Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là nền tảng gắn liền với đời sống, sinh kế và sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân, gia đình và toàn xã hội. Nhận thức rõ vai trò to lớn đó, Luật Đất đai 2024 được ban hành với nhiều điểm đổi mới quan trọng, trong đó đặc biệt chú trọng đến việc bảo đảm và mở rộng các quyền hợp pháp của công dân đối với đất đai. Thông qua hệ thống quy định chặt chẽ, minh bạch, Luật không chỉ khẳng định nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, mà còn tạo hành lang pháp lý vững chắc để người dân yên tâm sử dụng đất ổn định, khai thác hiệu quả giá trị của đất đai và bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình. Các quyền của công dân đối với đất đai theo Luật Đất đai 2024 vì vậy vừa thể hiện tính kế thừa, vừa phản ánh tư duy quản lý hiện đại, lấy người dân làm trung tâm.
1. Khái niệm và vị trí pháp lý của công dân trong Luật Đất đai 2024
Một trong những đổi mới mang tính nền tảng của Luật Đất đai 2024 là cách thức xác lập vị trí pháp lý của công dân trong mối quan hệ với Nhà nước và tài nguyên đất đai. Sự thay đổi này không đơn thuần là điều chỉnh về thuật ngữ pháp lý mà phản ánh một bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp, mở rộng đáng kể phạm vi chủ thể được thụ hưởng và tham gia vào quá trình quản lý, sử dụng đất đai.
Khác với Luật Đất đai 2013 – nơi các quyền và nghĩa vụ chủ yếu gắn với khái niệm “người sử dụng đất”, Luật Đất đai 2024 đã tách bạch rõ ràng giữa hai tư cách pháp lý: “người sử dụng đất” và “công dân”. Theo Điều 4 của Luật, người sử dụng đất bao gồm cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và các tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Trong khi đó, “công dân” được hiểu theo nghĩa rộng hơn, gắn liền với quyền làm chủ của nhân dân đối với đất đai – tài sản thuộc sở hữu toàn dân.
Sự phân biệt này mang lại ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Thứ nhất, một cá nhân dù không trực tiếp có quyền sử dụng đối với bất kỳ thửa đất cụ thể nào vẫn được thừa nhận đầy đủ các quyền với tư cách là công dân, như quyền tiếp cận thông tin đất đai, quyền tham gia góp ý xây dựng chính sách, quyền giám sát hoạt động quản lý và sử dụng đất của Nhà nước. Qua đó, Luật đã khắc phục khoảng trống pháp lý tồn tại trước đây đối với nhóm chủ thể chịu tác động của chính sách đất đai nhưng không phải là người sử dụng đất. Thứ hai, cách tiếp cận này thể hiện rõ nguyên tắc hiến định rằng đất đai là tài sản của toàn dân, trong đó mỗi công dân là một chủ thể có quyền kiểm tra, giám sát việc Nhà nước – với tư cách đại diện chủ sở hữu – thực hiện quyền quản lý và định đoạt đất đai.
Song song với việc nâng cao vị thế của công dân, Luật Đất đai 2024 tiếp tục khẳng định vai trò của Nhà nước là đại diện chủ sở hữu toàn dân và thống nhất quản lý đất đai, đồng thời làm rõ và cụ thể hóa vai trò này thông qua các quy định tại Điều 13 và Điều 14. Nhà nước thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu thông qua những thẩm quyền định đoạt tối cao như: quyết định quy hoạch, kế hoạch và mục đích sử dụng đất; giao đất, cho thuê đất; thu hồi và trưng dụng đất vì mục đích quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng; cũng như ban hành chính sách tài chính đất đai và quyết định giá đất.
Tuy nhiên, Luật Đất đai 2024 đã thiết lập một cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ hơn đối với các thẩm quyền này. Việc Nhà nước là đại diện chủ sở hữu không đồng nghĩa với quyền lực tuyệt đối hay hành xử theo ý chí chủ quan, mà phải dựa trên nguyên tắc công khai, minh bạch và chịu sự giám sát của công dân. Mọi quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cũng như bảng giá đất đều phải được công bố công khai để người dân thực hiện quyền tiếp cận thông tin và phản biện xã hội. Qua đó, Luật hình thành một “khế ước pháp lý” mới giữa Nhà nước và công dân trong quản lý đất đai, bảo đảm hài hòa lợi ích của Nhà nước, người sử dụng đất và toàn xã hội.
