1. Cơ sở pháp lý về trợ cấp thôi việc
Trợ cấp thôi việc làm là khoản tiền hỗ trợ tài chính mà các đơn vị hoặc người sử dụng lao động cung cấp cho người lao động sau khi họ nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động. Khoản tiền này nhằm bổ sung cho thu nhập của người lao động trong một thời gian nhất định, giúp họ có thêm nguồn tài chính để duy trì cuộc sống trong khi tìm kiếm công việc mới. Trợ cấp này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người lao động vượt qua giai đoạn chuyển tiếp giữa các công việc. Tuy nhiên, việc nhận được trợ cấp thôi việc không phải là quyền lợi tự động mà người lao động nào cũng được hưởng. Để nhận được khoản tiền này, người lao động phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện và quy định của pháp luật hiện hành.
Cơ sở pháp lý về trợ cấp thôi việc được quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động năm 2019. Bộ luật này không chỉ thiết lập tiêu chuẩn lao động mà còn quy định rõ quyền, nghĩa vụ, và trách nhiệm của cả người lao động và người sử dụng lao động. Nó bao gồm các quy định về tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động, cũng như quản lý nhà nước về lao động. Đối tượng áp dụng các quy định về trợ cấp thôi việc bao gồm: người lao động, người học nghề, người tập nghề, và những người làm việc không có quan hệ lao động chính thức; người sử dụng lao động; người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam; và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động. Những quy định này đảm bảo rằng mọi bên liên quan đều được quản lý và bảo vệ quyền lợi một cách công bằng và hợp pháp.
2. Hậu quả pháp lý khi doanh nghiệp không trả trợ cấp thôi việc
Theo Điều 46 của Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc cho những người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên trong một số trường hợp cụ thể. Những trường hợp này bao gồm khi hợp đồng lao động hết hạn, khi công việc theo hợp đồng đã hoàn thành, hoặc khi có sự thỏa thuận chấm dứt hợp đồng giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Ngoài ra, người lao động cũng sẽ được hưởng trợ cấp khi bị kết án tù giam, tử hình, hoặc bị cấm làm công việc theo quyết định của Tòa án.
Trong các trường hợp người lao động chết, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, hoặc mất tích, hoặc khi người sử dụng lao động là cá nhân chết, bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích, hoặc khi người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động, trợ cấp thôi việc cũng được chi trả.
Đặc biệt, nếu người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng hoặc người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế, hoặc do sáp nhập, hợp nhất, chia tách doanh nghiệp, hợp tác xã, thì trợ cấp thôi việc vẫn được áp dụng.
Như vậy, nếu người lao động nghỉ việc thuộc một trong tám trường hợp nêu trên và có thời gian làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên, họ sẽ được hưởng chế độ trợ cấp thôi việc theo quy định của pháp luật.
Kinh phí để chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động được hạch toán vào chi phí sản xuất, kinh doanh hoặc kinh phí hoạt động của người sử dụng lao động. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan đến quyền lợi của người lao động. Nếu người sử dụng lao động không thực hiện nghĩa vụ này hoặc trả không đủ số tiền trợ cấp thôi việc, hành vi này sẽ xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người lao động.
Căn cứ theo Khoản 2 Điều 12 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp không trả hoặc trả không đủ trợ cấp thôi việc có thể bị xử phạt hành chính từ 1 triệu đồng đến 20 triệu đồng, tùy theo số lượng người lao động bị ảnh hưởng. Thêm vào đó, doanh nghiệp còn có thể bị buộc phải thanh toán số tiền trợ cấp thôi việc đầy đủ cộng với khoản tiền lãi tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt.
3. Các hình thức xử phạt cụ thể
Khi doanh nghiệp không trả trợ cấp thôi việc cho người lao động, hình thức xử phạt cụ thể được quy định trong Khoản 2 Điều 12 Nghị định 12/2022/NĐ-CP bao gồm:
- Xử phạt hành chính: Doanh nghiệp có thể bị phạt tiền từ 1 triệu đồng đến 20 triệu đồng, tùy thuộc vào số lượng người lao động bị vi phạm.
- Buộc phải trả đủ trợ cấp thôi việc: Doanh nghiệp sẽ bị yêu cầu thanh toán đủ số tiền trợ cấp thôi việc còn thiếu.
- Trả lãi trên số tiền chưa trả: Doanh nghiệp còn phải trả thêm khoản tiền lãi tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt.
Các biện pháp này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính của mình.
