
Để được coi là chứng cứ pháp lý, một thông tin khách quan phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu bắt buộc: tính khách quan, tính liên quan, và quan trọng nhất là tính hợp pháp (phải được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do BLTTHS quy định).
"Nguồn chứng cứ" là những sự vật chứa đựng chứng cứ, chứa đựng các thông tin tồn tại trong thực tế khách quan, liên quan đến vụ án và được thu thập theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định.
BLTTHS 2015 đã liệt kê cụ thể 7 loại nguồn chứng cứ tại Khoản 1 Điều 87, bao gồm:
- Vật chứng;
- Lời khai, lời trình bày;
- Dữ liệu điện tử;
- Kết luận giám định, kết luận định giá tài sản;
- Biên bản trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án;
- Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác.
2. Chức năng và tầm quan trọng của nguồn chứng cứ
Điều 87 BLTTHS 2015 đóng vai trò là quy phạm pháp luật nền tảng, xác lập phạm vi và giới hạn cho việc sử dụng thông tin trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Việc liệt kê chi tiết 7 nguồn chứng cứ này có chức năng giới hạn phạm vi các đối tượng pháp lý được phép sử dụng để chứng minh, qua đó kiểm soát quy trình thu thập. Bất kỳ thông tin nào không thuộc một trong bảy nguồn này hoặc không được thu thập từ các nguồn này theo đúng thủ tục đều không có giá trị pháp lý.
Nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (Khoản 2): Vai trò cốt lõi và quan trọng nhất của Điều 87 nằm ở Khoản 2, quy định nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp: "Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự."
Nguyên tắc này khẳng định sự ưu tiên tuyệt đối của thủ tục pháp lý so với sự thật khách quan. Sự nhấn mạnh vào tính hợp pháp này buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, qua đó bảo vệ quyền cơ bản của người bị buộc tội và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực tư pháp. Đây là một cơ chế kiểm soát minh bạch, tạo ra áp lực pháp lý lớn, khiến bất kỳ vi phạm thủ tục nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là loại bỏ chứng cứ.
3. Các nguồn chứng cứ trong vụ án hình sự
3.1. Có nhưng loại nguồn chứng cứ nào?
a. Lời khai, lời trình bày
Khái niệm "lời khai" truyền thống bằng việc xác định không những chỉ lời khai mà cả lời trình bày của bất cứ ai biết thông tin về vụ án hình sự đều được coi là nguồn của chứng cứ. Lời khai hoặc lời trình bày mang giá trị chứng minh sự thật thông qua nhận thức chủ quan của con người. Do đó, nguồn chứng cứ này có tính chủ quan và chỉ có giá trị pháp lý nếu được thu thập và ghi nhận trong Biên bản tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục và yêu cầu của BLTTHS.
b. Vật chứng (điều 89 BLTTHS)
Vật chứng là một trong những nguồn chứng cứ có tính truyền thống và quan trọng bậc nhất trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Điều 89 BLTTHS 2015 định nghĩa Vật chứng là vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội; vật mang dấu vết tội phạm, vật là đối tượng của tội phạm, tiền hoặc vật khác có giá trị chứng minh tội phạm và người phạm tội hoặc có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án.
Vật chứng có bản chất cốt lõi là phải là vật chất, có hình khối, có kích thước và trọng lượng, có thể nhận biết được thông qua các giác quan. Ví dụ điển hình là dấu vân tay thu được tại hiện trường hay chiếc dép được xác minh của người phạm tội.
Một điểm khác biệt quan trọng là các dấu vết tội phạm tồn tại dưới dạng phi vật chất (thể lỏng, khí, mùi vị, âm thanh, v.v.) không được coi là Vật chứng. Để các dấu vết phi vật chất này trở thành chứng cứ pháp lý, chúng bắt buộc phải được chuyển hóa thành Biên bản (như Biên bản khám nghiệm hiện trường, Biên bản thu giữ mẫu vật, Biên bản giám định) thông qua các phương tiện khoa học kỹ thuật.
c. Dữ liệu điện tử (điều 99 BLTTHS)
Dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ bao gồm: “ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ; truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử” (Điều 99 BLTTHS).
Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử (Điều 99 Khoản 3) không chỉ dựa vào nội dung mà còn phải dựa vào cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, và quan trọng nhất là cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu. Đây là nguồn chứng cứ dễ bị tổn thương nhất, dễ bị chỉnh sửa hoặc xóa bỏ, và do đó, dễ bị loại trừ nhất theo Khoản 2 Điều 87 nếu quy trình kỹ thuật thu thập không đảm bảo.
d. Kết luận của Giám định (điều 100 BLTTHS) và định giá tài sản (điều 101 BLTTHS)
Hai nguồn chứng cứ này cung cấp thông tin chuyên môn vượt ra ngoài phạm vi kiến thức thông thường của người tiến hành tố tụng.
- Kết luận Giám định (Điều 100): Là văn bản do cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức giám định lập để kết luận chuyên môn về những vấn đề được trưng cầu hoặc yêu cầu giám định.
- Kết luận Định giá Tài sản (Điều 101): Là văn bản do Hội đồng định giá tài sản lập để kết luận về giá của tài sản được yêu cầu. Hội đồng định giá phải chịu trách nhiệm về kết luận của mình.
e. Biên bản trong hoạt động tố tụng (Điều 133 BLTTHS)
Biên bản trong hoạt động tố tụng (Biên bản về hoạt động kiểm tra, xác minh và các hoạt động tố tụng khác) là nguồn chứng cứ độc lập. Biên bản không chỉ đơn thuần là công cụ để ghi nhận việc thu thập các nguồn chứng cứ khác mà bản thân nó còn là nguồn chứng cứ quan trọng nhất để chứng minh tính hợp pháp của toàn bộ quá trình tố tụng.
Để có giá trị chứng minh, biên bản phải được lập theo đúng thể thức, mẫu, nội dung, và chữ ký quy định tại Điều 133 BLTTHS 2015. Bất kỳ sai sót nào trong việc lập biên bản có thể khiến biên bản trở thành chứng cứ bất hợp pháp, và kéo theo đó, các vật chứng hoặc lời khai được thu thập qua biên bản đó cũng có nguy cơ bị loại trừ theo Khoản 2 Điều 87.
f. Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác
Đây là nguồn chứng cứ được thu thập từ ngoài lãnh thổ Việt Nam thông qua cơ chế hợp tác quốc tế. Việc thu thập chứng cứ qua ủy thác tư pháp (YTTP) thường kéo dài, và pháp luật hiện hành không tính thời gian thực hiện YTTP vào thời hạn điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm.
3.2. Nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp
Khoản 2 Điều 87 quy định: "Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự". Nội dung cốt lõi này khẳng định sự ưu tiên tuyệt đối của thủ tục pháp lý. Nguyên tắc này dựa trên phương pháp thu thập chứng cứ, bất kể tính đúng đắn của nội dung thông tin.
Chứng cứ bị coi là bất hợp pháp và bị loại trừ khi có sự vi phạm nghiêm trọng các quy định về tố tụng hình sự, bao gồm vi phạm thẩm quyền, vi phạm trình tự, hoặc vi phạm nghiêm ngặt các thủ tục về hình thức bắt buộc (ví dụ: vi phạm các quy định nghiêm ngặt về việc lập Biên bản tại Điều 133 ).
Nguyên tắc loại trừ là cơ chế pháp lý quan trọng nhất bảo vệ quyền tự do cơ bản của bị can, bị cáo khỏi sự lạm quyền của nhà nước. Sự nghiêm khắc này tạo ra một "gương răn đe" đối với Cơ quan điều tra, buộc họ phải nâng cao tính chuyên nghiệp và tuân thủ pháp luật, củng cố nguyên tắc Nhà nước Pháp quyền trong lĩnh vực Tố tụng Hình sự
4. Kết luận
Điều 87 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 là quy định nền tảng, định hình lại tiêu chuẩn chứng cứ hợp pháp tại Việt Nam. Việc xác định rõ 7 nguồn chứng cứ và Khoản 2 Điều 87 về nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, đã thể hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ trong mô hình tố tụng, ưu tiên tuyệt đối tính hợp pháp của thủ tục thu thập, nhằm củng cố nguyên tắc Nhà nước Pháp quyền và bảo vệ quyền con người.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại những bất cập (như mâu thuẫn trong thủ tục xử lý vật chứng), đòi hỏi phải có sự điều chỉnh kịp thời. Sự nghiêm khắc trong việc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp phải được duy trì và áp dụng nhất quán, đồng thời pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện chi tiết để đảm bảo tính khả thi và logic giữa các quy trình tố tụng.
Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Các nguồn chứng cứ trong vụ án hình sự mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!