2. Các quyền công dân đối với đất đai được quy định như thế nào?
Quyền của công dân đối với đất đai được xây dựng trên nguyên tắc kết hợp giữa quyền chính trị - xã hội (tham gia quản lý nhà nước) và quyền kinh tế (khai thác giá trị từ đất). Khác với "quyền của người sử dụng đất" (thường gắn với một diện tích đất cụ thể), "quyền của công dân" mang tính bao quát, áp dụng cho mọi cá nhân không phân biệt họ có đang đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hay không.Theo Điều 23 Luật Đất đai 2024, các quyền này tạo ra cơ chế giám sát đối trọng, giúp Nhà nước điều chỉnh chính sách đất đai sát với thực tiễn đời sống. Cụ thể:
- Tham gia xây dựng, góp ý, giám sát việc hoàn thiện và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về đất đai
Công dân có quyền tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về đất đai thông qua việc góp ý kiến đối với dự thảo văn bản quy phạm pháp luật, phản biện xã hội, cũng như giám sát việc tổ chức thực hiện các quy định đã ban hành. Quyền này thể hiện vai trò làm chủ của Nhân dân, góp phần bảo đảm các chính sách đất đai phù hợp với thực tiễn, công khai, minh bạch và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất.
- Tham gia quản lý nhà nước, góp ý, thảo luận và kiến nghị, phản ánh với cơ quan nhà nước về công tác quản lý, sử dụng đất đai
Công dân được quyền tham gia vào hoạt động quản lý nhà nước về đất đai thông qua việc thảo luận, kiến nghị, phản ánh ý kiến với các cơ quan có thẩm quyền liên quan đến quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và các vấn đề phát sinh trong quá trình quản lý, sử dụng đất. Quyền này nhằm tăng cường sự giám sát của xã hội, kịp thời phát hiện, ngăn ngừa và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về đất đai.
- Quyền về bình đẳng, bình đẳng giới trong quản lý, sử dụng đất đai
Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật trong quản lý và sử dụng đất đai, không bị phân biệt đối xử vì giới tính, dân tộc, tín ngưỡng, tình trạng hôn nhân hay điều kiện kinh tế. Nam và nữ có quyền ngang nhau trong việc đứng tên quyền sử dụng đất, thực hiện các giao dịch về đất đai, tham gia quyết định các vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ đối với thửa đất. Quy định này góp phần bảo đảm công bằng xã hội và thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực đất đai.
- Tham gia đấu giá quyền sử dụng đất, đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án có sử dụng đất; đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất không thông qua đấu giá, đấu thầu theo quy định của pháp luật
Công dân, tổ chức có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật được quyền tham gia đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư để thực hiện dự án có sử dụng đất, bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, trong các trường hợp pháp luật cho phép, người sử dụng đất có quyền đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đất chính đáng và phù hợp với định hướng phát triển kinh tế – xã hội.
- Nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho, nhận thừa kế, nhận góp vốn, thuê quyền sử dụng đất; mua, bán, nhận chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp là giá trị quyền sử dụng đất
Công dân có quyền tham gia các giao dịch dân sự, kinh tế liên quan đến quyền sử dụng đất như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, góp vốn, thuê quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, quyền sử dụng đất còn có thể được đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh thông qua việc mua, bán, nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp là giá trị quyền sử dụng đất. Quyền này tạo điều kiện khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai, thúc đẩy lưu thông và phát triển thị trường bất động sản.
- Thực hiện các quyền của người sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai
Người sử dụng đất được thực hiện đầy đủ các quyền theo quy định của Luật Đất đai, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt trong phạm vi pháp luật cho phép; quyền được Nhà nước bảo hộ khi quyền và lợi ích hợp pháp về đất đai bị xâm phạm; quyền được cung cấp thông tin đất đai và quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về các hành vi vi phạm pháp luật đất đai. Việc bảo đảm thực hiện các quyền này là cơ sở pháp lý quan trọng để người sử dụng đất yên tâm khai thác, sử dụng đất ổn định, lâu dài và hiệu quả.
3. Các nghĩa vụ của công dân đối với đất đai
Bên cạnh việc được thừa nhận và mở rộng các quyền, Luật Đất đai 2024 cũng xác lập rõ nghĩa vụ của công dân đối với đất đai nhằm bảo đảm việc quản lý, sử dụng đất đai thống nhất, hiệu quả và bền vững, phù hợp với bản chất đất đai là tài sản thuộc sở hữu toàn dân. Điều 25 Luật đất đai 2024 quy định các nghĩa vụ của công dân đối với đất đai như sau:
Thứ nhất, Chấp hành đúng các quy định của pháp luật về đất đai.
Đây là nghĩa vụ nền tảng và mang tính bao trùm đối với mọi công dân, không phân biệt có hay không có quyền sử dụng đất. Công dân có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về đất đai trong toàn bộ quá trình liên quan đến quản lý, sử dụng và khai thác đất đai, bao gồm các quy định về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đăng ký đất đai, chuyển mục đích sử dụng đất, cũng như các thủ tục hành chính và nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất đai.