4. Quy trình khiếu nại, tố cáo công ty không trả trợ cấp thôi việc
Khiếu nại
Căn cứ theo Khoản 1 Điều 5 Nghị định 24/2018/NĐ-CP, khi người lao động có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi của người sử dụng lao động, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, tổ chức dịch vụ việc làm, hoặc các tổ chức liên quan đến hoạt động tạo việc làm cho người lao động xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình, họ có quyền thực hiện khiếu nại theo quy định. Trình tự khiếu nại được quy định cụ thể như sau:
Đầu tiên, người lao động cần khiếu nại lần đầu đến người giải quyết khiếu nại theo quy định tại Khoản 1 Điều 15, Khoản 1 Điều 16, Khoản 1 Điều 17 và Khoản 1 Điều 18 của Nghị định này hoặc có thể khởi kiện tại tòa án theo điểm a Khoản 2 Điều 10 của Nghị định.
Nếu khiếu nại lần đầu không được giải quyết thỏa đáng, người lao động có thể tiếp tục khiếu nại lần hai đến Chánh Thanh tra Sở Lao động - Thương binh và Xã hội nơi người sử dụng lao động đặt trụ sở chính, theo quy định tại Khoản 2 Điều 15 của Nghị định 24/2018/NĐ-CP. Quy trình này đảm bảo rằng quyền lợi hợp pháp của người lao động được bảo vệ và giải quyết một cách công bằng và hợp pháp.
Tố cáo
Căn cứ theo Khoản 1 Điều 37 Nghị định 24/2018/NĐ-CP, người tố cáo có quyền gửi đơn hoặc tố cáo trực tiếp với cơ quan, cá nhân có thẩm quyền về hành vi vi phạm pháp luật trong các lĩnh vực như lao động, giáo dục nghề nghiệp, hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, việc làm, và an toàn, vệ sinh lao động. Khi người lao động cảm thấy quyền lợi hợp pháp của mình bị xâm phạm, họ có thể sử dụng quyền tố cáo để yêu cầu sự can thiệp và giải quyết.
Theo quy định tại Điều 39 của Nghị định 24/2018/NĐ-CP, Chánh Thanh tra Sở Lao động - Thương binh và Xã hội có thẩm quyền giải quyết các tố cáo liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật về lao động và an toàn, vệ sinh lao động trong phạm vi quản lý của Sở. Nếu sau khi Chánh Thanh tra Sở Lao động - Thương binh và Xã hội đã giải quyết tố cáo nhưng vẫn có thêm tố cáo hoặc tố cáo không được giải quyết trong thời hạn quy định, theo Điều 41 của Nghị định, việc giải quyết tố cáo sẽ được chuyển đến Chánh Thanh tra Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Vì vậy, khi công ty không trả trợ cấp thôi việc cho người lao động, người lao động có thể tố cáo đến Chánh Thanh tra Sở Lao động - Thương binh và Xã hội. Trong trường hợp cần thiết, nếu Chánh Thanh tra Sở không giải quyết triệt để hoặc quá thời hạn, tố cáo sẽ được chuyển cho Chánh Thanh tra Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để tiếp tục xử lý.
Khởi kiện tại Tòa án
Căn cứ theo Khoản 2 Điều 10 Nghị định 24/2018/NĐ-CP, người khiếu nại có quyền khởi kiện vụ án tại Tòa án trong những trường hợp nhất định. Theo quy định, người khiếu nại có quyền khởi kiện tại Tòa án theo pháp luật tố tụng dân sự nếu họ có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi của người sử dụng lao động, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp, hoặc tổ chức sự nghiệp đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là trái pháp luật và xâm phạm trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Ngoài ra, người khiếu nại cũng có quyền khởi kiện nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc khi hết thời hạn quy định mà khiếu nại lần đầu không được giải quyết. Đồng thời, người khiếu nại cũng có quyền khởi kiện tại Tòa án theo pháp luật tố tụng hành chính nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần hai hoặc khi hết thời hạn quy định mà khiếu nại lần hai không được giải quyết.
Do đó, khi công ty không đồng ý với việc khiếu nại về việc trả trợ cấp thôi việc cho người lao động, người lao động hoàn toàn có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu giải quyết. Việc khởi kiện này sẽ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình một cách chính thức và được xem xét bởi cơ quan xét xử có thẩm quyền.
Xem thêm bài viết: Cán bộ không chuyên trách cấp xã khi thôi việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không?
Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.