1. Các trường hợp người lao động không được hưởng trợ cấp thôi việc

Trợ cấp thôi việc là khoản tiền mà người lao động được nhận từ người sử dụng lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt, nhằm đảm bảo quyền lợi cho NLĐ trong quá trình chuyển giao công việc hoặc khi phải rời bỏ công việc. Khoản trợ cấp này áp dụng trong một số trường hợp cụ thể như hết hạn hợp đồng lao động, khi công việc theo hợp đồng đã hoàn thành, hoặc khi hai bên đạt được thỏa thuận chấm dứt hợp đồng. Trợ cấp cũng được cấp trong các tình huống như người lao động bị kết án tù, qua đời, hoặc khi người sử dụng lao động quyết định chấm dứt hoạt động. Mục tiêu của trợ cấp thôi việc là nhằm bù đắp phần nào cho người lao động về sự mất mát thu nhập và giúp họ có sự chuẩn bị tài chính cho giai đoạn tiếp theo sau khi rời bỏ công việc.

Việc hưởng trợ cấp thôi việc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người lao động khi họ phải rời bỏ công việc, đặc biệt trong những thời điểm không thuận lợi như khi hợp đồng lao động kết thúc hoặc khi doanh nghiệp gặp khó khăn. Khoản trợ cấp này giúp người lao động có một nguồn tài chính nhất định để đảm bảo cuộc sống trong thời gian họ đang tìm kiếm công việc mới. Trong giai đoạn chờ đợi này, trợ cấp thôi việc không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính, mà còn tạo điều kiện cho người lao động có thời gian để tập trung vào việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới mà không phải lo lắng quá nhiều về vấn đề chi tiêu hàng ngày. Điều này rất quan trọng vì nó giúp họ duy trì sự ổn định về mặt tài chính và tinh thần, từ đó có thể tiếp cận và tận dụng tốt hơn các cơ hội việc làm mới. Trợ cấp thôi việc là một phần của chính sách bảo vệ quyền lợi người lao động, giúp họ có một khởi đầu suôn sẻ trong những bước chuyển đổi nghề nghiệp quan trọng.

Căn cứ theo Điều 46 của Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả khoản tiền trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên trong một số trường hợp cụ thể. Trợ cấp thôi việc được cấp khi hợp đồng lao động hết hạn, khi công việc theo hợp đồng đã được hoàn thành, hoặc khi hai bên, người sử dụng lao động và người lao động, thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động. Ngoài ra, trong trường hợp người lao động bị kết án tù giam, tử hình, hoặc bị cấm làm công việc theo hợp đồng lao động theo bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, họ cũng được hưởng trợ cấp thôi việc. Trợ cấp cũng được cấp khi người lao động qua đời, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết. Tương tự, nếu người sử dụng lao động là cá nhân qua đời, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết, hoặc nếu người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động, người lao động cũng có quyền được nhận trợ cấp. Ngoài các trường hợp trên, trợ cấp thôi việc cũng áp dụng khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hoặc khi người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vì lý do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế, hoặc do sáp nhập, hợp nhất, chia tách doanh nghiệp, hợp tác xã. Như vậy, bất kỳ người lao động nào làm việc liên tục từ đủ 12 tháng trở lên và rơi vào một trong các trường hợp nêu trên đều có quyền được hưởng trợ cấp thôi việc theo quy định của pháp luật.