Việc chấp hành pháp luật đất đai còn thể hiện ở việc tôn trọng và thực hiện nghiêm túc các quyết định hành chính của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, chẳng hạn như quyết định thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư hoặc các biện pháp xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. Trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 tăng cường vai trò giám sát và phản biện của công dân, nghĩa vụ tuân thủ pháp luật càng có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm rằng quyền phản ánh, kiến nghị không bị lạm dụng, đồng thời duy trì kỷ cương pháp luật và trật tự quản lý đất đai.
Về phương diện xã hội, việc công dân chấp hành nghiêm pháp luật đất đai góp phần hạn chế tranh chấp, khiếu kiện kéo dài – một trong những vấn đề nổi cộm trong quản lý đất đai ở Việt Nam – từ đó tạo môi trường ổn định cho phát triển kinh tế – xã hội và củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật.
Thứ hai, Giữ gìn, bảo vệ và phát triển tài nguyên đất.
Đất đai là tài nguyên hữu hạn, không thể tái tạo trong ngắn hạn và có ý nghĩa đặc biệt đối với phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh lương thực và bảo vệ môi trường sinh thái. Do đó, nghĩa vụ giữ gìn, bảo vệ và phát triển tài nguyên đất không chỉ đặt ra đối với người sử dụng đất trực tiếp mà còn là trách nhiệm chung của mọi công dân.
Nghĩa vụ này bao gồm việc sử dụng đất tiết kiệm, hợp lý, đúng mục đích, tránh các hành vi làm suy thoái đất như xói mòn, bạc màu, ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp, nông nghiệp hoặc sinh hoạt. Đồng thời, công dân có trách nhiệm tham gia phát hiện, tố giác và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ đất đai, như khai thác đất trái phép, lấn chiếm đất công, sử dụng đất sai mục đích hoặc hủy hoại đất.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh chóng, nghĩa vụ phát triển tài nguyên đất còn được hiểu là việc khuyến khích các hành vi cải tạo, phục hồi đất, ứng dụng khoa học – công nghệ trong sử dụng đất bền vững, bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, đất rừng và các hệ sinh thái quan trọng. Qua đó, nghĩa vụ này góp phần bảo đảm lợi ích lâu dài của quốc gia và các thế hệ tương lai, phù hợp với định hướng phát triển bền vững mà Luật Đất đai 2024 hướng tới.
Thứ ba, Tôn trọng quyền sử dụng đất của người sử dụng đất khác.
Tôn trọng quyền sử dụng đất hợp pháp của người khác là nghĩa vụ thiết yếu nhằm duy trì trật tự, ổn định trong các quan hệ đất đai và trong đời sống xã hội nói chung. Công dân phải tôn trọng ranh giới thửa đất, quyền khai thác, hưởng lợi và định đoạt đất đai của người sử dụng đất theo đúng quy định của pháp luật; không được thực hiện các hành vi lấn chiếm, chiếm dụng trái phép, cản trở hoặc gây thiệt hại đến việc sử dụng đất hợp pháp của người khác.
Nghĩa vụ này còn thể hiện ở việc ứng xử có trách nhiệm trong cộng đồng, đặc biệt tại khu dân cư, khu sản xuất nông nghiệp hoặc khu vực có nhiều chủ thể sử dụng đất liền kề. Việc tôn trọng quyền sử dụng đất của người khác góp phần hạn chế tranh chấp, mâu thuẫn phát sinh từ đất đai – vốn là một trong những nguồn gốc chủ yếu gây mất ổn định xã hội.
Ở góc độ pháp lý, việc bảo đảm tôn trọng quyền sử dụng đất của người khác cũng là cơ sở để Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm. Qua đó, Luật Đất đai 2024 hướng tới xây dựng một môi trường pháp lý ổn định, công bằng và minh bạch trong quản lý và sử dụng đất đai.
Kết luận
Có thể khẳng định, các quyền của công dân đối với đất đai được quy định trong Luật Đất đai 2024 là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật đất đai ở Việt Nam. Những quy định này không chỉ góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, mà còn tăng cường tính công khai, minh bạch và công bằng trong quản lý, sử dụng đất đai. Khi quyền của công dân được ghi nhận và bảo vệ đầy đủ, niềm tin của người dân đối với pháp luật được củng cố, từ đó hạn chế tranh chấp, khiếu kiện và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đất đai. Trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập ngày càng sâu rộng, việc hiểu đúng và thực hiện đầy đủ các quyền về đất đai theo Luật Đất đai 2024 sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng một xã hội ổn định, phát triển bền vững và hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.