 

Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, khi hợp đồng lao động chấm dứt, người lao động (NLĐ) sẽ không được nhận trợ cấp thôi việc trong các trường hợp sau:

Trường hợp 1: Chấm dứt hợp đồng lao động không thuộc một trong các trường hợp cụ thể sau đây:

  • Hợp đồng lao động đã hết hạn.
  • Công việc theo hợp đồng lao động đã được hoàn thành.
  • Hai bên (người lao động và người sử dụng lao động) thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động.
  • NLĐ bị kết án phạt tù mà không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định tại Khoản 5 Điều 328 của Bộ luật Tố tụng hình sự, tử hình hoặc bị cấm làm công việc theo hợp đồng lao động theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
  • NLĐ qua đời, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết.
  • Người sử dụng lao động (NSDLĐ) là cá nhân qua đời, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết.
  • NSDLĐ không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động.
  • NSDLĐ không phải là cá nhân bị cơ quan chuyên môn về đăng ký kinh doanh thuộc UBND cấp tỉnh thông báo không có người đại diện theo pháp luật, người được ủy quyền thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.
  • NLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019.
  • NSDLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.

Trường hợp 2: NLĐ đủ điều kiện hưởng lương hưu theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

Trường hợp 3: NLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, tức là chấm dứt hợp đồng lao động không đúng quy định tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019.

Trường hợp 4: NLĐ bị NSDLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động do tự ý bỏ việc mà không có lý do chính đáng từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên, theo quy định mới.

 

2. Lý do pháp lý cho các trường hợp ngoại lệ

Các quy định về việc không được hưởng trợ cấp thôi việc được đưa ra nhằm đảm bảo sự công bằng và khuyến khích trách nhiệm trong quan hệ lao động. Cụ thể, các trường hợp không được nhận trợ cấp thôi việc thường liên quan đến việc NLĐ không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng một cách hợp pháp, có hành vi vi phạm quy định pháp luật hoặc do các yếu tố không thuộc sự kiểm soát của các bên như việc NSDLĐ qua đời hoặc phá sản. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên và duy trì sự cân bằng trong mối quan hệ lao động.

Quy định về các trường hợp không được hưởng trợ cấp thôi việc nhằm đạt được nhiều mục tiêu quan trọng trong quan hệ lao động. Trước hết, quy định này bảo vệ quyền lợi của người sử dụng lao động bằng cách tránh thiệt hại do hành vi tự ý nghỉ việc hoặc vi phạm hợp đồng của người lao động gây ra. Trong các trường hợp này, việc không cấp trợ cấp thôi việc giúp doanh nghiệp tránh phải gánh chịu chi phí không hợp lý từ các hành động không tuân thủ hợp đồng của người lao động. Bên cạnh đó, quy định này cũng khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả và thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Khi biết rằng việc chấm dứt hợp đồng không chính đáng có thể dẫn đến việc không nhận được trợ cấp thôi việc, người lao động có động lực để hoàn thành công việc một cách trách nhiệm và tuân thủ các quy định trong hợp đồng lao động.

 

3. Hậu quả pháp lý khi người lao động yêu cầu hưởng trợ cấp trong các trường hợp không được hưởng

Khi người lao động yêu cầu hưởng trợ cấp thôi việc trong các trường hợp không đủ điều kiện nhận trợ cấp theo quy định pháp luật, có thể gặp phải những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Đầu tiên, nếu người lao động nhận tiền trợ cấp mà không có quyền, họ có thể bị yêu cầu hoàn trả số tiền đó. Việc nhận tiền không đúng quy định không chỉ vi phạm pháp luật mà còn có thể dẫn đến các biện pháp xử lý tài chính và pháp lý từ phía người sử dụng lao động hoặc cơ quan chức năng.

Thứ hai, nếu người lao động thực hiện khiếu nại về việc không được nhận trợ cấp trong các trường hợp không đủ điều kiện, và khiếu nại đó không có cơ sở pháp lý, khiếu nại sẽ bị bác bỏ. Điều này có thể dẫn đến sự tổn hại về uy tín và quyền lợi của người lao động, đồng thời làm tăng chi phí và thời gian giải quyết tranh chấp. Các hậu quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững quy định pháp luật và đảm bảo rằng mọi yêu cầu về trợ cấp thôi việc đều được thực hiện đúng cách và hợp lý.

 

Xem thêm bài viết: Cán bộ không chuyên trách cấp xã khi thôi việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn nhanh chóng và kịp thời.